Chủ quyền Hoàng Sa Trường Sa Thời Pháp Thuộc: Những Bằng Chứng Lịch Sử Sau Thế Chiến II

Quá trình xác lập và thực thi chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là một chương quan trọng trong lịch sử dân tộc, đặc biệt trong giai đoạn Pháp thuộc và những biến động phức tạp của Chiến tranh thế giới thứ hai. Những sự kiện diễn ra từ năm 1938 đến 1945 đã củng cố vững chắc nền tảng pháp lý và lịch sử cho chủ quyền của Việt Nam tại hai quần đảo chiến lược này.


qua-trinh-xac-lap-va-thuc-thi-chu-quyen-cua-viet-nam-tai-hoang-sa-truong-sa-thoi-thuoc-phap-bai-1-1
Quá trình xác lập và thực thi chủ quyền của Việt Nam tại Hoàng Sa, Trường Sa thời thuộc Pháp (Bài 1). Ảnh: Sưu tầm

Bối Cảnh Biến Động: Nhật Bản Chiếm Đóng Hoàng Sa và Trường Sa

Giai đoạn cuối những năm 1930, tình hình thế giới chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt, đặc biệt là ở châu Á với tham vọng bành trướng của Nhật Bản. Dù trước năm 1938 chưa có hành động cụ thể, nhưng ý đồ kiểm soát các đảo chiến lược ở Biển Đông đã được Nhật ấp ủ từ lâu.

Vào năm 1938, hải quân Nhật Bản tiến hành chiếm đóng quần đảo Hoàng Sa, đổi tên thành Hirata Gunto. Cụ thể, Nhật đã kiểm soát đảo Phú Lâm, hòn đảo lớn nhất, biến nơi đây thành căn cứ tàu ngầm, phục vụ cho mục đích kiểm soát phía Bắc Biển Đông. Hành động này ngay lập tức vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ chính quyền Đông Dương của Pháp.

Một năm sau đó, ngày 31 tháng 3 năm 1939, chính phủ quân phiệt Nhật Bản tiếp tục thông báo đến đại sứ Pháp tại Tokyo về việc chiếm đóng quần đảo Trường Sa vào ngày 30 tháng 3. Họ tuyên bố Trường Sa (hay Tempest) nằm dưới quyền tài phán của Nhật, gọi quần đảo này là "Shinnan Shoto" (Quần đảo phía Nam mới) và đặt dưới sự quản lý của Toàn quyền Nhật ở Cao Hùng, Đài Loan. Nhật Bản còn lập luận rằng họ là những người đầu tiên thám hiểm Trường Sa vào năm 1917 và không có chính quyền địa phương nào hiện diện tại đây.

Quyết định này ban đầu chỉ trên giấy tờ, nhưng đến năm 1941, hải quân Nhật Bản đã đổ bộ cưỡng chiếm đảo Itu Aba (đảo Ba Bình) – đảo lớn nhất trong quần đảo Trường Sa. Ba Bình trở thành một căn cứ quân sự trọng yếu cho thủy phi cơ, tàu chiến và tàu ngầm, giúp Nhật kiểm soát toàn bộ quần đảo Trường Sa. Từ các căn cứ ở Ba Bình và Phú Lâm, đầu năm 1942, hải quân Nhật đã phát động tấn công các nước Đông Nam Á, gây ra những thiệt hại đáng kể cho quân Đồng minh.

Trước những hành động ngang ngược của Nhật Bản, ngày 4 tháng 4 năm 1939, Bộ Ngoại giao Pháp đã gửi công hàm phản đối, khẳng định bảo lưu chủ quyền của Pháp tại cả Hoàng Sa và Trường Sa. Pháp nhận được sự ủng hộ từ Anh, được thể hiện qua tuyên bố của đại diện Bộ Ngoại giao Anh tại Hạ nghị viện ngày 5 tháng 4 năm 1939, xác nhận rằng Pháp đã thực thi đầy đủ chủ quyền đối với quần đảo Trường Sa.

Tuy nhiên, dưới áp lực chiến tranh từ phát xít Đức ở châu Âu và Nhật Bản ở Đông Dương, Pháp không thể có những động thái quân sự quyết liệt. Ngày 5 tháng 5 năm 1939, Toàn quyền Đông Dương Jules Brévié ký Nghị định số 3282, sửa đổi Nghị định số 156/SC năm 1932, tách Hoàng Sa thành hai đơn vị hành chính độc lập: Nhóm đảo Nguyệt Thiềm (phía tây) và Nhóm đảo An Vĩnh (phía đông). Pháp vẫn quản lý toàn bộ Hoàng Sa và đặt trụ sở đại diện tại đảo Pastle (Hoàng Sa), nhưng thực tế, họ gần như bất lực trước sự hung hăng của Nhật. Nhóm đảo An Vĩnh, với trụ sở tại đảo Phú Lâm, lúc đó đã nằm dưới sự kiểm soát của Nhật Bản.

Trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai, cả quân Pháp và Nhật đều xây dựng cơ sở phòng thủ tại Trường Sa và Hoàng Sa, khiến một số đảo tại đây trở thành mục tiêu ném bom của máy bay Đồng minh. Đến ngày 22 tháng 6 năm 1940, Pháp ký thỏa thuận ngừng bắn với Đức Quốc xã, chính phủ Vichy được thành lập và tiếp quản quyền cai trị Đông Dương, bao gồm cả Hoàng Sa và Trường Sa – những nơi Nhật đang chiếm đóng. Sau này, vào ngày 9 tháng 3 năm 1945, Nhật đảo chính Pháp tại Đông Dương, tước khí giới của quân Pháp đồn trú ở đảo Pastle và bắt nhiều lính lê dương làm tù binh. Các công chức đài khí tượng ở đảo Hoàng Sa được thả, tự tìm cách về đất liền.

Khám phá  Nga duyệt binh Ngày Chiến thắng: Những con số lịch sử khiến cả thế giới lặng người

Các Tuyên Bố Quốc Tế Củng Cố Chủ Quyền: Cairo và Potsdam

Cục diện chiến tranh thay đổi đã thúc đẩy các nước Đồng minh gặp gỡ để thảo luận về tương lai châu Á sau chiến tranh, trong đó có vấn đề lãnh thổ mà Nhật Bản chiếm đóng.

Tuyên bố Cairo ngày 1 tháng 12 năm 1943

Để chuẩn bị lập trường chung cho Hội nghị Teheran, Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt, Thủ tướng Anh Winston Churchill và Tổng thống Trung Hoa Dân Quốc Tưởng Giới Thạch đã họp tại Cairo, Ai Cập từ ngày 22 đến 27 tháng 11 năm 1943. Tuyên bố Cairo (Cairo Communiqué), được công bố ngày 1 tháng 12 năm 1943, đã trở thành chính sách cơ bản của phe Đồng minh đối với Nhật Bản sau chiến tranh.

Nội dung chính của Tuyên bố Cairo nhấn mạnh: "Ba Đồng minh vĩ đại đang chiến đấu để ngăn cản và trừng phạt cuộc xâm lăng của Nhật Bản. Họ không ham muốn lợi ích gì cho bản thân và không nghĩ đến việc bành trướng lãnh thổ. Mục tiêu của họ là hất cẳng Nhật Bản ra khỏi tất cả các hòn đảo thuộc Thái Bình Dương mà nước này đã cưỡng chiếm hoặc chiếm đóng từ khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bắt đầu vào năm 1914, và tất cả các lãnh thổ mà Nhật Bản đã chiếm đoạt từ người Trung Quốc như Mãn Châu, Đài Loan và quần đảo Bành Hồ phải được trao trả cho Trung Hoa Dân Quốc. Nhật Bản cũng sẽ bị trục xuất khỏi tất cả các vùng lãnh thổ mà nước này đã chiếm được bằng vũ lực và lòng tham."

Điều đáng chú ý là tại Hội nghị Cairo năm 1943, Tưởng Giới Thạch, với tư cách là đại diện cao nhất của Trung Quốc, đã ký vào Tuyên bố này. Tuyên bố Cairo hoàn toàn không đề cập đến việc trao trả Hoàng Sa và Trường Sa cho Trung Quốc. Điều này ngụ ý rõ ràng rằng, các quần đảo này không nằm trong phạm vi lãnh thổ mà Trung Quốc được nhận lại từ Nhật Bản.

Tuyên ngôn Potsdam ngày 26 tháng 7 năm 1945

Hội nghị Potsdam (Đức, 17/7 – 2/8/1945) với sự tham gia của Mỹ, Liên Xô và Anh đã đưa ra Tuyên ngôn Potsdam, xác định các điều kiện Nhật Bản phải đầu hàng vô điều kiện. Tuyên ngôn này khẳng định lại các điều khoản của Tuyên bố Cairo và giới hạn chủ quyền của Nhật Bản ở bốn đảo chính (Honshu, Hokkaido, Kyushu, Shikoku) và các đảo nhỏ do Đồng minh xác định.

Điều 8 của Tuyên ngôn Potsdam nêu rõ: "Các điều khoản của Tuyên bố Cairo sẽ được thực hiện và chủ quyền của Nhật Bản được giới hạn ở các đảo Honshu, Hokkaido, Kyushu, Shikoku và các đảo nhỏ do chúng tôi xác định." Một lần nữa, không hề có bất kỳ dòng chữ nào nhắc đến việc các quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa sẽ được trao cho Trung Quốc. Các nhà nghiên cứu lịch sử sau này phân tích rằng, lúc bấy giờ Trung Quốc đã hài lòng với phần lãnh thổ được trả lại theo Tuyên bố Cairo và không hề có bất cứ yêu sách riêng rẽ nào về Hoàng Sa, Trường Sa.

Có thể coi Tuyên bố Cairo năm 1943 và Tuyên ngôn Potsdam năm 1945 là sự khẳng định gián tiếp rằng các quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, từ xưa đến nay, không phải là lãnh thổ của Trung Hoa.

Quyết Định Giải Giới Quân Nhật và Vị Thế của Hoàng Sa, Trường Sa

Sau khi Nhật Bản đầu hàng, ngày 15 tháng 8 năm 1945, Bộ Tư lệnh tối cao Mỹ/Anh, dựa theo nghị quyết Hội nghị Potsdam, đã ra Mệnh lệnh số 1 cho Đại tướng McArthur, phân vùng giải giới quân đội Nhật Bản. Cụ thể, Đông Dương được chia làm hai khu vực: phía Bắc vĩ tuyến 16 do quân đội Trung Hoa Dân Quốc giải giới, và phía Nam vĩ tuyến 16 do Liên quân Anh – Ấn (sau này là Pháp) giải giới.

Hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa nằm hoàn toàn ở phía Nam vĩ tuyến 16, do đó nằm ngoài phạm vi trách nhiệm giải giới của Trung Hoa Dân Quốc. Theo tinh thần của lực lượng Đồng minh và Hiến chương Liên hợp quốc, những lãnh thổ bị quân phiệt Nhật Bản chiếm đóng sẽ được trả lại cho chủ cũ từng bị xâm chiếm. Điều này có nghĩa là, Hoàng Sa và Trường Sa phải được trả lại cho Pháp và Việt Nam, bởi Việt Nam dưới thời Pháp thuộc là chủ thể bị Nhật xâm chiếm gián tiếp.

Khám phá  Phân biệt diễu binh, diễu hành và duyệt binh: Ý nghĩa trong lễ kỷ niệm 30/4 tại TP.HCM

Ngày 9 tháng 10 năm 1945, Cao ủy Pháp tại Đông Dương D’Argenlieu và Đại tướng Douglas David Gracey đã ký biên bản thỏa thuận việc Anh bàn giao nhiệm vụ chiếm đóng toàn bộ miền Nam Đông Dương (phía Nam vĩ tuyến 16) cho Pháp. Sự kiện này, cùng với sự thiếu vắng bất kỳ đề cập nào trong Tối hậu thư Potsdam về quyền cai trị Đông Dương sau khi quân Nhật bị giải giới, đã tạo ra một khoảng trống chính trị. Pháp đã tận dụng cơ hội này để thương thảo với Anh và Trung Quốc nhằm tái chiếm Việt Nam.

Như vậy, các diễn biến lịch sử từ việc Nhật Bản chiếm đóng đến các tuyên bố quốc tế sau Chính sách ngoại giao Pháp đã không ngừng củng cố vị thế pháp lý của Việt Nam đối với Hoàng Sa và Trường Sa, khẳng định rõ ràng rằng các quần đảo này không phải là một phần của Trung Quốc hay bất kỳ quốc gia nào khác ngoài Việt Nam.

FAQ: Hoàng Sa và Trường Sa trong Giai Đoạn 1938-1945

1. Nhật Bản chiếm đóng Hoàng Sa và Trường Sa khi nào và với mục đích gì?
Nhật Bản chiếm đóng Hoàng Sa vào năm 1938 và Trường Sa vào năm 1939 với mục đích thiết lập các căn cứ quân sự chiến lược để kiểm soát Biển Đông và làm bàn đạp xâm chiếm Đông Nam Á trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai.

2. Pháp đã phản ứng như thế nào trước hành động chiếm đóng của Nhật Bản?
Pháp đã gửi công hàm phản đối mạnh mẽ, khẳng định bảo lưu chủ quyền của mình tại hai quần đảo này. Đồng thời, Pháp cũng tiến hành các biện pháp hành chính như sửa đổi nghị định phân chia Hoàng Sa thành hai đơn vị hành chính để củng cố quản lý, dù thực tế bị hạn chế do áp lực chiến tranh.

3. Tuyên bố Cairo và Tuyên ngôn Potsdam có ý nghĩa gì đối với chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa?
Cả hai văn kiện quốc tế này đều là những nền tảng pháp lý quan trọng sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Chúng quy định việc Nhật Bản phải trả lại các lãnh thổ đã chiếm đoạt cho các quốc gia chủ cũ, nhưng không hề đề cập đến việc trao Hoàng Sa và Trường Sa cho Trung Quốc. Điều này gián tiếp khẳng định hai quần đảo này không thuộc chủ quyền của Trung Quốc.

4. Vị trí địa lý của Hoàng Sa và Trường Sa liên quan đến phân vùng giải giới quân Nhật có ý nghĩa gì?
Việc Hoàng Sa và Trường Sa nằm hoàn toàn ở phía Nam vĩ tuyến 16, khu vực do Anh (và sau đó là Pháp) giải giới quân Nhật, chứng tỏ hai quần đảo này nằm ngoài phạm vi trách nhiệm và quyền lợi của Trung Hoa Dân Quốc trong việc thu hồi lãnh thổ.

5. Lời tuyên bố của Thủ tướng Trần Văn Hữu tại Hội nghị San Francisco năm 1951 có liên quan gì đến giai đoạn này?
Mặc dù xảy ra sau giai đoạn 1938-1945, tuyên bố của Thủ tướng Trần Văn Hữu khẳng định chủ quyền của Việt Nam trên Hoàng Sa và Trường Sa "từ xưa đến nay vẫn thuộc cương vực Việt Nam" đã tổng kết và củng cố vững chắc những bằng chứng lịch sử và pháp lý được thiết lập trong thời kỳ này, trước cộng đồng quốc tế.

Kết Luận

Giai đoạn từ năm 1938 đến 1945 là một chương đầy biến động nhưng cũng vô cùng quan trọng trong việc xác lập và bảo vệ Chủ quyền Biển Đông của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Những hành động chiếm đóng của Nhật Bản, phản ứng của chính quyền Pháp tại Đông Dương, và đặc biệt là nội dung các văn kiện pháp lý quốc tế như Tuyên bố Cairo và Tuyên ngôn Potsdam, đều cung cấp những bằng chứng lịch sử và pháp lý vững chắc. Dù phải đối mặt với nhiều khó khăn và áp lực chiến tranh, những sự kiện này đã góp phần khẳng định rõ ràng vị thế của Hoàng Sa và Trường Sa là một phần không thể tách rời của lãnh thổ Việt Nam.

Khám phá thêm nhiều bài viết thú vị về lịch sử và văn minh nhân loại tại 1VoNg.com – nơi lưu giữ tri thức Việt và thế giới.

1VoNg