Tóm tắt bài viết
Số Phận Bi Thảm Của Các Công Thần Khởi Nghĩa Lam Sơn Sau Chiến Thắng
Chiến thắng vẻ vang của Khởi nghĩa Lam Sơn đã mở ra một kỷ nguyên độc lập mới cho Đại Việt. Tuy nhiên, không phải tất cả những người đã kề vai sát cánh cùng Lê Lợi trong những năm tháng gian khổ đều được hưởng thái bình. Số phận của nhiều công thần khai quốc lại kết thúc trong bi kịch, mang đến những bài học sâu sắc về sự khắc nghiệt của quyền lực và lòng người.
Lời Thề Lũng Nhai Và Vinh Quang Ngày Giải Phóng
Mùa đông năm 1416, tại Lũng Nhai, Thanh Hóa, một lời thề son sắt đã vang vọng, gắn kết 19 anh hùng hào kiệt cùng Lê Lợi nguyện đánh đuổi giặc Minh, giành lại độc lập cho Đại Việt. Từ lời thề thiêng liêng ấy, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn bùng nổ, trải qua mười năm "nếm mật nằm gai", cuối cùng đã ca khúc khải hoàn vào năm 1428, đặt dấu chấm hết cho 20 năm đô hộ của nhà Minh. Non sông sạch bóng quân thù, nhà Hậu Lê được thành lập, mở ra một triều đại thịnh trị trong lịch sử dân tộc.
Trong niềm vui chiến thắng chung, nhiều công thần được phong tước, ban thưởng, tưởng chừng sẽ được hưởng an nhàn phú quý. Thế nhưng, đằng sau ánh hào quang đó, không ít những bậc khai quốc công thần đã phải đối mặt với số phận nghiệt ngã, thậm chí phải trả giá bằng cả mạng sống của mình và gia quyến, để lại nỗi day dứt cho hậu thế mai sau.

Những Cái Kết Đắng Cay Của Bậc Khai Quốc Công Thần
Câu chuyện về số phận bi thảm của các công thần sau chiến thắng Lam Sơn là một bức tranh đa sắc, nhưng phần lớn mang gam màu u tối. Mỗi người một hoàn cảnh, một nguyên nhân, nhưng chung quy lại đều khó thoát khỏi vòng xoáy của quyền lực và nghi kỵ.
1. Trần Nguyên Hãn (?-1429): Vị Tướng Tài Bị Nghi Vấn
Trần Nguyên Hãn, cháu nội của Đại Tư đồ Trần Nguyên Đán, dòng dõi Chiêu Minh Vương Trần Quang Khải, tuy xuất thân quý tộc nhưng đã sớm hòa mình vào cuộc sống dân gian. Ông cùng người anh họ Nguyễn Trãi, sau những băn khoăn ban đầu, đã quyết định phò tá Lê Lợi. Trong suốt cuộc khởi nghĩa, Trần Nguyên Hãn lập nhiều đại công, đặc biệt trong việc đánh Tân Bình, Thuận Hóa, chiến thắng Đông Bộ Đầu và góp phần quyết định trong trận Xương Giang tiêu diệt quân Liễu Thăng.
Sau khi đất nước độc lập, ông được phong Tả Tướng quốc Bình chương quân quốc trọng sự. Tuy nhiên, nhận thấy những dấu hiệu bất an từ triều đình (Lê Lợi ra lệnh giết Trần Cảo, buộc họ Trần đổi họ để tránh "phạm húy", đồng thời xin nhà Minh phong vương sau khi tuyên bố con cháu họ Trần đã "chết hết"), Trần Nguyên Hãn đã sớm xin cáo lão về quê vào năm 1429. Dù vậy, ông vẫn không tránh khỏi tai họa. Lê Lợi cho người điều tra và khi thấy ông sắm nhiều thuyền, xây dinh thự, đã nghi ngờ ông mưu phản. Trên đường giải về kinh, ông đột ngột qua đời. Cái chết của ông còn đầy bí ẩn khi theo "Lịch Triều Hiến Chương Loại Chí" của Phan Huy Chú, 42 lực sĩ áp giải ông cũng bị chìm thuyền chết cùng. Sau đó, gia sản của ông bị tịch thu, vợ con bị quản thúc. Tên ông không được khắc vào bia công thần đời Lê và mãi đến thời nhà Mạc mới được minh oan, truy phong.
2. Phạm Văn Xảo (?-1430): Thượng Hầu Công Trạng Thứ Ba
Phạm Văn Xảo là một trong những tướng lĩnh theo Lê Lợi từ những ngày đầu gian khó. Ông cùng Trịnh Khả lập chiến công hiển hách chặn đứng 5 vạn quân của Mộc Thạnh tại Lãnh Câu, Đan Xá, góp phần lớn vào chiến thắng chung. Nhờ công lao đó, ông được phong Huyện Thượng hầu, công trạng đứng hàng thứ ba, được ban quốc tính họ Lê và gia phong Thái Bảo. Đáng tiếc, cũng như Trần Nguyên Hãn, ông bị nghi ngờ mưu phản cùng cha con Đèo Cát Hãn và bị Lê Lợi xử tử, tịch thu toàn bộ gia sản. Để hiểu thêm về các nhân vật lịch sử Việt Nam có số phận đặc biệt, bạn có thể tìm đọc thêm.
3. Lưu Nhân Chú (?-1433): Nạn Nhân Của Lòng Đố Kỵ
Lưu Nhân Chú là một trong 18 người đầu tiên tham gia Hội thề Lũng Nhai. Với tài thao lược, ông lập nhiều chiến công lớn như đánh bại quân Minh ở Khả Lưu, hạ thành Tây Đô, và cùng Lê Sát đánh bại quân Liễu Thăng. Ông được giữ chức Đại Tư Mã, sau thăng Nhập nội kiểm hiệu Bình chương quân quốc Trọng sự, được Lê Lợi đích thân ban chế văn khen tặng và phong làm Tể tướng, Đại Nguyên soái. Tên ông đứng hàng thứ năm trên bia công thần. Tuy nhiên, bi kịch của ông không phải đến từ sự nghi kỵ của vua, mà là từ chính đồng đội cũ. Tư đồ Lê Sát, vì đố kỵ, đã dùng mưu đánh thuốc độc hại chết Lưu Nhân Chú. Mãi sau này, khi Lê Sát bị xử, ông mới được truy phong Thái Phó Vinh Quốc Công.
4. Lê Sát (?-1437): Từ Công Thần Đến Quyền Thần
Lê Sát là một trong những công thần có công lao lớn nhất, theo Lê Lợi từ những ngày đầu. Ông lập công chém đầu Liễu Thăng ở Chi Lăng, tiêu diệt quân địch ở Xương Giang. Tên ông đứng hàng thứ hai trên bia công thần, chỉ sau Phạm Vấn. Sau khi Lê Thái Tông lên ngôi, Lê Sát được thăng làm Đại Tư đồ, nắm giữ quyền hành tối cao. Từ đây, bản tính hẹp hòi, độc đoán của ông bộc lộ. Ông chuyên quyền, ghen ghét, hãm hại nhiều quan lại, lấn át quyền vua Lê Thái Tông. Khi vua trưởng thành và tự mình nắm quyền, không thể dung thứ cho Lê Sát, ông bị tước hết binh quyền và buộc tự sát tại nhà. Con gái ông bị đuổi khỏi cung, gia sản bị tịch thu.
5. Lê Ngân (?-1437): Bị Hại Bởi Lời Tố Phi Lý
Lê Ngân cũng là một công thần kỳ cựu, lập nhiều chiến công như vây thành Đông Quan, hạ thành Nghệ An, mai phục Liễu Thăng. Tên ông đứng hàng thứ tư trên bia công thần. Sau được phong Đại Tư khấu, Tổng quản hành quân Bắc Đạo, cùng Lê Sát phụ chính. Sau cái chết của Lê Sát, Lê Ngân trở thành người nắm quyền cao nhất trong triều vua Lê Thái Tông. Tuy nhiên, ông lại chịu một kết cục vô cùng oan uổng: bị tố cáo là muốn con gái (Huệ Phi) được vua yêu mến nên đã thờ Phật Quan Âm trong nhà. Vua Lê Thái Tông định tội ông dùng "phép phù thủy và tà thuật," buộc ông tự tử tại nhà và tịch thu tài sản. Mãi đến đời Lê Thánh Tông, ông mới được minh oan và truy tặng tước Thái Phó.
6. Nguyễn Trãi (1380-1442): Thảm Án Lệ Chi Viên
Nguyễn Trãi, người anh em họ của Trần Nguyên Hãn, là một quan văn kiệt xuất, "khai quốc công thần" trong lĩnh vực chính trị và văn hóa. Ông phụ trách công văn, thư từ cho Lê Lợi và là tác giả của áng thiên cổ hùng văn "Bình Ngô Đại cáo." Sau chiến thắng, ông được ban quốc tính và làm quan. Tuy nhiên, sau vụ việc Trần Nguyên Hãn và Phạm Văn Xảo, ông cũng bị nghi kỵ, bắt giam và tước bỏ quốc tính. Dưới thời Lê Thái Tông, ông được tin dùng trở lại nhưng do phức tạp triều chính, ông xin về Côn Sơn dưỡng già. Sau đó, Lê Thái Tông lại vời ông ra giúp nước. Thế nhưng, tai họa lớn nhất đã ập đến với Nguyễn Trãi. Năm 1442, khi vua Lê Thái Tông đột ngột băng hà tại Lệ Chi Viên sau chuyến thăm nhà ông, Nguyễn Trãi bị nghi oan thông đồng với Thị Lộ giết vua và bị kết án tru di tam tộc. Đây có thể coi là một trong những thảm kịch lớn nhất trong lịch sử các công thần nhà Lê. Mãi đến đời Lê Thánh Tông, ông mới được giải nỗi oan khuất kinh hoàng này.
7. Trịnh Khả (?-1451): Vị Tướng Hộ Vệ Tài Ba
Trịnh Khả là một trong những thành viên đầu tiên của Hội thề Lũng Nhai, tướng thân cận và hộ vệ của Lê Lợi. Ông lập nhiều công lớn, đặc biệt là cùng Phạm Văn Xảo chặn đứng quân Mộc Thạnh. Sau chiến thắng, ông được phong Kim tử vinh lộc đại phu Tả lân hổ Vệ tướng quân, tước Huyện hầu, đứng hàng thứ 28 trong số 93 công thần được phong. Dưới thời Lê Nhân Tông, ông được thăng Nhập nội thiếu úy, kiểm hiệu Bình chương quân quốc trọng sự, cùng Lê Thụ đứng đầu triều đình. Song, số phận cũng không mỉm cười với ông. Năm 1451, ông bị vu cáo mưu phản và bị Thái hậu Nguyễn Thị Anh ra lệnh hạ sát cùng con trai Trịnh Bá Quát. Sau này, Lê Thánh Tông đã minh oan và truy tặng ông tước Thái Phó.
Tất cả những công thần trên, dù công lao hiển hách đến đâu, đều phải đối mặt với một kết cục bi thảm, chỉ trừ duy nhất Phạm Vấn, người đứng đầu danh sách công thần, được cho là đã qua đời một cách an lành.
Phân Tích Nguyên Nhân Sâu Xa
Thảm kịch của các công thần Lam Sơn không phải là ngẫu nhiên, mà phản ánh những xung đột và thay đổi sâu sắc trong bối cảnh chính trị thời hậu chiến.
Nguyên nhân đầu tiên có thể kể đến là sự nghi kỵ của hoàng đế đối với những người có công lớn, đặc biệt là Lê Lợi và sau này là Lê Thái Tông. Khi vương triều đã vững vàng, quyền lực tập trung vào tay vua, những công thần từng là chỗ dựa lại dễ dàng trở thành mối đe dọa tiềm tàng. Việc vua Lê Lợi buộc họ Trần đổi họ và tuyên bố con cháu họ Trần đã "chết hết" là một động thái mạnh mẽ nhằm củng cố vương quyền, loại bỏ mọi khả năng phục hưng của nhà Trần, điều này trực tiếp đe dọa những người mang dòng máu quý tộc Trần như Trần Nguyên Hãn.
Thứ hai là cuộc đấu đá nội bộ trong triều đình. Sự ghen ghét, đố kỵ giữa các công thần, điển hình là việc Lê Sát hãm hại Lưu Nhân Chú, cho thấy một môi trường chính trị phức tạp, nơi không chỉ vua mà cả đồng đội cũng có thể trở thành kẻ thù.
Thứ ba, một số công thần, sau khi có quyền lực lớn, đã trở nên độc đoán và lạm dụng quyền hành, gây ảnh hưởng trực tiếp đến uy quyền của nhà vua, như trường hợp của Lê Sát. Điều này tất yếu dẫn đến sự trừng phạt từ vương quyền để tái lập trật tự.
Cuối cùng, những lời tố cáo vô căn cứ hoặc lợi dụng mê tín dị đoan (như vụ Lê Ngân bị buộc tội dùng tà thuật, Nguyễn Trãi bị vu oan giết vua) cũng cho thấy sự mong manh của số phận công thần trước những âm mưu và toan tính chính trị.
Tất cả những yếu tố này đã tạo nên một giai đoạn lịch sử đầy biến động và đau thương cho nhiều Khởi nghĩa Lam Sơn kiệt xuất.
Bài Học Lịch Sử Từ Số Phận Công Thần
Những thảm kịch sau Khởi nghĩa Lam Sơn không phải là hiện tượng cá biệt trong lịch sử. Trên thế giới, nhiều triều đại cũng chứng kiến cảnh "chim hết cung nỏ cất, thỏ chết chó săn luộc". Ví dụ tiêu biểu có thể kể đến Lưu Bang giết Hàn Tín thời Hán, Chu Nguyên Chương giết Từ Đạt thời Minh ở Trung Quốc, hay sau này ở Việt Nam, vua Gia Long cũng xử lý Nguyễn Văn Thành và Đặng Trần Thường. Câu nói "Có thể cùng nhau chung hoạn nạn, sao khó bên nhau lúc thái bình" dường như luôn đúng khi nhìn vào số phận của các công thần sau các cuộc khởi nghĩa thành công.
Bài học rút ra từ giai đoạn này là sự cảnh tỉnh về bản chất của quyền lực. Khi chiến tranh kết thúc và hòa bình lập lại, những người có công lớn nhưng không khéo léo giữ mình, hoặc vô tình trở thành đối tượng bị nghi kỵ, thường phải đối mặt với những thử thách lớn hơn cả chiến trường. Nó cũng nhắc nhở về sự phức tạp của lòng người và những mâu thuẫn ẩn chứa trong mọi mối quan hệ, kể cả vua – tôi, đồng đội. Đây là một trong những kiến thức lịch sử quan trọng cần được nhìn nhận đa chiều.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- Ai là những công thần tiêu biểu có số phận bi thảm sau Khởi nghĩa Lam Sơn?
Trần Nguyên Hãn, Phạm Văn Xảo, Lưu Nhân Chú, Lê Sát, Lê Ngân, Nguyễn Trãi, Trịnh Khả là những công thần tiêu biểu đã chịu kết cục bi thảm. - Nguyên nhân chính dẫn đến bi kịch của các công thần là gì?
Nguyên nhân chính bao gồm sự nghi kỵ của nhà vua, đấu đá nội bộ trong triều đình, sự chuyên quyền của một số công thần, và những lời tố cáo, vu khống. - Trần Nguyên Hãn và Nguyễn Trãi có mối quan hệ như thế nào?
Trần Nguyên Hãn và Nguyễn Trãi là anh em họ và đã cùng nhau tìm đến Lê Lợi để tham gia khởi nghĩa Lam Sơn. - Vụ án Lệ Chi Viên liên quan đến ai?
Vụ án Lệ Chi Viên là thảm kịch mà Nguyễn Trãi và gia đình phải chịu oan khuất, khi ông bị buộc tội liên quan đến cái chết của vua Lê Thái Tông. - Có công thần nào được hưởng thái bình trọn vẹn không?
Theo sử sách, trong số các công thần hàng đầu, chỉ duy nhất Phạm Vấn được ghi nhận là qua đời một cách an nhàn.
Kết Luận
Số phận bi thảm của một số công thần sau Khởi nghĩa Lam Sơn là một trang sử đầy đau xót, một minh chứng rõ nét cho quy luật khắc nghiệt của quyền lực trong các triều đại phong kiến. Dù đã có công lao to lớn trong việc dựng nước, họ vẫn không thoát khỏi vòng xoáy của nghi kỵ, đấu đá và sự thay đổi lòng người khi thái bình đến. Những câu chuyện này không chỉ là những bài học lịch sử mà còn là lời nhắc nhở về giá trị của sự cẩn trọng, khéo léo trong đối nhân xử thế, và bản chất phức tạp của xã hội con người qua mọi thời đại.
Khám phá thêm nhiều bài viết thú vị về lịch sử và văn minh nhân loại tại 1VoNg.com – nơi lưu giữ tri thức Việt và thế giới.
Ký tên: 1VoNg











