Cuộc Cướp Phá Rome năm 1527: Biến Cố Kinh Hoàng Thay Đổi Châu Âu

Cuộc Cướp Phá Rome năm 1527 đánh dấu một trong những thảm họa lớn nhất trong lịch sử thành phố vĩnh hằng, không chỉ tàn phá vật chất mà còn làm lung lay các giá trị văn hóa và chính trị của lịch sử châu Âu thời bấy giờ.

Bối Cảnh Chia Rẽ Trên Bán Đảo Ý


cuoc-cuop-pha-rome-nam-1527-1
Cuộc Cướp Phá Rome năm 1527. Ảnh: Sưu tầm

Vào giai đoạn Thời kỳ Phục Hưng đỉnh cao, bán đảo Ý từng được biết đến với sự giàu có và một nền hòa bình tương đối ổn định. Địa hình tự nhiên với biển bao quanh ba mặt và dãy Alps hùng vĩ ở phía bắc đã đóng vai trò như bức tường thành tự nhiên, ngăn chặn các cuộc xâm lược quy mô lớn từ bên ngoài kể từ thời các bộ tộc "man rợ" tràn vào sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã cổ đại.

Tuy nhiên, cục diện này bắt đầu thay đổi đáng kể vào cuối thế kỷ 15. Sự hình thành và củng cố của các vương quốc triều đại ở phía bắc châu Âu, đặc biệt là Pháp, đã cho phép những quốc gia này tập trung một tiềm lực quân sự khổng lồ cho các chiến dịch mở rộng lãnh thổ. Cùng lúc đó, các tiểu quốc trên bán đảo Ý lại bị phân mảnh sâu sắc bởi những mâu thuẫn nội bộ dai dẳng và tham vọng quyền lực của các dòng họ quý tộc. Tình trạng chia rẽ này đã vô tình mở đường cho các cường quốc phương Bắc như Pháp, Tây Ban Nha và Đế quốc La Mã Thần thánh viện dẫn những yêu sách triều đại để can thiệp và tranh giành ảnh hưởng trên bán đảo.

Năm 1494, Vua Charles VIII của Pháp phát động cuộc xâm lược Ý với một đạo quân được trang bị pháo binh hiện đại và kỹ thuật quân sự tiên tiến, nhằm khẳng định quyền thừa kế đối với Vương quốc Naples. Dù ban đầu được Milan ủng hộ, hành động của Charles VIII, bị thúc đẩy bởi Lodovico il Moro của nhà Sforza, đã mở ra kỷ nguyên các cuộc Chiến tranh Ý kéo dài nhiều thập kỷ. Cuộc viễn chinh ban đầu diễn ra gần như không gặp kháng cự, Naples nhanh chóng thất thủ. Dù người Milan sau đó đã nhận ra sai lầm và cố gắng đẩy lùi quân Pháp, Charles VIII đã chứng minh một sự thật nghiệt ngã: sự giàu có nhưng chia rẽ của Ý rất dễ bị tổn thương trước sức mạnh quân sự hiện đại. Kể từ thời điểm đó, bán đảo này không còn được hưởng nền độc lập thanh bình như trước. Ý, một vùng đất trù phú với vị trí chiến lược nhưng lại thiếu đi sự thống nhất, đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho xung đột và thảm họa.

Trong khi những thiên tài như Michelangelo, Leonardo da Vinci và Raphael đang sáng tạo nên những kiệt tác bất hủ, nước Ý lại chìm trong sự hỗn loạn toàn diện. Thập niên đầu thế kỷ 16 là giai đoạn mà những yêu sách đối địch giữa Vương quốc Aragon (Tây Ban Nha) và Pháp đã biến toàn bộ bán đảo thành chiến trường chính của châu Âu. Các thành quốc Ý dần mất đi vai trò độc lập, trở thành những "quân cờ" trong ván cờ lớn của các cường quốc.

Tình hình càng phức tạp hơn khi triều đại Habsburg kế thừa ngai vàng Tây Ban Nha, tập trung quyền lực vào Đại công tước Charles. Sau khi trở thành Hoàng đế La Mã Thần thánh Charles V, ông hợp nhất sức mạnh khổng lồ của Tây Ban Nha với Đế chế La Mã Thần thánh, vùng Đất Thấp (Hà Lan, Bỉ, Luxembourg ngày nay) và phần lớn Châu Mỹ. Charles V trở thành người quyền lực nhất thế giới lúc bấy giờ. Ý không chỉ là chiến trường giữa Pháp và Tây Ban Nha mà còn là điểm va chạm của hai siêu cường thế kỷ 16: Pháp và Đế chế Habsburg.

Sự lên ngôi của Francis I vào năm 1515 càng làm xung đột bùng phát mạnh mẽ. Vị vua trẻ đầy tham vọng này, khao khát vinh quang quân sự, nối gót các bậc tiền nhiệm Charles VIII và Louis XII, vượt dãy Alps với tham vọng chinh phục Ý. Ngay trong năm 1515, ông công khai tuyên bố chủ quyền với Milan và giành chiến thắng vang dội tại trận Marignano trước lực lượng lính đánh thuê Thụy Sĩ lừng danh. Trận chiến này đã chứng minh rằng một đội quân phong kiến quy mô lớn, được tổ chức và duy trì bởi vương quyền trung ương mạnh mẽ, có thể dễ dàng áp đảo những lực lượng nhỏ hơn dù tinh nhuệ.

Diễn Biến Kinh Hoàng: Từ Milan Đến Rome

Chỉ một thập kỷ sau, cục diện hoàn toàn đảo ngược. Đầu năm 1525, nhận thức rõ mối đe dọa từ quân Pháp ở miền Bắc Ý đối với tham vọng của mình, Charles V đích thân dẫn quân tiến vào bán đảo. Tại trận Pavia, gần Milan, quân của Charles V đã giáng một đòn hủy di diệt lên quân Pháp, bắt sống Francis I và đưa ông về Tây Ban Nha làm tù nhân. Sự sỉ nhục chưa từng có này đã khiến nước Pháp rơi vào tình trạng tê liệt, quyền lực trung ương bị suy yếu nghiêm trọng dưới sự nhiếp chính của thái hậu. Ý gần như trở thành một phần mở rộng của Đế chế Habsburg.

Để kiểm soát Milan, Charles V quyết định bổ nhiệm Charles III, Constable xứ Bourbon – một quý tộc Pháp từng phản bội Francis I do mâu thuẫn cá nhân và lòng thù hận sâu sắc với triều đình – làm thống đốc. Nghịch lý thay, sự phản bội này lại trở thành công cụ cai trị của đế quốc. Tuy nhiên, Charles V lại không cung cấp đủ tiền để trả lương cho Bourbon và đạo quân hỗn hợp Tây Ban Nha và Đức đang đồn trú tại Milan. Đến cuối mùa hè năm 1526, tiền bạc cạn kiệt, Constable xứ Bourbon không còn khả năng chi trả cho binh lính. Ông thậm chí phải bán tài sản cá nhân và điền sản gia tộc để cố gắng duy trì sự trung thành của quân đội, vì ông hiểu rằng mất lương nghĩa là mất quyền kiểm soát hoàn toàn.

Những điều đáng sợ nhất đã trở thành hiện thực. Đạo quân của Bourbon, bao gồm những cựu binh Tây Ban Nha dày dạn kinh nghiệm và lính đánh thuê người Đức theo đạo Tin Lành (Luterô), đã trở nên vô kỷ luật. Họ bắt đầu tự ý cướp bóc các vùng nông thôn xung quanh, coi đó là "tiền lương" của mình. Rời khỏi Milan, họ càn quét khắp vùng Lombardy, tàn phá các thị trấn nhỏ. Khi đã vơ vét hết của cải ở đồng bằng Lombard, họ quyết định tiến về phía nam, nơi được cho là còn nhiều tài sản hơn để chiếm đoạt. Quân đội hoàn toàn tan rã, biến thành một đạo quân man rợ, gợi nhớ về những cuộc xâm lược của các bộ tộc cổ đại.

Khi đến Florence, thành phố này đã chọn cách chuộc lấy sự an toàn bằng tiền bạc, đổi hòa bình tạm thời lấy sự sống còn. Chính sự nhượng bộ này đã đẩy nhanh bước tiến của đạo quân về phía Rome, nơi được tin là còn giàu có hơn và ít có khả năng kháng cự. Trong lúc tuyệt vọng, người ta vẫn nuôi hy vọng mong manh rằng sẽ có một thế lực Ý nào đó chặn được họ, nhưng điều đó không bao giờ xảy ra.

Khám phá  Công ty bất động sản bị phạt truy thu thuế: Bài học đắt giá

Đến tháng 5 năm 1527, đạo quân ô hợp đã áp sát vùng ngoại ô Rome. Tình hình tại Rome cũng hỗn loạn không kém, phản ánh vị thế mong manh của Giáo hoàng Clement VII. Ông là một người có học vấn uyên thâm, lịch thiệp, nhưng lại thiếu quyết đoán và ngây thơ trong chính trị, hoàn toàn không phù hợp với thời khắc khủng hoảng. Trong cuộc đối đầu giữa Habsburg và Valois, Clement VII cố gắng giữ thái độ trung lập với niềm tin mình là người đứng đầu Giáo hội toàn cầu, nhưng kết quả là ông bị cả hai bên xem thường. Francis I cho rằng Giáo hoàng nên kìm hãm Charles V, trong khi Charles V lại coi Giáo hoàng là người bảo vệ chính thống giáo.

Kết cục là Giáo hoàng không nhận được sự tôn trọng từ bất kỳ bên nào. Francis I thậm chí còn tìm cách liên minh với các thế lực Tin Lành và khuyến khích người Ottoman tấn công châu Âu, đặc biệt nhắm vào khu vực ảnh hưởng của Habsburg. Trận Mohács năm 1526, nơi quân Ottoman đánh bại Hungary và tiến sát Vienna, một phần là kết quả của chiến lược này. Đây chính là bối cảnh hỗn loạn mà Giáo hoàng phải đối diện: một châu Âu chìm trong khủng hoảng, và Rome đứng trước đạo quân đế quốc vô chủ, không được trả lương và hoàn toàn tan rã.

Giáo hoàng Clement VII đã nỗ lực ngăn chặn thảm họa. Ông triệu tập Giovanni de’ Medici, chỉ huy đội quân đánh thuê lừng danh "Đội quân Cờ Đen", nhưng lực lượng này không đủ sức cản bước quân Đế quốc. Giovanni bị trọng thương trong giao tranh và qua đời không lâu sau đó, để lại một khoảng trống phòng thủ nghiêm trọng. Sau cái chết của Giovanni de’ Medici, không còn gì có thể ngăn cản cuộc tấn công vào Rome.

Lời kêu gọi của Clement VII tập hợp đàn ông có khả năng chiến đấu trong thành chỉ thu hút được khoảng 500 người, con số hoàn toàn không đủ. Khi quân địch đến tường thành Aurelian, họ lợi dụng sương mù dày đặc để áp sát và leo tường bằng thang. Dù Constable xứ Bourbon gần như mất kiểm soát binh sĩ, ông vẫn là người đầu tiên leo lên đỉnh tường thành và bị bắn chết ngay lập tức. Cái chết của Bourbon khiến tình hình trở nên thảm khốc hơn: không còn chỉ huy, đạo quân vô chủ biến thành những nhóm bạo lực, tràn vào thành phố. Rome hoàn toàn không có sự chuẩn bị: cầu qua sông Tiber chưa bị phá hủy, hệ thống phòng thủ chưa được tổ chức, và thành phố với vô vàn của cải bị phơi bày hoàn toàn.

Giáo hoàng và một số ít người may mắn đã thoát thân qua Hành lang Borgo, một lối đi an toàn dẫn từ Cung điện Tông tòa vào Castel Sant’Angelo – một pháo đài gần như bất khả xâm phạm. Từ đó, họ chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng: thành phố bị phá hủy. Quân lính chia thành từng nhóm nhỏ, cướp bóc một cách có hệ thống, chiếm giữ các khu vực giàu có. Các nhà thờ bị cướp phá, công dân giàu có bị bắt làm con tin, nhiều người bị giết ngay lập tức. Phụ nữ, bất kể tuổi tác, bị hãm hiếp liên tục, rồi bị sát hại. Các đơn vị lính Đức theo đạo Tin Lành còn tổ chức bốc thăm để chia chác các tu viện trinh nữ, thỏa mãn thú vui bệnh hoạn trước khi giết hại họ. Sau một tuần bạo hành kinh khủng, tất cả nữ tu trong thành phố đều thiệt mạng. Linh mục, giám mục và hồng y bị bắt làm con tin và bị tra tấn, đặc biệt bởi những lính Tin Lành Đức, coi đây là một hành động vừa mang ý nghĩa tôn giáo vừa thể hiện sự tàn bạo tâm lý.

Ngay cả những người đã khuất cũng không thoát khỏi sự tàn phá. Quân lính đập phá các lăng mộ của giáo hoàng, hồng y và giám mục, cướp đoạt lễ phục, vải vàng và nhẫn. Thi thể bị ném ra đường hoặc xuống sàn thánh đường. Những kiệt tác nghệ thuật cũng không tránh khỏi thảm họa. Các bức tranh tuyệt đẹp của Raphael trong Stanza della Segnatura bị phơi bày trước quân lính. Một nhóm lính Đức thậm chí còn khắc tên Martin Luther cao ba bốn feet dưới bức tranh về cuộc tranh luận và Bí tích Thánh Thể. Điều đáng ngạc nhiên là Nhà nguyện Sistine lại không bị xâm phạm, không phải vì lòng kính trọng nghệ thuật, mà vì nơi đây được dùng làm nơi đặt thi hài của Constable xứ Bourbon, nên được canh giữ nghiêm ngặt.

Ảnh Hưởng và Di Sản Tang Thương

Không còn hy vọng cứu viện. Các gia tộc quý tộc Rome đã bị Giáo hoàng Julius II tước bỏ quyền lực quân sự từ lâu, khiến họ không thể bảo vệ thành phố khi thảm họa ập đến. Thậm chí, một số gia tộc, như Orsini vốn có truyền thống thân Đế quốc, đã hợp tác với quân xâm lược. Nhiều giáo sĩ và lãnh chúa địa phương còn trục lợi từ những người chạy trốn, cướp bóc và góp phần làm tăng thương vong.

Giai đoạn bạo lực dữ dội nhất của cuộc cướp phá kéo dài hơn một tuần, với mức độ tàn phá và man rợ chưa từng thấy ở châu Âu trong hơn một thiên niên kỷ. Ước tính ít nhất 40.000 người đã thiệt mạng, và con số thực tế còn cao hơn nếu tính cả nạn nhân bên ngoài thành phố. Đến cuối mùa hè năm 1527, dân số Rome chỉ còn chưa đến 15.000 người. Một thành phố từng là trung tâm của Giáo hội, nghệ thuật và văn hóa, biểu tượng rực rỡ của nền văn minh La Mã cổ đại và thời kỳ Phục Hưng Giáo hoàng, giờ đây chỉ còn là ổ dịch bệnh và nghèo đói.

Từ lâu đài Sant’Angelo, Giáo hoàng Clement VII chứng kiến tất cả trong sự bất lực và tuyệt vọng sâu sắc. Ông từ chối cạo râu, khởi đầu lại truyền thống cho phép giáo sĩ để râu, biến hình ảnh "Giáo hoàng râu rậm" thành biểu tượng sống động cho nỗi nhục nhã của Giáo hội và một thời đại bạo lực mới.

Sự cuồng loạn tàn phá cuối cùng cũng chấm dứt, không phải vì lòng nhân đạo mà vì không còn gì để giết, không còn gì để cướp. Quân đội đế quốc vẫn đóng quân tại thành phố. Khi mùa đông đến, thiếu củi, họ bắt đầu tháo dỡ chính thành phố: khung cửa, cánh cửa, xà nhà, mái cung điện và nhà dân đều bị lấy làm nhiên liệu. Thi thể chưa kịp chôn cất bị ném xuống sông Tiber, nguồn nước uống chính, dẫn đến dịch bệnh bùng phát, cướp đi sinh mạng của những người sống sót và cả quân lính. Rome chết dần theo đúng nghĩa đen.

Cuối cùng, Giáo hoàng Clement VII tìm cách thoát thân trong lốt cải trang và liên lạc với Hoàng đế Charles V. Trong cuộc đàm phán đình chiến, Giáo hoàng hoàn toàn khuất phục, chấp nhận mọi yêu sách khắc nghiệt của Charles V. Ông phải công nhận toàn bộ quyền thừa kế của Habsburg và Tây Ban Nha tại Ý, bao gồm Naples và Milan. Đáng chú ý, Charles V được Clement VII đích thân làm lễ đăng quang hoàng đế vào năm 1529 tại thánh đường San Petronio ở Bologna, chứ không phải tại Rome hoang phế. Đây là lễ đăng quang Hoàng đế La Mã Thần thánh cuối cùng diễn ra trên đất Ý.

Khám phá  QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM - NIỀM TỰ HÀO DÂN TỘC

Rome phải chịu cảnh hoang phế hơn một thập kỷ. Dân cư bỏ trốn vì dịch bệnh và đói khát. Khi quân đội rời đi sau 8 tháng chiếm đóng, những ai quay về chỉ thấy một thành phố gần như bỏ hoang. Thiên tai dường như nối tiếp nhân họa: sông Tiber lũ lụt nghiêm trọng những năm sau đó, cuốn theo bùn đất và xác người, khiến việc tái thiết trở nên vô cùng khó khăn.

Tuy nhiên, trong bi kịch này cũng có một hệ quả không hoàn toàn tiêu cực. Cuộc tàn phá đã buộc các nghệ sĩ và thợ thủ công tài năng – những người từng tụ hội về Rome – phải rời khỏi thành phố. Xưởng của Raphael, mô hình nghệ thuật của Michelangelo, cùng các nghệ nhân kim hoàn, thợ mộc, thợ may đã phân tán khắp bán đảo Ý, mang tinh hoa Phục Hưng của Rome đến những thành phố nhỏ hơn, nơi tinh thần nhân văn Phục Hưng chưa thấm sâu. Những trung tâm như Genoa và nhiều thành phố khác hưởng lợi trực tiếp từ sự "ly tán nghệ thuật" này. Trong bi kịch, văn hóa Phục Hưng lại được lan tỏa rộng hơn, dù Rome trở nên suy kiệt chưa từng thấy.

Charles V cũng phần nào xấu hổ trước những sự kiện tàn khốc ở Rome, đổ lỗi cho Bourbon và những người lính chưa được trả lương, mặc dù chính ông là người phải chịu trách nhiệm về việc chi trả. Những người chiến thắng thực sự về mặt tâm lý trong cuộc chiến này là những tín đồ Luther. Họ coi cuộc cướp phá Rome như án phán của Chúa đối với Giáo hoàng, biểu tượng cho một giáo hội bất toàn và ô uế. Điều này làm lý tưởng của họ trở nên mạnh mẽ và hấp dẫn hơn bao giờ hết. Các tranh khắc gỗ và tờ rơi lan truyền khắp châu Âu, ca ngợi sự nhục nhã của Giáo hoàng.

Niềm tin vào giá trị con người mà Thời kỳ Phục Hưng đã dày công xây dựng từ thời Petrarch, và được Pico della Mirandola diễn tả tuyệt vời rằng con người là thước đo của mọi sự vật, nay đã tan vỡ hoàn toàn. Thật khó để duy trì những ý tưởng nhân văn về khả năng của con người khi chứng kiến cảnh tượng man rợ của mùa xuân và hè năm 1527. Nhiều nhà sử học cho rằng thời Phục Hưng kết thúc vào năm 1527 với cuộc cướp phá Rome. Dù không hoàn toàn biến mất, nhưng nó đã chuyển sang một giai đoạn u sầu và hoài niệm.

Chính biến cố này đã mở ra những hoàn cảnh mới: quyền kiểm soát bán đảo Ý của nhà Habsburg trở thành tất yếu, kéo dài cho đến phong trào thống nhất Ý thế kỷ 19. Nó cũng biến đổi quan niệm về chế độ quân chủ và quyền lực: sự tàn bạo trở thành một kỹ năng cần thiết mà bất kỳ nhà cầm quyền nào cũng phải thành thạo, như những nhà tư tưởng chính trị hàng đầu như Machiavelli và Guicciardini đã nhận định. Trong khi đó, các giá trị như chính quyền rộng mở, chủ nghĩa cộng hòa, tự do và phẩm giá con người chỉ có thể nảy nở khi hòa bình và an ninh được đảm bảo. Cuộc cướp phá Rome 1527 đã minh chứng một cách đau đớn rằng không thể có hòa bình và an ninh ở Ý nếu không thực thi quyền lực. Giữa thời khắc bi thương này, Michelangelo được giao nhiệm vụ vẽ bức "Phán Xét Cuối Cùng" trong nhà nguyện Sistine, giữa một thành phố vừa bị tàn phá và vật lộn để sống sót trong nỗi kinh hoàng, u sầu của một thời đại sụp đổ.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

  1. Cuộc cướp phá Rome năm 1527 xảy ra khi nào và bởi lực lượng nào?
    Cuộc cướp phá Rome diễn ra vào tháng 5 năm 1527 bởi một đạo quân ô hợp gồm lính đánh thuê Tây Ban Nha và Đức (phần lớn theo đạo Tin Lành) dưới sự chỉ huy của Constable Charles III xứ Bourbon, nhưng thực chất đã tan rã kỷ luật và hành động vô chủ.

  2. Ai là Giáo hoàng đương nhiệm trong sự kiện này và vai trò của ông?
    Giáo hoàng Clement VII là người đứng đầu Giáo hội Công giáo La Mã vào thời điểm đó. Ông được mô tả là người học thức nhưng thiếu quyết đoán và ngây thơ về chính trị, cố gắng giữ trung lập giữa các cường quốc nhưng cuối cùng không nhận được sự tôn trọng từ bên nào.

  3. Hoàng đế Charles V có vai trò gì trong thảm họa này?
    Hoàng đế Charles V của Đế quốc Habsburg là người đã không cung cấp đủ tiền để trả lương cho đạo quân của mình, dẫn đến việc quân lính nổi loạn và tự ý hành động. Mặc dù ông không trực tiếp ra lệnh cướp phá, Charles V phải chịu trách nhiệm gián tiếp về thảm họa này.

  4. Hậu quả của cuộc cướp phá Rome năm 1527 là gì đối với thành phố và Thời kỳ Phục Hưng?
    Rome bị tàn phá nặng nề về vật chất, dân số suy giảm nghiêm trọng do chết chóc, dịch bệnh và đói khát. Sự kiện này còn làm lung lay niềm tin vào chủ nghĩa nhân văn của thời Phục Hưng, khiến nhiều học giả và nghệ sĩ rời khỏi thành phố, góp phần làm thay đổi hướng đi của văn hóa Phục Hưng và định hình lại cục diện chính trị Ý dưới sự kiểm soát của Habsburg.

  5. Vì sao quân lính đánh thuê lại tàn bạo đến vậy trong cuộc cướp phá Rome?
    Quân lính trở nên tàn bạo vì họ không được trả lương trong nhiều tháng, dẫn đến mất kỷ luật hoàn toàn. Họ coi việc cướp bóc là cách tự lấy "tiền công" và hành động không có sự chỉ huy hay kiểm soát, biến thành một lực lượng vô pháp luật.

Kết Luận

Cuộc cướp phá Rome năm 1527 là một sự kiện bi thảm, để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử châu Âu. Nó không chỉ là minh chứng cho sự mong manh của quyền lực và sự nguy hiểm của các cuộc xung đột chính trị, mà còn là một đòn giáng mạnh vào các giá trị nhân văn và tinh thần của Thời kỳ Phục Hưng. Thảm họa này đã thay đổi vĩnh viễn diện mạo của Rome, định hình lại cục diện chính trị của Ý và góp phần vào sự chuyển mình của tư tưởng châu Âu, mở ra một thời kỳ mới của quyền lực tàn bạo và chủ nghĩa thực dụng trong chính trị.

Khám phá thêm nhiều bài viết thú vị về lịch sử và văn minh nhân loại tại 1VoNg.com – nơi lưu giữ tri thức Việt và thế giới.

1VoNg