Tháng Chín Đen và Thảm Sát Munich 1972: Nguồn Gốc Một Bi Kịch Lịch Sử

Vụ thảm sát các vận động viên Israel tại Thế vận hội Munich năm 1972 là một trong những sự kiện chấn động nhất lịch sử đương đại, đưa tổ chức Tháng Chín Đen trở thành nỗi ám ảnh toàn cầu. Nhưng trước khi thế giới biết đến Munich, nhóm này đã ghi dấu ấn bằng những hành động bạo lực táo tợn, bắt nguồn từ những mâu thuẫn sâu sắc kéo dài hàng thế kỷ tại Trung Đông.


mot-ngay-thang-chin-bai-2-1
Một Ngày Tháng Chín (Bài 2). Ảnh: Sưu tầm

Bối Cảnh Lịch Sử: Từ Nỗi Đau Cộng Đồng Đến Bạo Lực Cá Nhân

Sự xuất hiện của Tháng Chín Đen trên trường quốc tế không phải là một hiện tượng tức thời mà là đỉnh điểm của một quá trình dài lịch sử, trong đó nỗi căm phẫn và tuyệt vọng của người Palestine đã tích tụ qua nhiều thế hệ. Trước khi gây ra vụ thảm sát Munich, nhóm này đã khiến cả thế giới phương Tây phải chú ý với các hành động manh động.

Vào ngày 28 tháng 11 năm 1971, Wasfi Tell, Bộ trưởng Jordan 52 tuổi, bị ám sát tại Cairo, Ai Cập. Khi ông vừa xuống xe tại khách sạn Sheraton, một nhóm sát thủ của Tháng Chín Đen đã nổ súng. Một trong số đó, Monzer Khalifa, sau khi bị bắt, thậm chí còn thể hiện sự hả hê khi liếm máu nạn nhân và tuyên bố đã “trả thù kẻ phản bội”. Vụ tấn công được chuẩn bị kỹ lưỡng, cho thấy sự táo bạo và quyết tâm của nhóm.

Chưa đầy ba tuần sau, Tháng Chín Đen tiếp tục tấn công Zaid el Rifai, đại sứ Jordan tại London, một đồng minh thân cận của Vua Hussein. Một tay súng đã nã đạn xối xả vào xe của đại sứ, dù may mắn là el Rifai đã sống sót. Những vụ tấn công này, dù bị phương Tây lên án là “man rợ” và “khủng bố”, lại có cội nguồn sâu xa từ cuộc tranh chấp phức tạp giữa Israel và Palestine.

Để thực sự thấu hiểu bi kịch của Munich, cần nhìn lại bi kịch lịch sử của cả hai dân tộc. Câu chuyện khởi nguồn từ hàng nghìn năm trước, khi Vua David thống nhất các bộ tộc và biến Jerusalem thành thủ đô (khoảng 1000 TCN). Người Do Thái sinh sống tại vùng đất này trong một thiên niên kỷ, cho đến khi bị người La Mã đàn áp và buộc phải tản cư vào năm 132 CN. Hàng trăm nghìn người Do Thái bị giết hại, hàng nghìn làng mạc bị phá hủy, dẫn đến sự hình thành cộng đồng Do Thái lưu vong khắp châu Âu, luôn bị ngược đãi và trục xuất. Dù sống xa xứ, họ vẫn nuôi dưỡng ký ức về Jerusalem như quê hương thiêng liêng.

Trong khi đó, sau cuộc chinh phạt của La Mã, vùng đất Palestine chứng kiến sự ra đời và phát triển của Hồi giáo vào thế kỷ thứ 7. Người Ả Rập Hồi giáo đã xây dựng một đế chế rộng lớn và sống trong thời kỳ hoàng kim về khoa học, nghệ thuật. Sau nhiều thế kỷ dưới sự cai trị của Ai Cập và sau đó là Đế chế Ottoman từ thế kỷ 16, người Ả Rập Palestine trở nên kiệt quệ. Mặc dù có những nỗ lực khôi phục bản sắc dưới ảnh hưởng của Napoleon, khu vực này vẫn dễ dàng rơi vào tầm ảnh hưởng của các cường quốc châu Âu do thiếu sự đoàn kết dân tộc toàn Ả Rập.

Diễn Biến Xung Đột và Sự Trỗi Dậy của Bạo Lực

Cuối thế kỷ 19, giữa làn sóng bài Do Thái ở châu Âu, Chủ nghĩa Phục quốc Do Thái ra đời, kêu gọi thành lập một nhà nước Do Thái độc lập để thoát khỏi áp bức. Dù nhiều địa điểm được cân nhắc, Palestine vẫn là "miền đất hứa" mà họ khao khát trở về. Ban đầu, người Ả Rập ít chú ý đến phong trào này, nhưng sự vận động của các doanh nhân Do Thái giàu có đã thu hút sự ủng hộ từ Washington và châu Âu, thúc đẩy làn sóng nhập cư Do Thái vào Palestine.

Tháng 11 năm 1917, "Tuyên bố Balfour" của Anh chính thức ủng hộ việc thành lập một nhà nước Do Thái, được người Ả Rập xem là sự phản bội trắng trợn. Sau Thế chiến thứ nhất, Palestine đặt dưới sự quản lý của Anh, và làn sóng người Do Thái nhập cư tiếp tục gia tăng, khiến sự bất mãn của người Ả Rập dâng cao. Bạo lực bắt đầu nổ ra khi các nhóm Ả Rập tấn công các khu định cư Do Thái.

Thế chiến thứ hai và cuộc diệt chủng Holocaust đã thay đổi cục diện hoàn toàn. Tin tức về các trại tập trung, khí độc Zyklon B và cái chết của sáu triệu người Do Thái đã tạo ra sự đồng cảm sâu sắc từ cộng đồng quốc tế. Tổng thống Mỹ Harry Truman ủng hộ khái niệm về một quốc gia Do Thái. Năm 1947, Anh giao vấn đề Palestine cho Liên Hợp Quốc giải quyết.

Khi nhà nước Israel được tuyên bố vào tháng 5 năm 1948, hàng chục nghìn gia đình Ả Rập buộc phải rời bỏ nhà cửa, trở thành những người tị nạn trên chính quê hương mình. Các hành động tàn bạo diễn ra từ cả hai phía, như vụ thảm sát ở làng Deir Yassin do nhóm Irgun thực hiện, khiến khoảng 254 người Ả Rập thiệt mạng. Mặc dù bị giới lãnh đạo Do Thái lên án, vụ việc này vẫn ám ảnh ký ức người Palestine.

Sự kiện này cùng các vụ tấn công khác của các nhóm phục quốc Do Thái nhằm trục xuất người Anh và người Palestine đã dẫn đến việc thành lập nhà nước Israel. Hơn 700.000 người Palestine trở thành người tị nạn, bị đẩy vào các trại ở các quốc gia láng giềng. Các chính phủ Ả Rập, vì nhiều lý do, đã giữ họ trong các trại tị nạn, nuôi dưỡng lòng căm phẫn và tinh thần chiến đấu.

Yasser Arafat, người sau này trở thành lãnh đạo Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO), lớn lên trong bối cảnh này. Từ một chiến binh du kích cấp thấp, ông trở thành nhà hoạt động nổi bật. Dù Liên Hợp Quốc và nhiều quốc gia công nhận Israel, người Ả Rập vẫn thề sẽ phá hủy nhà nước mới. Tuy nhiên, Arafat và đồng bào Palestine sớm nhận ra họ phải tự mình chiến đấu.

Khám phá  Lược sử điệp viên: Hành trình thế kỷ của những bóng ma thầm lặng

Năm 1955, Arafat thành lập Fatah, một tổ chức nhằm khai thác sự căm phẫn của thanh niên Palestine trong các trại tị nạn. Fatah tiến hành các cuộc đột kích vào Israel từ Dải Gaza và Syria. Cuộc chiến Sáu ngày năm 1967 chứng kiến Israel giành chiến thắng vang dội, chiếm đóng Bờ Tây, Dải Gaza, Cao nguyên Golan và Sinai. Thất bại nhục nhã này càng làm sâu sắc thêm nỗi uất hận của người Ả Rập, đặc biệt là người Palestine trong các trại tị nạn.

Trận Karameh năm 1968, nơi các chiến binh Fatah do Arafat chỉ huy đã chống trả quyết liệt cuộc tấn công của Israel, được xem là một chiến thắng tinh thần to lớn. Nó chứng minh rằng Israel không phải là bất khả chiến bại, thổi bùng niềm hy vọng và sự ủng hộ cho Fatah. Hàng chục nghìn thanh niên gia nhập phong trào kháng chiến, tin rằng Palestine chỉ có thể được giải phóng bởi chính con cái của mình. Jamal Al-Gashey, một trong những thành viên tham gia Munich sau này, chia sẻ cảm giác tự hào và ý nghĩa cuộc đời khi cầm súng chiến đấu.

Tuy nhiên, các cuộc tấn công của Fatah thường không hiệu quả. Đến tháng 7 năm 1968, Arafat tập hợp các nhóm chiến binh Palestine khác dưới sự bảo trợ của mình, nắm quyền lãnh đạo PLO. Ông dự định tiến hành một cuộc chiến tranh quân sự chính đáng từ Jordan, nhưng mọi chuyện không như mong đợi.

George Habash, lãnh đạo Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine (PFLP) theo chủ nghĩa Marx, lại chọn con đường khủng bố. Các vụ tấn công như cướp chuyến bay El Al năm 1968 hay vụ tấn công sân bay Athens đã làm gia tăng căng thẳng quốc tế. Israel trả đũa Lebanon, nước bị cáo buộc chứa chấp khủng bố. Dù bị lên án, Habash vẫn kiên quyết: "Cuộc đấu tranh của chúng ta mới chỉ bắt đầu, điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến. Viễn cảnh châm ngòi cho Thế chiến thứ ba không làm chúng tôi bận tâm."

Xung đột Israel-Palestine ngày càng leo thang, và Jordan trở thành nơi tập trung lực lượng Palestine. Vua Hussein của Jordan, lo sợ sức mạnh ngày càng tăng của người Palestine và mệt mỏi với sự sỉ nhục quốc tế, đã quyết định hành động. Tháng 9 năm 1970, PFLP cướp bốn máy bay chở khách, hạ cánh ba chiếc xuống Dawson’s Field ở Jordan và cho nổ tung một chiếc khác ở Cairo. Sự kiện này, cùng với việc Leila Khaled bị bắt sau nỗ lực cướp máy bay El Al và sau đó được thả để đổi lấy các con tin, đã trở thành cái cớ để Vua Hussein phát động một cuộc tấn công quy mô lớn vào lực lượng du kích Palestine.

Trận chiến đẫm máu diễn ra vào tháng 9 năm 1970, với sự tham gia của xe tăng và pháo binh Jordan. Hàng nghìn chiến binh fedayeen đã bị thảm sát, và người Palestine gọi đó là "Tháng Chín Đen". Arafat và phong trào giải phóng Palestine cảm thấy bị phản bội bởi chính những người Ả Rập anh em. Nhiều chiến binh Fatah chạy sang Syria, nhưng phần lớn di chuyển đến miền nam Lebanon. Cái chết của Abu Ali Iyad, một phó tướng tài giỏi của Arafat, càng làm tăng thêm nỗi uất hận.

Trong bối cảnh tan rã và tuyệt vọng, Arafat biết Fatah cần một hành động quyết liệt để duy trì tinh thần. Với sự chấp thuận ngầm của ông, một nhóm mới được thành lập, chuyên thực hiện các cuộc tấn công khủng bố và ám sát ở nước ngoài. Nhóm này được đặt tên là Tháng Chín Đen, để tưởng nhớ cuộc thảm sát do Jordan gây ra.

Tháng Chín Đen tuyên bố độc lập với Fatah về cả quyết định và tài chính, nhằm giúp Fatah và PLO tránh bị chỉ trích trực tiếp. Trên thực tế, như Abu Daoud và Abu Iyad xác nhận, Tháng Chín Đen là một “tâm thế của nhân dân Palestine”, một nhánh hoạt động bí mật của Fatah dưới vỏ bọc mới. Abu Iyad, từ một thành viên ôn hòa, đã trở thành chiến binh hung hăng sau sự phản bội của Jordan, chỉ huy Tháng Chín Đen với các phó tướng như Ali Hassan Salameh, Abu Daoud, Ahmed Afghani, Ghazi el Husseini và Fakhri al Umari.

Từ đầu năm 1972, Tháng Chín Đen gia tăng hoạt động trên trường quốc tế: ám sát năm người Jordan bị cáo buộc hợp tác với Israel ở Đức, phá hủy bồn chứa dầu ở Hà Lan và nhà máy sản xuất động cơ cho Israel ở Hamburg.

Nỗ lực đầu tiên cho một vụ khủng bố "ngoạn mục" là vụ cướp chuyến bay Sabena 571 vào tháng 5 năm 1972. Bốn tên khủng bố Tháng Chín Đen, giả dạng hành khách, đã cướp máy bay chở 87 hành khách và 10 phi hành đoàn trên đường từ Brussels đến Tel Aviv, đòi thả hàng trăm tù nhân Palestine. Tuy nhiên, chiến dịch phản công táo bạo của Israel đã thất bại hoàn toàn. Lực lượng đặc nhiệm Israel đã tấn công máy bay, giết chết hai tên khủng bố và bắt sống hai nữ đồng bọn.

Thất bại thảm hại này buộc lãnh đạo Palestine phải lên kế hoạch cho những cuộc tấn công lớn hơn để khôi phục danh tiếng. Hội nghị khủng bố quy mô lớn tại trại tị nạn Baddawi ở Lebanon, với sự tham gia của Quân đội Cộng hòa Ireland, Hồng quân Nhật Bản và băng đảng Baader-Meinhof của Đức, đã dẫn đến thỏa thuận hỗ trợ lẫn nhau. Kết quả đầu tiên là vụ thảm sát kinh hoàng tại sân bay Lod, Israel vào tháng 5 năm 1972, do ba thành viên Hồng quân Nhật Bản thực hiện, giết chết 24 người, chủ yếu là khách hành hương Puerto Rico.

Trong khi Israel đang ăn mừng chiến thắng và chuẩn bị cử vận động viên đến Thế vận hội Munich, Tháng Chín Đen bắt đầu lên kế hoạch cho một vụ tấn công mới. Tháng 7 năm 1972, Abu Daoud, Abu Iyad và Fakhri al Umari đã gặp nhau tại Rome. Khi đọc một bài báo về việc Ủy ban Olympic Quốc tế từ chối cho phép một phái đoàn Palestine tham dự Thế vận hội, nỗi giận dữ dâng cao. Al Umari đã nảy ra ý tưởng bắt cóc các vận động viên Israel. Ý tưởng này nhanh chóng được Abu Iyad chấp thuận, và số phận của đội tuyển Israel tại Munich đã được định đoạt.

Abu Daoud được cử đến Munich để thu thập thông tin và phác thảo kế hoạch. Issa (Luttif Afif), một chiến binh Palestine sinh ra ở Nazareth, có mẹ là người Do Thái, được chọn làm chỉ huy. Cùng với phó chỉ huy Tony (Yasuf Nazzal), Issa được cử đến Munich để làm quen với Làng Olympic. Sáu thành viên còn lại của đơn vị, tuổi từ 17 đến 27, đều là những thanh niên xuất thân từ các trại tị nạn Palestine ở Lebanon, Syria và Jordan, mang trong mình lòng căm thù và quyết tâm mãnh liệt. Họ được huấn luyện đặc biệt ở Libya, bao gồm cả các bài tập nhảy từ tường cao, nhằm chuẩn bị cho việc đột nhập Làng Olympic.

Khám phá  Sự Khởi Đầu Của Văn Minh Nhân Loại: Hành Trình Từ Tiền Sử Đến Khai Sinh Những Nền Tảng

Hai yêu sách đã được soạn thảo: thả tù nhân Palestine và cung cấp máy bay để rời khỏi Đức. Cuộc tấn công được đặt mật danh "Chiến dịch Iqrit và Biri’m", theo tên hai ngôi làng Ả Rập Cơ đốc giáo bị quân đội Israel trục xuất năm 1948. Vũ khí được tuồn vào Đức một cách tinh vi. Đêm 4 tháng 9, các chỉ huy Tháng Chín Đen Ali Hassan Salameh và Abu Daoud đã gặp gỡ sáu thành viên cấp dưới tại một nhà hàng ở Munich, phổ biến chỉ thị cuối cùng. Jamal Al-Gashey nhớ lại cảm giác tự hào và quyết tâm, không hề sợ hãi mà chỉ lo lắng về sự thất bại. Rạng sáng ngày 5 tháng 9, khi các vận động viên Israel đang say ngủ, những thành viên của Tháng Chín Đen đã lặng lẽ rời khách sạn, lên taxi và thẳng tiến về Làng Olympic, sẵn sàng cho một trong những thảm kịch lịch sử.

Ảnh Hưởng và Ý Nghĩa Lịch Sử

Sự trỗi dậy của Tháng Chín Đen và các hành động của họ, đặc biệt là vụ thảm sát Munich 1972, đã đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử chủ nghĩa khủng bố quốc tế. Chúng cho thấy sự thay đổi chiến thuật từ các cuộc đối đầu quân sự trực tiếp sang việc sử dụng bạo lực nhắm vào dân thường và các mục tiêu biểu tượng để gây áp lực chính trị và thu hút sự chú ý của thế giới.

Nỗi đau khổ kéo dài của người Palestine, từ sự tản cư, mất đất, cuộc sống trong các trại tị nạn, cho đến những thất bại quân sự trước Israel, đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho sự phát triển của các phong trào cực đoan. Tháng Chín Đen không chỉ là một tổ chức mà còn là biểu tượng của sự tuyệt vọng và lòng căm thù đã biến thành bạo lực không giới hạn. Các sự kiện này đã buộc thế giới phải đối mặt với thực tế nghiệt ngã của cuộc xung đột Israel-Palestine, đồng thời thúc đẩy các quốc gia tăng cường an ninh chống khủng bố.

Dù bị lên án rộng rãi, các hành động của Tháng Chín Đen đã đạt được mục tiêu trước mắt là thu hút sự chú ý toàn cầu về "chính nghĩa Palestine". Tuy nhiên, cái giá phải trả là sự mất mát về sinh mạng, sự lên án từ cộng đồng quốc tế và làm phức tạp thêm nỗ lực tìm kiếm hòa bình cho khu vực. Bi kịch Munich và những sự kiện dẫn đến nó vẫn là một lời nhắc nhở đau lòng về hậu quả của sự thù hận và bạo lực không kiểm soát.

FAQ: Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Tháng Chín Đen

1. Tháng Chín Đen là gì?
Tháng Chín Đen là một tổ chức khủng bố Palestine được thành lập vào năm 1970, chủ yếu là một nhánh bí mật của Fatah, nhằm thực hiện các cuộc tấn công bạo lực và ám sát, đặc biệt là ở nước ngoài, để thu hút sự chú ý đến chính nghĩa Palestine.

2. Những sự kiện nào đã dẫn đến sự hình thành của Tháng Chín Đen?
Tổ chức này được thành lập sau cuộc đàn áp đẫm máu của quân đội Jordan vào các nhóm du kích Palestine (tháng 9 năm 1970), khiến hàng nghìn chiến binh Palestine thiệt mạng. Sự kiện này được người Palestine gọi là "Tháng Chín Đen" và đã làm sâu sắc thêm cảm giác bị phản bội, thúc đẩy việc sử dụng bạo lực trắng trợn.

3. Ai là những lãnh đạo chủ chốt của Tháng Chín Đen?
Mặc dù Yasser Arafat được cho là đã ngầm chấp thuận, các lãnh đạo trên thực tế bao gồm Abu Iyad (Ali Hassan Salameh), Abu Daoud, Ahmed Afghani, Ghazi el Husseini và Fakhri al Umari.

4. Ý nghĩa của Thế vận hội Munich 1972 đối với Tháng Chín Đen là gì?
Việc Ủy ban Olympic Quốc tế từ chối cho phép một phái đoàn Palestine tham dự Thế vận hội đã khiến các lãnh đạo Tháng Chín Đen tức giận. Họ quyết định lên kế hoạch cho vụ tấn công để bắt cóc các vận động viên Israel, nhằm đòi thả tù nhân Palestine và thu hút sự chú ý của thế giới.

5. Tại sao vụ tấn công Munich lại xảy ra?
Vụ tấn công Munich là đỉnh điểm của hàng thập kỷ xung đột, tản cư, thất bại quân sự và nỗi căm phẫn của người Palestine. Tổ chức Tháng Chín Đen, sau những thất bại trước đó, muốn thực hiện một hành động "ngoạn mục" để khôi phục uy tín, duy trì tinh thần chiến đấu và buộc thế giới phải công nhận sự tồn tại của họ.

Kết Luận

Thảm sát Munich 1972 không chỉ là một sự kiện kinh hoàng mà còn là minh chứng cho chiều sâu của những bi kịch lịch sử đã hun đúc nên tổ chức Tháng Chín Đen. Từ những cuộc tản cư hàng nghìn năm trước, sự ra đời của Chủ nghĩa Phục quốc Do Thái, cho đến cuộc chiến năm 1948 và chiến tranh Sáu ngày, mỗi giai đoạn đều góp phần tạo nên nỗi đau và sự tức giận tột cùng, dẫn đến các hành động bạo lực. Những con người như Jamal Al-Gashey, lớn lên trong cảnh tị nạn, đã tìm thấy ý nghĩa trong cuộc chiến đấu đầy tuyệt vọng. Vụ việc ở Munich không chỉ để lại vết sẹo không thể xóa nhòa trong lịch sử thể thao, mà còn là lời nhắc nhở khắc nghiệt về những hệ quả của xung đột dai dẳng và sự tuyệt vọng có thể đẩy con người đến những hành động cực đoan.

Khám phá thêm nhiều bài viết thú vị về lịch sử và văn minh nhân loại tại 1VoNg.com – nơi lưu giữ tri thức Việt và thế giới.

1VoNg