Vị trí các trận thủy chiến Bạch Đằng: Hé lộ từ địa hình và thủy triều

Các trận thủy chiến trên sông Bạch Đằng là những dấu son chói lọi trong lịch sử Việt Nam, ghi lại tinh thần quật cường của dân tộc. Tuy nhiên, vị trí chính xác của những bãi cọc huyền thoại vẫn luôn là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận học thuật. Bài viết này sẽ phân tích các giả thuyết về vị trí của hai trận đánh lịch sử năm 938 dưới thời Ngô Quyền và năm 1288 dưới triều Trần, dựa trên nghiên cứu về địa hình đáy sông và thủy triều hiện tại.

Lời mở đầu: Sông Bạch Đằng – Dòng chảy huyền thoại

Sông Bạch Đằng, với dòng chảy hùng vĩ và địa thế hiểm trở, đã chứng kiến hai chiến thắng vang dội của quân dân Đại Việt trước những đạo quân xâm lược phương Bắc. Những chiến công oanh liệt này không chỉ chặn đứng họa ngoại xâm mà còn khẳng định nền độc lập vững chắc cho dân tộc. Tuy nhiên, việc xác định tọa độ cụ thể của các bãi cọc, trái tim của những trận đánh kinh điển, vẫn là một thách thức đối với các nhà nghiên cứu. Bằng cách kết hợp dữ liệu thủy lực hiện đại, như đo đạc thủy triều tại trạm Hòn Dấu, và các tài liệu lịch sử cổ, chúng ta có thể đưa ra những giả thuyết hợp lý hơn về vị trí của các bãi cọc trên dòng sông này.


ve-vi-tri-hai-tran-thuy-chien-lich-su-tren-song-bach-dang-dua-vao-dia-hinh-day-song-va-thuy-triều-hiện-tại-1
Về vị trí hai trận thủy chiến lịch sử trên sông Bạch Đằng, dựa vào địa hình đáy sông và thủy triều hiện tại. Ảnh: Sưu tầm

Phân tích địa hình và thủy triều sông Bạch Đằng

Đoạn sông Đá Bạc – Bạch Đằng có chiều dài khoảng 20 km và rộng đến 800 m, đặc biệt ở những khúc sông chảy thẳng theo hướng Bắc – Nam, tạo nên một không gian mênh mang, hùng vĩ. Trương Hán Siêu trong "Bạch Đằng Giang Phú" đã từng ngợi ca vẻ đẹp ấy: "Bát ngát sóng kình muôn dặm, Thướt tha đuôi trĩ một màu, Nước trời một sắc, phong cảnh ba thu."

Các nghiên cứu về địa hình đáy sông, dựa trên bản đồ của NGA và dữ liệu SRTM năm 2000, đã hé lộ nhiều đặc điểm quan trọng. Đáng chú ý là một rãnh sâu kéo dài khoảng 4 km, rộng 400 m và sâu tới 10 m, nằm dọc theo bờ phải, tại các điểm hợp lưu của sông Giá và sông Thái. Trong rãnh này còn có hai hố sâu khoảng 15 m. Ngược lại, phía bờ trái song song với rãnh sâu này, độ sâu trung bình chỉ khoảng 5 m, kéo dài đến tận sông Chanh. Sau khi phân lưu sông Chanh, lòng sông Bạch Đằng bị thu hẹp đáng kể bởi Ghềnh Cốc (chỉ còn khoảng 400 m chiều rộng), buộc các tàu thuyền lớn phải dạt sang bờ phải. Tiếp theo Ghềnh Cốc là một đoạn sông sâu 5 m kéo dài khoảng 4 km, nối tiếp bởi đoạn dài 5 km sâu tới 10 m trước khi ra đến cửa biển. Tại đây cũng xuất hiện những hố sâu tới 15 m.

Dựa trên những số liệu thủy lực và địa hình này, có thể suy luận rằng những nơi thích hợp để triển khai bãi cọc với phương tiện thủ công của thế kỷ X – XIII phải là những khu vực có độ sâu khoảng 5 m. Những vị trí sông sâu 10 – 15 m sẽ rất khó hoặc không thể đóng cọc hiệu quả. Do đó, các bãi cọc có khả năng cao được bố trí ở bờ trái sông trước Ghềnh Cốc, hoặc tại đoạn sông dài 4 km từ Ghềnh Cốc cho đến nhánh sông Cấm.

Diễn biến và vị trí bãi cọc trong trận Bạch Đằng năm 1288

Cuộc xâm lược Đại Việt lần thứ ba của quân Nguyên Mông vào cuối năm 1287 mang theo đội thủy quân hùng hậu dưới sự chỉ huy của Phàn Tiếp và Ô Mã Nhi. Mở đầu bằng thắng lợi vang dội trước thủy quân Trần Khánh Dư ở cửa An Bang, quân Nguyên Mông đã mắc phải sai lầm chiến lược khi vội vã tiến vào sông Bạch Đằng để hội quân với Thoát Hoan, bỏ lại đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ không có hộ tống. Tận dụng cơ hội này, Trần Khánh Dư đã "lập công chuộc tội" (theo Đại Việt Sử Ký Toàn Thư), đánh tan đoàn thuyền lương, buộc Trương Văn Hổ phải tháo chạy. Lần thứ hai Văn Hổ quay lại với đoàn thuyền lương mới cũng bị quân Đại Việt tiêu diệt ở cửa Đại Bàng, khiến quân Nguyên Mông lâm vào tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng.

Khám phá  Một Ngày Tháng Chín – Cảm nhận vẻ đẹp giao mùa thu sang

Trước tình thế khó khăn, Thoát Hoan cùng Phàn Tiếp và Ô Mã Nhi quyết định rút quân về nước. Ngày 9 tháng 4 năm 1288, thủy quân Nguyên Mông do Ô Mã Nhi và Phàn Tiếp chỉ huy bắt đầu rút theo đường sông Đá Bạc – Bạch Đằng ra biển. Trước đó một ngày, một đội thuyền trinh sát của địch đã bị chặn đánh dữ dội ở Trúc Động khi dò đường qua sông Giá, khiến quân Nguyên Mông phải đi vào sông Đá Bạc, đúng vào trận địa mai phục đã được sắp đặt của quân Đại Việt.

Khi đội thuyền nhỏ của Đại Việt xuất hiện ở đầu sông Bạch Đằng để khiêu chiến, quân Nguyên Mông với tinh thần hăm hở truy đuổi đã lao vào trận địa. Khi nước triều xuống, khoảng 400 chiếc thuyền địch theo đà nước và sức chèo của lính đã nhanh chóng tiến đến bãi cọc. Vị trí được giả thuyết là bãi cọc trong trận này nằm ở bờ trái sông, ngay trước cửa sông Chanh, nơi sông có độ sâu gần 5 mét – phù hợp với khả năng đóng cọc thủ công thời bấy giờ. Vị trí này cũng tương đồng với các giả thuyết được đề xuất trong sách Lịch Sử Việt Nam và một số nghiên cứu khác.

Trận chiến không chỉ là giao tranh giữa các chiến thuyền mà nhanh chóng trở thành một cuộc cận chiến ác liệt trên sàn thuyền. Sử sách ghi lại những tấm gương hy sinh như tướng quân Vũ Hải bị đâm tử thương khi trực tiếp đối đầu với Ô Mã Nhi (theo Vũ Ngọc Phương). Về phía giặc, sử Tàu chép rằng Phàn Tiếp bị thương, rơi xuống nước và bị quân ta dùng câu liêm kéo lên giết chết. Đến cuối ngày, thắng bại đã rõ ràng, quân Nguyên Mông đại bại, Ô Mã Nhi bị bắt sống.

Những ký ức về trận chiến kinh hoàng còn mãi trong thi ca. Vua Trần Minh Tông khi đến Bạch Đằng đã cảm khái trong bài thơ "Bạch Đằng Giang": "Chan chúa dòng sông, ngầu bóng xế, Ngỡ là máu giặc hãy còn tươi". Hậu quả của cuộc chiến là nạn đói kéo dài nhiều năm (1290-1291), khiến người dân phải bán con để sinh tồn, mãi đến năm 1292 mới dần hồi phục (theo Đại Việt Sử Ký Toàn Thư). Trương Hán Siêu cũng xót xa trong "Bạch Đằng Giang Phú": "Sông chìm giáo gẫy: gò đầy xương khô, Buồn vì cảnh thảm, đứng lặng giờ lâu. Thương nỗi anh hùng đâu vắng tá, Mà nay dấu vết luống còn lưu."

Bạch Đằng không chỉ thấm máu quân thù mà còn nhuộm máu anh hùng đất Việt. Hơn ba thế kỷ sau, vào năm 1639, lời đối đáp của Chánh sứ Giang Văn Minh trước vua Minh: "Bạch Đằng tự cổ huyết do hồng" (Sông Bạch Đằng từ xưa đã đỏ ngầu vì máu) đã trở thành một tuyên ngôn bất diệt về lòng tự tôn dân tộc, dù phải đánh đổi bằng chính sinh mạng của ông. Đây là một mốc son chói lọi trong lịch sử quân sự Việt Nam, nơi minh chứng cho tài thao lược và ý chí kiên cường.

Trận Bạch Đằng năm 938: Nơi Ngô Quyền kiến tạo nền độc lập

Khi nghe tin Hoằng Tháo, con trai Tiết độ sứ Nam Hán Lưu Cung, chuẩn bị đem quân xâm lược, Ngô Quyền đã sớm nhận định đây là một kẻ "trẻ khờ dại" và vạch ra kế sách đóng cọc ở hai bên cửa biển, chuẩn bị cho một trận đánh quyết định (theo Đại Việt Sử Ký Toàn Thư).

Dựa vào phân tích địa hình đáy sông, vị trí lý tưởng cho bãi cọc của Ngô Quyền nằm ngay sau Ghềnh Cốc, đoạn sông rộng khoảng 500 m, dài 4 km với độ sâu trung bình 5 m. Đây là khu vực thích hợp để triển khai bãi cọc ngầm, nơi thuyền địch có thể dễ dàng bị mắc kẹt khi thủy triều xuống.

Chiến thuật của Ngô Quyền là dùng thuyền nhẹ ra khiêu chiến ở cửa sông, sau đó giả vờ rút chạy sâu vào sông Bạch Đằng, nhử đội thuyền Nam Hán của Hoằng Tháo vượt qua trận địa cọc ngầm của ta. Quân Việt đã mai phục sẵn ở phía trước Ghềnh Cốc và trong một nhánh sông Cấm đổ vào Bạch Đằng. Mục tiêu là dồn toàn bộ đội thuyền địch về phía bờ trái, nơi bãi cọc ngầm đã được bố trí. Khi nước triều rút nhanh chóng, thuyền Nam Hán bị mắc cạn và lật úp hàng loạt trên bãi cọc. Ngô Quyền đã chớp thời cơ phản công, bắt sống và giết chết Hoằng Tháo, buộc vua Nam Hán phải thu quân về nước trong đau đớn.

Một giả thuyết thú vị được ghi lại trong "Bạch Đằng Giang Phú" của Trương Hán Siêu, qua lời kể của các bô lão, cho thấy hai bãi cọc trong trận năm 938 và 1288 có thể nằm cùng một vị trí, tức là trước Ghềnh Cốc. Điều này cho thấy khả năng chiến trường lịch sử đã được sử dụng lại bởi các thế hệ sau, dựa trên lợi thế địa hình đã được kiểm chứng.

Khám phá  Hà Nội tăng trưởng, khởi đầu một chu kỳ thịnh vượng

Những trận chiến những trận thủy chiến trên sông Bạch Đằng không chỉ là sự kiện quân sự đơn thuần, mà còn là biểu tượng của tinh thần tự chủ và tài thao lược của người Việt cổ.

Giá trị khảo cổ và ý nghĩa lịch sử của Bạch Đằng

Cả hai trận chiến năm 938 và 1288 đều kết thúc tham vọng xâm lược của các đế quốc phương Bắc, khẳng định độc lập dân tộc. Các trận đánh này diễn ra trên một đoạn sông rộng, có thủy triều mạnh và đặc biệt là hệ thống bãi cọc ngầm quy mô lớn. Đáy sông Bạch Đằng còn tồn tại những vùng trũng rộng hàng trăm mét, sâu khoảng 10 mét, cùng với những hố sâu tới 15 mét. Những đặc điểm địa hình này tạo ra khả năng rất lớn rằng chúng đã "bẫy" và bảo tồn nhiều di tích vật chất của hai trận đánh lịch sử.

Kinh nghiệm khảo cổ từ các chiến trường thủy chiến khác trên thế giới, như cuộc đổ bộ thất bại của Nguyên Mông ở bờ biển Nagasaki năm 1281 (theo tài liệu Nguyễn Triệu Đồng), đã cho thấy khả năng tìm thấy các mảnh xác thuyền, mỏ neo và thậm chí là vũ khí cổ như lựu đạn vỏ sành sứ. Điều này mở ra hy vọng lớn cho việc khám phá những di vật quý giá tại Bạch Đằng, không chỉ ở khu vực các bãi cọc đã được phát hiện mà còn ở những hố sâu bí ẩn dưới lòng sông. Việc tìm kiếm và xác định các di tích gần nơi diễn ra sự kiện là bằng chứng không thể chối cãi, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những khoảnh khắc lịch sử trọng đại này.

Chiến thắng Bạch Đằng không chỉ là niềm tự hào của dân tộc mà còn là bài học sâu sắc về nghệ thuật quân sự và ý chí kiên cường.

Câu hỏi thường gặp về các trận Bạch Đằng

Q1: Sông Bạch Đằng nằm ở đâu?
A1: Sông Bạch Đằng là một nhánh của sông Đá Bạc, chảy qua khu vực thị xã Quảng Yên (Quảng Ninh) và huyện Thủy Nguyên (Hải Phòng) trước khi đổ ra vịnh Hạ Long.

Q2: Ai là những nhân vật chính trong các trận Bạch Đằng?
A2: Trong trận năm 938 là Ngô Quyền và Hoằng Tháo (Nam Hán). Trong trận năm 1288 là Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, Trần Khánh Dư, và Ô Mã Nhi, Phàn Tiếp (Nguyên Mông).

Q3: Điểm mấu chốt tạo nên chiến thắng Bạch Đằng là gì?
A3: Yếu tố then chốt là việc tận dụng tối đa địa hình sông nước hiểm trở, bố trí bãi cọc ngầm và thời điểm thủy triều lên xuống, kết hợp với chiến thuật nhử địch tài tình của quân dân Đại Việt.

Q4: Ý nghĩa của các trận Bạch Đằng đối với lịch sử Việt Nam?
A4: Các trận Bạch Đằng đã chấm dứt hoàn toàn sự đô hộ và tham vọng xâm lược của phương Bắc, mở ra kỷ nguyên độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc Việt Nam.

Q5: Có những tranh cãi nào về vị trí bãi cọc Bạch Đằng không?
A5: Có, các nhà khoa học và khảo cổ học vẫn đang tiếp tục nghiên cứu, thảo luận về vị trí chính xác của các bãi cọc do sự thay đổi của địa hình sông qua hàng trăm năm và sự khác biệt trong các ghi chép lịch sử.

Lời kết: Dấu ấn muôn đời trên dòng sông lịch sử

Sông Bạch Đằng, với hai chiến thắng vĩ đại, không chỉ là dòng sông lịch sử mà còn là một biểu tượng trường tồn của lòng yêu nước, ý chí độc lập và tài thao lược của dân tộc Việt Nam. Những nghiên cứu khoa học, dựa trên phân tích địa hình, thủy triều và tài liệu cổ, đang dần hé mở bức màn bí ẩn về vị trí các bãi cọc – nơi định đoạt vận mệnh quốc gia. Mỗi phát hiện mới không chỉ làm giàu thêm kho tàng tri thức lịch sử mà còn nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc gìn giữ và phát huy những giá trị mà cha ông đã đổ xương máu để bảo vệ.

Khám phá thêm nhiều bài viết thú vị về lịch sử và văn minh nhân loại tại 1VoNg.com – nơi lưu giữ tri thức Việt và thế giới.

1VoNg