Phụ tinh
Đế Vượng
'Vượng' — đỉnh vòng Tràng Sinh; 1 trong 'Tứ Vượng' (Tý Ngọ Mão Dậu)
Đế Vượng là đỉnh của vòng — chủ cực thịnh, đắc thế, khí lực đỉnh; cung/chính tinh ở đây được thế nhất, nhưng cần tránh 'vượng cực tất suy'.
Đế Vượng gợi đỉnh cao khí lực: sung mãn, uy vượng, đắc thế, làm chủ. Chính tinh (nhất là đế tinh, cát tinh) ở Đế Vượng rất mạnh. Mặt trái: vượng đến cực dễ kiêu, quá đà, và sau đỉnh là suy — cần biết dừng, giữ khiêm. Gặp sát: khí vượng bị nhiễu; gặp cát: đại vượng.
Đế Vượng là sao gì
Giai đoạn thứ 5 (ĐỈNH) VÒNG TRÀNG SINH. Tính CÁT mạnh nhất — cực thịnh, vượng đỉnh; nhưng 'vượng cực tất suy'.
Giai đoạn cát mạnh nhất — cực thịnh, đắc thế, khí lực đỉnh, uy vượng.
Cách an sao Đế Vượng
An theo CỤC: Tràng Sinh +4 bậc.
Vị trí = Tràng Sinh + 4 bậc. Đế Vượng đóng Tứ Vượng (Tý/Ngọ/Mão/Dậu).
Những câu thường được hỏi
Đế Vượng ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Mạnh mẽ, làm chủ, thời đỉnh; cần giữ khiêm.
Đế Vượng thường đi cùng những sao nào?
Đế Vượng + đế tinh/chính tinh cát (Tử Vi, Vũ Khúc, Thất Sát…) → đại vượng, làm chủ; + Lâm Quan/Tràng Sinh (cùng vòng) → chuỗi đỉnh; + sát → vượng mà nhiễu (dễ quá đà thành họa).
Sao nào giải được cái xấu của Đế Vượng?
Cung Đế Vượng khí mạnh nên áp đảo khó khăn; nhưng không phải giải nạn kiểu quý nhân.
Đế Vượng kỵ gặp sao nào?
Kình Đà Hỏa Linh/Kỵ (vượng mà nhiễu → quá đà/tự phụ chuốc họa); Không Kiếp (đỉnh mà hư).
Khi nào Đế Vượng mất tác dụng?
Bị Không Kiếp/Tuần Triệt làm đỉnh hóa hư; sát khiến vượng thành cương quá.
Tam hợp của Đế Vượng gồm những sao nào?
Hô ứng Lâm Quan, Tràng Sinh → chuỗi khí vượng đỉnh cho tam hợp.
Cách Chính tinh cư Đế Vượng — đại vượng/làm chủ cần điều kiện gì?
Đế tinh/chính tinh cát đóng cung Đế Vượng, có cát. Khí lực đỉnh, làm chủ, uy vượng, sự nghiệp cực thịnh.
Đế Vượng ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
CUNG HỢP NHẤT — sự nghiệp cực thịnh, làm chủ/lãnh đạo, uy vượng.
Đế Vượng ở từng cung
- Đế Vượng ở cung Mệnh
- Mạnh mẽ, làm chủ, thời đỉnh; cần giữ khiêm.
- Đế Vượng ở cung Phụ Mẫu
- Cha mẹ có uy/mạnh; dễ khoảng cách.
- Đế Vượng ở cung Phúc Đức
- Khí phách, tự tin; dễ kiêu.
- Đế Vượng ở cung Điền Trạch
- Cơ nghiệp thịnh, đồ sộ.
- Đế Vượng ở cung Quan Lộc
- CUNG HỢP NHẤT — sự nghiệp cực thịnh, làm chủ/lãnh đạo, uy vượng.
- Đế Vượng ở cung Nô Bộc
- Giao du người mạnh/có thế; dễ tranh.
- Đế Vượng ở cung Thiên Di
- Ra ngoài đắc thế, có uy nơi xa.
- Đế Vượng ở cung Tật Ách
- TỐT NHẤT — khí lực đỉnh; nhưng dễ chủ quan/quá sức.
- Đế Vượng ở cung Tài Bạch
- Tài đỉnh, vượng; quá đà dễ hao sau đỉnh.
- Đế Vượng ở cung Tử Tức
- Con mạnh/có khí; cứng.
- Đế Vượng ở cung Phu Thê
- Bạn đời mạnh/có uy; cả hai cứng dễ khắc.
- Đế Vượng ở cung Huynh Đệ
- Anh em mạnh/có thế.
Cách cục liên quan
Chính tinh cư Đế Vượng — đại vượng/làm chủ
Điều kiện: Đế tinh/chính tinh cát đóng cung Đế Vượng, có cát.
Khí lực đỉnh, làm chủ, uy vượng, sự nghiệp cực thịnh.
Không Kiếp (đỉnh hư); sát (quá đà chuốc họa).
Vượng cực tất suy — cảnh báo đỉnh điểm
Điều kiện: Đế Vượng ở hạn/cung nhưng sau đó là Suy/Bệnh.
Đỉnh cao dễ đảo chiều; kiêu/quá đà chuốc suy. Bài học giữ khiêm, biết dừng.
Giữ khiêm, tích lũy, không bành trướng quá.
Đế Vượng phối hợp với sao khác
Lâm Quan, Tràng Sinh; đế tinh/chính tinh cát, Hóa Quyền/Lộc, Khôi Việt.
Đế Vượng cấp KHÍ ĐỈNH cho cung/chính tinh nó tọa (làm chủ, đắc thế); mạnh nhất trong vòng, nhưng cần cân bằng.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Đế Vượng của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Đế Vượng ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa