Tới nội dung chính

Phụ tinh Hỏa (Dương)

Địa Kiếp

Chủ 'kiếp' (— cướp/mất, tai kiếp vật chất).

Kiếp sát (chủ kiếp nạn, phá tài vật chất) · 1 trong Lục Sát; bộ Không Kiếp (cùng Địa Không)

Địa Kiếp là 'cái mất về vật chất' — sát tinh chủ kiếp nạn, phá tài, hao bại thực tế (mất của, tai kiếp bất ngờ). Hãm thì phá sản/tổn thất nặng; đắc (Tứ Sinh) hoặc hướng nghề 'phá – dựng'/cải cách thì khí phá dùng được. Cùng Địa Không là 'nhị không' đáng sợ, nhưng cũng CHẾ đào hoa của Tham Lang và (cùng Không) hướng buông bỏ.

Địa Kiếp là sát tinh 'kiếp – mất' thiên về VẬT CHẤT/HÀNH ĐỘNG (khác Địa Không hư về tinh thần). Bản chất: làm 'mất' cái thực — hao tài, tổn thất, tai kiếp bất ngờ, việc làm ra bị phá. Mặt hại: phá tài – phá sản, mất của, tai họa vật chất, làm gì hỏng nấy khi hãm. Mặt lợi (đặc thù): hợp nghề PHÁ – DỰNG (tháo dỡ – tái thiết, cải cách, tái chế, kỹ thuật phá-dựng), hoặc cùng Địa Không hướng buông bỏ/tu hành; và CHẾ đào hoa Tham Lang. Kỵ ở Mệnh/Tài (phá thực tế); hợp ở cung cần 'phá cái cũ'.

Địa Kiếp là sao gì

Sát tinh (1 trong Lục Sát). Bộ KHÔNG KIẾP (cùng Địa Không — 'nhị không'). Chủ kiếp nạn, phá tài, tổn thất VẬT CHẤT/thực tế.

Sát tinh / Kiếp sát — chủ KIẾP NẠN, phá tài, tổn thất VẬT CHẤT thực tế (mất của, hao bại, tai kiếp bất ngờ), làm việc 'phá đi'. Là 'cái mất của hành động/vật chất' (khác Địa Không hư về tinh thần).

Cách an sao Địa Kiếp

An theo GIỜ SINH. Từ cung Hợi, đếm THUẬN theo giờ sinh (khởi giờ Tý tại Hợi) → cung Địa Kiếp. (Địa Không cũng từ Hợi nhưng đếm NGHỊCH.)

Khởi từ cung Hợi (giờ Tý), đếm THUẬN (Hợi → Tý → Sửu…) theo số thứ tự giờ sinh (Tý=0, Sửu=1…) → dừng ở cung Địa Kiếp. Ví dụ: giờ Tý → Địa Kiếp tại Hợi; giờ Sửu → Tý; giờ Ngọ → Tỵ. (Không Kiếp gặp nhau tại Hợi khi sinh giờ Tý; ở giờ Ngọ cả hai gặp tại Tỵ.)

Địa Kiếp đắc hãm ở 12 địa chi

Mức đắc hãm của Địa Kiếp tại từng địa chi
Địa chi Mức Đồng cung Luận
Hãm (Địa Kiếp cư Tý) Kiếp hãm ở Tý: phá tài, hao bại vật chất, tai kiếp bất ngờ; kỵ ở Mệnh/Tài.
Sửu Hãm (Địa Kiếp cư Sửu) Như Tý: phá tài, mất của, hao bại; cần cát/hướng nghề phá-dựng.
Dần Miếu (Địa Kiếp cư Dần — Tứ Sinh) Kiếp miếu ở Dần: khí 'phá' dùng được (cải cách/tái tạo/khai phá); bớt phá tài; chế đào hoa Tham tốt.
Mão Hãm (Địa Kiếp cư Mão) Kiếp hãm ở Mão: phá tài, kiếp nạn, hao bại.
Thìn Hãm (Địa Kiếp cư Thìn) Như trên; cư Thiên La thêm câu thúc.
Tỵ Miếu (Địa Kiếp cư Tỵ — Tứ Sinh) Kiếp miếu ở Tỵ: khí phá dùng được (cải cách/kỹ thuật phá-dựng); bớt hại.
Ngọ Hãm (Địa Kiếp cư Ngọ) Kiếp hãm ở Ngọ: phá tài, kiếp nạn bất ngờ.
Mùi Hãm (Địa Kiếp cư Mùi) Như trên; hao bại vật chất.
Thân Miếu (Địa Kiếp cư Thân — Tứ Sinh) Kiếp miếu ở Thân: khí phá dùng được (khai phá/cải cách); bớt hại; chế đào hoa Tham.
Dậu Hãm (Địa Kiếp cư Dậu) Kiếp hãm ở Dậu: phá tài, kiếp nạn.
Tuất Hãm (Địa Kiếp cư Tuất) Như trên; cư Địa Võng thêm câu thúc.
Hợi Miếu (Địa Kiếp cư Hợi — Tứ Sinh, cung khởi) Kiếp miếu ở Hợi: khí phá dùng được (cải cách/tái tạo); bớt hại; hợp nghề phá-dựng.

Những câu thường được hỏi

Địa Kiếp ở cung Mệnh nghĩa là gì?

Miếu/hướng phá-dựng: dám cải cách. Hãm: phá tài, tiêu hoang, làm gì hỏng nấy, tai kiếp.

Địa Kiếp ở Dần có tốt không?

Ở đây sao đạt mức Miếu. (Địa Kiếp cư Dần — Tứ Sinh). Kiếp miếu ở Dần: khí 'phá' dùng được (cải cách/tái tạo/khai phá); bớt phá tài; chế đào hoa Tham tốt.

Vì sao Địa Kiếp ở Tý bị coi là xấu?

Ở đây sao đạt mức Hãm. (Địa Kiếp cư Tý). Kiếp hãm ở Tý: phá tài, hao bại vật chất, tai kiếp bất ngờ; kỵ ở Mệnh/Tài.

Địa Kiếp thường đi cùng những sao nào?

Địa Kiếp + Địa Không ('nhị không' — phá bại nặng nhất). + THAM LANG → chế đào hoa (Tham ngộ Kiếp/Không → thanh). + chính tinh tài (Vũ, Phủ, Lộc) → phá tài; + Phá Quân → tăng phá (phá-dựng mạnh).

Sao nào giải được cái xấu của Địa Kiếp?

Không có sao 'trợ' Kiếp (là sát); nhưng CHÍNH TINH miếu vượng + cát giảm phá; hướng nghề phá-dựng/buông bỏ làm cái 'kiếp' thành hữu ích; đắc địa (Tứ Sinh) bớt hung.

Địa Kiếp kỵ gặp sao nào?

ĐỊA KHÔNG (nhị không), KÌNH ĐÀ – HỎA LINH – HÓA KỴ (sát tụ → phá bại/tai kiếp); Hóa Lộc/Lộc Tồn (bị Kiếp phá — 'Lộc bị kiếp'); chính tinh tài bị Kiếp phá.

Khi nào Địa Kiếp mất tác dụng?

Kiếp khó bị chế (làm mất); chính tinh miếu vượng chỉ bù phần nào. Ngược lại, Kiếp + Không + sát thì phá bại triệt để.

Tam hợp của Địa Kiếp gồm những sao nào?

Kiếp + Không (giáp/hội Mệnh → 'Không Kiếp giáp Mệnh' bại cục). Kiếp xung/tọa cung Tài → phá tài. Kiếp + Hóa Lộc/Lộc Tồn → 'Lộc bị kiếp' (lộc mất).

Địa Kiếp ở từng cung

Địa Kiếp ở cung Mệnh
Miếu/hướng phá-dựng: dám cải cách. Hãm: phá tài, tiêu hoang, làm gì hỏng nấy, tai kiếp.
Địa Kiếp ở cung Phụ Mẫu
Hãm: sớm phá tổ/xa cha mẹ, hoặc cha mẹ hao tổn; ít nhờ.
Địa Kiếp ở cung Phúc Đức
Cùng Địa Không: hướng buông bỏ, ngộ đạo qua mất mát. Hãm: bất an sau tổn thất, bi quan.
Địa Kiếp ở cung Điền Trạch
Hãm ở Điền Trạch: phá tổ nghiệp, mất nhà đất, nhà đất tai kiếp (cháy/sập/mất); khó giữ.
Địa Kiếp ở cung Quan Lộc
Hướng phá-dựng: nghề cải cách/tái thiết. Hãm: sự nghiệp đổ vỡ, làm ra rồi mất, phá sản nghề.
Địa Kiếp ở cung Nô Bộc
Hãm: bị bạn/người dưới làm hao tài, phản gây mất mát; giao du bị lợi dụng tiền.
Địa Kiếp ở cung Thiên Di
Hãm ở Thiên Di: ra ngoài phá tài, mất của, tai kiếp bất ngờ nơi xa; đề phòng trộm cướp/tai nạn.
Địa Kiếp ở cung Tật Ách
Chủ tai kiếp/tai nạn bất ngờ (thương tổn), phẫu thuật; bệnh do hao tổn khí lực.
Địa Kiếp ở cung Tài Bạch
Kỵ nhất — Hãm ở Tài: PHÁ TÀI, phá sản, mất của, đầu tư mất trắng, tai kiếp tài chính bất ngờ.
Địa Kiếp ở cung Tử Tức
Hãm: hiếm muộn, con hao/mất (sảy/khó nuôi), hoặc con phá gia sản.
Địa Kiếp ở cung Phu Thê
Hãm ở Phu Thê: duyên tan vỡ bất ngờ, mất mát tình cảm, chia ly, hôn nhân hao tổn.
Địa Kiếp ở cung Huynh Đệ
Hãm: anh em hao tán/mỗi người một ngả, dính nợ/mất mát vì anh em.

Cách cục liên quan

Sinh phùng Không Kiếp, chỉ nghi tăng đạo

Điều kiện: Địa Kiếp + Địa Không ở Mệnh (hoặc hội), nhất là hãm.

Vật chất khó tụ (Kiếp mất của + Không hư kế hoạch) → HỢP HƯỚNG ĐẠO/buông bỏ/nghệ thuật tinh thần.

Cố theo thế tục/giữ của thì phá bại; buông bỏ/hướng tinh thần thì an.

Không Kiếp giáp Mệnh — bại cục

Điều kiện: Địa Không và Địa Kiếp giáp cung Mệnh (không cát tinh mạnh giữa).

Mệnh bị hai không tinh kẹp — phá bại (tài + tinh thần), thành bại bất ngờ, khó tụ.

Chính tinh miếu vượng + cát; hướng tinh thần/tôn giáo.

Tham ngộ Kiếp Không (chế đào hoa)

Điều kiện: Tham Lang gặp Địa Kiếp (và/hoặc Địa Không).

Đào hoa/dục vọng Tham bị 'không hóa' → đoan chính, hướng tu dưỡng/huyền học.

Còn nhiều đào hoa tinh thì hiệu quả giảm.

Địa Kiếp hãm ở Tài/Điền — phá tài

Điều kiện: Địa Kiếp hãm tại Tài Bạch/Điền Trạch/Mệnh.

Phá tài – phá sản, mất của, phá tổ nghiệp, tai kiếp tài chính bất ngờ.

Hướng nghề phá-dựng; chính tinh miếu + cát bù; giữ của thận trọng, tránh đầu cơ.

Địa Kiếp phối hợp với sao khác

Với hướng PHÁ-DỰNG: hợp Phá Quân (cải cách), nghề tái thiết. Với đào hoa Tham Lang: Kiếp là 'thuốc' chế. Cùng Địa Không hướng buông bỏ/tu hành.

Địa Kiếp CHẾ ĐÀO HOA (Tham Lang ngộ Kiếp/Không → thanh) — điểm học thuật đặc thù. Nhưng với sao tài/thực tế thì Kiếp là kẻ phá. Với Phá Quân/nghề cải cách thì khí 'phá' của Kiếp lại hữu dụng.

Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.

Trên lá số của bạn

Địa Kiếp của bạn nằm ở cung nào?

Bảng trên nói Địa Kiếp ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.

Trong ứng dụng còn:

  • Ý nghĩa theo chuyên đề
  • Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
  • Sao này trong vận hạn
  • Phú đoán · ca quyết của người xưa
Lập lá số của bạn