Tới nội dung chính

Chính tinh Thủy (Âm)

Thái Âm

Hóa khí viết 'phú' — chủ tài sản, sự giàu có tích lũy.

Nguyệt — Mặt Trăng · Phú tinh — hóa khí 'phú' · Điền Trạch chủ / Thê tinh – Mẫu tinh (chủ nữ thân)

Thái Âm là MẶT TRĂNG của lá số — chủ phú (tài sản, điền trạch), nhu thuận, tĩnh, nội tâm và thẩm mỹ; biểu thị nữ thân (mẹ/vợ/con gái) và đôi mắt. Độ sáng theo đêm–ngày định cát–hung: miếu vượng (Dậu→Tý, về đêm) thì phú và thanh quý; hãm (Dần→Ngọ, ban ngày) thì phú mỏng, khắc nữ thân, hại mắt.

Thái Âm tượng cho tài sản tích lũy, sự dịu dàng, nội tâm và cái đẹp. Người có Thái Âm miếu vượng thường ôn nhu, tế nhị, thẩm mỹ cao, giàu tình cảm, biết tích lũy, ưa cái đẹp và sự yên tĩnh; chủ phú (giàu do dành dụm/điền sản) hơn quý. Là 'thê tinh' (vợ với nam), 'mẫu tinh' (mẹ) và chủ mắt — nên hãm/Hóa Kỵ thì ứng khắc mẹ/vợ/con gái và bệnh mắt. Nhược điểm khi hãm: đa sầu đa cảm, mơ mộng, ủy mị, thiếu quyết đoán, nội tâm bất an.

Thái Âm là sao gì

Chính tinh (1 trong 14) — sao 'phú', là mặt trăng (Nguyệt), đối ngẫu với Thái Dương (Nhật). Chủ tài – điền trạch và nữ thân.

Phú tinh (chủ tài sản, điền trạch); Điền Trạch chủ; Thê tinh (với nam mệnh) và Mẫu tinh (chủ mẹ, con gái); chủ về nhu thuận, tĩnh, nội tâm, thanh khiết, và về mắt.

Cách an sao Thái Âm

An theo VỊ TRÍ SAO TỬ VI qua Thiên Phủ (thuộc chòm Thiên Phủ).

Trong chòm Thiên Phủ (an thuận): Thiên Phủ → LIỀN kề là Thái Âm.

Thái Âm đắc hãm ở 12 địa chi

Mức đắc hãm của Thái Âm tại từng địa chi
Địa chi Mức Đồng cung Luận
Vượng Đồng Nguyệt (Thiên Đồng + Thái Âm) Đồng Âm Tý là cách đẹp ('Thủy trừng quế ngạc'): thanh nhã, đa cảm, tài hoa nghệ thuật, phú và quý về sau; hợp văn hóa/nghệ thuật; kỵ đào hoa quá.
Sửu Vượng Nhật Nguyệt (Thái Dương + Thái Âm) Nhật Nguyệt Sửu: âm–dương đồng cung, tài trí song toàn nhưng nội tâm mâu thuẫn (một sáng một tối); tại Sửu phần Âm (phú) trội; hợp cách khi có Xương Khúc/Khôi Việt.
Dần Hãm Cơ Nguyệt (Thiên Cơ + Thái Âm) Cơ Nguyệt Dần: trăng ban ngày mờ — đa cảm, phiêu đãng, tài hoa mà bất định, phú mỏng; hợp nghề tự do/nghệ thuật; cần Lộc – cát; dễ đa sầu.
Mão Hãm Thái Âm độc tọa (đối cung Thái Dương tại Dậu) Thái Âm Mão Hãm độc tọa: phú mỏng, đa cảm bất mãn, dễ mơ mộng viển vông; khắc/xa nữ thân (mẹ/vợ), dễ bệnh mắt; cần Hóa Lộc/Quyền và cát nâng.
Thìn Hãm Thái Âm độc tọa (đối cung Thái Dương tại Tuất) Thái Âm Thìn Hãm: trục Nhật–Nguyệt (đối Thái Dương Tuất) nhưng cả hai không đắc thời; phú mỏng, lao tâm, dễ khắc nữ thân, bệnh mắt; cần cát + Hóa.
Tỵ Hãm Thái Âm độc tọa (đối cung Thiên Cơ tại Hợi) Thái Âm Tỵ Hãm: phú mỏng, tình cảm bất ổn, dễ mộng tưởng; nữ thân bất lợi; cần Hóa Lộc và cát; đối Thiên Cơ (động) nên hay xê dịch.
Ngọ Hãm Đồng Nguyệt (Thiên Đồng + Thái Âm) Đồng Âm Ngọ: cả hai sao thủy đều mất thời (chính ngọ, hỏa cung) — đa cảm mà bất mãn, ủy mị, phú mỏng; cần Hóa Lộc/cát và phụ tá mạnh.
Mùi Đắc Nhật Nguyệt (Thái Dương + Thái Âm) Nhật Nguyệt Mùi: âm–dương đồng cung, tại Mùi phần Dương (quý) trội hơn phần Âm (phú); tài trí song toàn, nội tâm mâu thuẫn; cần phụ tá cát.
Thân Đắc Cơ Nguyệt (Thiên Cơ + Thái Âm) Cơ Nguyệt Thân: trăng lên, sáng hơn Dần — thông minh đa cảm, tài hoa, hợp văn hóa/nghệ thuật/nghiên cứu; linh động; phú khá hơn Cơ Nguyệt Dần.
Dậu Miếu Thái Âm độc tọa (đối cung Thái Dương tại Mão) Thái Âm Dậu Miếu độc tọa: phú, nhu thuận, thanh khiết, thẩm mỹ cao, tình cảm sâu; nữ thân tốt; hợp tài chính/điền sản/nghệ thuật; đối Thái Dương Mão (Nhật–Nguyệt phản chiếu).
Tuất Miếu Thái Âm độc tọa (đối cung Thái Dương tại Thìn) Thái Âm Tuất Miếu: phú, ổn định, biết tích lũy, nội tâm sâu; điền sản tốt; cư Địa Võng nên phát hậu vận; nữ thân quý.
Hợi Miếu Thái Âm độc tọa (đối cung Thiên Cơ tại Tỵ) 'Nguyệt lãng thiên môn' (Thái Âm cư Hợi): quý cách bậc nhất của Thái Âm — phú quý song toàn, thanh cao, thẩm mỹ, tài hoa, được nữ thân/quý nhân trợ; tiến tước phong hầu (theo phú).

Những câu thường được hỏi

Thái Âm ở cung Mệnh nghĩa là gì?

Miếu vượng: ôn nhu, thẩm mỹ, phú, biết tích lũy, thanh quý. Hãm: đa sầu, mơ mộng, phú mỏng, khắc nữ thân, hại mắt.

Thái Âm ở Dậu có tốt không?

Ở đây sao đạt mức Miếu. Thái Âm độc tọa (đối cung Thái Dương tại Mão). Thái Âm Dậu Miếu độc tọa: phú, nhu thuận, thanh khiết, thẩm mỹ cao, tình cảm sâu; nữ thân tốt; hợp tài chính/điền sản/nghệ thuật; đối Thái Dương Mão (Nhật–Nguyệt phản chiếu).

Vì sao Thái Âm ở Dần bị coi là xấu?

Ở đây sao đạt mức Hãm. Cơ Nguyệt (Thiên Cơ + Thái Âm). Cơ Nguyệt Dần: trăng ban ngày mờ — đa cảm, phiêu đãng, tài hoa mà bất định, phú mỏng; hợp nghề tự do/nghệ thuật; cần Lộc – cát; dễ đa sầu.

Thái Âm thường đi cùng những sao nào?

Thái Dương (Nhật Nguyệt — Sửu/Mùi), Thiên Cơ (Cơ Nguyệt — Dần/Thân), Thiên Đồng (Đồng Nguyệt — Tý/Ngọ); độc tọa Mão/Thìn/Tỵ/Dậu/Tuất/Hợi.

Sao nào giải được cái xấu của Thái Âm?

Hóa Lộc/Quyền/Khoa và cát tinh (Xương Khúc, Khôi Việt) cứu Thái Âm hãm; Thái Dương sáng phối để cân bằng âm–dương; Lộc Tồn (định phú). Thái Âm miếu vượng bản thân làm dịu (âm nhu điều hòa) các sao cương/táo cùng hội.

Thái Âm kỵ gặp sao nào?

Hóa Kỵ (Ất — 'Thái Âm hóa Kỵ' khắc nữ thân, hại mắt, hao phú, trầm cảm); Kình Đà (hại mắt, âm huyết); Hỏa – Linh (khắc khí thủy mát của Nguyệt, táo động); Địa Không – Địa Kiếp (phú thành không, mộng tưởng); đào hoa quá (đa tình sa đọa khi hãm).

Khi nào Thái Âm mất tác dụng?

Hóa Kỵ đè Thái Âm: khắc nữ thân (mẹ/vợ/con gái), bệnh mắt – phụ khoa – thận, hao phú, trầm cảm/mất ngủ. Tuần/Triệt tại cung Thái Âm che mờ trăng (như trăng bị mây), giảm phú. Hỏa Linh làm nhiễu khí thủy mát.

Tam hợp của Thái Âm gồm những sao nào?

Luận cặp/đối với Thái Dương (bộ Nhật–Nguyệt): 'Nhật Nguyệt tịnh minh' khi cả hai sáng → đại quý. Thuộc bộ 'Cơ Nguyệt Đồng Lương'. Thái Âm miếu + Lộc Tồn/Hóa Lộc → cách phú (Nguyệt sinh thương hải / Thiềm cung chiết quế khi có Xương Khúc).

Thái Âm ở từng cung

Thái Âm ở cung Mệnh
Miếu vượng: ôn nhu, thẩm mỹ, phú, biết tích lũy, thanh quý. Hãm: đa sầu, mơ mộng, phú mỏng, khắc nữ thân, hại mắt.
Thái Âm ở cung Phụ Mẫu
Bản cung liên hệ mạnh (Thái Âm chủ mẹ). Miếu: mẹ hiền, đảm, che chở, được nhờ; gia đình khá giả. Hãm/Kỵ: khắc mẹ, mẹ vất vả/xa cách/mất sớm, hoặc quan hệ buồn.
Thái Âm ở cung Phúc Đức
Miếu: tinh thần thanh nhã, hưởng cái đẹp/yên tĩnh, có phúc. Hãm/Kỵ: nội tâm u uất, đa sầu, bất an, hay lo nghĩ tình cảm.
Thái Âm ở cung Điền Trạch
Bản cung đắc ý (Thái Âm là điền trạch chủ). Miếu + Lộc: nhiều nhà đất, tổ nghiệp/điền sản vững, nhà đẹp yên tĩnh. Hãm/Kỵ: điền sản hao, nhà tối/ẩm, mua bán được mất.
Thái Âm ở cung Quan Lộc
Miếu: hợp tài chính, bất động sản, nghệ thuật/văn hóa, nghề tinh tế; công việc ổn định, thầm lặng mà hiệu quả. Hãm: thiếu quyết đoán, khó cạnh tranh, hợp hậu trường.
Thái Âm ở cung Nô Bộc
Miếu: bạn bè/người dưới hòa nhã, tế nhị, trung thành (nhất là nữ giới). Hãm: quan hệ đa cảm phức tạp, dễ bị lợi dụng tình cảm.
Thái Âm ở cung Thiên Di
Miếu: ra ngoài được quý mến (nhất là nữ nhân/quý nhân), môi trường êm, hợp phát ở nơi xa/hải ngoại (đêm — phương khác). Hãm: ra ngoài đa cảm, dễ vướng tình, phú mỏng nơi xa.
Thái Âm ở cung Tật Ách
Miếu: ít bệnh nặng. Hãm/Kỵ: bệnh thận – tiết niệu, phụ khoa – kinh nguyệt, mắt, âm hư, tâm lý (trầm cảm, mất ngủ), phù.
Thái Âm ở cung Tài Bạch
Bản cung đắc ý (sao phú). Miếu + Lộc: giàu do tích lũy/điền sản, tiền đều đặn, biết dành. Hãm/Kỵ: tiền khó tụ, hao vì tình cảm/mộng tưởng, phú mỏng.
Thái Âm ở cung Tử Tức
Miếu: con hiền dịu, có phúc, đặc biệt tốt cho con gái. Hãm/Kỵ: khắc con gái, hiếm, hoặc con đa cảm yếu.
Thái Âm ở cung Phu Thê
Với NAM: Thái Âm là vợ — miếu thì vợ đẹp/hiền/đảm, hôn nhân êm; hãm/Kỵ thì khắc vợ, vợ vất vả/đa bệnh, hoặc muộn/lận đận. Với NỮ: bạn đời tế nhị, tình cảm; hãm thì đa cảm phức tạp.
Thái Âm ở cung Huynh Đệ
Miếu: có chị/em gái hiền, hòa thuận, giúp đỡ. Hãm/sát: chị em gái ít, cách biệt, hoặc quan hệ buồn.

Cách cục liên quan

Nguyệt Lãng Thiên Môn / Thái Âm cư Hợi

Điều kiện: Thái Âm độc tọa tại Hợi (Miếu), vô sát, có cát/Lộc.

'Nguyệt lãng thiên môn, tiến tước phong hầu' — trăng sáng nơi thiên môn, phú quý song toàn, thanh cao, thăng tiến.

Gặp Hóa Kỵ/Kình Đà/Hỏa Linh → hại mắt, hao phú, mất cách.

Thủy Trừng Quế Ngạc / Đồng Âm cư Tý

Điều kiện: Thiên Đồng + Thái Âm tại Tý (Thái Âm Vượng), có cát.

Cách thanh nhã, tài hoa nghệ thuật, phú và quý về sau, làm chức thanh yếu (trong sạch, được trọng).

Gặp đào hoa quá/sát → thanh nhã thành đa tình, ủy mị.

Nhật Nguyệt Tịnh Minh

Điều kiện: Thái Âm và Thái Dương đều sáng (miếu vượng), hội chiếu hoặc đồng cung đắc thời.

'Nhật Nguyệt tịnh minh, tá cửu trùng ư Nghiêu điện' — nhật nguyệt cùng sáng, phò vua, đại quý.

Một trong hai hãm (nhật nguyệt phản bối), hoặc gặp Hóa Kỵ/sát.

Thiềm Cung Chiết Quế / Thái Âm + Văn Xương Khúc

Điều kiện: Thái Âm miếu vượng hội Văn Xương/Văn Khúc (và Hóa Khoa/Lộc).

Tài hoa văn nghệ, đỗ đạt khoa bảng, danh về học vấn/nghệ thuật ('bẻ quế cung trăng').

Thái Âm hãm, hoặc thiếu Xương Khúc/Khoa; gặp Kỵ – sát.

Cơ Nguyệt Đồng Lương

Điều kiện: Thái Âm (là 'Nguyệt') hội Thiên Cơ – Thiên Đồng – Thiên Lương.

'Tác lại nhân' — hợp công chức, nghề ăn lương ổn định, tham mưu; ôn hòa cần mẫn.

Gặp nhiều Sát – Kỵ → bôn ba, bất định.

Thái Âm Hóa Kỵ / Nguyệt hãm — phá cách

Điều kiện: Thái Âm hóa Kỵ (can Ất) hoặc Thái Âm hãm gặp sát.

Trăng bị che — khắc nữ thân (mẹ/vợ/con gái), bệnh mắt – phụ khoa – thận, hao phú, trầm cảm, tình duyên mộng tưởng lận đận.

Hóa Lộc/Quyền/Khoa, Xương Khúc – Khôi Việt; Thái Dương sáng phối; dưỡng mắt – thận.

Thái Âm phối hợp với sao khác

Lộc Tồn – Hóa Lộc/Quyền/Khoa (Thái Âm hóa Lộc Đinh, Quyền Mậu, Khoa Canh — tăng phú và danh); Văn Xương – Văn Khúc (Thái Âm + Xương Khúc = tài hoa văn nghệ, 'Thiềm cung chiết quế' — đỗ đạt); Thiên Đồng (Đồng Âm — tăng thanh nhã); Thái Dương sáng (Nhật Nguyệt tịnh minh).

Thái Âm miếu vượng có khí âm nhu điều hòa — làm dịu sát tinh cương táo (khác Thái Dương chế 'ám' bằng ánh sáng, Thái Âm 'nhu' hóa cương). Nhưng khi hãm thì mất khả năng này, dễ bị Hỏa Linh/Kỵ khuấy. Không chế được Không Kiếp.

Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.

Trên lá số của bạn

Thái Âm của bạn nằm ở cung nào?

Bảng trên nói Thái Âm ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.

Trong ứng dụng còn:

  • Ý nghĩa theo chuyên đề
  • Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
  • Sao này trong vận hạn
  • Phú đoán · ca quyết của người xưa
Lập lá số của bạn