Tới nội dung chính

Chọn ngày — Thập Nhị Trực Chọn ngày tốt

Thập Nhị Trực (12 Trực chọn ngày)

十二直

Thập Nhị Trực, hay 12 Trực, là một trong những cách chọn ngày lâu đời và dễ dùng nhất. Mỗi ngày trong lịch ứng với một trong mười hai Trực, lần lượt theo thứ tự cố định: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Biết ngày mình định làm việc đang là Trực gì sẽ biết ngày ấy hợp hay kỵ với việc đó. Đây là lớp chọn ngày người Việt hay tra khi định cưới hỏi, khởi công, khai trương.

Bản chất

Điều đáng quý của Thập Nhị Trực là nó được tính theo lịch pháp một cách tất định — dựa trên quan hệ giữa chi của ngày và chi của tháng theo tiết khí — nên không có chuyện mỗi thầy một phách như một số lớp chọn ngày khác. Mỗi Trực mang một 'thế' riêng của vòng đời sự việc: từ Kiến là dựng lên, khởi đầu, cho tới Bế là đóng lại, kết thúc — cả mười hai Trực làm thành một chu kỳ trọn vẹn của việc sinh, thành, suy, tàng.

Ý nghĩa qua nhiều mặt đời sống

Mười hai Trực chia theo tính chất và theo việc nên–kiêng khác nhau, nên đọc theo nhóm sẽ dễ nhớ. Nhóm thiên về tốt: Trừ hợp trừ bỏ cái cũ, trị bệnh, dọn dẹp, cưới hỏi; Định hợp cưới hỏi, ký kết, an giường, những việc cần sự ổn định lâu dài; Thành hợp gần như mọi việc lớn như khai trương, nhập học, khởi tạo, chỉ kiêng kiện tụng; Khai hợp khai trương, khởi nghiệp, cưới hỏi, chữa bệnh, nhưng kiêng việc tang; Thu hợp thu hoạch, thu tài, nhập kho, an táng. Nhóm cần cân nhắc: Kiến tốt cho xuất hành, nhậm chức, cưới hỏi nhưng kiêng động thổ; Bình hợp xây dựng, làm đường nhưng nhạt với việc khác; Chấp hợp khởi tạo, giữ nề nếp nhưng kiêng dời nhà, khai trương. Nhóm thiên về xấu: Mãn kiêng cưới hỏi và an táng dù hợp cầu tài, tế tự; Phá là ngày xấu, chỉ hợp phá dỡ hay chữa bệnh mà kiêng hầu hết việc lớn; Nguy kiêng lên cao, đi xa, việc mạo hiểm; Bế chủ đóng lại, hợp đắp đê lấp hố, an táng nhưng kiêng khai trương, xuất hành, khởi sự. Nhờ mỗi Trực rõ nên–kiêng theo từng việc, người ta có thể soi nhanh một ngày hợp với đúng việc mình định làm hay không.

Nhận diện nhanh

Nhận diện nhanh Thập Nhị Trực: mười hai Trực Kiến–Trừ–Mãn–Bình–Định–Chấp–Phá–Nguy–Thành–Thu–Khai–Bế nối nhau theo chu kỳ, tính tất định theo lịch pháp. Mỗi Trực có việc nên và việc kiêng riêng; đây là lớp chọn ngày ổn định, không phụ thuộc trường phái.

Cách dùng

Cách dùng chung: xác định ngày định làm việc đang là Trực nào, rồi đối chiếu việc mình cần (cưới hỏi, động thổ, khai trương, an táng…) với phần nên–kiêng của Trực đó; ưu tiên các Trực tốt cho đúng việc như Thành, Khai, Định, Trừ và tránh các Trực kỵ như Phá, Nguy, Bế cho việc lớn. Lưu ý Trực chỉ là MỘT lớp trong việc chọn ngày — người xem kỹ còn kết hợp thêm các lớp khác để cho ra ngày trọn vẹn. Đây là nguyên tắc chung; còn ngày cụ thể của bạn là Trực gì và có hợp việc của bạn không thì cần tính theo đúng ngày.

Phân biệt, đừng nhầm lẫn

Đừng nhầm Trực với các sao chọn ngày khác: Thập Nhị Trực tính theo chi ngày và chi tháng một cách tất định, khác với những lớp diễn giải dân gian đa dị bản. Vì tính ổn định của nó, Trực là chỗ dựa đáng tin để luận nên–kiêng theo việc, và thường được xét cùng các yếu tố khác khi chọn ngày.

Những câu thường được hỏi

Thập Nhị Trực là gì?

Thập Nhị Trực là 12 Trực chọn ngày — Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế — mỗi ngày ứng một Trực, cho biết ngày đó nên và kiêng làm việc gì.

Trực nào tốt để cưới hỏi, khai trương?

Các Trực như Thành, Khai, Định thường được xem là tốt cho cưới hỏi và khai trương; nên tránh các Trực xấu như Phá, Nguy, Bế cho những việc lớn này.

12 Trực có phụ thuộc trường phái không?

Không. Thập Nhị Trực tính tất định theo chi ngày và chi tháng theo lịch pháp, nên ổn định và không phụ thuộc trường phái, khác với một số lớp chọn ngày dân gian đa dị bản.

Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.

Trong chính ngôi nhà bạn

Thập Nhị Trực (12 Trực chọn ngày) có ý nghĩa gì với nhà của bạn?

Trang này nói Thập Nhị Trực (12 Trực chọn ngày) nói chung. Muốn biết nó rơi vào hướng nào, cung nào trong chính ngôi nhà bạn và hợp năm nào thì phải lập theo hướng nhà và năm sinh.

Trong ứng dụng còn:

  • Sao này trong chính ngôi nhà bạn 94 chữ
  • Cách kích hoạt cho đúng nhà và năm của bạn 72 chữ

Tổng cộng 166 chữ nữa về Thập Nhị Trực (12 Trực chọn ngày) cho đúng nhà bạn.

Xem phong thủy nhà bạn