Tới nội dung chính

Phụ tinh Thủy (Âm)

Hữu Bật

Chủ 'bật' (— phò trợ). Tham gia Tứ Hóa: Hữu Bật HÓA KHOA ở can MẬU.

1 trong Lục Cát Tinh; bộ Tả Hữu (cùng Tả Phụ)

Hữu Bật là 'người phò tá ngầm' của lá số — cát tinh chủ trợ lực, quý nhân giúp NGẦM (hậu thuẫn), tăng phúc – quyền cho chính tinh. Cùng Tả Phụ làm 'quân thần khánh hội'. Trọng nhất là ĐỦ CẶP; đơn Hữu thì lực giảm và thiên tình cảm/đào hoa.

Hữu Bật là trợ tinh: đôn hậu, chu đáo, khéo léo, tình cảm, có tài hậu thuẫn/điều phối ngầm. Chức năng: TĂNG LỰC cho sao/cung nó hội — cho thêm người giúp (ngầm), thêm phúc, gặp khó có hậu thuẫn. Giúp 'âm' (gián tiếp, đứng sau) — khác Tả Phụ giúp công khai. Quy tắc ĐỦ CẶP như Tả Phụ. Đơn Hữu Bật thiên tình cảm hơn (có phần đào hoa) — ở Phu Thê cần lưu ý. Người có Hữu Bật ở Mệnh chu đáo, được quý nhân ngầm giúp.

Hữu Bật là sao gì

Cát tinh / Trợ tinh (1 trong LỤC CÁT). Bộ TẢ HỮU (cùng Tả Phụ). Chủ phụ tá, trợ lực NGẦM.

Trợ tinh / Phụ tá tinh; Quý nhân tinh (giúp NGẦM, gián tiếp). Chủ phò tá, trợ lực, tăng phúc – quyền cho chính tinh. Tính đôn hậu, chu đáo, khéo léo, có phần đào hoa (trợ tinh thiên tình cảm hơn Tả Phụ).

Cách an sao Hữu Bật

An theo THÁNG SINH (âm lịch). Hữu Bật khởi cung Tuất, đếm NGHỊCH theo tháng.

Khởi từ cung Tuất (tháng Giêng), đếm nghịch mỗi tháng một cung (tháng 1 tại Tuất, tháng 2 tại Dậu, tháng 3 tại Thân…). Tả Phụ ngược lại: khởi cung Thìn, đếm thuận. Tả – Hữu đối xứng qua trục Thìn – Tuất.

Hữu Bật đắc hãm ở 12 địa chi

Mức đắc hãm của Hữu Bật tại từng địa chi
Địa chi Mức Đồng cung Luận
Đắc (Hữu Bật tại Tý) Trợ lực khá (ngầm); cần đủ cặp Tả Phụ.
Sửu Miếu (Hữu Bật tại Sửu) Trợ lực mạnh; hậu thuẫn đắc lực.
Dần Bình hòa (Hữu Bật tại Dần) Trợ lực yếu hơn; cần đủ cặp.
Mão Đắc (Hữu Bật tại Mão) Trợ lực khá.
Thìn Miếu (Hữu Bật tại Thìn) Trợ lực mạnh; hậu thuẫn đắc lực.
Tỵ Vượng (Hữu Bật tại Tỵ) Trợ lực tốt.
Ngọ Đắc (Hữu Bật tại Ngọ) Trợ lực khá.
Mùi Miếu (Hữu Bật tại Mùi) Trợ lực mạnh.
Thân Bình hòa (Hữu Bật tại Thân) Trợ lực yếu hơn.
Dậu Vượng (Hữu Bật tại Dậu) Trợ lực tốt.
Tuất Miếu (Hữu Bật tại Tuất — cung khởi) Trợ lực mạnh; cung khởi của Hữu Bật.
Hợi Đắc (Hữu Bật tại Hợi) Trợ lực khá.

Những câu thường được hỏi

Hữu Bật ở cung Mệnh nghĩa là gì?

Chu đáo, tình cảm, có quý nhân ngầm; đủ cặp + Tử Vi thì đại quý. Đơn thủ hợp vai phụ, hơi đa tình.

Hữu Bật ở Sửu có tốt không?

Ở đây sao đạt mức Miếu. (Hữu Bật tại Sửu). Trợ lực mạnh; hậu thuẫn đắc lực.

Vì sao Hữu Bật ở Dần bị coi là xấu?

Ở đây sao đạt mức Bình hòa. (Hữu Bật tại Dần). Trợ lực yếu hơn; cần đủ cặp.

Hữu Bật thường đi cùng những sao nào?

Hữu Bật + TỬ VI (Quân thần khánh hội); + chính tinh cát → tăng lực/phúc; + TẢ PHỤ (đủ cặp — mạnh nhất). Đơn thủ (chỉ Hữu) → lực giảm, thiên tình cảm/đào hoa.

Sao nào giải được cái xấu của Hữu Bật?

Bản thân Hữu Bật LÀ SAO GIẢI/tăng cứu (cát tinh). Đủ cặp Tả Phụ + Tử Vi thì giải mạnh.

Hữu Bật kỵ gặp sao nào?

Không Kiếp/Tuần Triệt (phò hư); Kình Đà Hỏa Linh/Hóa Kỵ (giúp nhầm/quý hóa tiểu nhân); đào hoa quá (đơn Hữu + đào hoa → tình cảm phức tạp); ĐƠN THỦ (lực yếu).

Khi nào Hữu Bật mất tác dụng?

Bị Tuần Triệt/Không Kiếp làm 'phò hư'; bị sát làm 'quý nhân hóa tiểu nhân'. Đơn thủ tự yếu.

Tam hợp của Hữu Bật gồm những sao nào?

Tả Hữu giáp Mệnh = quý cách. Hội Xương Khúc, Khôi Việt → 'bách quan triều củng'.

Hữu Bật ở từng cung

Hữu Bật ở cung Mệnh
Chu đáo, tình cảm, có quý nhân ngầm; đủ cặp + Tử Vi thì đại quý. Đơn thủ hợp vai phụ, hơi đa tình.
Hữu Bật ở cung Phụ Mẫu
Cha mẹ đôn hậu, chu đáo, được nhờ ngầm; quan hệ hòa.
Hữu Bật ở cung Phúc Đức
Tinh thần đôn hậu tình cảm, hưởng phúc, được quý nhân ngầm; hậu vận có người đỡ.
Hữu Bật ở cung Điền Trạch
Có người giúp ngầm về nhà đất; gia sản được phò; nhà cửa êm.
Hữu Bật ở cung Quan Lộc
Có cộng sự/cấp trên hậu thuẫn ngầm, thăng tiến nhờ được phò; đủ cặp thì quan lộ hanh thông.
Hữu Bật ở cung Nô Bộc
Bản cung rất hợp — có bạn/người dưới chu đáo, trung thành, giúp ngầm.
Hữu Bật ở cung Thiên Di
Ra ngoài được quý nhân ngầm nâng đỡ, gặp người tốt hậu thuẫn.
Hữu Bật ở cung Tật Ách
Gặp bệnh có quý nhân/thầy giỏi giúp, dễ qua (tăng giải).
Hữu Bật ở cung Tài Bạch
Có quý nhân ngầm giúp về tiền; đủ cặp thì tài được phò, vượng.
Hữu Bật ở cung Tử Tức
Con đôn hậu, tình cảm, có quý nhân giúp; được nhờ.
Hữu Bật ở cung Phu Thê
Bạn đời chu đáo tình cảm; nhưng đơn thủ + đào hoa ở đây cổ thư lưu ý người thứ ba/duyên phức tạp — xét kỹ.
Hữu Bật ở cung Huynh Đệ
Anh em đông, hòa, có người chu đáo giúp ngầm; tương trợ tốt.

Cách cục liên quan

Quân Thần Khánh Hội

Điều kiện: Tử Vi + Tả Phụ – Hữu Bật (và Xương Khúc, Khôi Việt) hội Mệnh.

Vua tôi gặp gỡ — đại quý; Hữu Bật là 'thần' hậu thuẫn.

Thiếu cặp; Không Kiếp/sát xen.

Tả Hữu giáp Mệnh

Điều kiện: Tả Phụ và Hữu Bật giáp cung Mệnh có chính tinh cát.

Mệnh được hai trợ tinh kẹp phò — quý cách, được nhiều người giúp, phúc dày.

Mệnh chính tinh hung/hãm; sát xen.

Tử Vi Phụ Bật đồng cung (nhất hô bách nặc)

Điều kiện: Tử Vi cùng Tả Phụ – Hữu Bật đồng cung.

Quyền uy tột bậc, hiệu lệnh được tuân, phẩm vị bậc trên.

Chỉ đơn Tả hoặc đơn Hữu.

Hữu Bật đơn thủ (đơn tinh) — kém cách/thiên đào hoa

Điều kiện: Chỉ Hữu Bật mà thiếu Tả Phụ ở Mệnh/Phu Thê, gặp đào hoa.

Trợ lực yếu, thiên tình cảm; ở Phu Thê dễ duyên phức tạp/người thứ ba.

Bổ khuyết Tả Phụ; chính tinh miếu vượng gánh; tiết chế đào hoa.

Hữu Bật phối hợp với sao khác

TẢ PHỤ (đủ cặp); Tử Vi/chính tinh miếu vượng; Xương Khúc, Khôi Việt (bộ Lục Cát); Hóa Khoa (Hữu Bật hóa Khoa ở Mậu).

Hữu Bật TĂNG LỰC và LÀM DỊU cho sao/cung nó hội (hậu thuẫn ngầm, giải bớt sát). Phải ĐỦ CẶP và gặp chính tinh xứng đáng.

Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.

Trên lá số của bạn

Hữu Bật của bạn nằm ở cung nào?

Bảng trên nói Hữu Bật ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.

Trong ứng dụng còn:

  • Ý nghĩa theo chuyên đề
  • Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
  • Sao này trong vận hạn
  • Phú đoán · ca quyết của người xưa
Lập lá số của bạn