Tra cứu sao Tử Vi
Mỗi ngôi sao một trang: ý nghĩa, mức đắc hãm ở mười hai địa chi, luận theo từng cung và các cách cục liên quan.
93 ngôi sao · 106.227 chữ
Loại sao
Ngũ hành
Không có sao nào trùng. Anh/chị thử bớt bộ lọc hoặc gõ ít chữ hơn.
Chính tinh 14
- Cự Môn Thủy (Âm) Ám tinh — hóa khí 'ám'
- Liêm Trinh Hỏa (Âm) Tù tinh — hóa khí 'tù'
- Phá Quân Thủy (Âm) Hao tinh — hóa khí 'hao' (tiêu hao)
- Thái Âm Thủy (Âm) Nguyệt — Mặt Trăng
- Thái Dương Hỏa (Dương) Nhật — Mặt Trời
- Tham Lang Mộc Chính đào hoa — hóa khí 'đào hoa'
- Thất Sát Kim (Dương) Tướng tinh — đại tướng, chủ túc sát
- Thiên Cơ Mộc (Âm) Ích Toán tinh — sao thêm tuổi thọ/tính toán
- Thiên Đồng Thủy (Dương) Phúc tinh — hóa khí 'phúc'
- Thiên Lương Mộc (Dương) Ấm tinh — hóa khí 'ấm' (che chở, giải nạn)
- Thiên Phủ Thổ (Dương) Nam Đẩu Đế tinh / Nam Đẩu chủ tinh
- Thiên Tướng Thủy (Dương) Ấn tinh — hóa khí 'ấn' (con dấu quyền lực)
- Tử Vi Thổ (Âm) Đế tinh
- Vũ Khúc Kim (Âm) Chính Tài tinh — sao tài chính
Phụ tinh cát 27
- Ân Quang Cặp Ân Quý (cùng Thiên Quý)
- Bát Tọa Thổ (Âm) Cặp Thai Tọa (cùng Tam Thai)
- Hồng Loan Thủy Cặp Loan Hỷ (cùng Thiên Hỷ — đối cung)
- Hữu Bật Thủy (Âm) 1 trong Lục Cát Tinh; bộ Tả Hữu (cùng Tả Phụ)
- Long Trì Thủy Cặp Long Phượng (cùng Phượng Các)
- Lộc Tồn Thổ (Âm) Tước Lộc chi tinh / Phúc Thọ chi tinh
- Nguyệt Đức Hỏa Một trong 'Tam Đức' (cùng Thiên Đức, Long Đức)
- Phong Cáo Thổ Cặp Phụ Cáo (cùng Thai Phụ)
- Phượng Các Thổ Cặp Long Phượng (cùng Long Trì)
- Quốc Ấn Thổ Ấn tinh (chủ con dấu/quyền chức)
- Tả Phụ Thổ (Dương) Tả Phù (biến âm trong một số bản/hệ thống)
- Tam Thai Thổ (Dương) Cặp Thai Tọa (cùng Bát Tọa)
- Thai Phụ Thổ Cặp Phụ Cáo (cùng Phong Cáo)
- Thiên Đức Hỏa Một trong 'Tam Đức' (cùng Nguyệt Đức, Long Đức)
- Thiên Hỷ Thủy Cặp Loan Hỷ (cùng Hồng Loan — đối cung)
- Thiên Khôi Hỏa (Dương) Thiên Ất Quý Nhân — quý nhân DƯƠNG (ban ngày)
- Thiên Mã Hỏa 'Dịch Mã' — cặp Lộc Mã (với Lộc Tồn/Hóa Lộc)
- Thiên Phúc Thiên Phúc Quý Nhân
- Thiên Quan Thiên Quan Quý Nhân
- Thiên Quý Cặp Ân Quý (cùng Ân Quang)
- Thiên Tài Thường luận cùng Thiên Thọ (Tài – Thọ). LƯU Ý: KHÁC 'Thiên Tài' (nếu có bản dùng)
- Thiên Thọ Thường luận cùng Thiên Tài (Tài – Thọ)
- Thiên Trù
- Thiên Việt Hỏa (Âm) Ngọc Đường Quý Nhân — quý nhân ÂM (ban đêm)
- Thiên Y
- Văn Khúc Thủy (Âm) Văn tinh (thiên tài hoa/khẩu tài)
- Văn Xương Kim (Dương) Văn tinh (chủ văn chương/khoa giáp)
Phụ tinh hung 22
- Cô Thần Hỏa (Dương) Cặp Cô Quả (cùng Quả Tú)
- Đà La Kim (Âm) Kỵ tinh / Ám tinh sát (chủ ám tật, trì trệ)
- Đại Hao Hỏa Cặp Song Hao (cùng Tiểu Hao)
- Đào Hoa Mộc Hàm Trì — 'đào hoa sát' chính
- Địa Không Hỏa (Âm) Không tinh sát (chủ hư vô, tổn thất tinh thần/tư tưởng)
- Địa Kiếp Hỏa (Dương) Kiếp sát (chủ kiếp nạn, phá tài vật chất)
- Địa Võng Thổ Cặp La Võng (Thiên La – Địa Võng)
- Hoa Cái Sao cô cao/nghệ thuật/huyền học
- Hỏa Tinh Hỏa (Dương) Sát tinh (chủ nóng nảy, bạo phát, tai hỏa)
- Kiếp Sát Hỏa Sát tinh — cướp đoạt/tai kiếp
- Kình Dương Kim (Dương) Dương Nhận — lưỡi dao
- Linh Tinh Hỏa (Âm) Sát tinh (chủ âm hỏa — âm ỉ, ngấm ngầm, dai)
- Lưu Hà
- Phá Toái Hỏa
- Quả Tú Hỏa (Âm) Cặp Cô Quả (cùng Cô Thần)
- Thiên Hình Hỏa Cặp Hình – Diêu (cùng Thiên Riêu)
- Thiên Không Hỏa LƯU Ý: KHÁC Địa Không trong Lục Sát
- Thiên La Thổ Cặp La Võng (Thiên La – Địa Võng)
- Thiên Riêu Thủy Cặp Hình – Diêu (cùng Thiên Hình)
- Thiên Sứ Thủy Cặp Thương – Sứ (cùng Thiên Thương)
- Thiên Thương Thủy Cặp Thương – Sứ (cùng Thiên Sứ)
- Tiểu Hao Hỏa Cặp Song Hao (cùng Đại Hao)
Tạp diệu 26
- Bạch Hổ Kim Thường luận cùng Tang Môn (Tang – Hổ) và Tuế Phá
- Bệnh Giai đoạn thứ 7 vòng Tràng Sinh (LƯU Ý: khác Bệnh Phù vòng Bác Sĩ)
- Dưỡng Giai đoạn thứ 12 (chốt) vòng Tràng Sinh (nuôi dưỡng — trước khi Tràng Sinh)
- Đế Vượng 'Vượng' — đỉnh vòng Tràng Sinh; 1 trong 'Tứ Vượng' (Tý Ngọ Mão Dậu)
- Điếu Khách Thường luận cùng Tang Môn (Tang – Điếu, hô ứng)
- Lâm Quan 'Lộc' (trong tứ trụ) — giai đoạn thứ 4 vòng Tràng Sinh
- Long Đức Một 'Đức tinh' (cùng Thiên Đức, Nguyệt Đức về vai trò giải nạn) — nhưng thuộc VÒNG THÁI TUẾ
- Mộ 'Khố' (kho chứa) — giai đoạn thứ 9 vòng Tràng Sinh; LƯỠNG DIỆN (khố vs mộ)
- Mộc Dục 'Đào hoa sát' / 'Bại' — giai đoạn thứ 2 vòng Tràng Sinh
- Phúc Đức Cát tinh 'Đức' vòng Thái Tuế (cùng Long Đức). LƯU Ý: khác CUNG Phúc Đức
- Quan Đới Giai đoạn thứ 3 vòng Tràng Sinh (đội mũ mặc đai — thành niên)
- Quan Phù Lưu ý: có sao Quan Phù trong vòng Bác Sĩ — ĐÂY là Quan Phù vòng Thái Tuế
- Suy Giai đoạn thứ 6 vòng Tràng Sinh (qua đỉnh, bắt đầu xuống)
- Tang Môn Mộc Thường luận cùng Điếu Khách (Tang – Điếu) và Bạch Hổ
- Thai Giai đoạn thứ 11 vòng Tràng Sinh (thai nghén — mầm mới tái sinh)
- Thái Tuế Hỏa Sao chủ / đầu VÒNG THÁI TUẾ (12 thần Thái Tuế)
- Thiếu Âm
- Thiếu Dương Còn gọi Thiên Không? — KHÔNG; Thiếu Dương là thần thứ 2 vòng Thái Tuế
- Tràng Sinh Sao đầu VÒNG TRÀNG SINH (12 giai đoạn sinh vượng của Cục); 1 trong 'Tứ Sinh' (Dần Thân Tị Hợi)
- Triệt Không Triệt / Triệt Lộ Không Vong
- Trực Phù (Trị Phù) — 'trực nhật thần'; sao chốt (thứ 12) vòng Thái Tuế
- Tuần Không Tuần / Tuần Trung Không Vong
- Tuế Phá Đại Hao (một số bản đồng nhất Tuế Phá với Đại Hao của vòng này) — ĐỐI CUNG Thái Tuế
- Tuyệt Giai đoạn thứ 10 vòng Tràng Sinh (khí tuyệt — đáy; 'tuyệt xứ phùng sinh')
- Tử Giai đoạn thứ 8 vòng Tràng Sinh (khí tử — KHÔNG phải 'chết' nghĩa đen)
- Tử Phù Một số bản gọi 'Tiểu Hao' của vòng Thái Tuế
Tứ hóa 4
Trên lá số của bạn
Những sao này rơi vào cung nào của bạn?
Kho trên nói mỗi sao mang nghĩa gì ở từng vị trí. Muốn biết chúng nằm đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.