Chính tinh Kim (Dương)
Thất Sát
Chủ 'túc sát' (— khí sát phạt nghiêm khắc); là tướng tinh, thiên về quyền uy. (Thất Sát KHÔNG nằm trong bảng Tứ Hóa.)
Tướng tinh — đại tướng, chủ túc sát · Túc Sát tinh (— nghiêm khắc, sát phạt)
Thất Sát là 'đại tướng' của lá số — chủ quyền uy, sát phạt, độc lập và biến động mạnh; cả đời thăng trầm hưng phế, phải tự lập tự cường. Đắc (triều đẩu) hoặc được Tử Vi chế (Tử Sát) thì uy dũng thành đạt; hãm/gặp Kình Đà Hỏa Linh thì cô khắc, hình thương, tai nạn. Tính cương mãnh, có chí lớn, không cam phận.
Nơi Thất Sát tọa mang khí cương quyết, độc lập và biến động. Bản chất quả cảm, có chí lớn, dám nghĩ dám làm, độc lập tự chủ, quyết đoán nhanh, chịu được gian khổ, hợp khai phá/tiên phong. Mặt mạnh: bản lĩnh, uy dũng, tự lập, làm việc lớn. Mặt yếu: cô khắc (ít tình, khắc lục thân, cô độc), cương quá dễ bạo, đời nhiều thăng trầm (hưng phế bất thường), dễ hình thương/tai nạn. Thất Sát cần Tử Vi (hoặc Lộc/cát) để 'hóa sát vi quyền' — biến sát khí thành quyền uy chính đáng; thiếu chế thì thành phá cách.
Thất Sát là sao gì
Chính tinh (1 trong 14) — Tướng tinh/Sát tinh (trong 14 chính tinh), chủ quyền uy – sát phạt – biến động. Đứng đầu bộ 'Sát Phá Tham' (Thất Sát – Phá Quân – Tham Lang).
Tướng tinh (đại tướng cầm quân); Sát tinh (túc sát, sát phạt); Quyền tinh; Cô khắc tinh; Biến động tinh. Là 'tướng ngoài biên ải' — độc lập, quả cảm, khai sáng qua phá cũ.
Cách an sao Thất Sát
An theo VỊ TRÍ SAO TỬ VI qua Thiên Phủ (thuộc chòm Thiên Phủ).
Trong chòm Thiên Phủ (an thuận): từ Thiên Phủ đếm thuận 6 cung tới Thất Sát. Luôn đối diện Thiên Phủ.
Thất Sát đắc hãm ở 12 địa chi
| Địa chi | Mức | Đồng cung | Luận |
|---|---|---|---|
| Tý | Miếu | Thất Sát độc tọa (đối cung Vũ Phủ tại Ngọ) | Thất Sát Tý độc tọa (triều đẩu): uy dũng, quyết đoán, có chí lớn, hợp võ nghiệp/lãnh đạo/khai sáng; vô sát + có cát thì 'tước lộc vinh xương'; kỵ Kình Đà Hỏa Linh (hình thương). |
| Sửu | Đắc | Liêm Sát (Liêm Trinh + Thất Sát) | Liêm Sát Sửu/Mùi: hai sao cương liệt (tù + sát) — máu lửa, quyết đoán, hợp võ/kỹ thuật/ngoại khoa; dễ HUYẾT QUANG, tai nạn; tối kỵ Kình Đà (cách hung 'lộ thượng mai thi'). |
| Dần | Miếu | Thất Sát độc tọa (đối cung Tử Phủ tại Thân) | Thất Sát Dần độc tọa: uy dũng, độc lập, chí lớn, đối Tử Phủ (Đế + khố) nên được 'triều'; hợp lãnh đạo/võ/khai sáng; là cách đắc dụng nhất; kỵ sát tinh. |
| Mão | Hãm | Vũ Sát (Vũ Khúc + Thất Sát) | Vũ Sát Mão/Dậu: 'tài + sát' — quả quyết, cứng, hợp võ/kỹ thuật sắc bén; cô khắc mạnh, kỵ Kình Đà Hỏa Linh (hình thương, phá tài — 'nhân tài trì đao'). |
| Thìn | Hãm | Thất Sát độc tọa (đối cung Liêm Phủ tại Tuất) | Thất Sát Thìn Hãm độc tọa: uy dũng nhưng bị câu thúc (Thiên La), dễ lao tâm/bất đắc chí, cô khắc; cần Lộc – cát và tránh sát; phát muộn. |
| Tỵ | Vượng | Tử Sát (Tử Vi + Thất Sát) | Tử Sát Tỵ/Hợi: Đế điều động được sát khí của Thất Sát → uy quyền, quyết đoán, cương nghị chính đáng; hợp lãnh đạo trong môi trường cạnh tranh/kỷ luật; gặp sát khác thì cương hóa bạo. |
| Ngọ | Miếu | Thất Sát độc tọa (đối cung Vũ Phủ tại Tý) | Thất Sát Ngọ độc tọa (triều đẩu): uy dũng, chí lớn, hợp lãnh đạo/võ; Ngọ hỏa khiến khí nhiệt/quyết liệt; vô sát có cát thì quý; kỵ Kình Đà Hỏa Linh. |
| Mùi | Đắc | Liêm Sát (Liêm Trinh + Thất Sát) | Như Sửu: hai sao cương liệt, máu lửa, hợp võ/ngoại khoa; dễ huyết quang; tối kỵ Kình Đà Hỏa Linh. |
| Thân | Miếu | Thất Sát độc tọa (đối cung Tử Phủ tại Dần) | Thất Sát Thân độc tọa (triều đẩu): kim thuần nên khí tướng mạnh nhất, uy dũng quyết đoán, hợp lãnh đạo/võ/khai sáng; đối Tử Phủ được triều; là cách đắc dụng; kỵ sát. |
| Dậu | Hãm | Vũ Sát (Vũ Khúc + Thất Sát) | Như Mão: hai kim cương, quả quyết, hợp võ/kỹ thuật sắc bén; cô khắc; tối kỵ Kình Đà Hỏa Linh (hình thương, phá tài). |
| Tuất | Hãm | Thất Sát độc tọa (đối cung Liêm Phủ tại Thìn) | Như Thìn: uy dũng nhưng bị câu thúc (Địa Võng), dễ lao tâm/bất đắc chí, cô khắc; cần Lộc – cát; phát muộn. |
| Hợi | Vượng | Tử Sát (Tử Vi + Thất Sát) | Như Tỵ (Tử Sát): Đế cầm quân → uy quyền chính đáng, quyết đoán; hợp lãnh đạo môi trường cạnh tranh/kỷ luật; kỵ tụ sát khiến cương hóa bạo. |
Những câu thường được hỏi
Thất Sát ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Đắc (triều đẩu/Tử Sát) + Lộc/cát: uy dũng, chí lớn, độc lập, tự lập. Hãm/sát: cô khắc, cực đoan, hình thương, thăng trầm.
Thất Sát ở Tý có tốt không?
Ở đây sao đạt mức Miếu. Thất Sát độc tọa (đối cung Vũ Phủ tại Ngọ). Thất Sát Tý độc tọa (triều đẩu): uy dũng, quyết đoán, có chí lớn, hợp võ nghiệp/lãnh đạo/khai sáng; vô sát + có cát thì 'tước lộc vinh xương'; kỵ Kình Đà Hỏa Linh (hình thương).
Vì sao Thất Sát ở Mão bị coi là xấu?
Ở đây sao đạt mức Hãm. Vũ Sát (Vũ Khúc + Thất Sát). Vũ Sát Mão/Dậu: 'tài + sát' — quả quyết, cứng, hợp võ/kỹ thuật sắc bén; cô khắc mạnh, kỵ Kình Đà Hỏa Linh (hình thương, phá tài — 'nhân tài trì đao').
Thất Sát thường đi cùng những sao nào?
Tử Vi (Tử Sát — Tỵ/Hợi), Vũ Khúc (Vũ Sát — Mão/Dậu), Liêm Trinh (Liêm Sát — Sửu/Mùi); độc tọa Tý/Ngọ/Dần/Thân (triều đẩu, Miếu) và Thìn/Tuất (Hãm). Luôn ĐỐI CUNG Thiên Phủ.
Sao nào giải được cái xấu của Thất Sát?
TỬ VI ('hóa sát vi quyền' — thuốc chính); Lộc (giảm cô khắc, cho biến động có thu); Thiên Phủ đối (điểm tựa ổn định); Hóa Khoa/cát tinh (cho khí sát hướng chính đáng). Thiếu chế thì Thất Sát thành phá cách.
Thất Sát kỵ gặp sao nào?
KÌNH DƯƠNG – LINH TINH (kỵ bậc nhất — 'Thất Sát Phá Quân chuyên y Dương Linh chi ngược'); Đà La, Hỏa Tinh (hình thương, tai nạn); Địa Không – Địa Kiếp (thành bại thất thường, chí lớn thành không); Liêm Trinh hãm (Liêm Sát → huyết quang, 'lộ thượng mai thi').
Khi nào Thất Sát mất tác dụng?
Kình Dương/Linh Tinh + Thất Sát → hình thương, tai nạn, chết bất đắc kỳ tử ('Dương Linh chi ngược'). Kình Đà Hỏa Linh nói chung làm sát khí thành họa. Tuần/Triệt tại cung Thất Sát làm khí tướng bị 'khóa' (giảm hung nhưng cũng giảm uy dũng/thành tựu).
Tam hợp của Thất Sát gồm những sao nào?
Đứng đầu bộ 'SÁT PHÁ THAM' (tam hợp Thất Sát – Phá Quân – Tham Lang) — khí biến động, khai sáng, cạnh tranh, hưng phế. Đối cung luôn Thiên Phủ (Sát phá – Phủ giữ, cân nhau). Được TỬ VI chế thì 'hóa sát vi quyền' (Tử Sát); được Lộc thì biến động có thu.
Thất Sát ở từng cung
- Thất Sát ở cung Mệnh
- Đắc (triều đẩu/Tử Sát) + Lộc/cát: uy dũng, chí lớn, độc lập, tự lập. Hãm/sát: cô khắc, cực đoan, hình thương, thăng trầm.
- Thất Sát ở cung Phụ Mẫu
- Đắc: cha mẹ cương nghị, bản lĩnh. Hãm/cô khắc: quan hệ căng, xa cách, sớm tự lập, hoặc khắc/hình thương lục thân.
- Thất Sát ở cung Phúc Đức
- Đắc: ý chí mạnh, tự tạo phúc. Hãm/cô: tinh thần cô độc, lao tâm, bất an vì thăng trầm; nữ mệnh cổ thư luận cô độc.
- Thất Sát ở cung Điền Trạch
- Đắc + Lộc: có tài sản do tự lập, nhà đất thay đổi theo cơ nghiệp. Hãm/sát: điền sản hao/biến động, hoặc tranh chấp, khó giữ tổ nghiệp.
- Thất Sát ở cung Quan Lộc
- Bản cung hợp Thất Sát (quyền uy). Đắc: võ nghiệp, lãnh đạo, khai phá, kỹ thuật; cầm quyền, tự lập nghiệp lớn. Hãm/sát: thăng giáng thất thường, dễ vướng tai nạn/thị phi nghề; 'lộ thượng mai thi' khi Liêm Sát + Kình.
- Thất Sát ở cung Nô Bộc
- Đắc: có thuộc hạ bản lĩnh, trung thành, đắc lực. Hãm/sát: bị người dưới phản/lấn, quan hệ cương xung, ít gắn bó.
- Thất Sát ở cung Thiên Di
- Đắc: ra ngoài uy dũng, tự lập nơi xa, hợp khai phá/xuất ngoại lập nghiệp. Hãm/sát: bôn ba gian nan, dễ tai nạn/hình thương nơi xa.
- Thất Sát ở cung Tật Ách
- Đắc: cường tráng. Hãm/sát: HÌNH THƯƠNG, tai nạn, phẫu thuật, bệnh phổi – hô hấp, bệnh cấp; đề phòng tai nạn giao thông/lao động.
- Thất Sát ở cung Tài Bạch
- Đắc + Lộc: tiền do thực lực/khai phá, làm ăn lớn. Hãm/sát: tài thăng trầm mạnh, phá rồi dựng, được mất bất ngờ; kỵ đầu cơ liều.
- Thất Sát ở cung Tử Tức
- Đắc: con cứng cáp, bản lĩnh, độc lập; ít con. Hãm/cô khắc: hiếm muộn, con xa cách/khắc, sinh nở dễ hình thương.
- Thất Sát ở cung Phu Thê
- Cung cần lưu ý (Thất Sát cô khắc). Đắc + cát: bạn đời bản lĩnh cá tính, hôn nhân có sức sống. Hãm/sát: khắc vợ/chồng, muộn, xa cách, dễ xung đột/ly; nữ càng lưu ý.
- Thất Sát ở cung Huynh Đệ
- Đắc: anh em bản lĩnh, độc lập. Hãm/cô khắc: anh em ít, cách biệt, xung khắc, ít tương trợ.
Cách cục liên quan
Thất Sát triều đẩu, tước lộc vinh xương
Điều kiện: Thất Sát độc tọa MIẾU ở Dần/Thân/Tý/Ngọ (triều về Tử Vi – Thiên Phủ), vô sát, có cát/Lộc.
Quý cách — uy dũng, chí lớn, tước lộc vinh hoa, làm tướng/lãnh đạo/khởi nghiệp lớn thành đạt.
Gặp Kình Đà Hỏa Linh/Hóa Kỵ (đối cung) → hình thương, thăng trầm, mất cách.
Tử Sát / Hóa sát vi quyền
Điều kiện: Tử Vi + Thất Sát tại Tỵ/Hợi.
Đế điều động sát khí của tướng → 'hóa sát vi quyền': uy quyền chính đáng, quyết đoán, hợp lãnh đạo môi trường cạnh tranh/kỷ luật.
Gặp sát khác (Kình Đà Hỏa Linh) → cương hóa bạo, uy thành họa.
Sát Phá Tham — bộ cách biến động
Điều kiện: Thất Sát cùng Phá Quân, Tham Lang hội thành tam hợp (luôn xảy ra do vị trí cố định).
Cách 'biến động – khai sáng': cả đời thăng trầm, phải tự lập tự cường, hợp khởi nghiệp/khai phá/cách tân; có Lộc + Tử Vi chế thì thành đạt lớn.
Nhiều sát tinh + vô Lộc → thăng trầm thành phá bại, cô khắc, hình thương.
Vũ Sát
Điều kiện: Vũ Khúc + Thất Sát tại Mão/Dậu.
Hai kim cương (tài + sát) — quả quyết, hợp võ/kỹ thuật sắc bén/tài chính cứng; cô khắc.
Kình Đà Hỏa Linh → 'nhân tài trì đao' (hình thương, tai nạn kim khí), phá tài.
Liêm Sát + Kình → Lộ thượng mai thi
Điều kiện: Liêm Trinh + Thất Sát (Sửu/Mùi) gặp Kình Dương, nhất là tại Quan Lộc.
Đại hung — 'lộ thượng mai thi' (chết chôn dọc đường): tai họa lớn về tính mạng/pháp luật, hình thương, huyết quang.
Cần nhiều cát tinh + Lộc; tránh sát tụ; nghề an toàn.
Thất Sát Phá Quân chuyên y Dương Linh chi ngược — phá cách
Điều kiện: Thất Sát (và Phá Quân) gặp Kình Dương – Linh Tinh.
Sát tinh gặp Kình Dương/Linh Tinh thì hung tính bộc phát — hình thương, tai nạn, bạo lực, chết bất đắc kỳ tử.
Tử Vi chế, Lộc/cát tinh; tránh Kình Linh; nghề kỷ luật an toàn.
Thất Sát phối hợp với sao khác
TỬ VI (chế sát → quyền, quan trọng bậc nhất); Lộc Tồn – Hóa Lộc (biến động có thu, hóa cô khắc phần nào); Tả Hữu – Khôi Việt (tăng quyền, có người phò); Thiên Phủ đối cung (giữ, làm điểm tựa).
Thất Sát KHÔNG phải sao giải — nó là sát tinh cần được Tử Vi chế. Điểm đặc thù: chỉ TỬ VI (Đế) mới 'hàng phục' được Thất Sát, biến sát khí thành quyền uy (Tử Sát 'hóa sát vi quyền'); ngoài Tử Vi, Lộc và Thiên Phủ đối cung giúp ổn định phần nào.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Thất Sát của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Thất Sát ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa