Chính tinh Thủy (Âm)
Phá Quân
Hóa khí viết 'hao' — sự tiêu hao, hao tổn (đối lại sự tích lũy). (Phá Quân tham gia Tứ Hóa: hóa Lộc ở can Quý, hóa Quyền ở can Giáp.)
Hao tinh — hóa khí 'hao' (tiêu hao) · Đại Hao / Tiên phong tinh (— mở đường)
Phá Quân là 'hao tinh' — tướng tiên phong phá cũ lập mới: chủ biến động lớn, cách tân, tiêu hao và mạo hiểm; cả đời phá – dựng, ít khi bình lặng. Đắc (Tý/Ngọ) hoặc được Tử Vi chế (Tử Phá) + Lộc thì khai sáng thành đạt ('vị chí tam công'); hãm (Liêm Phá/Vũ Phá) hoặc gặp Kình Linh thì phá tán, hao bại, cô khắc. Tính khó lường, không theo lối mòn.
Nơi Phá Quân tọa mang khí phá bỏ – đổi mới – tiêu hao. Bản chất cương cường, độc lập, dám phá vỡ cái cũ để làm lại, giàu sức sáng tạo/cách tân, chịu được gian khổ, đi tiên phong, tiêu tiền mạnh tay, thích cái mới lạ. Mặt mạnh: khai phá, cách tân, dám làm điều người khác không dám, sức bật lớn. Mặt yếu: phá tán (hao tài, hao sức, hao tình), thăng trầm bất thường, cô khắc, cực đoan, khó lường, dễ phá ngang. Phá Quân cần Tử Vi (chế) và Lộc (giữ) để cái 'phá' thành 'khai sáng' có thu; thiếu chế thì thành hao bại thuần túy. ĐẶC BIỆT kỵ Văn Xương – Văn Khúc (khác hầu hết các sao).
Phá Quân là sao gì
Chính tinh (1 trong 14) — Hao tinh, sao PHÁ CŨ LẬP MỚI, tiên phong biến động. Đứng cuối bộ 'Sát Phá Tham' (Thất Sát – Phá Quân – Tham Lang).
Hao tinh (tiêu hao, phá tán); Tiên phong tinh (mở đường, khai sáng); Biến động tinh; Cô khắc tinh. Là 'tướng tiên phong' — phá cũ lập mới, đi trước, chịu tổn hao để mở đường.
Cách an sao Phá Quân
An theo VỊ TRÍ SAO TỬ VI qua Thiên Phủ (thuộc chòm Thiên Phủ).
Trong chòm Thiên Phủ (an thuận): Phá Quân là sao cuối, cách Thất Sát 3 cung (bỏ 2 cung). Luôn đối diện Thiên Tướng.
Phá Quân đắc hãm ở 12 địa chi
| Địa chi | Mức | Đồng cung | Luận |
|---|---|---|---|
| Tý | Miếu | Phá Quân độc tọa (đối cung Liêm Tướng tại Ngọ) | 'Phá Quân Tý Ngọ' độc tọa: khai sáng, tiên phong, có chí lớn, dám phá cũ lập mới; vô sát + có cát/Lộc thì 'vị chí tam công' (quý cách); hợp cách tân/khởi nghiệp; kỵ Xương Khúc (thành hàn sĩ) và Kình Linh. |
| Sửu | Miếu | Tử Phá (Tử Vi + Phá Quân) | Tử Phá Sửu/Mùi: Đế + hao — khí 'khai sáng, phá cũ lập mới', biến động lớn nhưng có Đế chế nên hướng chính đáng; cần Tả Hữu – Lộc để thành người sáng nghiệp; nếu không dễ lao tâm thăng trầm. |
| Dần | Đắc | Phá Quân độc tọa (đối cung Vũ Tướng tại Thân) | Phá Quân Dần độc tọa: tiên phong, độc lập, thích cách tân; đối Vũ Tướng (tài + ấn) nên có phần được điều hòa; hợp khai phá/kỹ thuật; cần Lộc để 'phá có dựng'. |
| Mão | Hãm | Liêm Phá (Liêm Trinh + Phá Quân) | Liêm Phá Mão/Dậu: tù + phá — cực đoan, phá tán, thị phi, dễ quan phi/huyết quang; cương liệt bất định, hay đổi; kỵ sát nặng, cần Lộc và cát hóa giải. |
| Thìn | Vượng | Phá Quân độc tọa (đối cung Tử Tướng tại Tuất) | Phá Quân Thìn độc tọa: khai sáng, độc lập, có chí; đối Tử Tướng (Đế + ấn) nên được điều hòa/nâng; cư Thiên La nên phát về sau; hợp cách tân/khởi nghiệp. |
| Tỵ | Hãm | Vũ Phá (Vũ Khúc + Phá Quân) | Vũ Phá Tỵ/Hợi: 'tài tinh gặp hao tinh' — chủ phá tán tài sản, làm ăn thăng trầm, tán rồi tụ; cương liệt, hay bỏ nghề đổi việc; kỵ sát (khuynh gia), cần Lộc để 'phá mà có xây'. |
| Ngọ | Miếu | Phá Quân độc tọa (đối cung Liêm Tướng tại Tý) | 'Phá Quân Tý Ngọ' độc tọa: khai sáng, tiên phong, chí lớn; vô sát + cát/Lộc thì quý (tam công); Ngọ hỏa khiến khí quyết liệt hơn; kỵ Xương Khúc và Kình Linh. |
| Mùi | Miếu | Tử Phá (Tử Vi + Phá Quân) | Như Sửu (Tử Phá): Đế + hao, khai sáng biến động có Đế chế; Mùi thổ táo nên khí cương táo hơn; càng cần phụ tá + Lộc để chuyển biến động thành sáng nghiệp. |
| Thân | Đắc | Phá Quân độc tọa (đối cung Vũ Tướng tại Dần) | Phá Quân Thân độc tọa: tiên phong độc lập, thích cách tân; Kim sinh Thủy nên khí phá được nuôi (mạnh về khai phá); đối Vũ Tướng điều hòa; cần Lộc để 'phá có dựng'. |
| Dậu | Hãm | Liêm Phá (Liêm Trinh + Phá Quân) | Như Mão (Liêm Phá): tù + phá, cực đoan, phá tán, thị phi/quan phi/huyết quang; bất định; cần Lộc – cát hóa giải. |
| Tuất | Vượng | Phá Quân độc tọa (đối cung Tử Tướng tại Thìn) | Như Thìn: khai sáng độc lập, đối Tử Tướng (Đế + ấn) được điều hòa/nâng; cư Địa Võng phát hậu vận; hợp cách tân/khởi nghiệp. |
| Hợi | Hãm | Vũ Phá (Vũ Khúc + Phá Quân) | Như Tỵ (Vũ Phá): phá tán tài sản, thăng trầm, cương liệt hay đổi nghề; kỵ sát (khuynh gia), cần Lộc để chuyển 'phá' thành 'khai sáng'. |
Những câu thường được hỏi
Phá Quân ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Đắc (Tý/Ngọ)/Tử Phá + Lộc: khai phá, cách tân, độc lập, chí lớn. Hãm/Liêm Phá/Vũ Phá + sát: phá tán, cô khắc, cực đoan, thăng trầm.
Phá Quân ở Tý có tốt không?
Ở đây sao đạt mức Miếu. Phá Quân độc tọa (đối cung Liêm Tướng tại Ngọ). 'Phá Quân Tý Ngọ' độc tọa: khai sáng, tiên phong, có chí lớn, dám phá cũ lập mới; vô sát + có cát/Lộc thì 'vị chí tam công' (quý cách); hợp cách tân/khởi nghiệp; kỵ Xương Khúc (thành hàn sĩ) và Kình Linh.
Vì sao Phá Quân ở Mão bị coi là xấu?
Ở đây sao đạt mức Hãm. Liêm Phá (Liêm Trinh + Phá Quân). Liêm Phá Mão/Dậu: tù + phá — cực đoan, phá tán, thị phi, dễ quan phi/huyết quang; cương liệt bất định, hay đổi; kỵ sát nặng, cần Lộc và cát hóa giải.
Phá Quân thường đi cùng những sao nào?
Tử Vi (Tử Phá — Sửu/Mùi), Vũ Khúc (Vũ Phá — Tỵ/Hợi), Liêm Trinh (Liêm Phá — Mão/Dậu); độc tọa Tý/Ngọ (Miếu), Dần/Thân (Đắc), Thìn/Tuất (Vượng). Luôn ĐỐI CUNG Thiên Tướng.
Sao nào giải được cái xấu của Phá Quân?
TỬ VI (chế Phá → hướng khai sáng, thuốc chính); Lộc (giữ cái phá lại thành thu); Thiên Tướng đối (ấn — điểm tựa điều hòa); Hóa Quyền (cho lực phá đúng hướng). Thiếu chế thì Phá Quân thành hao bại thuần túy.
Phá Quân kỵ gặp sao nào?
VĂN XƯƠNG – VĂN KHÚC ('Phá Quân Xương Khúc, nhất sinh bần sĩ' — kỵ đặc biệt, thủy khắc/lệch khí); KÌNH DƯƠNG – LINH TINH ('Dương Linh chi ngược' — hình thương, tai nạn); Đà La, Hỏa Tinh; Địa Không – Địa Kiếp (phá thành không, hao tận); Liêm Trinh hãm (Liêm Phá — quan phi huyết quang).
Khi nào Phá Quân mất tác dụng?
Văn Xương/Văn Khúc + Phá Quân → 'nhất sinh bần sĩ' (nghèo, lệch khí — kỵ đặc biệt). Kình Dương/Linh Tinh → hình thương, tai nạn ('Dương Linh chi ngược'). Không Kiếp → phá thành không, hao tận. Tuần/Triệt tại cung Phá làm khí phá bị 'khóa' (giảm phá tán nhưng cũng giảm sức khai sáng).
Tam hợp của Phá Quân gồm những sao nào?
Thuộc bộ 'SÁT PHÁ THAM' (tam hợp Thất Sát – Tham Lang) — khí biến động, khai sáng, hưng phế. Đối cung luôn Thiên Tướng (Phá phá – Tướng giữ/ấn, cân nhau). Được TỬ VI chế (Tử Phá) thì phá có hướng; được Lộc thì phá có thu.
Phá Quân ở từng cung
- Phá Quân ở cung Mệnh
- Đắc (Tý/Ngọ)/Tử Phá + Lộc: khai phá, cách tân, độc lập, chí lớn. Hãm/Liêm Phá/Vũ Phá + sát: phá tán, cô khắc, cực đoan, thăng trầm.
- Phá Quân ở cung Phụ Mẫu
- Đắc: cha mẹ cương nghị, độc lập. Hãm/cô khắc: sớm xa cha mẹ, rời tổ, hoặc quan hệ căng/khắc; thường tự lập sớm.
- Phá Quân ở cung Phúc Đức
- Đắc: tinh thần phá cách, độc lập, dám sống khác, tự tạo phúc. Hãm/cô: bất an, cực đoan, lao tâm vì thăng trầm.
- Phá Quân ở cung Điền Trạch
- Đắc + Lộc: tự tạo nhà đất (thường rời tổ nghiệp, xây/mua mới), hay sửa/đổi. Hãm/hao: phá tổ nghiệp, nhà đất tán, mua bán được mất, khó giữ.
- Phá Quân ở cung Quan Lộc
- Đắc: khai phá – cách tân – kỹ thuật – công trình – quân đội – tiên phong; lập nghiệp mới, cải cách. Hãm/sát: nghề bấp bênh, phá rồi dựng, hay đổi việc, dễ tai nạn nghề.
- Phá Quân ở cung Nô Bộc
- Đắc: người dưới/bạn cá tính, dám làm, đắc lực trong việc khó. Hãm/sát: bị phản/lấn, quan hệ biến động, hao vì bạn.
- Phá Quân ở cung Thiên Di
- Đắc: ra ngoài khai phá, lập nghiệp nơi xa/xuất ngoại, dám đột phá. Hãm/sát: bôn ba phiêu bạt, phá tán nơi xa, dễ tai nạn.
- Phá Quân ở cung Tật Ách
- Đắc: mạnh mẽ. Hãm/sát: bệnh thận – sinh dục, hao tổn khí huyết, thương tật/tai nạn/phẫu thuật (đề phòng liên quan nước/máy móc), bệnh mạn/hiểm.
- Phá Quân ở cung Tài Bạch
- Đắc + Lộc: tiền do khai phá/đột phá, làm ăn lớn. Hãm/hao: tiêu hao mạnh, phá tán, tiền vào rồi ra, phá sản rồi dựng; kỵ đầu cơ liều.
- Phá Quân ở cung Tử Tức
- Đắc: con cá tính, độc lập, sáng tạo; ít con. Hãm/cô khắc: hiếm muộn, con ngang bướng/xa cách, sinh nở dễ hình thương.
- Phá Quân ở cung Phu Thê
- Cung cần lưu ý (Phá Quân cô khắc + biến động). Đắc + cát: bạn đời cá tính mạnh, tình có sức sống. Hãm/sát: khắc vợ/chồng, hôn nhân tan – hợp/tái hôn, cực đoan, xa cách; nữ càng lưu ý.
- Phá Quân ở cung Huynh Đệ
- Đắc: anh em cá tính, độc lập, dám làm. Hãm/cô khắc: anh em ít, xa cách, xung khắc, ít tương trợ, mỗi người một ngả.
Cách cục liên quan
Phá Quân Tý Ngọ, vị chí tam công
Điều kiện: Phá Quân độc tọa MIẾU tại Tý/Ngọ, vô sát (nhất là vô Xương Khúc), có cát/Lộc.
Quý cách — khai sáng, tiên phong, chí lớn, thành đạt cao ('vị chí tam công'), hợp cách tân/khởi nghiệp lớn.
Gặp Văn Xương/Văn Khúc (thành bần sĩ), hoặc Kình Đà Hỏa Linh → phá tán, hình thương.
Tử Phá / Đế chế hao
Điều kiện: Tử Vi + Phá Quân tại Sửu/Mùi.
Đế điều hòa cái 'hao' → khai sáng biến động có hướng chính đáng; hợp sáng nghiệp/cải cách; có Tả Hữu – Lộc thì thành nhà sáng lập.
Vô Lộc/phụ tá → biến động thành lao tâm thăng trầm; gặp sát → phá bại.
Sát Phá Tham — bộ cách biến động
Điều kiện: Phá Quân cùng Thất Sát, Tham Lang hội thành tam hợp (luôn xảy ra do vị trí cố định).
Cách 'biến động – khai sáng': cả đời thăng trầm hưng phế, phải tự lập, hợp khởi nghiệp/khai phá/cách tân; có Lộc + Tử Vi chế thì thành đạt lớn.
Nhiều sát + vô Lộc → thăng trầm thành phá bại, cô khắc, hình thương.
Vũ Phá
Điều kiện: Vũ Khúc + Phá Quân tại Tỵ/Hợi.
'Tài tinh gặp hao tinh' — phá tán tài sản, làm ăn thăng trầm (tán rồi tụ), cương liệt hay đổi nghề.
Hóa Lộc/Lộc Tồn ('phá mà có xây'); tránh sát; đừng đầu cơ.
Phá Quân Xương Khúc, nhất sinh bần sĩ — phá cách đặc thù
Điều kiện: Phá Quân gặp Văn Xương và/hoặc Văn Khúc đồng cung.
Điều KỴ ĐẶC BIỆT — Phá Quân là chính tinh hiếm hoi mà Xương Khúc thành xấu: một đời hàn sĩ nghèo, lệch khí, chí lớn mà không thành.
Tránh Xương Khúc đồng cung; có Lộc + Tử Vi chế bù đắp phần nào.
Phá Quân ám diệu / gặp Kình Linh — phá cách
Điều kiện: Phá Quân (hãm) gặp Kình Dương – Linh Tinh (hoặc Đà Hỏa).
'Thất Sát Phá Quân chuyên y Dương Linh chi ngược' — hung tính bộc phát: hình thương, tai nạn (nhất là liên quan nước), phá sản, bạo lực.
Tử Vi chế, Lộc/cát; tránh Kình Linh; nghề kỷ luật/an toàn.
Phá Quân phối hợp với sao khác
TỬ VI (chế Phá → khai sáng chính đáng, Tử Phá); Hóa Lộc (Quý — 'phá mà có thu', quan trọng) / Hóa Quyền (Giáp — tăng lực khai phá); Lộc Tồn (giữ cái phát); Tả Hữu – Khôi Việt (có người phò). LƯU Ý: Phá Quân KỴ Văn Xương – Văn Khúc (khác hầu hết sao).
Phá Quân KHÔNG phải sao giải — nó là hao tinh cần được Tử Vi chế và Lộc giữ. Điểm đặc thù: chỉ TỬ VI mới hướng được cái 'phá' của Phá Quân thành 'khai sáng' (Tử Phá); và Phá Quân là chính tinh HIẾM HOI mà Văn Xương/Văn Khúc lại thành KỴ chứ không trợ — điểm học thuật cần nhớ.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Phá Quân của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Phá Quân ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa