Tới nội dung chính

Chính tinh Mộc

Tham Lang

Hóa khí viết 'đào hoa' — chủ dục vọng, tình sắc. (Cũng gọi 'họa phúc chi thần'.)

Chính đào hoa — hóa khí 'đào hoa' · Họa phúc chi chủ · Giải ách chi thần / Thọ tinh (Bắc Đẩu)

Tham Lang là 'họa phúc chi chủ' — chủ dục vọng, đào hoa, tài nghệ và giao tế; biên độ cực rộng: dùng dục vọng đúng hướng (gặp Hỏa/Linh ở tứ mộ) thì bạo phát đại phú quý và danh vọng; buông theo tình sắc (đào hoa hãm) thì phóng đãng, tửu sắc, sa đọa; gặp Không tinh thì hóa thần bí, tu hành, thanh cao.

Nơi Tham Lang tọa mang khí ham muốn mạnh, đa năng và sức hút. Bản chất đa tài đa nghệ, giao tế khéo, hoạt bát, tham vọng, thích hưởng thụ và cái mới; là 'chính đào hoa' nên có duyên và sức hút với người khác phái. Mặt mạnh: bản lĩnh, đa năng, biết nắm cơ hội, có sức bật (bạo phát). Mặt yếu: tham lam, sa vào tửu sắc – cờ bạc – đầu cơ, thiếu tiết chế, đa tình. Tham Lang là sao 'định hướng dục vọng': Hỏa Linh biến dục thành động lực lớn; Không tinh biến dục thành tu dưỡng/huyền học; đào hoa + sát thì thành phóng đãng.

Tham Lang là sao gì

Chính tinh (1 trong 14) — sao dục vọng/đào hoa/tài nghệ, thuộc bộ 'Sát Phá Tham' (Thất Sát – Phá Quân – Tham Lang: bộ biến động, khai sáng).

Chính đào hoa tinh; Dục vọng tinh (tình dục – vật dục – quyền dục); Tài nghệ tinh (đa tài đa nghệ); Họa phúc chi chủ; thọ tinh/giải ách. Vừa là sao hưởng lạc, vừa liên hệ thần bí/huyền học (khi ngộ Không tinh, Hoa Cái).

Cách an sao Tham Lang

An theo VỊ TRÍ SAO TỬ VI qua Thiên Phủ (thuộc chòm Thiên Phủ).

Trong chòm Thiên Phủ (an thuận): Thiên Phủ → Thái Âm → Tham Lang (cách Thiên Phủ 2 cung).

Tham Lang đắc hãm ở 12 địa chi

Mức đắc hãm của Tham Lang tại từng địa chi
Địa chi Mức Đồng cung Luận
Vượng Tham Lang độc tọa (đối cung Tử Vi tại Ngọ) Tham Lang Tý độc tọa: 'Phiếm thủy đào hoa' — đào hoa nặng, đa tình, giao tế, dễ phóng đãng/tửu sắc; cần Không tinh chế thành 'thanh' hoặc Hỏa Linh chuyển thành động lực; đối Tử Vi (Đế) nên có tham vọng địa vị.
Sửu Miếu Vũ Tham (Vũ Khúc + Tham Lang) Vũ Tham Sửu/Mùi: 'tài + dục' — giỏi kiếm tiền qua giao tế/xoay xở; 'Vũ Tham bất phát thiếu niên' (phát muộn); gặp Hỏa/Linh thì BẠO PHÁT (thượng cách); kỵ đào hoa quá.
Dần Đắc Tham Lang độc tọa (đối cung Liêm Trinh tại Thân) Tham Lang Dần độc tọa: đa tài, hoạt bát, giao tế rộng, tham vọng; đối Liêm Trinh (kỷ luật/đào hoa) tạo trục dục vọng – tiết chế; cần cát tinh định hướng.
Mão Hãm Tử Tham (Tử Vi + Tham Lang) Tử Tham Mão/Dậu: 'đào hoa phạm chủ' — đa tài đa tình, giỏi giao tế nhưng dễ sa tửu sắc; cần Không tinh (Địa Không/Kiếp) hoặc Hóa Kỵ chế để 'thanh', thành người có tài giữ được thân.
Thìn Đắc Tham Lang độc tọa (đối cung Vũ Khúc tại Tuất) Tham Lang Thìn độc tọa: tứ mộ nên khí dục vọng được 'chứa/dùng' vào việc lớn; gặp Hỏa/Linh thì bạo phát công danh; cư Thiên La nên phát về sau; đối Vũ Khúc (tài) tạo trục tài – dục.
Tỵ Hãm Liêm Tham (Liêm Trinh + Tham Lang) Liêm Tham Tỵ/Hợi: hai đào hoa tinh — đa tình ham dục, tửu sắc, giao tế, 'đa hư thiểu thực'; cần Không tinh chế thành thanh, hoặc Lộc thành người giỏi giao tế kiếm tiền.
Ngọ Vượng Tham Lang độc tọa (đối cung Tử Vi tại Tý) Tham Lang Ngọ độc tọa: hoạt bát, tham vọng, giao tế; 'Mộc hỏa thông minh' khí; gặp Hỏa/Linh thì Hỏa Tham danh chấn; đối Tử Vi nên có chí địa vị; kỵ đào hoa quá.
Mùi Miếu Vũ Tham (Vũ Khúc + Tham Lang) Như Sửu: 'tài + dục', phát muộn, gặp Hỏa/Linh bạo phát; hợp kiếm tiền qua giao tế; kỵ đào hoa/sát quá.
Thân Đắc Tham Lang độc tọa (đối cung Liêm Trinh tại Dần) Tham Lang Thân độc tọa: đa tài giao tế nhưng Kim khắc khiến khí bớt phóng, thực tế hơn; đối Liêm Trinh; cần cát định hướng.
Dậu Hãm Tử Tham (Tử Vi + Tham Lang) Như Mão (Tử Tham): 'đào hoa phạm chủ', nổi trội tình duyên/giao tế/nghệ thuật, dễ phóng túng; Dậu kim nên có phần sắc bén/thực dụng; cần chế.
Tuất Đắc Tham Lang độc tọa (đối cung Vũ Khúc tại Thìn) Như Thìn: tứ mộ, dục vọng dùng vào việc lớn, gặp Hỏa/Linh bạo phát; cư Địa Võng phát hậu vận; đối Vũ Khúc (tài).
Hợi Hãm Liêm Tham (Liêm Trinh + Tham Lang) Như Tỵ (Liêm Tham): hai đào hoa, đa tình ham dục tửu sắc, đa hư thiểu thực; cần Không tinh chế thanh hoặc Lộc thành giỏi giao tế.

Những câu thường được hỏi

Tham Lang ở cung Mệnh nghĩa là gì?

Đắc (tứ mộ) + Hỏa/Linh + Lộc: đa tài, giao tế, bạo phát, tham vọng. Hãm/đào hoa: phóng túng, ham dục, tửu sắc, thiếu tiết chế.

Tham Lang ở Sửu có tốt không?

Ở đây sao đạt mức Miếu. Vũ Tham (Vũ Khúc + Tham Lang). Vũ Tham Sửu/Mùi: 'tài + dục' — giỏi kiếm tiền qua giao tế/xoay xở; 'Vũ Tham bất phát thiếu niên' (phát muộn); gặp Hỏa/Linh thì BẠO PHÁT (thượng cách); kỵ đào hoa quá.

Vì sao Tham Lang ở Mão bị coi là xấu?

Ở đây sao đạt mức Hãm. Tử Tham (Tử Vi + Tham Lang). Tử Tham Mão/Dậu: 'đào hoa phạm chủ' — đa tài đa tình, giỏi giao tế nhưng dễ sa tửu sắc; cần Không tinh (Địa Không/Kiếp) hoặc Hóa Kỵ chế để 'thanh', thành người có tài giữ được thân.

Tham Lang thường đi cùng những sao nào?

Tử Vi (Tử Tham — Mão/Dậu), Vũ Khúc (Vũ Tham — Sửu/Mùi), Liêm Trinh (Liêm Tham — Tỵ/Hợi); độc tọa Tý/Ngọ/Dần/Thân/Thìn/Tuất (đối cung Tử Vi, Liêm Trinh, hoặc Vũ Khúc).

Sao nào giải được cái xấu của Tham Lang?

ĐỊA KHÔNG – ĐỊA KIẾP và Hoa Cái là 'thuốc' đặc biệt của Tham Lang — chế đào hoa/dục vọng, biến thành thanh cao, tu dưỡng, huyền học ('Tham ngộ Không vong, phản chủ đoan chính'); Lộc giữ cái phát; Hỏa/Linh chuyển dục thành động lực.

Tham Lang kỵ gặp sao nào?

Đào hoa tinh (Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Diêu, Mộc Dục, Xương Khúc hãm — cộng hưởng thành phóng đãng); Hóa Kỵ (Quý — dục vọng thành họa, tình sắc tai tiếng); Kình Đà (bạo phát bạo bại, hình thương); nếu KHÔNG có Lộc thì Hỏa Tham dễ 'phát rồi tan'.

Khi nào Tham Lang mất tác dụng?

Hóa Kỵ đè Tham Lang: dục vọng thành họa — tình sắc tai tiếng, cờ bạc/đầu cơ phá sản, tranh đoạt. Kình Đà làm Hỏa Tham 'bạo phát bạo bại' và hình thương. Đào hoa tinh cộng hưởng → phóng đãng sa đọa. Tuần/Triệt tại cung Tham có thể 'khóa' bớt đào hoa (giảm phóng túng nhưng cũng giảm sức bật).

Tam hợp của Tham Lang gồm những sao nào?

Thuộc bộ 'Sát Phá Tham' (tam hợp Thất Sát – Phá Quân – Tham Lang) — khí biến động, khai sáng, cạnh tranh. Tham Lang + Hỏa/Linh (đồng hoặc hội) tại tứ mộ = cách bạo phát. Tham Lang + Không tinh/Hoa Cái = hướng thần bí/tu dưỡng.

Tham Lang ở từng cung

Tham Lang ở cung Mệnh
Đắc (tứ mộ) + Hỏa/Linh + Lộc: đa tài, giao tế, bạo phát, tham vọng. Hãm/đào hoa: phóng túng, ham dục, tửu sắc, thiếu tiết chế.
Tham Lang ở cung Phụ Mẫu
Đắc: cha mẹ hoạt bát, có tài giao tế. Hãm/đào hoa: quan hệ lỏng lẻo, cha mẹ ham vui hoặc sớm xa cách; có khi cha/mẹ có chuyện tình cảm.
Tham Lang ở cung Phúc Đức
Đắc: tinh thần phong phú, nhiều hứng thú, biết hưởng; ngộ Không → hướng tâm linh/tu dưỡng. Hãm: chạy theo dục vọng, bất an, sa đọa hưởng thụ.
Tham Lang ở cung Điền Trạch
Đắc + Hỏa/Linh + Lộc: bạo phát về nhà đất (mua được bất ngờ). Hãm/đào hoa: nhà cửa hay tụ tập vui chơi, hoặc bán mua theo hứng, khó giữ.
Tham Lang ở cung Quan Lộc
Đắc + Hỏa/Linh: bạo phát công danh, hợp kinh doanh/giao tế/chính trị/nghệ thuật. Hãm/đào hoa: nghề tửu sắc/giải trí, hoặc công việc dựa quan hệ, hay đổi.
Tham Lang ở cung Nô Bộc
Đắc: bạn bè rộng, giao tế nhiều, có người đắc lực. Hãm/đào hoa: giao du phức tạp, bạn rượu chè, dễ vì bạn/tình mà hao.
Tham Lang ở cung Thiên Di
Đắc: ra ngoài giao tế giỏi, nhiều cơ hội, được yêu thích, hợp bôn tẩu/kinh doanh xa. Hãm/đào hoa: ra ngoài ham vui, dễ vướng tình – tửu, hao tài nơi xa.
Tham Lang ở cung Tật Ách
Đắc: sinh lực mạnh, thọ. Hãm/đào hoa + sát: bệnh gan – thận – sinh dục, bệnh do tửu sắc, phụ khoa (nữ), suy nhược.
Tham Lang ở cung Tài Bạch
Đắc + Hỏa/Linh + Lộc: bạo phát tài, kiếm qua giao tế/cơ hội/đầu tư. Hãm/đào hoa: tiền tiêu vào tửu sắc – cờ bạc, bạo phát bạo bại.
Tham Lang ở cung Tử Tức
Đắc: con hoạt bát, đa tài, có sức hút. Hãm/đào hoa: con ham chơi, khó dạy, hoặc hiếm muộn.
Tham Lang ở cung Phu Thê
Đắc: bạn đời có sức hút, nồng nhiệt, đa tài. Hãm/đào hoa: tình duyên phức tạp nhất — đa tình, tam giác, ngoại tình, dễ tan hợp; rất cần Không tinh/tiết chế.
Tham Lang ở cung Huynh Đệ
Đắc: anh em hoạt bát, giao tế rộng. Hãm/đào hoa: anh em ham vui, quan hệ lỏng, dễ vì chơi bời mà xa.

Cách cục liên quan

Hỏa Tham / Linh Tham — bạo phát

Điều kiện: Tham Lang (nhất là tại Tứ Mộ Thìn/Tuất/Sửu/Mùi, hoặc Vũ Tham) gặp Hỏa Tinh hoặc Linh Tinh đồng cung/hội.

'Tham Lang Hỏa Tinh cư miếu vượng, danh chấn chư bang' — BẠO PHÁT tài lộc/công danh mạnh và nhanh; cách phú quý bậc nhất của Tham.

Vô Lộc hoặc gặp Kình Đà/Hóa Kỵ → 'bạo phát bạo bại' (phát nhanh tan nhanh); cần Lộc để giữ.

Phiếm Thủy Đào Hoa — phá cách đào hoa

Điều kiện: Tham Lang cư Tý (thủy), hoặc Tham Lang ở tứ chính Tý/Ngọ/Mão/Dậu gặp đào hoa.

Đào hoa 'trôi nổi' — đa tình phóng đãng, tửu sắc, dễ vì tình sắc mà hỏng thân/hao tài.

Địa Không/Địa Kiếp/Hoa Cái chế → hóa thanh; Lộc + kỷ luật giữ.

Tham ngộ Không vong, phản chủ đoan chính

Điều kiện: Tham Lang gặp Địa Không/Địa Kiếp/Tuần/Triệt (Không tinh) hoặc Hoa Cái.

Đào hoa/dục vọng bị 'không hóa' → trở lại đoan chính, thanh cao, hướng tu dưỡng/tôn giáo/huyền học; là cách 'chuyển dục thành đạo'.

Nếu đồng thời còn nhiều đào hoa tinh thì hiệu quả giảm; cần Không tinh đủ mạnh.

Vũ Tham đồng hành / Vũ Tham bất phát thiếu niên

Điều kiện: Vũ Khúc + Tham Lang tại Sửu/Mùi.

'Tài + dục' — phát muộn (trung niên về sau); gặp Hỏa/Linh thì thành Hỏa Tham bạo phát, đại phú.

Không Hỏa/Linh thì phát chậm; gặp Kình Đà/Kỵ → phá tài, hình thương.

Tử Tham / Đào hoa phạm chủ

Điều kiện: Tử Vi + Tham Lang tại Mão/Dậu.

Đế ngộ đào hoa — đa tài đa tình, giao tế giỏi, nhưng dễ vì tửu sắc mà hỏng việc lớn ('đào hoa phạm chủ').

Không tinh/Hóa Kỵ chế đào hoa → thành người có tài giữ được thân.

Tham Lang gia cát tọa Trường Sinh, thọ như Bành Tổ

Điều kiện: Tham Lang gặp cát tinh, tọa cung có Tràng Sinh.

Chủ trường thọ ('thọ khảo vĩnh như Bành Tổ') — nhấn mặt Tham Lang là thọ tinh/giải ách khi được cát.

Gặp sát – Kỵ – đào hoa nặng thì mất khí thọ, thành hao tổn.

Tham Lang phối hợp với sao khác

HỎA TINH – LINH TINH (Hỏa Tham/Linh Tham — biến dục vọng thành bạo phát, quan trọng bậc nhất với Tham); Lộc Tồn – Hóa Lộc/Quyền (giữ được cái phát); ĐỊA KHÔNG – ĐỊA KIẾP / Hoa Cái (chế đào hoa → thanh cao, hướng huyền học); Tả Hữu – Khôi Việt (tăng phẩm).

Tham Lang không phải sao giải hung; ngược lại là sao 'cần được chế' (bởi Không tinh, Lộc, Hỏa Linh đúng cách). Điểm đặc thù: chỉ có Tham Lang mới biến ÁC TINH Hỏa Linh thành ĐẠI CÁT (Hỏa Tham/Linh Tham) — quan hệ cộng sinh độc nhất trong bộ môn.

Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.

Trên lá số của bạn

Tham Lang của bạn nằm ở cung nào?

Bảng trên nói Tham Lang ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.

Trong ứng dụng còn:

  • Ý nghĩa theo chuyên đề
  • Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
  • Sao này trong vận hạn
  • Phú đoán · ca quyết của người xưa
Lập lá số của bạn