Tới nội dung chính

Phụ tinh

Lưu Hà

Lưu Hà là sao lẻ nhỏ chủ huyết quang (chảy máu/tai nạn máu/phẫu thuật); với nữ liên hệ sản ách — ứng khi + Bạch Hổ/sát.

Lưu Hà là điểm nhắc về HUYẾT QUANG: chảy máu, tai nạn có máu, phẫu thuật; với nữ (bối cảnh y học xưa) liên hệ sản ách/khó sinh. Đơn thủ + cát/Đức tinh: chỉ lưu ý nhẹ, không đáng ngại. Gặp Bạch Hổ, Kình Đà Hỏa Linh, Hóa Kỵ (ở Tật Ách/Phu Thê nữ, hoặc khi hạn tới): nguy cơ huyết quang/sản ách rõ hơn — nên khám, thận trọng phẫu thuật/sinh nở. Ý nghĩa ngoài huyết quang CHƯA khảo được rõ, không diễn giải thêm để tránh bịa.

Lưu Hà là sao gì

HUNG tinh phụ (nhẹ) — chủ HUYẾT QUANG / tai nạn máu; với nữ liên hệ SẢN ÁCH (khó sinh). Sao lẻ ít được luận kỹ.

Hung tinh phụ nhẹ — huyết quang tinh. Chủ chảy máu/tai nạn máu, phẫu thuật; nữ liên hệ sản ách.

Cách an sao Lưu Hà

An theo CAN NĂM (mỗi can một vị trí). Bảng cụ thể theo can có dị biệt/chưa khảo được chắc.

Mỗi can năm ứng một cung. Bảng nguyên văn CHƯA khảo được thống nhất.

Những câu thường được hỏi

Lưu Hà ở cung Mệnh nghĩa là gì?

Lưu ý huyết quang khi + Bạch Hổ/sát; đơn thủ nhẹ.

Lưu Hà thường đi cùng những sao nào?

Lưu Hà + BẠCH HỔ/Kình Đà Hỏa Linh/Hóa Kỵ/Thiên Hình → huyết quang/phẫu thuật/tai nạn máu rõ; nữ + Bạch Hổ → sản ách; + Long/Phúc Đức/Thiên Y/Hóa Khoa → dịu/được cứu chữa.

Sao nào giải được cái xấu của Lưu Hà?

Không giải; là huyết quang tinh. Thiên Y/Thiên Lương/Đức tinh cứu/dịu.

Lưu Hà kỵ gặp sao nào?

(làm NẶNG) Bạch Hổ, Kình Đà Hỏa Linh, Hóa Kỵ, Thiên Hình, Thiên Sứ.

Khi nào Lưu Hà mất tác dụng?

Bị Thiên Y/Đức tinh/Hóa Khoa làm dịu (được cứu chữa).

Tam hợp của Lưu Hà gồm những sao nào?

Hội Bạch Hổ/Thiên Hình/sát ở Tật Ách → tăng huyết quang.

Cách Lưu Hà + Bạch Hổ (+ sát) — huyết quang/sản ách cần điều kiện gì?

Lưu Hà hội Bạch Hổ/Kình Đà/Kỵ/Thiên Hình ở Tật Ách (nữ: Phu Thê/Tử Tức). Huyết quang, phẫu thuật, tai nạn máu; nữ đề phòng sản ách.

Lưu Hà ở từng cung

Lưu Hà ở cung Mệnh
Lưu ý huyết quang khi + Bạch Hổ/sát; đơn thủ nhẹ.
Lưu Hà ở cung Thiên Di
Gặp + Bạch Hổ/sát: lưu ý tai nạn có máu khi ra ngoài/đi lại.
Lưu Hà ở cung Tật Ách
CUNG NHẠY NHẤT — huyết quang (chảy máu/phẫu thuật/tai nạn máu); nữ sản ách (gặp Bạch Hổ/sát). Khám, thận trọng.
Lưu Hà ở cung Tử Tức
Nữ: lưu ý sinh nở khi + sát (thận trọng).
Lưu Hà ở cung Phu Thê
Nữ: sản ách khi sinh (gặp + sát, thận trọng).

Cách cục liên quan

Lưu Hà + Bạch Hổ (+ sát) — huyết quang/sản ách

Điều kiện: Lưu Hà hội Bạch Hổ/Kình Đà/Kỵ/Thiên Hình ở Tật Ách (nữ: Phu Thê/Tử Tức).

Huyết quang, phẫu thuật, tai nạn máu; nữ đề phòng sản ách.

Thiên Y (y dược), Thiên Lương, Đức tinh; khám định kỳ, thận trọng phẫu thuật/sinh nở.

Lưu Hà phối hợp với sao khác

(làm DỊU/cứu) Thiên Y (y dược), Thiên Lương (giải ách), Long/Phúc Đức, Hóa Khoa.

Lưu Hà KHÔNG cứu giải — GIEO nguy cơ huyết quang cho cung nó hội (nhất là Tật Ách); điểm nhắc phòng.

Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.

Trên lá số của bạn

Lưu Hà của bạn nằm ở cung nào?

Bảng trên nói Lưu Hà ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.

Trong ứng dụng còn:

  • Ý nghĩa theo chuyên đề
  • Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
  • Sao này trong vận hạn
  • Phú đoán · ca quyết của người xưa
Lập lá số của bạn