Phụ tinh
Tuần Không
Chủ 'không vong' — hư không, làm trống.
Tuần / Tuần Trung Không Vong · Không Vong (theo tuần giáp)
Tuần Không là 'màn sương' phủ lên cung: làm mờ/hư lực sao ở đó — cát thì bớt cát (phát muộn, dang dở), hung thì bớt hung (được chế). Là con dao hai lưỡi; nhẹ hơn Triệt (Tuần 'án ngữ' còn cứu vãn, Triệt 'chặt đứt'). Đặc trưng của Tử Vi Việt phái.
Tuần Không là một trong hai 'không tinh' (Tuần – Triệt) mà Tử Vi Việt Nam luận rất kỹ. Bản chất: làm cung nó đóng trở nên 'trống', giảm hiệu lực các sao. Với sao TỐT: làm chậm, làm hư, khiến 'tốt mà không hưởng trọn', phát muộn, dễ dang dở. Với sao XẤU/SÁT: lại là điều LỢI — chế bớt hung, giải nạn một phần. Vì thế xem Tuần phải xét cung đó chủ về cát hay hung. Tuần nhẹ hơn Triệt: Tuần như 'án ngữ/che', vẫn còn đường cứu vãn; theo nhiều luận Việt phái, Tuần ảnh hưởng rõ hơn ở nửa sau cuộc đời. Khi Tuần và Triệt cùng đóng một cung thì sức 'không' cực mạnh.
Tuần Không là sao gì
KHÔNG TINH (sao 'không vong') — không phải sao cát/hung thông thường mà là 'trạng thái làm trống' áp lên cung. Thuộc bộ Tuần – Triệt (đặc trưng của TỬ VI VIỆT PHÁI).
Không tinh — chủ 'KHÔNG' (trống, hư, vô), làm hoãn/chậm/hư; đồng thời CHẾ HÓA (làm nhẹ) cả cát lẫn hung. Tuần là 'không mà chưa tuyệt' (nhẹ hơn Triệt).
Cách an sao Tuần Không
An theo TUẦN GIÁP của NĂM SINH (can–chi năm). Lục thập hoa giáp chia 6 tuần (mỗi tuần 10 can–chi); 2 địa chi 'thiếu can' trong tuần đó = Không Vong của tuần → Tuần Không đóng ở cặp cung đó.
Xác định năm sinh thuộc tuần giáp nào (khởi từ Giáp), cặp chi không vong là Tuần Không: • Tuần Giáp Tý (Giáp Tý→Quý Dậu) → Tuần Không tại TUẤT – HỢI. • Tuần Giáp Tuất → THÂN – DẬU. • Tuần Giáp Thân → NGỌ – MÙI. • Tuần Giáp Ngọ → THÌN – TỴ. • Tuần Giáp Thìn → DẦN – MÃO. • Tuần Giáp Dần → TÝ – SỬU.
Những câu thường được hỏi
Tuần Không ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Ở Mệnh: người kín, phát muộn, thời vận hay 'hụt'; nếu Mệnh có sát thì Tuần giải bớt. Hướng nội/tinh thần.
Tuần Không thường đi cùng những sao nào?
Tuần không 'đồng cung' theo kiểu sao thường mà PHỦ lên cả cặp cung nó đóng, tác động MỌI sao ở đó: cát tinh (giảm cát), hung/sát tinh (giảm hung). Với chính tinh đắc → phát muộn/hư; với chính tinh hãm + sát → được giải bớt.
Sao nào giải được cái xấu của Tuần Không?
Bản thân Tuần LÀ 'SAO GIẢI' đối với HUNG/SÁT (chế bớt sát khí). Nhưng với cát tinh thì cần cát mạnh (Tam Hóa, Tả Hữu, Khôi Việt) để 'gánh' bớt cái hư.
Tuần Không kỵ gặp sao nào?
Với CÁT TINH và cung tốt: Tuần là 'kỵ' (làm hư phúc/tài/danh). Đặc biệt Hóa Lộc/Lộc Tồn gặp Tuần = 'Lộc nhập không' (lộc hư).
Khi nào Tuần Không mất tác dụng?
Tuần khó bị 'chế' — là trạng thái không vong. Cát tinh mạnh chỉ làm giảm ảnh hưởng chứ không xóa. Khi TRIỆT cùng đóng cung với Tuần thì sức 'không' cộng hưởng (mạnh nhất).
Tam hợp của Tuần Không gồm những sao nào?
Tuần chủ yếu tác động tại cung nó đóng (và cặp cung); ảnh hưởng tam hợp/xung nhẹ hơn. Cung bị Tuần thì khi tam hợp/xung tới cũng giảm lực truyền.
Cách Tuần án ngữ cung Mệnh cần điều kiện gì?
Tuần Không đóng ngay cung Mệnh (hoặc Thân). Người kín đáo, phát muộn, thời vận hay 'hụt', dễ dang dở; nếu Mệnh có sát thì Tuần giải bớt (thành cách 'thanh, hướng tinh thần').
Tuần Không ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
Ở Quan Lộc: sự nghiệp phát muộn/dang dở, hư danh, hay đổi; nếu cung có sát thì giảm hại nghề.
Tuần Không ở từng cung
- Tuần Không ở cung Mệnh
- Ở Mệnh: người kín, phát muộn, thời vận hay 'hụt'; nếu Mệnh có sát thì Tuần giải bớt. Hướng nội/tinh thần.
- Tuần Không ở cung Phụ Mẫu
- Ở Phụ Mẫu: xa cách/ít nhờ cha mẹ, hoặc mất sớm một bên; nếu cung có sát thì giảm khắc.
- Tuần Không ở cung Phúc Đức
- Ở Phúc Đức: hướng tinh thần/tôn giáo, buông xả; nhưng phúc hưởng không trọn, dễ thấy trống.
- Tuần Không ở cung Điền Trạch
- Ở Điền Trạch: nhà đất hư/khó giữ, ở không ổn định; nếu cung có sát thì giảm tranh chấp.
- Tuần Không ở cung Quan Lộc
- Ở Quan Lộc: sự nghiệp phát muộn/dang dở, hư danh, hay đổi; nếu cung có sát thì giảm hại nghề.
- Tuần Không ở cung Nô Bộc
- Ở Nô Bộc: bạn/người dưới ít, quan hệ nhạt/hư; nếu cung có sát thì giảm bị phản.
- Tuần Không ở cung Thiên Di
- Ở Thiên Di: ra ngoài mờ nhạt/khó phát; nếu cung có sát thì giảm tai nơi xa.
- Tuần Không ở cung Tật Ách
- Ở Tật Ách: CÓ SÁT thì giảm bệnh/tai (giải); vô sát thì bệnh 'ẩn', khó chẩn, mờ.
- Tuần Không ở cung Tài Bạch
- Ở Tài Bạch: tài hư/khó tụ ('tiền nhập không'); nếu cung có hung thì giảm phá tài.
- Tuần Không ở cung Tử Tức
- Ở Tử Tức: hiếm muộn/con muộn/xa cách; nếu cung có sát thì giảm khắc con.
- Tuần Không ở cung Phu Thê
- Ở Phu Thê: duyên muộn, dang dở, 'có mà như không'; nếu cung có sát/đào hoa xấu thì giải bớt.
- Tuần Không ở cung Huynh Đệ
- Ở Huynh Đệ: anh em ít/xa cách/nhạt; nếu cung có sát thì giảm khắc.
Cách cục liên quan
Tuần án ngữ cung Mệnh
Điều kiện: Tuần Không đóng ngay cung Mệnh (hoặc Thân).
Người kín đáo, phát muộn, thời vận hay 'hụt', dễ dang dở; nếu Mệnh có sát thì Tuần giải bớt (thành cách 'thanh, hướng tinh thần').
Cát tinh mạnh + hậu vận → vẫn phát nhưng muộn; Mệnh nhiều sát thì Tuần là điều lợi.
Tuần chế sát (giải hung)
Điều kiện: Tuần Không đóng cung có sát tinh/hung tinh (Kình Đà Hỏa Linh Không Kiếp, hoặc chính tinh hãm).
Sát khí bị làm dịu → tai họa giảm, 'gặp dữ hóa lành' một phần; là MẶT LỢI của Tuần.
Nếu Triệt cùng đóng (Tuần Triệt) thì cả cung gần như vô hiệu (cát cũng mất).
Cát tinh nhập Tuần (tốt mà hư)
Điều kiện: Tuần Không đóng cung có cát tinh/chính tinh đắc/Hóa Lộc/Lộc Tồn.
Phúc/tài/danh bị 'làm hư' — tốt mà không hưởng trọn, phát muộn/dang dở, 'Lộc nhập không'.
Tam Hóa/Tả Hữu/Khôi Việt gánh bớt; kiên nhẫn chờ hậu vận.
Tuần Triệt đồng cung (Tuần + Triệt cùng cặp cung)
Điều kiện: Tuần Không và Triệt Không cùng đóng một cung.
Sức 'không' cực mạnh — sao ở cung đó gần như bị vô hiệu (cát và hung đều mờ hẳn); cung như bị 'phong tỏa'.
Rất khó cứu về cát; nhưng với cung toàn sát thì lại là giải hung triệt để.
Tuần Không phối hợp với sao khác
Với vai trò GIẢI HUNG: Tuần 'hợp' với các cung nhiều sát (giúp giảm hung). Cát tinh mạnh (Hóa Lộc/Quyền/Khoa, Tả Hữu) có thể 'gánh' phần nào cái hư của Tuần để vẫn phát (nhưng muộn).
Tuần CHẾ (làm dịu) hung tinh/sát tinh ở cung nó đóng — đây là vai trò 'cứu giải' chính (gặp dữ hóa lành một phần); đồng thời LÀM HƯ cát tinh (giảm cát). Phải luận theo cung chủ cát hay hung.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Tuần Không của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Tuần Không ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa