Chính tinh Kim (Âm)
Vũ Khúc
Hóa khí viết 'tài' — chủ tiền tài. (Một số nguồn nhấn Vũ Khúc chủ 'quả quyết' và 'cô'.)
Chính Tài tinh — sao tài chính · Tướng tinh / Võ tinh · Quả Tú tinh (— chủ cô khắc)
Vũ Khúc là 'tài tinh võ nghiệp' — chủ tiền do thực lực làm ra và khí chất cương nghị quả quyết; nhưng bản tính cô khắc (kim cứng), thiếu tình, dễ cô độc. Miếu vượng + Lộc thì đại phú và uy danh; hãm (Vũ Phá) hoặc gặp Hỏa/Kình Đà thì phá tài và hình khắc.
Nơi Vũ Khúc tọa mang khí cương quyết, thực tế và liên quan tiền tài. Bản chất quả cảm, cứng cỏi, thẳng thắn, trọng nghĩa, giỏi tài chính và quyết đoán trong hành động — hợp cả tài (kiếm tiền) lẫn võ (binh nghiệp, kỹ thuật sắc bén). Mặt mạnh: bản lĩnh, quyết, làm ra tiền. Mặt yếu: cô khắc, ít mềm mỏng, cứng nhắc, nóng, cô độc trong tình cảm (nữ mệnh dễ 'quả tú'). Vũ Khúc chủ HÀNH ĐỘNG kiếm tiền, khác Thiên Phủ chủ tích trữ — hai sao bổ nhau (Vũ Phủ).
Vũ Khúc là sao gì
Chính tinh (1 trong 14) — Tài tinh (chính tài) kiêm Võ tinh/Tướng tinh. Thứ tư của vòng Tử Vi.
Tài tinh (chính tài — tiền do sức mình làm ra); Võ tinh/Tướng tinh (cương quyết, quả cảm); Cô/Quả tinh (chủ cô khắc). Kim khí nên cứng, quyết đoán, thẳng.
Cách an sao Vũ Khúc
An theo VỊ TRÍ SAO TỬ VI (thuộc chòm Tử Vi).
Trong khẩu quyết an chòm Tử Vi (nghịch): Thái Dương → LIỀN kề là Vũ Khúc. Tức Vũ Khúc ở cung Tử Vi lùi 4.
Vũ Khúc đắc hãm ở 12 địa chi
| Địa chi | Mức | Đồng cung | Luận |
|---|---|---|---|
| Tý | Vượng | Vũ Phủ (Vũ Khúc + Thiên Phủ) | Vũ Phủ Tý/Ngọ: tài tinh gặp khố tinh — giỏi kiếm và giữ tiền, thực tế, cương quyết, hợp tài chính – kinh doanh; cần Lộc để 'khố có của', kỵ Không Kiếp/Kình Đà (phá tài, lộ khố). |
| Sửu | Miếu | Vũ Tham (Vũ Khúc + Tham Lang) | Vũ Tham Sửu/Mùi: 'Vũ Tham bất phát thiếu niên nhân' — phát muộn (trung niên về sau); giỏi kiếm tiền qua giao tế/xoay xở; gặp Hỏa Linh (Hỏa Tham/Linh Tham) thì phát nhanh, bạo phát; kỵ đào hoa quá nhiều. |
| Dần | Vượng | Vũ Tướng (Vũ Khúc + Thiên Tướng) | Vũ Tướng Dần/Thân: tài tinh + ấn tinh — cương mà có tiết chế, hợp tài chính có nguyên tắc, quản lý; Thiên Tướng làm dịu tính cô khắc của Vũ Khúc; hợp làm việc lớn có kỷ cương. |
| Mão | Đắc | Vũ Sát (Vũ Khúc + Thất Sát) | Vũ Sát Mão/Dậu: hai sao kim cương ('tài + sát') — quả quyết, cứng, hợp võ/kỹ thuật/ngành sắc bén; cô khắc mạnh, kỵ Kình Đà Hỏa Linh (dễ hình thương, phá tài); có câu 'Vũ Khúc Thất Sát... nhân tài trì đao'. |
| Thìn | Miếu | Vũ Khúc độc tọa (đối cung Tham Lang tại Tuất) | 'Vũ Khúc miếu viên, uy danh hách dịch' — độc tọa Thìn/Tuất là cách phú quý uy danh; cương nghị, quyết đoán, giỏi tài chính/võ; cư Thiên La (Thìn) nên phát về sau; đối cung Tham Lang (dục vọng) tạo trục 'tài – dục'. |
| Tỵ | Hãm | Vũ Phá (Vũ Khúc + Phá Quân) | Vũ Phá Tỵ/Hợi: 'tài tinh gặp phá tinh' — chủ phá tán tài sản, làm ăn thăng trầm, tán rồi tụ; cương liệt, dễ bỏ nghề đổi việc; kỵ thêm sát (khuynh gia), cần Lộc để 'phá mà có xây'. |
| Ngọ | Vượng | Vũ Phủ (Vũ Khúc + Thiên Phủ) | Vũ Phủ Ngọ như tại Tý: bộ tài – khố mạnh, giỏi kiếm giữ tiền; Ngọ hỏa khiến khí nóng/quyết liệt hơn; cần Lộc, kỵ Không Kiếp. |
| Mùi | Miếu | Vũ Tham (Vũ Khúc + Tham Lang) | Vũ Tham Mùi như Sửu: phát muộn, giỏi xoay tiền qua giao tế; gặp Hỏa/Linh thì bạo phát tài; kỵ đào hoa/sát quá. |
| Thân | Vượng | Vũ Tướng (Vũ Khúc + Thiên Tướng) | Vũ Tướng Thân như Dần: cương mà có tiết chế, hợp tài chính/quản lý có nguyên tắc; Thân kim thuần nên khí quyết đoán rõ. |
| Dậu | Đắc | Vũ Sát (Vũ Khúc + Thất Sát) | Vũ Sát Dậu như Mão: hai kim cương, quả quyết, hợp võ/kỹ thuật sắc bén; cô khắc; tối kỵ Kình Đà Hỏa Linh (hình thương, phá tài). |
| Tuất | Miếu | Vũ Khúc độc tọa (đối cung Tham Lang tại Thìn) | Như Thìn: 'uy danh hách dịch', phú quý, cương nghị; cư Địa Võng (Tuất) phát hậu vận; đối Tham Lang tạo trục tài – dục. |
| Hợi | Hãm | Vũ Phá (Vũ Khúc + Phá Quân) | Vũ Phá Hợi như Tỵ: phá tán tài sản, thăng trầm, cương liệt hay đổi nghề; kỵ sát (khuynh gia), cần Lộc để chuyển 'phá' thành 'khai sáng'. |
Những câu thường được hỏi
Vũ Khúc ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Miếu vượng + Lộc: cương quyết, giỏi tiền, bản lĩnh, phú. Hãm/Vũ Phá: cương liệt, cô khắc, phá tài, lao đao.
Vũ Khúc ở Sửu có tốt không?
Ở đây sao đạt mức Miếu. Vũ Tham (Vũ Khúc + Tham Lang). Vũ Tham Sửu/Mùi: 'Vũ Tham bất phát thiếu niên nhân' — phát muộn (trung niên về sau); giỏi kiếm tiền qua giao tế/xoay xở; gặp Hỏa Linh (Hỏa Tham/Linh Tham) thì phát nhanh, bạo phát; kỵ đào hoa quá nhiều.
Vì sao Vũ Khúc ở Tỵ bị coi là xấu?
Ở đây sao đạt mức Hãm. Vũ Phá (Vũ Khúc + Phá Quân). Vũ Phá Tỵ/Hợi: 'tài tinh gặp phá tinh' — chủ phá tán tài sản, làm ăn thăng trầm, tán rồi tụ; cương liệt, dễ bỏ nghề đổi việc; kỵ thêm sát (khuynh gia), cần Lộc để 'phá mà có xây'.
Vũ Khúc thường đi cùng những sao nào?
Thiên Phủ (Vũ Phủ — Tý/Ngọ), Tham Lang (Vũ Tham — Sửu/Mùi), Thiên Tướng (Vũ Tướng — Dần/Thân), Thất Sát (Vũ Sát — Mão/Dậu), Phá Quân (Vũ Phá — Tỵ/Hợi); độc tọa Thìn/Tuất (đối cung Tham Lang).
Sao nào giải được cái xấu của Vũ Khúc?
Lộc (giải cái 'nghèo/phá' của Vũ Phá và cái 'khốn' của Hóa Kỵ); Thiên Tướng (Vũ Tướng — ấn tinh làm dịu cô khắc và cương liệt); Thiên Phủ (khố giữ tài); Tả Hữu (bớt cô).
Vũ Khúc kỵ gặp sao nào?
Hóa Kỵ (Nhâm) — tài khốn, vỡ nợ, tranh chấp tiền; Kình Dương – Đà La (hình thương, phá tài, kim khí sát thương); Hỏa – Linh KHI không đi với Tham Lang (chỉ táo nhiệt, tổn kim); Phá Quân (Vũ Phá — phá tán); Địa Không – Địa Kiếp (tài thành không).
Khi nào Vũ Khúc mất tác dụng?
Hóa Kỵ đè Vũ Khúc: tài khốn, phá sản, kiện tụng tiền bạc. Hỏa Tinh (Hỏa khắc Kim) làm tổn khí (trừ khi đi Vũ Tham thành bạo phát). Kình Đà kề/thủ: hình thương do kim khí. Tuần/Triệt làm tài tinh 'trống', kiếm mà không tụ.
Tam hợp của Vũ Khúc gồm những sao nào?
Là tài tinh nên trọng việc gặp Lộc trong tam hợp. Vũ Phủ (tài+khố) là bộ tài lộc mạnh; Vũ Tham (tài+dục) gặp Hỏa/Linh thành cách bạo phát; Vũ Sát/Vũ Phá là trục 'tài – sát/phá' cương liệt. Độc tọa Thìn/Tuất xung chiếu Tham Lang (trục tài – dục).
Vũ Khúc ở từng cung
- Vũ Khúc ở cung Mệnh
- Miếu vượng + Lộc: cương quyết, giỏi tiền, bản lĩnh, phú. Hãm/Vũ Phá: cương liệt, cô khắc, phá tài, lao đao.
- Vũ Khúc ở cung Phụ Mẫu
- Đắc: cha mẹ cương nghị, có của, đáng tin. Hãm/cô khắc: quan hệ khô, cách biệt, sớm tự lập, hoặc khắc.
- Vũ Khúc ở cung Phúc Đức
- Đắc: tự lập, hưởng phúc do tự gây dựng, ý chí mạnh. Hãm: cô độc, lao tâm vì tiền, ít an nhàn.
- Vũ Khúc ở cung Điền Trạch
- Đắc + Lộc: có tài sản, nhà đất do tự mua sắm, tổ nghiệp về tiền vững. Hãm/Vũ Phá: điền sản hao, mua bán được mất, khó giữ.
- Vũ Khúc ở cung Quan Lộc
- Đắc: hợp tài chính, ngân hàng, kinh doanh, quân/công an, kỹ thuật – kim khí; quyết đoán, thăng bằng thực lực. Hãm: nghề động/phá – dựng, hay đổi.
- Vũ Khúc ở cung Nô Bộc
- Đắc: người dưới bản lĩnh, đắc lực, trọng nghĩa. Hãm: quan hệ khô, dễ vì tiền mà bất hòa, ít gắn bó.
- Vũ Khúc ở cung Thiên Di
- Đắc: ra ngoài kiếm tiền tốt, quyết đoán, có uy nơi xa. Hãm/Vũ Phá: bôn ba vất vả vì tiền, dễ tranh chấp/hình thương nơi xa.
- Vũ Khúc ở cung Tật Ách
- Đắc: rắn chắc, ít bệnh. Hãm/Kỵ: bệnh phổi – hô hấp, mũi họng, răng/xương; thương tật do kim khí/dao kéo, phẫu thuật.
- Vũ Khúc ở cung Tài Bạch
- Bản cung đắc ý nhất (sao tài). Miếu vượng + Lộc: đại phú, kiếm bằng thực lực, tiền vững. Hãm/Vũ Phá/Hóa Kỵ: phá tài, tán sản, tiền vào rồi mất, kỵ đầu cơ.
- Vũ Khúc ở cung Tử Tức
- Đắc: con cứng cáp, tự lập, bản lĩnh; ít con. Hãm/cô khắc: hiếm con, con xa cách, quan hệ khô.
- Vũ Khúc ở cung Phu Thê
- Cung cần lưu ý (Vũ Khúc cô khắc). Đắc + cát: bạn đời bản lĩnh, thực tế, hôn nhân vững. Hãm/gặp sát: khắc vợ/chồng, muộn, lạnh nhạt, xa cách, dễ ly.
- Vũ Khúc ở cung Huynh Đệ
- Đắc: anh em bản lĩnh, trọng nghĩa, có người khá giả. Hãm/cô khắc: anh em ít, cách biệt, dễ vì tiền bất hòa.
Cách cục liên quan
Vũ Khúc miếu viên, uy danh hách dịch
Điều kiện: Vũ Khúc độc tọa miếu tại Thìn/Tuất (kim khố), vô sát, có cát phò.
Uy danh lừng lẫy, phú quý, bản lĩnh — cách quý bậc nhất của Vũ Khúc, hợp cả tài lẫn võ.
Gặp Kình Đà Hỏa Linh/Hóa Kỵ → hình thương, phá tài, mất uy.
Hỏa Tham / Linh Tham (Vũ Tham gặp Hỏa/Linh) — bạo phát
Điều kiện: Vũ Tham (Vũ Khúc + Tham Lang, Sửu/Mùi) gặp Hỏa Tinh hoặc Linh Tinh.
Bạo phát tài lộc/công danh trong thời gian ngắn — 'Hỏa Tham, Linh Tham tướng ngộ, tương ngộ đột phát'.
Gặp thêm Kình Đà/Hóa Kỵ → 'bạo phát bạo bại' (phát nhanh rồi tan nhanh); cần Lộc để giữ.
Vũ Tham bất phát thiếu niên nhân
Điều kiện: Vũ Khúc + Tham Lang đồng cung (Sửu/Mùi) hoặc hội.
Không phát khi còn trẻ — tài lộc/công danh đến muộn (trung niên trở đi mới phát).
Gặp Hỏa/Linh thì có thể phát sớm hơn (bạo phát); nếu không, cần kiên nhẫn chờ vận.
Vũ Phủ đồng cung
Điều kiện: Vũ Khúc (tài) + Thiên Phủ (khố) tại Tý/Ngọ.
Tài tinh gặp khố tinh — kiếm giỏi giữ giỏi, phú quý ổn định, hợp tài chính.
Không Kiếp/Kình Đà → lộ khố, phá tài; vô Lộc thì lực giảm.
Vũ Sát — tài sát cương liệt
Điều kiện: Vũ Khúc + Thất Sát tại Mão/Dậu.
Hai kim cương — quyết liệt, hợp võ/kỹ thuật sắc bén; kiếm tiền bằng nghề cứng.
Gặp Kình Đà Hỏa Linh → 'nhân tài trì đao' (hình thương, tai nạn kim khí), phá tài; cô khắc nặng.
Vũ Phá / Vũ Khúc Hóa Kỵ — phá cách
Điều kiện: Vũ Khúc + Phá Quân (Tỵ/Hợi), hoặc Vũ Khúc hóa Kỵ (Nhâm).
Phá tán tài sản, làm ăn thăng trầm, cương liệt hay đổi nghề; Hóa Kỵ thì tài khốn, vỡ nợ, kiện tụng.
Hóa Lộc/Lộc Tồn (phá mà có xây); Thiên Tướng làm dịu; tránh đầu cơ và sát tinh.
Vũ Khúc phối hợp với sao khác
Lộc Tồn – Hóa Lộc (cực quan trọng: biến tài tinh thành thực phú); Hóa Quyền/Khoa; Tả Hữu – Khôi Việt; Hỏa Tinh/Linh Tinh KHI đi với Vũ Tham (Hỏa Tham/Linh Tham — bạo phát tài); Thiên Phủ (Vũ Phủ — khố giữ tài).
Vũ Khúc là kim cương, có thể 'trấn' và cùng Thất Sát/Phá Quân tạo lực công phá (dùng cho võ/khai sáng), nhưng không phải sao giải hung — chính nó cần Lộc và Thiên Tướng/Thiên Phủ để tiết chế. Khi đi với Tham Lang (Vũ Tham) thì hóa cái dục của Tham thành động lực kiếm tiền.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Vũ Khúc của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Vũ Khúc ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa