Phụ tinh hành Thổ
Địa Võng
Cặp La Võng (Thiên La – Địa Võng)
Địa Võng (cung Tuất) là 'lưới đất', chủ giam hãm, câu thúc, trở ngại, phát muộn; sao đóng ở Tuất bị 'vây', cần phá lưới mới bung.
Địa Võng cùng Thiên La (Tuất–Thìn) là hai đất 'lưới': chính tinh, người có Mệnh ở đây chịu khí gò bó, bị cản, khó bung, thành đạt muộn. Mặt tích cực: rèn kiên nhẫn, chịu đựng, tích lũy, phát hậu vận; hợp môi trường kỷ luật, khép kín. Cần lực xung (đối cung động là Thìn) hoặc triệt 'phá lưới' để giải phóng.
Địa Võng là sao gì
Hung tinh phụ (đặc biệt), 'lưới đất', tên gọi cố định cho cung Tuất. Chủ giam hãm, câu thúc, trở ngại, phát muộn. Cặp La Võng (Thiên La ở Thìn – Địa Võng ở Tuất)..
Đặc tính đất, 'lưới đất': giam hãm, câu thúc, trở ngại, bế tắc, phát muộn.
Địa Võng nằm ở đâu trên lá số
Cố định: Địa Võng luôn là cung Tuất (Thiên La là cung Thìn). Không an theo tuổi, giờ.
Địa Võng là Tuất; Thiên La là Thìn; hai cung đối nhau tạo trục 'thiên la địa võng'. Cố định trên mọi lá số.
Câu hỏi thường gặp
Địa Võng ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Kiên nhẫn, phát muộn; hợp kỷ luật. Gặp sát bị gò bó.
Địa Võng thường đi cùng những sao nào?
Thiên La và Địa Võng đồng cung (La Võng): thế kẹp trên dưới, bị giam cả hai đầu, trần trên không mở mà chân dưới cũng vướng. Đây là ý cổ nhân "thiên la địa võng": tù túng toàn diện, không phải một chiều.
Sao nào giải được cái xấu của Địa Võng?
Không phải sao giải; 'giải' đến từ lực phá lưới (xung, Triệt, Hóa Quyền Lộc).
Địa Võng kỵ gặp sao nào?
(tăng giam hãm) Thiên Hình, Hóa Kỵ, Kình Đà Hỏa Linh, Địa Không, Kiếp.
Khi nào Địa Võng mất tác dụng?
Bị Hình Kỵ, sát siết lưới; được xung, Triệt, Hóa Quyền Lộc phá lưới.
Tam hợp của Địa Võng gồm những sao nào?
Trục Tuất–Thìn (Địa Võng – Thiên La) xung nhau; lực xung có thể 'phá lưới'. Triệt đóng Tuất, Thìn cũng phá lưới.
Cách Thiên La Địa Võng (Thìn–Tuất), câu thúc, phát muộn cần điều kiện gì?
Mệnh, chính tinh đóng ở Tuất (Địa Võng) hoặc Thìn (Thiên La), nhất là và Hình Kỵ. Bị giam hãm, gò bó, thăng tiến muộn; rèn kiên nhẫn, phát hậu vận.
Địa Võng ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
Cung ứng, sự nghiệp bị cản, phát muộn, hợp kỷ luật, khép kín; cần phá lưới.
Địa Võng ở từng cung
- Địa Võng ở cung Mệnh
- Kiên nhẫn, phát muộn; hợp kỷ luật. Gặp sát bị gò bó.
- Địa Võng ở cung Phụ Mẫu
- Quan hệ gò bó, nghiêm (gặp sát).
- Địa Võng ở cung Phúc Đức
- Trầm, biết chờ; hoặc bí bách (gặp sát).
- Địa Võng ở cung Điền Trạch
- Nhà, đất khó giao dịch, giữ lâu (nhẹ).
- Địa Võng ở cung Quan Lộc
- Cung ứng, sự nghiệp bị cản, phát muộn, hợp kỷ luật, khép kín; cần phá lưới.
- Địa Võng ở cung Nô Bộc
- Ít bạn, quan hệ khép.
- Địa Võng ở cung Thiên Di
- Ra ngoài bị cản, khó bung (gặp sát).
- Địa Võng ở cung Tật Ách
- Bệnh dai, khó dứt (gặp sát).
- Địa Võng ở cung Tài Bạch
- Tài bị 'giam', tích lũy chậm mà chắc; khó lưu thông (gặp sát).
- Địa Võng ở cung Tử Tức
- Nhẹ.
- Địa Võng ở cung Phu Thê
- Duyên trói, muộn, gò bó (gặp sát).
- Địa Võng ở cung Huynh Đệ
- Ít gắn, xa (gặp sát).
Các cách cục có Địa Võng
Thiên La Địa Võng (Thìn–Tuất), câu thúc, phát muộn
Điều kiện: Mệnh, chính tinh đóng ở Tuất (Địa Võng) hoặc Thìn (Thiên La), nhất là và Hình Kỵ.
Bị giam hãm, gò bó, thăng tiến muộn; rèn kiên nhẫn, phát hậu vận.
Lực xung chiếu, Triệt phá lưới; Hóa Quyền, Lộc; kiên trì chờ thời.
Địa Võng gặp sao khác
(phá lưới, giải) Triệt (đóng Tuất), lực xung chiếu mạnh, Hóa Quyền, Lộc.
Địa Võng 'giam' sao đóng ở Tuất (phát muộn, bị cản); cần lực phá lưới để cởi trói.
Biên soạn: Ban biên soạn 1Vong
Địa Võng trên lá số của bạn
An sao theo ngày giờ sinh thì thấy Địa Võng rơi vào cung nào của bạn, đứng cùng những sao nào, và động vào vận nào.
- Địa Võng nằm ở cung nào của bạn, tốt hay xấu
- Bạn có cách cục nào của Địa Võng không
- Địa Võng ảnh hưởng thế nào trong từng chặng 10 năm, từng năm
