Tới nội dung chính

Phụ tinh

Thiên Tài

Thường luận cùng Thiên Thọ (Tài – Thọ). LƯU Ý: KHÁC 'Thiên Tài' (nếu có bản dùng)

Thiên Tài (— tài năng/trí) là sao nhỏ chủ thông minh/đa tài/khéo; tăng trí tuệ cho cung/chính tinh nó hội.

Thiên Tài làm người thông minh, đầu óc nhanh, đa tài, khéo léo, học/nắm việc nhanh, có năng khiếu (nhất là khi hội Xương Khúc/Hóa Khoa/chính tinh trí như Thiên Cơ, Thái Âm). Lực phụ nhỏ; gặp sát thì tài không phát rõ. Cùng Thiên Thọ thành cặp Tài – Thọ. LƯU Ý: đây là (tài năng), KHÔNG phải (tiền tài).

Thiên Tài là sao gì

Cát tinh phụ (nhỏ) — TÀI TRÍ tinh (= tài năng/trí, KHÔNG phải tiền). Chủ thông minh, khéo, có tài. Thường luận cùng Thiên Thọ.

Cát tinh phụ nhỏ — tài trí tinh. Chủ thông minh, đa tài, khéo léo, có năng khiếu.

Cách an sao Thiên Tài

An theo MỆNH CUNG + TUỔI (chi năm) — từ cung Mệnh, đếm theo chi năm (cách thường dẫn; Thiên Thọ an tương tự theo Thân). Chi tiết có dị biệt.

Từ cung Mệnh, đếm theo chi năm → cung Thiên Tài. Chi tiết bước đếm có dị biệt giữa các bản.

Những câu thường được hỏi

Thiên Tài ở cung Mệnh nghĩa là gì?

Thông minh, đa tài, khéo; + Xương Khúc/Khoa thì tài hoa.

Thiên Tài thường đi cùng những sao nào?

Thiên Tài + Văn Xương/Văn Khúc/Hóa Khoa → tài hoa/học giỏi; + Thiên Cơ/Thái Âm (chính tinh trí) → thông minh sắc bén; + Thiên Thọ (cặp Tài – Thọ) → trí + thọ; + sát → tài không phát/kiêu.

Sao nào giải được cái xấu của Thiên Tài?

Không phải sao giải; là điểm son trí tuệ.

Thiên Tài kỵ gặp sao nào?

Không Kiếp/Tuần Triệt (tài hư); sát nặng (tài không phát).

Khi nào Thiên Tài mất tác dụng?

Bị Không Kiếp/Tuần Triệt làm tài hư (nhẹ).

Tam hợp của Thiên Tài gồm những sao nào?

Hội Xương Khúc/Hóa Khoa → tăng tài trí/khoa danh.

Cách Tài – Thọ (Thiên Tài + Thiên Thọ) — trí & thọ cần điều kiện gì?

Thiên Tài + Thiên Thọ hội Mệnh/Thân, + Xương Khúc/phúc tinh. Vừa thông minh (Tài) vừa thọ/hiền hậu (Thọ); + Xương Khúc thì tài hoa/khoa danh.

Thiên Tài ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?

Hợp việc cần trí/khéo/đa năng; nhờ tài mà tiến.

Thiên Tài ở từng cung

Thiên Tài ở cung Mệnh
Thông minh, đa tài, khéo; + Xương Khúc/Khoa thì tài hoa.
Thiên Tài ở cung Phụ Mẫu
Cha mẹ thông minh/có tài (nhẹ).
Thiên Tài ở cung Phúc Đức
Ham hiểu biết, sáng tạo; đa tài dễ phân tán.
Thiên Tài ở cung Điền Trạch
Nhẹ.
Thiên Tài ở cung Quan Lộc
Hợp việc cần trí/khéo/đa năng; nhờ tài mà tiến.
Thiên Tài ở cung Nô Bộc
Bạn bè có tài/thông minh.
Thiên Tài ở cung Thiên Di
Ra ngoài được nể vì tài/khéo.
Thiên Tài ở cung Tật Ách
Nhẹ; hao trí nếu dùng não quá.
Thiên Tài ở cung Tài Bạch
Kiếm tiền bằng tài trí (gián tiếp).
Thiên Tài ở cung Tử Tức
Con thông minh/có tài.
Thiên Tài ở cung Phu Thê
Bạn đời thông minh/có tài.
Thiên Tài ở cung Huynh Đệ
Anh em có tài/thông minh.

Cách cục liên quan

Tài – Thọ (Thiên Tài + Thiên Thọ) — trí & thọ

Điều kiện: Thiên Tài + Thiên Thọ hội Mệnh/Thân, + Xương Khúc/phúc tinh.

Vừa thông minh (Tài) vừa thọ/hiền hậu (Thọ); + Xương Khúc thì tài hoa/khoa danh.

Không Kiếp/Tuần Triệt/sát (tài hư).

Thiên Tài phối hợp với sao khác

Văn Xương, Văn Khúc, Hóa Khoa, Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Thọ.

Thiên Tài thêm trí tuệ/tài khéo cho cung/chính tinh nó hội; lực phụ nhỏ.

Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.

Trên lá số của bạn

Thiên Tài của bạn nằm ở cung nào?

Bảng trên nói Thiên Tài ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.

Trong ứng dụng còn:

  • Ý nghĩa theo chuyên đề
  • Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
  • Sao này trong vận hạn
  • Phú đoán · ca quyết của người xưa
Lập lá số của bạn