Phụ tinh
Thiên Thọ
Thường luận cùng Thiên Tài (Tài – Thọ)
Thiên Thọ là thọ tinh nhỏ — chủ thọ, sống lâu, hiền hậu, trầm ổn; điểm cộng thọ/phúc cho lá số, nhất là ở Mệnh/Thân.
Thiên Thọ tăng tuổi thọ, sức bền, và làm tính cách điềm đạm, đôn hậu, biết đủ, an ổn. Đi cùng phúc tinh (Thiên Đồng, Thiên Lương, Tràng Sinh) thì thọ và có hậu vận an nhàn. Lực phụ nhỏ; gặp sát vẫn có tính đỡ về thọ. Cùng Thiên Tài (trí) thành cặp Tài – Thọ.
Thiên Thọ là sao gì
Cát tinh phụ (nhỏ) — THỌ tinh. Chủ thọ, sống lâu, hiền hậu, trầm ổn. Thường luận cùng Thiên Tài.
Cát tinh phụ nhỏ — thọ tinh. Chủ thọ, sống lâu, hiền hậu, trầm tĩnh, an ổn.
Cách an sao Thiên Thọ
An theo THÂN CUNG + TUỔI (chi năm) — từ cung Thân, đếm theo chi năm (cách thường dẫn). Chi tiết có dị biệt giữa các bản.
Từ cung Thân, đếm theo chi năm → cung Thiên Thọ (Thiên Tài an tương tự theo cung Mệnh). Chi tiết bước đếm có dị biệt.
Những câu thường được hỏi
Thiên Thọ ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Hiền hậu, điềm đạm, thọ; hậu vận an.
Thiên Thọ thường đi cùng những sao nào?
Thiên Thọ + Thiên Đồng/Thiên Lương/Tràng Sinh (phúc/thọ) → thọ mạnh, an nhàn; + Thiên Tài (cặp Tài – Thọ) → trí + thọ; + sát → thọ vẫn đỡ.
Sao nào giải được cái xấu của Thiên Thọ?
Có tính 'đỡ thọ' — gặp khó về sức khỏe được đỡ; không phải giải nạn kiểu quý nhân.
Thiên Thọ kỵ gặp sao nào?
Không Kiếp/Tuần Triệt (thọ khí giảm nhẹ); sát nặng.
Khi nào Thiên Thọ mất tác dụng?
Bị Không Kiếp/Tuần Triệt làm thọ khí giảm (nhẹ).
Tam hợp của Thiên Thọ gồm những sao nào?
Hội phúc tinh/Tràng Sinh → tăng thọ; ở Phúc Đức/Tật Ách ứng.
Cách Tài – Thọ (Thiên Tài + Thiên Thọ) — trí & thọ cần điều kiện gì?
Thiên Thọ + Thiên Tài hội Mệnh/Thân, + phúc tinh. Vừa thông minh (Tài) vừa thọ/hiền hậu (Thọ) — điểm cộng trí tuệ & phúc thọ.
Thiên Thọ ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
Sự nghiệp bền/ổn định lâu dài (nhẹ).
Thiên Thọ ở từng cung
- Thiên Thọ ở cung Mệnh
- Hiền hậu, điềm đạm, thọ; hậu vận an.
- Thiên Thọ ở cung Phụ Mẫu
- Cha mẹ thọ/hiền hậu; được nhờ tuổi già.
- Thiên Thọ ở cung Phúc Đức
- CUNG HỢP — an nhàn, đôn hậu, phúc thọ, hậu vận tốt.
- Thiên Thọ ở cung Điền Trạch
- Cơ nghiệp bền, giữ lâu (nhẹ).
- Thiên Thọ ở cung Quan Lộc
- Sự nghiệp bền/ổn định lâu dài (nhẹ).
- Thiên Thọ ở cung Nô Bộc
- Bạn bền, gắn bó lâu.
- Thiên Thọ ở cung Thiên Di
- Ra ngoài an ổn, bền.
- Thiên Thọ ở cung Tật Ách
- TỐT — chủ thọ, sức bền, ít bệnh nặng; hồi phục tốt.
- Thiên Thọ ở cung Tài Bạch
- Tài bền, tích lũy (nhẹ).
- Thiên Thọ ở cung Tử Tức
- Con hiền/dễ nuôi.
- Thiên Thọ ở cung Phu Thê
- Duyên bền; bạn đời hiền hậu/thọ.
- Thiên Thọ ở cung Huynh Đệ
- Anh em hiền hậu/gắn bó bền.
Cách cục liên quan
Tài – Thọ (Thiên Tài + Thiên Thọ) — trí & thọ
Điều kiện: Thiên Thọ + Thiên Tài hội Mệnh/Thân, + phúc tinh.
Vừa thông minh (Tài) vừa thọ/hiền hậu (Thọ) — điểm cộng trí tuệ & phúc thọ.
Không Kiếp/Tuần Triệt/sát nặng.
Thiên Thọ phối hợp với sao khác
Thiên Đồng, Thiên Lương, Tràng Sinh, Long/Phúc Đức, Thiên Tài.
Thiên Thọ thêm thọ/sức bền/hiền hậu cho cung nó tọa; lực phụ nhỏ, đối trọng phần nào với bệnh/tử.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Thiên Thọ của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Thiên Thọ ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa