Tới nội dung chính

Chính tinh Mộc (Âm)

Thiên Cơ

Hóa khí viết 'thiện' — chủ nhân từ, thiện lương, cơ trí.

Ích Toán tinh — sao thêm tuổi thọ/tính toán · Mưu tinh / Trí tinh (sao trí tuệ, mưu lược)

Thiên Cơ là 'mưu sĩ' của lá số — chủ trí tuệ, cơ biến, thiện lương và BIẾN ĐỘNG; giỏi tính toán và thích nghi, nhưng cũng hay thay đổi, thiếu bền; cần Lộc – Khoa và cát tinh để trí tuệ thành sự nghiệp, kỵ Hóa Kỵ – sát khiến mưu sự hỏng và tâm thần bất an.

Nơi Thiên Cơ tọa mang khí trí tuệ, linh hoạt và bất định. Bản chất thông minh, cơ trí, hiếu học, tâm địa thiện lương, thích nghiên cứu – tôn giáo – huyền học, giỏi kế hoạch và ứng biến. Mặt mạnh: nhanh nhạy, đa năng, biết tính. Mặt yếu: đa mưu túc trí đến mức hay đổi ý, thiếu kiên định, lo nghĩ nhiều, dễ căng thẳng thần kinh, đôi khi tính toán vặt hoặc phù phiếm ('hoạt kê'). Giá trị của Thiên Cơ tùy sao đồng cung (Cơ Nguyệt/Cơ Cự/Cơ Lương) và cát – hung hội họp.

Thiên Cơ là sao gì

Chính tinh (1 trong 14) — thuộc nhóm sao 'văn/trí', là mưu tinh. Sao thứ hai của vòng Tử Vi (liền sau Tử Vi theo chiều nghịch).

Văn tinh (trí tuệ); Thiện tinh (hóa khí 'thiện'); Động tinh (chủ biến động, di chuyển). Là 'mưu sĩ' bên cạnh Đế tinh.

Cách an sao Thiên Cơ

An theo VỊ TRÍ SAO TỬ VI (thuộc chòm Tử Vi). Không tự an theo Cục/ngày.

Sau khi an Tử Vi, đếm NGHỊCH 1 cung (lùi 1) từ Tử Vi là cung an Thiên Cơ. Đây là bước đầu của khẩu quyết an chòm Tử Vi: 'Tử Vi nghịch khứ Thiên Cơ tinh…'.

Thiên Cơ đắc hãm ở 12 địa chi

Mức đắc hãm của Thiên Cơ tại từng địa chi
Địa chi Mức Đồng cung Luận
Đắc Thiên Cơ độc tọa (đối cung Cự Môn tại Ngọ) Độc tọa được Thủy sinh: trí tuệ mềm mại, linh hoạt, hợp mưu tính; đối Cự Môn nên hay thị phi/khẩu thiệt, cần Xương Khúc – Hóa Khoa để thành trí chân chính.
Sửu Đắc Thiên Cơ độc tọa (đối cung Thiên Lương tại Mùi) Độc tọa, đối Thiên Lương (ấm tinh) nên có phần được giải/che chở; thông minh nhưng hay lo nghĩ; cần cát tinh phò.
Dần Hãm Cơ Nguyệt (Thiên Cơ + Thái Âm) Cơ Nguyệt Dần/Thân: thông minh, đa cảm, phiêu đãng, hay thay đổi, hợp nghề tự do/di động nhưng khó ổn định; cần Lộc – cát tinh, kỵ thêm sát khiến bất định.
Mão Miếu Cơ Cự (Thiên Cơ + Cự Môn) Cơ Cự Mão là quý cách (với tuổi Ất/Tân/Kỷ/Bính): thông minh, giỏi ăn nói – lý luận, hợp pháp lý/ngoại giao/truyền thông; mạnh hơn hẳn Cơ Cự tại Dậu.
Thìn Miếu Cơ Lương (Thiên Cơ + Thiên Lương) Cơ Lương Thìn/Tuất: mưu lược, 'thiện đàm binh' (giỏi bàn mưu), hợp cố vấn – tham mưu – tôn giáo – huyền học; điềm tĩnh hơn Cơ Nguyệt; cư Thiên La (Thìn) nên phát về sau.
Tỵ Vượng Thiên Cơ độc tọa (đối cung Thái Âm tại Hợi) Độc tọa, đối Thái Âm: trí tuệ + cảm thụ, hợp văn hóa – nghệ thuật – nghiên cứu; linh động, thích di chuyển; cần Lộc để định.
Ngọ Đắc Thiên Cơ độc tọa (đối cung Cự Môn tại Tý) Độc tọa, đối Cự Môn: thông minh nhưng hay thị phi/tranh biện; nhiệt tình, nhanh; cần Xương Khúc – Hóa Khoa để 'thanh'.
Mùi Đắc Thiên Cơ độc tọa (đối cung Thiên Lương tại Sửu) Như Sửu, đối Thiên Lương (được giải phần nào); thông minh, hay lo nghĩ; cần cát tinh.
Thân Hãm Cơ Nguyệt (Thiên Cơ + Thái Âm) Cơ Nguyệt Thân: như Dần — thông minh phiêu đãng, hay thay đổi, khó ổn; Kim khắc nên thêm phần lao tâm, thần kinh nhạy; kỵ sát càng bất định.
Dậu Hãm Cơ Cự (Thiên Cơ + Cự Môn) Cơ Cự Dậu: cũng giỏi lý luận nhưng khí bị khắc → dễ thành thị phi, khẩu thiệt, tranh cãi hao tổn; cần Hóa Khoa/cát tinh chế, kỵ Hóa Kỵ (thành 'cơ tâm' đấu đá).
Tuất Miếu Cơ Lương (Thiên Cơ + Thiên Lương) Như Thìn: mưu lược, tham mưu, tôn giáo/huyền học; cư Địa Võng (Tuất) nên phát hậu vận; điềm tĩnh, sâu sắc.
Hợi Vượng Thiên Cơ độc tọa (đối cung Thái Âm tại Tỵ) Độc tọa được Thủy sinh mạnh, đối Thái Âm: trí tuệ + cảm thụ sâu, hợp nghiên cứu – văn hóa – huyền học; linh động; là một trong các vị trí sáng của Thiên Cơ.

Những câu thường được hỏi

Thiên Cơ ở cung Mệnh nghĩa là gì?

Đắc: thông minh, mưu trí, linh hoạt, thiện lương, đa năng. Hãm/Kỵ: hay thay đổi, lao tâm, nghĩ ngợi, thần kinh nhạy, giỏi bàn kém làm.

Thiên Cơ ở Mão có tốt không?

Ở đây sao đạt mức Miếu. Cơ Cự (Thiên Cơ + Cự Môn). Cơ Cự Mão là quý cách (với tuổi Ất/Tân/Kỷ/Bính): thông minh, giỏi ăn nói – lý luận, hợp pháp lý/ngoại giao/truyền thông; mạnh hơn hẳn Cơ Cự tại Dậu.

Vì sao Thiên Cơ ở Dần bị coi là xấu?

Ở đây sao đạt mức Hãm. Cơ Nguyệt (Thiên Cơ + Thái Âm). Cơ Nguyệt Dần/Thân: thông minh, đa cảm, phiêu đãng, hay thay đổi, hợp nghề tự do/di động nhưng khó ổn định; cần Lộc – cát tinh, kỵ thêm sát khiến bất định.

Thiên Cơ thường đi cùng những sao nào?

Thái Âm (Cơ Nguyệt — Dần/Thân), Cự Môn (Cơ Cự — Mão/Dậu), Thiên Lương (Cơ Lương — Thìn/Tuất); độc tọa Tý/Sửu/Tỵ/Ngọ/Mùi/Hợi (đối cung lần lượt Cự Môn, Thiên Lương, Thái Âm).

Sao nào giải được cái xấu của Thiên Cơ?

Hóa Khoa và Văn Xương/Khúc (biến khí động – tạp thành trí tuệ chân chính); Thiên Lương (ấm tinh, giải nạn — Cơ Lương được Lương che chở); Lộc (định tài, bớt phù phiếm).

Thiên Cơ kỵ gặp sao nào?

Hóa Kỵ (kỵ bậc nhất — mưu sự hỏng, 'chết máy', thần kinh, tính sai); Kình Dương – Đà La, Hỏa – Linh (biến động xấu, tai nạn, thị phi); Địa Không – Địa Kiếp (mưu sự thành không, ý tưởng viển vông). 'Thiên Cơ gia ác sát đồng cung, cẩu thâu thử thiết'.

Khi nào Thiên Cơ mất tác dụng?

Hóa Kỵ đè Thiên Cơ là nặng nhất: mưu tính sai lầm, đầu óc rối, thần kinh suy nhược, thay đổi hỏng. Tuần/Triệt làm mưu sự bất định, ý tưởng khó thành. Kình Đà Hỏa Linh làm biến động thành tai họa/tai nạn.

Tam hợp của Thiên Cơ gồm những sao nào?

Nằm trong bộ 'Cơ Nguyệt Đồng Lương' (Thiên Cơ – Thái Âm – Thiên Đồng – Thiên Lương hội tam hợp/Mệnh–Thiên Di), đặc trưng người ăn lương, làm công chức, tham mưu. Cơ Cự cư Mão là cách quý; Cơ Lương thiên về mưu lược/huyền học.

Thiên Cơ ở từng cung

Thiên Cơ ở cung Mệnh
Đắc: thông minh, mưu trí, linh hoạt, thiện lương, đa năng. Hãm/Kỵ: hay thay đổi, lao tâm, nghĩ ngợi, thần kinh nhạy, giỏi bàn kém làm.
Thiên Cơ ở cung Phụ Mẫu
Đắc: cha mẹ thông minh, hiền, biết lo cho con. Hãm/động: quan hệ hay thay đổi/xa cách, hoặc sớm rời cha mẹ, có khi 'hai đời cha/mẹ' (kế), do khí động của Cơ.
Thiên Cơ ở cung Phúc Đức
Đắc: tinh thần hoạt động, thích tư duy/tôn giáo/huyền học, hưởng phúc trí tuệ. Hãm: nghĩ ngợi bất an, lo âu, khó tĩnh tâm.
Thiên Cơ ở cung Điền Trạch
Đắc: có thể có nhà nhưng hay sửa/đổi, thích chỗ mới. Hãm/động: nhà cửa dời đổi nhiều, mua bán liên tục, khó an cư một chỗ (Cơ chủ động).
Thiên Cơ ở cung Quan Lộc
Đắc: hợp tham mưu, kỹ thuật, kế hoạch, nghề trí óc, giáo dục/huyền học. Hãm: công việc hay đổi, nhảy việc, dự án dở dang, thăng giáng thất thường.
Thiên Cơ ở cung Nô Bộc
Đắc: bạn/người dưới thông minh, có ý tưởng, giúp mưu tính. Hãm/động: quan hệ hay thay đổi, khó bền, dễ bị lôi kéo bởi lời hay ý đẹp.
Thiên Cơ ở cung Thiên Di
Đắc: ra ngoài linh hoạt, nhiều cơ hội, hợp xa xứ/di động, gặp quý nhân trí thức. Hãm/Kỵ: bôn ba vất vả, hay đổi nơi, đề phòng tai nạn đường xá (Cơ + Mã).
Thiên Cơ ở cung Tật Ách
Đắc: ít bệnh, đầu óc minh mẫn. Hãm/Kỵ: bệnh gan mật, thần kinh (mất ngủ, lo âu), gân cốt/tứ chi.
Thiên Cơ ở cung Tài Bạch
Đắc: tiền từ trí óc/chuyên môn/môi giới, thu nhập 'động' (dự án, hoa hồng). Hãm/Kỵ: tính toán nhiều mà hao, đầu tư hay đổi nên mất, tiền không tụ.
Thiên Cơ ở cung Tử Tức
Đắc: con thông minh lanh lợi, hiếu học; ít con. Hãm: con hay đau vặt/thần kinh, ở xa, hoặc tính bất định.
Thiên Cơ ở cung Phu Thê
Đắc: bạn đời thông minh, tâm ý hợp. Hãm/đào hoa: tình hay đổi, nghĩ nhiều, trắc trở, muộn, dễ chia rồi hợp.
Thiên Cơ ở cung Huynh Đệ
Cung có liên hệ đặc biệt với Thiên Cơ (một số sách xem Thiên Cơ gắn Huynh Đệ). Đắc: anh em thông minh, tài trí, có người giúp mưu tính; thường ít. Hãm/động: anh em ít, cách biệt, quan hệ hay thay đổi, khó nương nhau lâu.

Cách cục liên quan

Cơ Nguyệt Đồng Lương

Điều kiện: Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương hội hợp ở Mệnh và tam hợp/Thiên Di (thường trục Dần–Thân–Tỵ–Hợi).

'Cơ Nguyệt Đồng Lương tác lại nhân' — hợp nghề công chức, thư lại, tham mưu, làm công ăn lương ổn định; tính ôn hòa, cần mẫn.

Gặp Sát – Kỵ nặng thì thành bôn ba, nhảy việc, bất định; hợp cách nhưng cần cát tinh để phát.

Cự Cơ cư Mão / Cơ Cự đồng lâm

Điều kiện: Thiên Cơ + Cự Môn đồng cung tại Mão (Mão tốt hơn Dậu), tuổi Ất/Tân/Kỷ/Bính.

'Cự Cơ cư Mão, Ất Tân Kỷ Bính chí công khanh' — quý cách, giỏi lý luận – ngôn ngữ, hợp pháp lý/ngoại giao/chính trị, đạt địa vị cao.

Tại Dậu (Kim khắc Mộc) kém hơn; gặp Hóa Kỵ/sát thì thành thị phi, khẩu thiệt, tranh đấu hao tổn.

Cơ Lương / Cơ Lương thiện đàm binh

Điều kiện: Thiên Cơ + Thiên Lương đồng cung tại Thìn/Tuất (hoặc hội chiếu).

'Cơ Lương thiện đàm binh' — giỏi mưu lược, bàn luận, hợp tham mưu – cố vấn – tôn giáo – huyền học – y bốc; điềm tĩnh, sâu sắc.

Gặp sát – Kỵ thì thành người nói nhiều mà hư, hoặc mưu mà bất chính; cần cát tinh.

Cơ Nguyệt / Cơ Âm đồng cung

Điều kiện: Thiên Cơ + Thái Âm đồng cung tại Dần/Thân.

Thông minh, đa cảm, phiêu đãng, giàu tưởng tượng; hợp văn hóa – nghệ thuật – nghề tự do/di động.

Cả hai đều hãm/bình tại Dần/Thân nên cần Lộc – cát tinh; gặp sát thì bất định, khó ổn nghiệp.

Cơ Mã — động cách

Điều kiện: Thiên Cơ gặp Thiên Mã (đồng/hội).

Cực linh động, chủ di chuyển – xê dịch – buôn bán đường xa – xuất ngoại; hợp nghề di động.

Gặp sát thành bôn ba vô định, tai nạn đường xá; cần Lộc để 'động mà có thu'.

Thiên Cơ Hóa Kỵ — phá cách

Điều kiện: Thiên Cơ hóa Kỵ (can Mậu), hoặc gặp Kỵ + sát.

Mưu tính sai lầm, đầu óc rối loạn, thần kinh suy nhược, thay đổi bất lợi, thị phi; nặng thành gian trá vặt.

Hóa Khoa/Xương Khúc, Thiên Lương che chở; giảm động (bớt Thiên Mã), tránh đầu tư mạo hiểm.

Thiên Cơ phối hợp với sao khác

Văn Xương – Văn Khúc (tăng trí, học vấn, biến trí tuệ thành văn tài); Hóa Khoa (danh, học thuật), Hóa Lộc/Quyền; Tả Hữu – Khôi Việt (quý nhân); Thiên Mã (Cơ Mã — cực linh động, hợp di động/kinh doanh đường xa); Lộc Tồn (ổn định tài).

Thiên Cơ không phải sao chế sát; sức của nó là 'liệu cơ' (tính trước mà tránh). Khi đồng cung Thiên Lương thì được Lương giải; khi có Xương Khúc/Khoa thì tự chuyển hung thành trí. Không tự chế được Hóa Kỵ hay Không Kiếp — ngược lại dễ bị các sao này phá.

Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.

Trên lá số của bạn

Thiên Cơ của bạn nằm ở cung nào?

Bảng trên nói Thiên Cơ ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.

Trong ứng dụng còn:

  • Ý nghĩa theo chuyên đề
  • Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
  • Sao này trong vận hạn
  • Phú đoán · ca quyết của người xưa
Lập lá số của bạn