Phụ tinh
Thiên Y
Thiên Y là y tinh — chủ y dược, chữa lành, giải bệnh; ở Tật Ách là sao giải bệnh tốt, và chủ duyên nghề y.
Thiên Y mang khí y dược/chữa lành: người có Thiên Y (nhất là ở Mệnh/Tật Ách/Quan) hợp nghề y – dược – chăm sóc sức khỏe, có 'tay' chữa/mát tay; gặp bệnh thì gặp thầy giỏi/thuốc hay, dễ qua. Là điểm cộng giải bệnh cho lá số. Lực phụ, mạnh khi + cát/Thiên Lương (giải ách). Gặp sát: duyên y giảm nhưng vẫn có tính đỡ.
Thiên Y là sao gì
Cát tinh phụ — Y DƯỢC tinh. Chủ thầy thuốc, chữa bệnh, y dược, GIẢI BỆNH.
Cát tinh phụ — y tinh. Chủ y dược, chữa lành, giải bệnh, có duyên nghề y/thầy thuốc.
Cách an sao Thiên Y
An theo THÁNG SINH (âm lịch) — cách thường dẫn: khởi từ một cung cố định rồi đếm theo tháng. Cung khởi/chiều có dị biệt giữa các bản.
Phụ thuộc THÁNG SINH → cư cả 12 cung. Cung khởi/chiều có DỊ BIỆT; theo.
Những câu thường được hỏi
Thiên Y ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Nhân hậu, hợp nghề y/chăm sóc; gặp bệnh dễ qua.
Thiên Y thường đi cùng những sao nào?
Thiên Y + Thiên Hình/Xương Khúc → nghề y/pháp-y rõ; + Thiên Lương/Long Phúc Đức → giải bệnh mạnh; + ở Tật Ách chế Thiên Sứ/bệnh tinh; + sát → duyên y giảm.
Sao nào giải được cái xấu của Thiên Y?
Bản thân LÀ SAO GIẢI BỆNH (cùng Thiên Lương) — làm dịu bệnh tật ở cung nó hội, nhất là Tật Ách.
Thiên Y kỵ gặp sao nào?
Không Kiếp/Tuần Triệt (y hư/duyên y giảm); sát nặng làm giải yếu.
Khi nào Thiên Y mất tác dụng?
Bị Không Kiếp/Tuần Triệt làm y hư (duyên y/tay chữa giảm).
Tam hợp của Thiên Y gồm những sao nào?
Hội Thiên Lương/Đức tinh → cứu giải bệnh; ở/chiếu Tật Ách → giải bệnh.
Cách Thiên Y ở Tật Ách — giải bệnh / nghề y cần điều kiện gì?
Thiên Y (+ Thiên Lương/Xương Khúc/Thiên Hình) ở Tật Ách/Mệnh/Quan. Gặp bệnh dễ qua (thầy giỏi/thuốc hay); hợp nghề y – dược – chăm sóc; có tay chữa.
Thiên Y ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
CUNG HỢP — nghề y/dược/chăm sóc; thăng tiến nghề chữa lành.
Thiên Y ở từng cung
- Thiên Y ở cung Mệnh
- Nhân hậu, hợp nghề y/chăm sóc; gặp bệnh dễ qua.
- Thiên Y ở cung Phụ Mẫu
- Cha mẹ hiền/hay chăm sóc; được chăm.
- Thiên Y ở cung Phúc Đức
- Tâm thiện, có phúc cứu người.
- Thiên Y ở cung Điền Trạch
- Nhẹ.
- Thiên Y ở cung Quan Lộc
- CUNG HỢP — nghề y/dược/chăm sóc; thăng tiến nghề chữa lành.
- Thiên Y ở cung Nô Bộc
- Có bạn/người trong ngành y/chăm sóc.
- Thiên Y ở cung Thiên Di
- Ra ngoài gặp quý nhân về sức khỏe/thầy thuốc.
- Thiên Y ở cung Tật Ách
- CUNG HỢP NHẤT — sao GIẢI BỆNH: gặp bệnh có thầy giỏi/thuốc hay, dễ qua; đối trọng Thiên Sứ.
- Thiên Y ở cung Tài Bạch
- Lộc từ nghề y/chăm sóc (nhẹ).
- Thiên Y ở cung Tử Tức
- Con hiền/có tâm chăm sóc.
- Thiên Y ở cung Phu Thê
- Bạn đời chăm sóc/có tâm.
- Thiên Y ở cung Huynh Đệ
- Anh em hiền/hay chăm sóc.
Cách cục liên quan
Thiên Y ở Tật Ách — giải bệnh / nghề y
Điều kiện: Thiên Y (+ Thiên Lương/Xương Khúc/Thiên Hình) ở Tật Ách/Mệnh/Quan.
Gặp bệnh dễ qua (thầy giỏi/thuốc hay); hợp nghề y – dược – chăm sóc; có tay chữa.
Không Kiếp/Tuần Triệt (y hư); sát nặng (giải yếu).
Thiên Y phối hợp với sao khác
Thiên Lương (giải ách), Long/Phúc Đức, Thiên/Nguyệt Đức, Xương Khúc, Thiên Hình (nghề y).
Thiên Y CHẾ/GIẢI bệnh tinh (Thiên Sứ, Bệnh, Bệnh Phù) cho cung nó hội — mang thầy thuốc/thuốc hay đến.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Thiên Y của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Thiên Y ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa