Phụ tinh
Tử
Giai đoạn thứ 8 vòng Tràng Sinh (khí tử — KHÔNG phải 'chết' nghĩa đen)
Tử là giai đoạn 'khí tận' — chủ ít sinh lực, tĩnh lặng, kết thúc chu kỳ; KHÔNG phải 'chết' nghĩa đen. Cung có Tử trì trệ, thiên tĩnh/nội tâm.
Tử gợi khí xuống đáy sinh học: thiếu sinh lực, tĩnh, hướng nội, kết thúc một chu kỳ (chuẩn bị sang Mộ/Tuyệt/Thai để tái sinh). Không đọc thành tử vong. Đơn thủ + cát: trầm mặc, hợp tu dưỡng/nghiên cứu/tâm linh. Gặp Kình Đà Hỏa Linh/Hóa Kỵ/Tử Phù: suy nhược, bế tắc, tinh thần u trầm rõ. Chính tinh vượng, Đức tinh làm đỡ.
Tử là sao gì
Giai đoạn thứ 8 VÒNG TRÀNG SINH. Tính NHƯỢC (hung nhẹ) — khí tử, cùng cực yếu, tĩnh/kết thúc.
Giai đoạn nhược — khí tử/tận, cùng cực yếu, tĩnh lặng, kết thúc một chu kỳ.
Cách an sao Tử
An theo CỤC: Tràng Sinh +7 bậc.
Vị trí = Tràng Sinh + 7 bậc. Tử đóng Tứ Vượng (Tý/Ngọ/Mão/Dậu).
Những câu thường được hỏi
Tử ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Trầm mặc, hướng nội, thiếu xông xáo; hợp tĩnh.
Tử thường đi cùng những sao nào?
Tử + chính tinh vượng/cát → chỉ trầm/hướng nội (đỡ); + Kình Đà Hỏa Linh/Kỵ/Tử Phù/Bệnh → suy nhược/bế tắc; + Đức tinh/Hóa Khoa → giải bớt; + Tuyệt (cùng vòng) → khí đáy.
Sao nào giải được cái xấu của Tử?
Không giải; là giai đoạn nhược. Cần chính tinh vượng + Đức tinh đỡ.
Tử kỵ gặp sao nào?
Kình Đà Hỏa Linh, Hóa Kỵ, Tử Phù, Bệnh (cùng nhóm — bế tắc/suy nhược).
Khi nào Tử mất tác dụng?
Được chính tinh vượng/Đức tinh 'nâng' → chỉ trầm; bị sát 'dìm' → bế tắc.
Tam hợp của Tử gồm những sao nào?
Đứng giữa Bệnh (trước) và Mộ (sau) → chuỗi khí tận. Ở Tật Ách hội sát → suy nhược.
Cách Tử – Tuyệt hội — khí đáy/bế tắc cần điều kiện gì?
Mệnh/Quan rơi Tử/Tuyệt + sát/Kỵ. Khí xuống đáy, bế tắc, thiếu sinh lực; hợp tĩnh/tu dưỡng hơn tiến thủ.
Tử ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
Việc trì trệ/khó khởi (gặp sát); hợp việc tĩnh/nghiên cứu.
Tử ở từng cung
- Tử ở cung Mệnh
- Trầm mặc, hướng nội, thiếu xông xáo; hợp tĩnh.
- Tử ở cung Phụ Mẫu
- Cha mẹ tuổi cao/sức tận (gặp sát); xa cách.
- Tử ở cung Phúc Đức
- Tinh thần sâu, thích tĩnh/tu; dễ u trầm.
- Tử ở cung Điền Trạch
- Cơ nghiệp đình đốn (gặp sát).
- Tử ở cung Quan Lộc
- Việc trì trệ/khó khởi (gặp sát); hợp việc tĩnh/nghiên cứu.
- Tử ở cung Nô Bộc
- Quan hệ nhạt/ít.
- Tử ở cung Thiên Di
- Ra ngoài thiếu khí, ít động.
- Tử ở cung Tật Ách
- CUNG NHẠY — sinh lực kém, hồi phục chậm, bệnh mạn (gặp sát/Kỵ).
- Tử ở cung Tài Bạch
- Tài đình đốn/bế tắc (gặp sát).
- Tử ở cung Tử Tức
- Nhẹ; hiếm muộn (gặp sát nặng, cần toàn cục).
- Tử ở cung Phu Thê
- Tình cảm nguội/bế tắc (gặp sát).
- Tử ở cung Huynh Đệ
- Anh em ít gắn/xa.
Cách cục liên quan
Tử – Tuyệt hội — khí đáy/bế tắc
Điều kiện: Mệnh/Quan rơi Tử/Tuyệt + sát/Kỵ.
Khí xuống đáy, bế tắc, thiếu sinh lực; hợp tĩnh/tu dưỡng hơn tiến thủ.
Chính tinh miếu vượng, Đức tinh, Hóa Khoa; 'tuyệt xứ phùng sinh' khi chuyển sang Thai.
Tử phối hợp với sao khác
Chính tinh miếu vượng, Long/Phúc Đức, Thiên/Nguyệt Đức, Hóa Khoa (đỡ khí tận).
Tử GIEO khí tận/tĩnh cho cung nó tọa; điểm trừ về sinh khí — nhưng cũng là 'điểm lặng' trước khi tái sinh (Thai/Dưỡng).
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Tử của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Tử ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa