Tới nội dung chính

Phụ tinh Thổ (Âm)

Lộc Tồn

Chủ 'tước lộc' — bổng lộc, phúc thọ. (Lộc Tồn không tham gia Tứ Hóa; là sao độc lập.)

Tước Lộc chi tinh / Phúc Thọ chi tinh · Đích Lộc (để phân biệt với Hóa Lộc)

Lộc Tồn là 'kho lộc để dành' của lá số — chủ tài lộc thực, phúc thọ, quý nhân và sự cần cù giữ của; là nguồn lộc 'cứng' (khác Hóa Lộc là lộc 'động/duyên'). Nhưng luôn bị Kình Đà giáp nên tự thân CÔ ĐỘC, bảo thủ; cần Thiên Mã (Lộc Mã) hoặc Hóa Lộc (Song Lộc) để phát và thoát cô.

Nơi Lộc Tồn tọa có tài lộc và phúc thọ; người có tính cần cù, tiết kiệm, thận trọng, biết giữ của, có quý nhân. Mặt mạnh: tài lộc bền, tích lũy, thọ, được người giúp. Mặt yếu: bảo thủ, keo kiệt/bủn xỉn (giữ quá), cô độc, đề phòng thái quá (do Kình Đà giáp). Lộc Tồn 'thực' hơn Hóa Lộc nhưng 'tĩnh' — cần Thiên Mã để lộc lưu động (Lộc Mã giao trì) hoặc Hóa Lộc để thành Song Lộc (đại phú). Kỵ nhập Không (Tuần Triệt/Không Kiếp) → lộc thành hư; kỵ bị Hóa Kỵ xung.

Lộc Tồn là sao gì

Phụ tinh CÁT (trợ tinh) — sao tài lộc/phúc thọ trọng yếu; đứng đầu vòng Lộc Tồn (Bác Sĩ) và là mốc an Kình Dương – Đà La.

Tài tinh (đích lộc — lộc 'thực', tích lũy); Phúc Thọ tinh; Quý nhân tinh. Tính bảo thủ, giữ của, cần cù, thận trọng.

Cách an sao Lộc Tồn

An theo THIÊN CAN của NĂM SINH (lộc của thiên can — 'can lộc'). Không theo tháng/giờ.

Bảng CAN NĂM → cung Lộc Tồn: Giáp→Dần; Ất→Mão; Bính→Tỵ; Đinh→Ngọ; Mậu→Tỵ; Kỷ→Ngọ; Canh→Thân; Tân→Dậu; Nhâm→Hợi; Quý→Tý. (Bính–Mậu cùng Tỵ; Đinh–Kỷ cùng Ngọ.) Sau khi an Lộc Tồn: KÌNH DƯƠNG ở cung liền TRƯỚC (thuận +1), ĐÀ LA ở cung liền SAU (nghịch −1) → Lộc Tồn luôn bị Kình Đà giáp.

Lộc Tồn đắc hãm ở 12 địa chi

Mức đắc hãm của Lộc Tồn tại từng địa chi
Địa chi Mức Đồng cung Luận
Vượng (An tại Tý khi tuổi Quý). Kình ở Sửu, Đà ở Hợi giáp. Lộc Tồn Tý (tuổi Quý): tài lộc tích lũy, cần cù giữ của; cần Thiên Mã/Hóa Lộc để thoát Kình Đà giáp, nếu không thì lộc mà cô, bủn xỉn.
Sửu Lộc Tồn KHÔNG cư Sửu (Tứ Mộ). Không áp dụng — Lộc Tồn không tọa Sửu.
Dần Miếu (An tại Dần khi tuổi Giáp). Kình ở Mão, Đà ở Sửu giáp. Lộc Tồn Dần (tuổi Giáp): lộc dày, tích lũy tốt, có Thiên Mã tại Dần dễ thành 'Lộc Mã giao trì' (tài lộc lưu động, phát). Là vị trí đẹp.
Mão Vượng (An tại Mão khi tuổi Ất). Kình ở Thìn, Đà ở Dần giáp. Lộc Tồn Mão (tuổi Ất): tài lộc khá, cần cù; cô nếu vô Mã/Hóa Lộc.
Thìn Lộc Tồn KHÔNG cư Thìn (Tứ Mộ). Không áp dụng.
Tỵ Miếu (An tại Tỵ khi tuổi Bính hoặc Mậu). Kình ở Ngọ, Đà ở Thìn giáp. Lộc Tồn Tỵ (tuổi Bính/Mậu): lộc dày, có Thiên Mã tại Tỵ → dễ Lộc Mã giao trì; hợp thương mại/xuất ngoại kiếm tiền.
Ngọ Vượng (An tại Ngọ khi tuổi Đinh hoặc Kỷ). Kình ở Mùi, Đà ở Tỵ giáp. Lộc Tồn Ngọ (tuổi Đinh/Kỷ): tài lộc, được Hỏa sinh nên khí ấm; cô nếu vô Mã/Hóa Lộc.
Mùi Lộc Tồn KHÔNG cư Mùi (Tứ Mộ). Không áp dụng.
Thân Miếu (An tại Thân khi tuổi Canh). Kình ở Dậu, Đà ở Mùi giáp. Lộc Tồn Thân (tuổi Canh): lộc dày, có Thiên Mã tại Thân → dễ Lộc Mã giao trì; hợp bôn tẩu kiếm tiền.
Dậu Vượng (An tại Dậu khi tuổi Tân). Kình ở Tuất, Đà ở Thân giáp. Lộc Tồn Dậu (tuổi Tân): tài lộc khá, cần cù; cô nếu vô Mã/Hóa Lộc.
Tuất Lộc Tồn KHÔNG cư Tuất (Tứ Mộ). Không áp dụng.
Hợi Miếu (An tại Hợi khi tuổi Nhâm). Kình ở Tý, Đà ở Tuất giáp. Lộc Tồn Hợi (tuổi Nhâm): lộc dày, có Thiên Mã tại Hợi → dễ Lộc Mã giao trì; hợp thương mại/xuất ngoại.

Những câu thường được hỏi

Lộc Tồn ở cung Mệnh nghĩa là gì?

Ở Mệnh: cần cù, tiết kiệm, có tài lộc bền, phúc thọ, quý nhân. Đơn thủ (Kình Đà giáp) → cô, keo. Cần Mã/Hóa Lộc/cát.

Lộc Tồn ở Dần có tốt không?

Ở đây sao đạt mức Miếu. (An tại Dần khi tuổi Giáp). Kình ở Mão, Đà ở Sửu giáp.. Lộc Tồn Dần (tuổi Giáp): lộc dày, tích lũy tốt, có Thiên Mã tại Dần dễ thành 'Lộc Mã giao trì' (tài lộc lưu động, phát). Là vị trí đẹp.

Vì sao Lộc Tồn ở Tý bị coi là xấu?

Ở đây sao đạt mức Vượng. (An tại Tý khi tuổi Quý). Kình ở Sửu, Đà ở Hợi giáp.. Lộc Tồn Tý (tuổi Quý): tài lộc tích lũy, cần cù giữ của; cần Thiên Mã/Hóa Lộc để thoát Kình Đà giáp, nếu không thì lộc mà cô, bủn xỉn.

Lộc Tồn thường đi cùng những sao nào?

Lộc Tồn đi cùng chính tinh nào thì tăng tài lộc/tích lũy cho sao đó (Lộc Tồn + Vũ Khúc/Thiên Phủ = tài mạnh). LUÔN bị Kình Dương (trước) – Đà La (sau) GIÁP.

Sao nào giải được cái xấu của Lộc Tồn?

Thiên Mã (giải cái 'kẹp' của Kình Đà giáp, cho lộc lưu động); Hóa Lộc (song Lộc, lộc thực); tránh Tuần Triệt/Không Kiếp để lộc không hư. Bản thân Lộc Tồn là cát tinh, có tính GIẢI về tài/phúc.

Lộc Tồn kỵ gặp sao nào?

KÌNH DƯƠNG – ĐÀ LA (luôn giáp — nếu không có Mã/Hóa Lộc thoát thì Lộc bị 'kẹp', chủ cô/keo/đề phòng); Tuần Triệt – Không Kiếp ('lộc nhập không'); Hóa Kỵ xung ('Lộc phùng xung phá'); Hỏa Linh (bất ổn).

Khi nào Lộc Tồn mất tác dụng?

Bị Kình Đà giáp (cố hữu) → nếu vô Mã/Hóa Lộc thì lộc 'kẹp', cô độc keo kiệt. Tuần Triệt/Không Kiếp tại cung → lộc hư. Hóa Kỵ xung → lộc bị phá.

Tam hợp của Lộc Tồn gồm những sao nào?

Hội Hóa Lộc = SONG LỘC (đại cát tài lộc). Hội Thiên Mã = LỘC MÃ GIAO TRÌ (tài lưu động). Bị Hóa Kỵ xung → 'Lộc phùng xung phá'. Thiên Phủ/Vũ Khúc tam hợp → tài khố + lộc.

Lộc Tồn ở từng cung

Lộc Tồn ở cung Mệnh
Ở Mệnh: cần cù, tiết kiệm, có tài lộc bền, phúc thọ, quý nhân. Đơn thủ (Kình Đà giáp) → cô, keo. Cần Mã/Hóa Lộc/cát.
Lộc Tồn ở cung Phụ Mẫu
Ở Phụ Mẫu: cha mẹ khá giả, biết lo, để lại của; hoặc được bề trên cho lộc.
Lộc Tồn ở cung Phúc Đức
Ở Phúc Đức: phúc thọ, an ổn, biết đủ, hưởng lộc bền; nhưng dễ lo xa/tính toán.
Lộc Tồn ở cung Điền Trạch
Bản cung rất tốt ('Lộc Tồn thủ điền tài, đôi kim tích ngọc') — nhiều nhà đất, gia sản tích lũy vững.
Lộc Tồn ở cung Quan Lộc
Ở Quan Lộc: nghề có lộc (bổng lộc), ổn định, thăng tiến bền; hợp tài chính/công chức.
Lộc Tồn ở cung Nô Bộc
Ở Nô Bộc: có bạn/người dưới mang lợi, quý nhân; nhưng dễ bị nhờ vả về tiền.
Lộc Tồn ở cung Thiên Di
Ở Thiên Di: ra ngoài có lộc/quý nhân; Lộc Mã giao trì thì phát ở xa/thương mại.
Lộc Tồn ở cung Tật Ách
Ở Tật Ách: có tính giải, thọ, bệnh có quý nhân/thầy giỏi; nhẹ về bệnh.
Lộc Tồn ở cung Tài Bạch
Bản cung đắc ý nhất — Ở Tài Bạch: tài lộc thực, tích lũy, đôi kim tích ngọc; Song Lộc thì đại phú.
Lộc Tồn ở cung Tử Tức
Ở Tử Tức: con biết lo, có lộc, được nhờ; thường ít con.
Lộc Tồn ở cung Phu Thê
Ở Phu Thê: bạn đời biết lo, tiết kiệm, thực tế; hôn nhân ổn định (có phần thiếu lãng mạn).
Lộc Tồn ở cung Huynh Đệ
Ở Huynh Đệ: anh em có người khá giả, biết lo, tương trợ về của.

Cách cục liên quan

Song Lộc triều viên

Điều kiện: Lộc Tồn + Hóa Lộc cùng cung hoặc hội chiếu Mệnh/Tài.

Hai lộc chầu về — đại cát tài lộc, phú quý, 'y tử yêu kim'.

Tuần Triệt/Không Kiếp (song Lộc nhập không); Hóa Kỵ xung.

Lộc Mã giao trì

Điều kiện: Lộc Tồn (hoặc Hóa Lộc) + Thiên Mã đồng/hội (thường tại Dần/Tỵ/Thân/Hợi — nơi Lộc Tồn miếu và có Mã).

Tài lộc lưu động — phát ở xa, thương mại/xuất ngoại, tiền chạy nhanh; giúp Lộc Tồn thoát Kình Đà giáp.

Gặp Không (Tuần Triệt/Không Kiếp) → Mã vô lực, lộc hư.

Lộc Tồn thủ điền tài, đôi kim tích ngọc

Điều kiện: Lộc Tồn đóng ở Tài Bạch hoặc Điền Trạch, vô Không/Kỵ.

Giàu có tích lũy — chất vàng đống ngọc, gia sản/tiền của dồi dào.

Nhập không; Kỵ xung; đơn thủ bị Kình Đà giáp mà vô Mã (giữ mà cô).

Lộc Tồn độc thủ bị Kình Đà giáp — cách kém

Điều kiện: Lộc Tồn đơn thủ (vô chính tinh mạnh / vô Mã / vô Hóa Lộc), bị Kình Dương – Đà La giáp.

'Lộc bị kẹp' — tài lộc mà cô độc, keo kiệt, đề phòng thái quá, hưởng không trọn; hoặc phải giữ của trong lo âu.

Thiên Mã (Lộc Mã) hoặc Hóa Lộc (Song Lộc) để thoát giáp; chính tinh cát đồng cung.

Lộc Tồn phối hợp với sao khác

Hóa Lộc (Song Lộc); Thiên Mã (Lộc Mã giao trì — giúp thoát Kình Đà giáp và lộc lưu động); Thiên Phủ/Vũ Khúc (tài khố); Tả Hữu – Khôi Việt; Hóa Khoa/Quyền.

Lộc Tồn LÀM DỊU và tăng phúc/tài cho sao/cung nó hội (cát tinh tài lộc + phúc thọ); có tính giải về vật chất. Nhưng bản thân cần Thiên Mã để 'giải' cái Kình Đà giáp của chính nó.

Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.

Trên lá số của bạn

Lộc Tồn của bạn nằm ở cung nào?

Bảng trên nói Lộc Tồn ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.

Trong ứng dụng còn:

  • Ý nghĩa theo chuyên đề
  • Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
  • Sao này trong vận hạn
  • Phú đoán · ca quyết của người xưa
Lập lá số của bạn