Phụ tinh Hỏa
Nguyệt Đức
Một trong 'Tam Đức' (cùng Thiên Đức, Long Đức)
Nguyệt Đức là 'Đức tinh giải nạn' (sắc thái âm/ngầm) — chủ phúc thiện, hóa hung thành lành mức nhẹ, được che chở ngầm; cùng Thiên Đức tăng phúc đức/giải nạn.
Nguyệt Đức chủ tâm đức hiền lành và GIẢI NẠN NHẸ (làm dịu hung, được che chở ngầm — thường từ nữ/quý nhân âm). Như Thiên Đức nhưng 'âm'. Lực phụ, phát huy khi cung có hung nhẹ và đủ cặp Thiên Đức/đi cùng cát tinh. Không Kiếp/Tuần Triệt làm mất tác dụng.
Nguyệt Đức là sao gì
Cát tinh phụ — PHÚC ĐỨC / GIẢI NẠN tinh (Đức tinh). Nhóm 'Tam Đức'. Thường luận cùng Thiên Đức.
Cát tinh phụ — Đức tinh (phúc đức/giải nạn). Chủ phúc thiện, hóa hung thành lành, tâm đức, được che chở ngầm.
Cách an sao Nguyệt Đức
An theo CHI NĂM SINH. Cách thường dẫn: Nguyệt Đức khởi cung Tỵ (năm Tý), đếm THUẬN theo chi năm. (Thiên Đức khởi cung khác, cùng theo chi năm.)
Từ cung khởi (Tỵ theo cổ pháp thường dẫn), đếm THUẬN theo chi năm. Cung khởi có DỊ BIỆT nhỏ giữa các bản.
Những câu thường được hỏi
Nguyệt Đức ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Hiền lành có đức, được che chở ngầm, gặp nạn dễ qua (giải nạn nhẹ).
Nguyệt Đức thường đi cùng những sao nào?
Nguyệt Đức + THIÊN ĐỨC (nhóm Đức tinh — giải nạn/phúc thiện); + Khôi Việt/Hóa Khoa/Thiên Quan Phúc → giải nạn mạnh hơn; + chính tinh phúc → phúc đức; + Không Kiếp/Tuần Triệt → mất tác dụng.
Sao nào giải được cái xấu của Nguyệt Đức?
Bản thân LÀ SAO GIẢI NHẸ (Đức tinh, che chở ngầm) — làm dịu hung, gặp dữ hóa lành mức nhẹ; đi cùng Khôi Việt/Hóa Khoa thì cứu mạnh hơn.
Nguyệt Đức kỵ gặp sao nào?
Không Kiếp/Tuần Triệt (Đức tinh mất tác dụng); quá nhiều sát (giải không nổi).
Khi nào Nguyệt Đức mất tác dụng?
Bị Không Kiếp/Tuần Triệt vô hiệu hóa; sát quá nặng thì cứu không nổi.
Tam hợp của Nguyệt Đức gồm những sao nào?
Hội các Đức tinh/quý nhân → tăng giải nạn; làm dịu cung có sát.
Cách Tam Đức hội Mệnh — phúc đức/giải nạn cần điều kiện gì?
Nguyệt Đức + Thiên Đức (+ Long Đức) hội Mệnh/Phúc, có cát. Phúc đức dày, tâm thiện, gặp hung hóa lành, che chở; nữ mệnh rất ưa.
Nguyệt Đức ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
Công việc thuận nhờ đức/được giúp ngầm (nhẹ).
Nguyệt Đức ở từng cung
- Nguyệt Đức ở cung Mệnh
- Hiền lành có đức, được che chở ngầm, gặp nạn dễ qua (giải nạn nhẹ).
- Nguyệt Đức ở cung Phụ Mẫu
- Cha mẹ hiền đức; che chở ngầm.
- Nguyệt Đức ở cung Phúc Đức
- CUNG HỢP — phúc đức, tâm thiện, an lành, che chở ngầm.
- Nguyệt Đức ở cung Điền Trạch
- Nhà cửa an lành (nhẹ).
- Nguyệt Đức ở cung Quan Lộc
- Công việc thuận nhờ đức/được giúp ngầm (nhẹ).
- Nguyệt Đức ở cung Nô Bộc
- Bạn bè hiền/tốt, hay giúp ngầm.
- Nguyệt Đức ở cung Thiên Di
- Ra ngoài được che chở ngầm, gặp nạn dễ qua.
- Nguyệt Đức ở cung Tật Ách
- GIẢI NẠN nhẹ — bệnh/nạn dễ qua (che chở ngầm).
- Nguyệt Đức ở cung Tài Bạch
- Tích đức có phúc lộc gián tiếp (nhẹ).
- Nguyệt Đức ở cung Tử Tức
- Con hiền/có đức.
- Nguyệt Đức ở cung Phu Thê
- Bạn đời hiền hậu/có đức, hay che chở.
- Nguyệt Đức ở cung Huynh Đệ
- Anh em hiền/có đức, giúp ngầm.
Cách cục liên quan
Tam Đức hội Mệnh — phúc đức/giải nạn
Điều kiện: Nguyệt Đức + Thiên Đức (+ Long Đức) hội Mệnh/Phúc, có cát.
Phúc đức dày, tâm thiện, gặp hung hóa lành, che chở; nữ mệnh rất ưa.
Không Kiếp/Tuần Triệt (vô hiệu); sát quá nặng.
Đức tinh + Khôi Việt/Hóa Khoa — giải nạn mạnh
Điều kiện: Nguyệt Đức hội quý nhân giải nạn (Khôi Việt, Hóa Khoa).
Tăng lực cứu giải — gặp nạn có quý nhân + phúc đức che chở.
Không Kiếp xen.
Nguyệt Đức phối hợp với sao khác
THIÊN ĐỨC, Long Đức; Khôi Việt, Hóa Khoa, Thiên Quan – Thiên Phúc; chính tinh phúc.
Nguyệt Đức GIẢI NHẸ cho cung/sao hung nó hội (làm dịu, che chở ngầm) — 'lớp đệm phúc thiện'.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Nguyệt Đức của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Nguyệt Đức ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa