Phụ tinh
Mộc Dục
'Đào hoa sát' / 'Bại' — giai đoạn thứ 2 vòng Tràng Sinh
Mộc Dục là giai đoạn 'tắm gội' — non, chưa vững; chủ bất ổn, đào hoa, phong lưu, dễ thay đổi; là 'đào hoa sát' của vòng Tràng Sinh.
Mộc Dục gợi khí non/bất định: hoạt bát, ưa cái đẹp/hưởng lạc, đa tình, dễ sa ngã, hay thay đổi, lộ liễu. Cung có Mộc Dục mang sắc thái đào hoa/thiếu ổn định. Gặp đào hoa tinh (Hồng Loan/Đào Hoa/Thiên Diêu/Văn Khúc): đào hoa mạnh, dễ vướng tình. Gặp cát/chính tinh vững: chỉ là hoạt bát, có gu, ưa nghệ thuật.
Mộc Dục là sao gì
Giai đoạn thứ 2 VÒNG TRÀNG SINH (sau Tràng Sinh). Tính BẠI/đào hoa — bất ổn, phong lưu. Kém cát (thiên hung nhẹ).
Giai đoạn Bại/đào hoa — chủ bất ổn, phong lưu, dễ sa ngã, thay đổi, lộ liễu.
Cách an sao Mộc Dục
An theo CỤC: kề sau Tràng Sinh 1 bậc (theo chiều thuận/nghịch của lá số).
Vị trí = Tràng Sinh + 1 bậc (thuận: dương nam/âm nữ; nghịch: âm nam/dương nữ). Mộc Dục luôn ở Tứ Vượng (Tý/Ngọ/Mão/Dậu).
Những câu thường được hỏi
Mộc Dục ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Hoạt bát, đa tình, ưa đẹp; bất định; gặp đào hoa – sát dễ sa ngã.
Mộc Dục thường đi cùng những sao nào?
Mộc Dục + đào hoa tinh (Hồng Loan/Đào Hoa/Thiên Diêu/Văn Khúc) → đào hoa MẠNH (tình phức tạp); + Tham Lang/Liêm Trinh (đào hoa chính tinh) → phong lưu nặng; + cát/chính tinh vững → hoạt bát có gu; + sát → sa ngã.
Sao nào giải được cái xấu của Mộc Dục?
Không giải; là giai đoạn bại. Cần chính tinh vững + Hóa Khoa giữ chính đính.
Mộc Dục kỵ gặp sao nào?
Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Diêu (đào hoa lụy); Kình Đà Hỏa Linh (sa ngã/tai tiếng).
Khi nào Mộc Dục mất tác dụng?
Bị chính tinh miếu vượng + Hóa Khoa 'ghìm' → giảm bất ổn; Tuần Triệt làm mờ đào hoa.
Tam hợp của Mộc Dục gồm những sao nào?
Hội đào hoa tinh → đào hoa cục; Mộc Dục ở Tứ Vượng hô ứng các cung Tứ Vượng.
Cách Mộc Dục + đào hoa tinh — đào hoa cục cần điều kiện gì?
Mộc Dục hội Hồng Loan/Đào Hoa/Thiên Diêu (+ Tham/Liêm). Đào hoa mạnh — hấp dẫn khác phái, nhưng dễ tình cảm phức tạp/sa ngã.
Mộc Dục ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
Hợp nghề nghệ thuật/giao tế; gặp sát: thiếu ổn định, hay đổi việc.
Mộc Dục ở từng cung
- Mộc Dục ở cung Mệnh
- Hoạt bát, đa tình, ưa đẹp; bất định; gặp đào hoa – sát dễ sa ngã.
- Mộc Dục ở cung Phụ Mẫu
- Nhẹ; quan hệ thiếu ổn định (gặp sát).
- Mộc Dục ở cung Phúc Đức
- Ưa hưởng thụ/cái đẹp; ham vui, thiếu định.
- Mộc Dục ở cung Điền Trạch
- Nhẹ; hay thay đổi chỗ ở (gặp sát).
- Mộc Dục ở cung Quan Lộc
- Hợp nghề nghệ thuật/giao tế; gặp sát: thiếu ổn định, hay đổi việc.
- Mộc Dục ở cung Nô Bộc
- Bạn bè phong tình/ham vui; quan hệ dễ đổi.
- Mộc Dục ở cung Thiên Di
- Ra ngoài có duyên/dễ vướng đào hoa; hay di chuyển.
- Mộc Dục ở cung Tật Ách
- Gặp đào hoa – sát: bệnh do sắc dục/thiếu điều độ.
- Mộc Dục ở cung Tài Bạch
- Dễ hao vì hưởng lạc/đào hoa (gặp sát).
- Mộc Dục ở cung Tử Tức
- Nhẹ.
- Mộc Dục ở cung Phu Thê
- CUNG NHẠY — đào hoa, đa tình, dễ tình cảm phức tạp (gặp đào hoa – sát).
- Mộc Dục ở cung Huynh Đệ
- Nhẹ.
Cách cục liên quan
Mộc Dục + đào hoa tinh — đào hoa cục
Điều kiện: Mộc Dục hội Hồng Loan/Đào Hoa/Thiên Diêu (+ Tham/Liêm).
Đào hoa mạnh — hấp dẫn khác phái, nhưng dễ tình cảm phức tạp/sa ngã.
Chính tinh vững + Hóa Khoa/Xương Khúc chính đính; tiết chế.
Mộc Dục phối hợp với sao khác
(chuyển sang 'có gu/nghệ') chính tinh vững, Hóa Khoa, Xương Khúc chính đính.
Mộc Dục GIEO sắc thái đào hoa/bất định cho cung nó tọa (nhất là Phu Thê/Mệnh); là điểm cần lưu ý về tình cảm/ổn định.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Mộc Dục của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Mộc Dục ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa