Phụ tinh Thổ (Dương)
Tam Thai
Cặp Thai Tọa (cùng Bát Tọa)
Tam Thai là sao 'quý hiển – bệ đỡ' — nâng cao địa vị, phong độ, uy nghi cho cung/chính tinh nó hội; cùng Bát Tọa thành cặp Thai Tọa làm 'bệ' cho ngôi sao chính thêm tôn quý.
Tam Thai chủ sự tôn quý, địa vị, phong độ bề trên (tượng 'tam công' — ba đài các). Là 'bệ đỡ' làm chính tinh (nhất là Tử Vi, Thái Dương, Thiên Phủ) thêm uy nghi, được kính trọng, dễ ở vị trí lãnh đạo. Lực phụ, phát huy khi đủ cặp Bát Tọa và đi cùng cát tinh/chính tinh quý. Gặp sát/Không Kiếp: danh vị hão, hư quý.
Tam Thai là sao gì
Cát tinh phụ — QUÝ HIỂN tinh (địa vị, phong độ, bệ đỡ). Cặp THAI TỌA (Tam Thai – Bát Tọa).
Cát tinh phụ — quý hiển tinh, bệ đỡ/phò tá. Chủ địa vị, phong độ, uy thế, sự tôn quý (như 'tam công' — bậc cao trong triều).
Cách an sao Tam Thai
An theo NGÀY SINH âm lịch, khởi từ cung có Tả Phụ. Từ cung Tả Phụ tính là mùng 1, đếm THUẬN theo số ngày sinh (đến ngày sinh thì dừng). (Bát Tọa khởi từ Hữu Bật, đếm nghịch.)
Đặt Tả Phụ = mùng 1; đi THUẬN mỗi ngày 1 cung; đến ngày sinh (âm) là vị trí Tam Thai. Vì phụ thuộc vị trí Tả Phụ (theo tháng) và ngày sinh, Tam Thai không cố định theo một can/chi đơn.
Những câu thường được hỏi
Tam Thai ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Uy nghi, đường bệ, có địa vị; đủ cặp + chính tinh quý thì hiển đạt.
Tam Thai thường đi cùng những sao nào?
Tam Thai + BÁT TỌA (đủ cặp Thai Tọa — bệ đỡ mạnh); + Tử Vi/Thái Dương/Thiên Phủ → tăng quý hiển/đế vương chi tượng; + Khôi Việt/Xương Khúc/Tả Hữu → địa vị vững; + sát/Không Kiếp → hư quý.
Sao nào giải được cái xấu của Tam Thai?
Không phải sao giải nạn; là sao tăng quý hiển. Hỗ trợ khi đủ cặp + chính tinh cát.
Tam Thai kỵ gặp sao nào?
Không Kiếp/Tuần Triệt (quý hiển hư/danh hão); Kình Đà Hỏa Linh/Kỵ (địa vị lung lay); sao phụ nên dễ bị sát lấn.
Khi nào Tam Thai mất tác dụng?
Bị Tuần Triệt/Không Kiếp/sát làm quý hiển hư (danh vị hão).
Tam hợp của Tam Thai gồm những sao nào?
Thai Tọa giáp/hội chính tinh đế vượng (Tử Vi) → tăng cách đế vương; hội Khôi Việt/Xương Khúc → quý hiển.
Cách Thai Tọa — bệ đỡ quý hiển cần điều kiện gì?
Tam Thai + Bát Tọa giáp/đồng/hội chính tinh quý (Tử Vi, Thái Dương). Nâng cao địa vị, uy nghi, phong độ; làm chính tinh thêm tôn quý, hợp lãnh đạo.
Tam Thai ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
CUNG HỢP — tăng địa vị, uy thế, dễ ở vị trí lãnh đạo/công vụ; nâng phẩm cách quan lộc.
Tam Thai ở từng cung
- Tam Thai ở cung Mệnh
- Uy nghi, đường bệ, có địa vị; đủ cặp + chính tinh quý thì hiển đạt.
- Tam Thai ở cung Phụ Mẫu
- Cha mẹ có địa vị/uy; được che chở.
- Tam Thai ở cung Phúc Đức
- Tinh thần tự trọng, coi trọng danh dự/địa vị.
- Tam Thai ở cung Điền Trạch
- Nhà cửa đường bệ/nơi có vị thế (nhẹ).
- Tam Thai ở cung Quan Lộc
- CUNG HỢP — tăng địa vị, uy thế, dễ ở vị trí lãnh đạo/công vụ; nâng phẩm cách quan lộc.
- Tam Thai ở cung Nô Bộc
- Bạn bè/người dưới có địa vị.
- Tam Thai ở cung Thiên Di
- Ra ngoài có uy/được trọng vọng.
- Tam Thai ở cung Tật Ách
- Nhẹ (cát tinh phụ).
- Tam Thai ở cung Tài Bạch
- Địa vị cao kéo lợi (gián tiếp); nhẹ.
- Tam Thai ở cung Tử Tức
- Con có phong độ/địa vị.
- Tam Thai ở cung Phu Thê
- Bạn đời đường bệ/có địa vị.
- Tam Thai ở cung Huynh Đệ
- Anh em có địa vị/uy.
Cách cục liên quan
Thai Tọa — bệ đỡ quý hiển
Điều kiện: Tam Thai + Bát Tọa giáp/đồng/hội chính tinh quý (Tử Vi, Thái Dương).
Nâng cao địa vị, uy nghi, phong độ; làm chính tinh thêm tôn quý, hợp lãnh đạo.
Không Kiếp/sát (hư quý); thiếu chính tinh quý.
Thai Tọa phò Tử Vi — tăng đế tượng
Điều kiện: Thai Tọa giáp/hội Tử Vi (+ Tả Hữu, Khôi Việt).
Tăng cách đế vương/lãnh đạo — Tử Vi được 'bệ đỡ' thêm uy quyền.
Sát/Không Kiếp; Tử Vi hãm cô quân.
Tam Thai phối hợp với sao khác
BÁT TỌA (đủ cặp); Tử Vi/Thái Dương/Thiên Phủ (chính tinh quý); Khôi Việt, Xương Khúc, Tả Hữu, Ân Quang – Thiên Quý.
Tam Thai NÂNG địa vị/uy nghi cho sao/cung nó hội (làm 'bệ đỡ'); lực phụ, cần đủ cặp + chính tinh quý.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Tam Thai của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Tam Thai ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa