Phụ tinh Mộc
Tang Môn
Thường luận cùng Điếu Khách (Tang – Điếu) và Bạch Hổ
Tang Môn là hung tinh chủ tang tóc, buồn phiền, chia ly — gợi không khí u ám cho cung/năm nó tọa; nặng khi + Bạch Hổ/sát.
Tang Môn mang khí tang – sầu: dễ có tang sự người thân, buồn phiền, chia ly, hao tổn tinh thần ở cung/năm nó ứng. Đơn thủ + cát: chỉ ưu tư/buồn nhẹ, không nhất thiết tang thật. Gặp Bạch Hổ, Kình Đà Hỏa Linh, Hóa Kỵ: tang sự/hình thương/khóc lóc rõ hơn. Đức tinh (Long/Phúc Đức), Hóa Khoa, quý nhân làm dịu.
Tang Môn là sao gì
HUNG tinh — VÒNG THÁI TUẾ (thần thứ 3, +2 cung sau Thái Tuế). Chủ tang tóc, buồn phiền, chia ly.
Hung tinh — tang tinh. Chủ tang tóc, buồn phiền, ưu sầu, chia ly, hao tổn tinh thần.
Cách an sao Tang Môn
An theo CHI NĂM: Thái Tuế +2 cung (thuận).
Tang Môn và Điếu Khách (+10) đối xứng qua trục (cách nhau 8 cung → tam hợp/hô ứng nhau).
Những câu thường được hỏi
Tang Môn ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Đa sầu/trầm; gặp sát dễ tang sự/chia ly. Cần cát chế.
Tang Môn thường đi cùng những sao nào?
Tang Môn + BẠCH HỔ (tang – hổ → tang sự/hình thương rõ); + Điếu Khách (tang – điếu, hô ứng); + Kình Đà Hỏa Linh/Hóa Kỵ → tang/buồn nặng; + Long Đức/Phúc Đức/Hóa Khoa → dịu.
Sao nào giải được cái xấu của Tang Môn?
Không giải; là hung tinh. Cần Đức tinh/Hóa Khoa/quý nhân chế.
Tang Môn kỵ gặp sao nào?
(làm NẶNG) Bạch Hổ, Kình Đà Hỏa Linh, Hóa Kỵ, Đại/Tiểu Hao, Điếu Khách.
Khi nào Tang Môn mất tác dụng?
Bị Long Đức/Phúc Đức/Hóa Khoa làm dịu; cát tinh mạnh áp chế.
Tam hợp của Tang Môn gồm những sao nào?
Tang Môn – Điếu Khách hô ứng (cách 8 cung); trục tang – điếu. Hội Bạch Hổ → tang sự.
Cách Tang Hổ (Tang Môn + Bạch Hổ) — tang sự/hình thương cần điều kiện gì?
Tang Môn hội/đồng Bạch Hổ (+ sát). Tang sự, hình thương, khóc lóc, hao tổn — điềm xấu về mất mát/tai nạn.
Tang Môn ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
Gặp sát: trắc trở/mất mát nơi làm việc; nhìn chung nhẹ.
Tang Môn ở từng cung
- Tang Môn ở cung Mệnh
- Đa sầu/trầm; gặp sát dễ tang sự/chia ly. Cần cát chế.
- Tang Môn ở cung Phụ Mẫu
- CUNG NHẠY — lưu ý tang sự/bệnh của cha mẹ (gặp sát/Bạch Hổ); quan hệ u buồn.
- Tang Môn ở cung Phúc Đức
- Tinh thần hay u buồn, nghĩ về mất mát.
- Tang Môn ở cung Điền Trạch
- Nhẹ; gặp sát: nhà có việc buồn.
- Tang Môn ở cung Quan Lộc
- Gặp sát: trắc trở/mất mát nơi làm việc; nhìn chung nhẹ.
- Tang Môn ở cung Nô Bộc
- Gặp sát: chia ly bạn bè/người dưới.
- Tang Môn ở cung Thiên Di
- Ra ngoài dễ gặp việc buồn/tang (gặp sát).
- Tang Môn ở cung Tật Ách
- Gặp Bạch Hổ/sát: bệnh/tang; tinh thần u uất. Cần lưu ý.
- Tang Môn ở cung Tài Bạch
- Gặp sát/Hao: hao vì tang sự/việc buồn.
- Tang Môn ở cung Tử Tức
- Gặp sát: lo buồn về con.
- Tang Môn ở cung Phu Thê
- Gặp sát: chia ly, tình cảm u buồn; lưu ý.
- Tang Môn ở cung Huynh Đệ
- Gặp sát: chia ly/tang trong anh em.
Cách cục liên quan
Tang Hổ (Tang Môn + Bạch Hổ) — tang sự/hình thương
Điều kiện: Tang Môn hội/đồng Bạch Hổ (+ sát).
Tang sự, hình thương, khóc lóc, hao tổn — điềm xấu về mất mát/tai nạn.
Long/Phúc Đức, Hóa Khoa, quý nhân; làm việc thiện tích đức.
Tang – Điếu hô ứng — u ám/thị phi tang
Điều kiện: Tang Môn – Điếu Khách hội chiếu (+ sát).
Không khí tang điếu/buồn, khẩu thiệt quanh việc buồn.
Đức tinh/cát chế.
Tang Môn phối hợp với sao khác
(làm DỊU) Long Đức, Phúc Đức, Thiên/Nguyệt Đức, Hóa Khoa, Khôi Việt.
Tang Môn KHÔNG cứu giải — nó GIEO khí tang/buồn cho cung nó tọa; là điểm trừ.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Tang Môn của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Tang Môn ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa