Phụ tinh Hỏa
Thiên Hình
Cặp Hình – Diêu (cùng Thiên Riêu)
Thiên Hình là sát tinh 'hình pháp' lưỡng diện — đắc thì kỷ luật/uy nghiêm/hợp pháp-y-tu, hãm thì cô khắc/hình thương/quan tụng.
Thiên Hình chủ tính cương trực, tự luật, nghiêm minh, giữ nguyên tắc — nên rất hợp nghề PHÁP LUẬT (luật sư/thẩm phán/quân cảnh), Y DƯỢC (dao kéo/thầy thuốc), TÔN GIÁO – HUYỀN HỌC (tu hành, kỷ luật tâm linh). Mặt trái: cô độc, khắc lục thân, dễ hình thương/quan tụng khi hãm hoặc gặp sát. 'Thiên Hình nhập miếu' → chính khí, kỷ cương; hãm + sát → hình ngục, tai thương. Cặp Hình – Diêu: Hình cương/kỷ luật, Diêu nhu/phong lưu.
Thiên Hình là sao gì
HUNG/SÁT tinh phụ — HÌNH PHÁP tinh. LƯỠNG DIỆN: kỷ luật/uy nghiêm/tự luật (tốt) vs hình thương/cô khắc/quan tụng (xấu). Cặp Hình – Diêu (Thiên Riêu).
Sát tinh phụ — hình pháp tinh. Chủ kỷ luật, tự luật, cương nghị, cô khắc, hình thương, quan tụng; có duyên với pháp luật/y dược/tôn giáo.
Cách an sao Thiên Hình
An theo GIỜ SINH. Cách thường dẫn: khởi từ cung Dậu tính giờ Tý, đếm THUẬN theo giờ sinh (cổ pháp). Chi tiết cung khởi/chiều đếm có dị biệt nhỏ giữa các bản.
Phụ thuộc GIỜ SINH → cư cả 12 cung. Cung khởi (Dậu theo cổ pháp) và chiều có DỊ BIỆT.
Những câu thường được hỏi
Thiên Hình ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Cương trực, tự luật, chính khí; đắc hợp pháp/y/tu, hãm cô khắc/hình thương.
Thiên Hình thường đi cùng những sao nào?
Thiên Hình + Thiên Tướng/Quốc Ấn/Xương Khúc + cát → uy pháp chính đáng (pháp/y); + Thất Sát/Phá Quân/Vũ Khúc → võ/pháp cứng; + Kình Đà Hỏa Linh/Bạch Hổ/Kỵ → hình thương/quan tụng; + Thiên Riêu (Hình – Diêu) → cương nhu tương tế (hoặc mâu thuẫn kỷ luật vs phong lưu).
Sao nào giải được cái xấu của Thiên Hình?
Thiên Hình có tính 'trừ tà/chế đào hoa' — chế bớt đào hoa (Thiên Riêu/Đào Hoa), giữ kỷ cương; nhưng bản thân là sát (không giải nạn).
Thiên Hình kỵ gặp sao nào?
(thành hình thương) Kình Đà Hỏa Linh, Bạch Hổ, Quan Phù, Hóa Kỵ, Thiên Nguyệt.
Khi nào Thiên Hình mất tác dụng?
Được Tướng ấn/Xương Khúc/Hóa Quyền 'nắn' thành uy pháp; bị Kình Đà/Bạch Hổ đẩy thành hình thương.
Tam hợp của Thiên Hình gồm những sao nào?
Hội Bạch Hổ/Quan Phù → hình thương/kiện tụng; hội Tướng ấn/Xương Khúc → nghề pháp.
Cách Thiên Hình nhập miếu — pháp/y/tu cần điều kiện gì?
Thiên Hình đắc địa (Dần/Dậu/Tuất/Hợi) + cát/Tướng ấn/Xương Khúc. Uy nghiêm chính đáng, hợp nghề luật/quân cảnh/y/tu hành; chính khí.
Thiên Hình ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
CUNG HỢP — pháp luật/quân cảnh/y/kỷ luật; đắc thì uy nghiêm, thăng tiến nghề nghiêm minh.
Thiên Hình ở từng cung
- Thiên Hình ở cung Mệnh
- Cương trực, tự luật, chính khí; đắc hợp pháp/y/tu, hãm cô khắc/hình thương.
- Thiên Hình ở cung Phụ Mẫu
- Cha mẹ nghiêm; dễ khắc/khoảng cách (gặp sát).
- Thiên Hình ở cung Phúc Đức
- Chính khí, tự luật, có duyên tu/huyền học; hay khắc kỷ.
- Thiên Hình ở cung Điền Trạch
- Gặp sát: tranh chấp/pháp lý nhà đất.
- Thiên Hình ở cung Quan Lộc
- CUNG HỢP — pháp luật/quân cảnh/y/kỷ luật; đắc thì uy nghiêm, thăng tiến nghề nghiêm minh.
- Thiên Hình ở cung Nô Bộc
- Quan hệ nguyên tắc/ít; dễ va chạm (gặp sát).
- Thiên Hình ở cung Thiên Di
- Ra ngoài có uy/kỷ luật; gặp sát dễ quan tụng/thương.
- Thiên Hình ở cung Tật Ách
- Hợp làm nghề y; gặp sát/Bạch Hổ: phẫu thuật/thương tật/tai dao kéo.
- Thiên Hình ở cung Tài Bạch
- Lộc nghề pháp/y; gặp sát hao vì quan tụng.
- Thiên Hình ở cung Tử Tức
- Nghiêm dạy con; khắc/hiếm (gặp sát nặng).
- Thiên Hình ở cung Phu Thê
- CÔ KHẮC — muộn/khắc, lạnh nhạt (gặp sát); bạn đời nghiêm.
- Thiên Hình ở cung Huynh Đệ
- Ít/khắc anh em (gặp sát).
Cách cục liên quan
Thiên Hình nhập miếu — pháp/y/tu
Điều kiện: Thiên Hình đắc địa (Dần/Dậu/Tuất/Hợi) + cát/Tướng ấn/Xương Khúc.
Uy nghiêm chính đáng, hợp nghề luật/quân cảnh/y/tu hành; chính khí.
Kình Đà Hỏa Linh/Bạch Hổ/Kỵ (thành hình thương/quan tụng).
Hình + sát — hình thương/quan tụng
Điều kiện: Thiên Hình hãm + Kình Đà Hỏa Linh/Bạch Hổ/Quan Phù/Kỵ.
Tai họa pháp lý, thương tật, phẫu thuật, cô khắc.
Đắc địa/Tướng ấn hóa uy; Đức tinh/Hóa Khoa; hành nghề pháp-y (dùng cái hình).
Thiên Hình phối hợp với sao khác
(chuyển thành uy pháp) Thiên Tướng, Quốc Ấn, Xương Khúc, Hóa Quyền, chính tinh miếu vượng.
Thiên Hình CHẾ đào hoa (Thiên Riêu/Đào Hoa/Mộc Dục) — kỷ luật ghìm phong lưu; đắc thì tăng chính khí cho cung.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Thiên Hình của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Thiên Hình ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa