Phụ tinh Hỏa
Thiên Không
LƯU Ý: KHÁC Địa Không trong Lục Sát
Thiên Không là không vong tinh lưỡng diện — hư không/không thành/tiêu tán (hung) nhưng cũng thoát tục/sáng tạo/ngộ đạo (khi + cát); KHÁC hẳn Địa Không của Lục Sát.
Thiên Không gợi sự trống rỗng/không thành: việc dễ hụt, được rồi lại tan, kế hoạch viển vông, danh lợi hư hao. Mặt tích cực (đặc thù của Không tinh): buông bỏ, không màng danh lợi, đầu óc sáng tạo/phá cách, có duyên huyền học – tôn giáo – triết học. Đơn thủ + chính tinh vững/cát: người bay bổng, sáng tạo, thanh cao. Gặp Địa Kiếp/Kình Đà/Hóa Kỵ: hư hao, thất bại, mộng hão, tiêu tán rõ.
Thiên Không là sao gì
HUNG tinh phụ — KHÔNG VONG tinh. LƯỠNG DIỆN nhẹ: hư không/không thành/tiêu tán (hung) vs thoát tục/sáng tạo/ngộ đạo (khi + cát).
Hung tinh phụ — không vong tinh. Chủ hư không, trống rỗng, không thành, tiêu tán, viển vông; mặt kia thoát tục, sáng tạo, ngộ đạo.
Cách an sao Thiên Không
An theo CHI NĂM — thường an ở cung KỀ Thái Tuế (cung liền trước Thái Tuế theo chiều thuận). Chi tiết cung khởi có dị biệt giữa các bản.
Phụ thuộc CHI NĂM (liên hệ vị trí Thái Tuế). Cung khởi/chiều có DỊ BIỆT giữa các bản; theo.
Những câu thường được hỏi
Thiên Không ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Sáng tạo/thanh cao/thoát tục; đắc chế tốt, gặp sát viển vông/hư hao.
Thiên Không thường đi cùng những sao nào?
Thiên Không + chính tinh vững/Xương Khúc/Hóa Khoa → sáng tạo/thanh cao (thoát tục có ích); + ĐỊA KIẾP/Kình Đà Hỏa Linh/Hóa Kỵ → hư hao/không thành/viển vông; + Hoa Cái/Thiên Hình → duyên huyền học/tu.
Sao nào giải được cái xấu của Thiên Không?
Có tính 'giải' đặc thù: buông bỏ nên tránh tranh đoạt/đỡ tham; nhưng không phải giải nạn kiểu quý nhân.
Thiên Không kỵ gặp sao nào?
(thành hư hao) Địa Không, Địa Kiếp, Kình Đà Hỏa Linh, Hóa Kỵ, Tuế Phá.
Khi nào Thiên Không mất tác dụng?
Được chính tinh vững/Xương Khúc nắn thành sáng tạo; bị Địa Kiếp/sát đẩy thành hư hao.
Tam hợp của Thiên Không gồm những sao nào?
Hội Địa Không/Địa Kiếp → 'không' nặng (hư vô/tiêu tán); hội Xương Khúc/Hoa Cái → sáng tạo/huyền học.
Cách Thiên Không + cát — thoát tục/sáng tạo cần điều kiện gì?
Thiên Không + Xương Khúc/Hóa Khoa/Hoa Cái/chính tinh vững, ít sát. Đầu óc sáng tạo/phá cách, thanh cao, không màng danh lợi, hợp nghệ/tu/nghiên cứu.
Thiên Không ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
Hợp sáng tạo/nghiên cứu/tôn giáo; gặp sát dự án viển vông/không thành.
Thiên Không ở từng cung
- Thiên Không ở cung Mệnh
- Sáng tạo/thanh cao/thoát tục; đắc chế tốt, gặp sát viển vông/hư hao.
- Thiên Không ở cung Phụ Mẫu
- Xa cách/ít nương tựa (gặp sát).
- Thiên Không ở cung Phúc Đức
- CUNG HỢP — thanh cao, thoát tục, duyên tu/triết; hoặc hư vô/chán đời (gặp sát).
- Thiên Không ở cung Điền Trạch
- Nhà đất hư hao/khó giữ (gặp sát).
- Thiên Không ở cung Quan Lộc
- Hợp sáng tạo/nghiên cứu/tôn giáo; gặp sát dự án viển vông/không thành.
- Thiên Không ở cung Nô Bộc
- Ít bạn thực/quan hệ hư (gặp sát).
- Thiên Không ở cung Thiên Di
- Ra ngoài bay bổng/không định; dễ hụt kế hoạch (gặp sát).
- Thiên Không ở cung Tật Ách
- Thiên tâm lý/tinh thần (mộng mị, bất an).
- Thiên Không ở cung Tài Bạch
- Tài hư hao/không thành; coi nhẹ tiền (đắc chế) hoặc đầu tư viển vông (gặp sát).
- Thiên Không ở cung Tử Tức
- Nhẹ.
- Thiên Không ở cung Phu Thê
- Duyên hư/mộng, khó thành thực (gặp sát).
- Thiên Không ở cung Huynh Đệ
- Ít gắn/xa (gặp sát).
Cách cục liên quan
Thiên Không + cát — thoát tục/sáng tạo
Điều kiện: Thiên Không + Xương Khúc/Hóa Khoa/Hoa Cái/chính tinh vững, ít sát.
Đầu óc sáng tạo/phá cách, thanh cao, không màng danh lợi, hợp nghệ/tu/nghiên cứu.
Địa Kiếp/Kình Đà/Kỵ (thành hư hao/viển vông/không thành).
Thiên Không + Địa Kiếp/sát — hư hao/không thành
Điều kiện: Thiên Không hội Địa Kiếp/Kình Đà Hỏa Linh/Kỵ.
Việc hụt, được rồi lại tan, kế hoạch viển vông, hư hao/thất bại.
Chính tinh miếu vượng, Lộc/Hóa Khoa; thực tế hóa, tránh mộng hão.
Thiên Không phối hợp với sao khác
(chuyển thoát tục/sáng tạo có ích) Xương Khúc, Hóa Khoa, Hoa Cái, Thiên Hình, chính tinh miếu vượng.
Thiên Không GIEO khí 'không' cho cung nó tọa — làm hư/tan cái đang có, hoặc mở ra chiều thoát tục/sáng tạo; hai mặt tùy cát sát.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Thiên Không của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Thiên Không ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa