Tới nội dung chính

Chính tinh Mộc (Dương)

Thiên Lương

Hóa khí viết 'ấm' — sự che chở, bóng mát, giải trừ tai ách (như cây lớn che nắng).

Ấm tinh — hóa khí 'ấm' (che chở, giải nạn) · Lão nhân tinh / Thọ tinh · Giám sát ngự sử (thanh liêm, giám sát)

Thiên Lương là 'ấm tinh' — bóng cây lớn che chở: chủ GIẢI ÁCH (gặp hung hóa cát), phúc thọ, phụ mẫu/bề trên, và sự thanh liêm – giám sát – nguyên tắc; mang khí cô cao, thoát tục, thích làm 'thầy'. Đắc (nhất là cư Ngọ) thì thanh hiển chính trực; hãm/gặp Thiên Mã thì cô độc phiêu đãng, thanh cao mà lận đận.

Nơi Thiên Lương tọa mang khí che chở, nguyên tắc và (mặt kia) cô cao. Bản chất ngay thẳng, có nguyên tắc, thanh liêm, thích giúp người – cứu nạn – giảng dạy, hiểu biết sâu (tôn giáo, huyền học, y dược, triết lý), có phong thái 'trưởng thượng' (chín chắn, cụ non). Mặt mạnh: giải nạn (gặp khó có đường lui), chính trực, được kính, thọ. Mặt yếu: cô độc, kiêu, thích dạy đời/quản việc người, thanh cao đến mức xa rời thực tế; hãm + Thiên Mã thì phiêu đãng vô định. Là sao 'lão thành' — hợp nghề giám sát, tư pháp, giáo dục, y dược, tôn giáo, tư vấn.

Thiên Lương là sao gì

Chính tinh (1 trong 14) — Ấm tinh (che chở/giải nạn), thọ tinh, giám sát tinh. Thuộc bộ 'Cơ Nguyệt Đồng Lương'.

Ấm tinh (che chở, giải trừ tai ách); Thọ tinh / Lão nhân tinh; Giám sát tinh (thanh liêm, nguyên tắc, kỷ luật); Phụ mẫu tinh (chủ cha mẹ, bề trên). Tính thanh cao, cô độc, có phần 'cụ non'.

Cách an sao Thiên Lương

An theo VỊ TRÍ SAO TỬ VI qua Thiên Phủ (thuộc chòm Thiên Phủ).

Trong chòm Thiên Phủ (an thuận): Thiên Phủ → Thái Âm → Tham Lang → Cự Môn → Thiên Tướng → Thiên Lương (cách Thiên Phủ 5 cung).

Thiên Lương đắc hãm ở 12 địa chi

Mức đắc hãm của Thiên Lương tại từng địa chi
Địa chi Mức Đồng cung Luận
Vượng Thiên Lương độc tọa (đối cung Thái Dương tại Ngọ) Thiên Lương Tý độc tọa: thanh cao, có nguyên tắc, được che chở; đối Thái Dương miếu nên quang minh, hợp giám sát/giáo dục/tư pháp; cô cao, cần tránh Thiên Mã (phiêu đãng).
Sửu Đắc Thiên Lương độc tọa (đối cung Thiên Cơ tại Mùi) Thiên Lương Sửu độc tọa: nguyên tắc, thanh liêm, có phần cô; đối Thiên Cơ (động, trí) nên hợp mưu lược/nghiên cứu; cần cát tinh để bớt cô.
Dần Vượng Đồng Lương (Thiên Đồng + Thiên Lương) Đồng Lương Dần/Thân: phúc + ấm — hiền hòa, có phúc, được che chở, hợp giáo dục/y – dược/tôn giáo/từ thiện; thuộc 'Cơ Nguyệt Đồng Lương' (ăn lương ổn định); nhân hậu nhưng thiếu quyết đoán.
Mão Vượng Dương Lương (Thái Dương + Thiên Lương) Dương Lương Mão: 'Nhật chiếu Lôi Môn' phối Thiên Lương — quang minh + thanh cao, hợp CÔNG QUYỀN – GIÁO DỤC – GIÁM SÁT; là đất của cách 'Dương Lương Xương Lộc' (khoa bảng) khi có Văn Xương + Lộc.
Thìn Miếu Cơ Lương (Thiên Cơ + Thiên Lương) Cơ Lương Thìn/Tuất: mưu lược + ấm — 'thiện đàm binh', hợp tham mưu – cố vấn – tôn giáo – huyền học – y bốc; điềm tĩnh, sâu sắc; cư Thiên La (Thìn) nên phát về sau.
Tỵ Hãm Thiên Lương độc tọa (đối cung Thiên Đồng tại Hợi) Thiên Lương Tỵ Hãm: khí ấm suy, cô độc trội, dễ phiêu đãng/thoát tục tiêu cực; gặp Thiên Mã càng phiêu bạt; cần cát tinh và Hóa Lộc/Khoa.
Ngọ Miếu Thiên Lương độc tọa (đối cung Thái Dương tại Tý) 'Thiên Lương cư Ngọ, quan tư thanh hiển' — quý cách: thanh liêm, chính trực, hợp GIÁM SÁT – TƯ PHÁP – công quyền, danh thơm; có uy tín và được kính; là đất đắc dụng nhất của Thiên Lương.
Mùi Đắc Thiên Lương độc tọa (đối cung Thiên Cơ tại Sửu) Như Sửu: nguyên tắc, thanh liêm, cô; đối Thiên Cơ nên hợp mưu lược/nghiên cứu; cần cát tinh.
Thân Vượng Đồng Lương (Thiên Đồng + Thiên Lương) Đồng Lương Thân như Dần: hiền hòa có phúc, được che chở, hợp nghề ổn định/giáo dục/y – từ thiện; thuộc 'Cơ Nguyệt Đồng Lương'.
Dậu Hãm Dương Lương (Thái Dương + Thiên Lương) Dương Lương Dậu: mặt trời lặn nên quang minh suy, Thiên Lương trội phần cô cao/giám sát; hợp nghề thanh cao/giám sát/tôn giáo hơn quyền lực; dễ cô độc, lao tâm.
Tuất Miếu Cơ Lương (Thiên Cơ + Thiên Lương) Như Thìn: mưu lược + ấm, 'thiện đàm binh', hợp tham mưu/tôn giáo/huyền học; cư Địa Võng (Tuất) phát hậu vận; điềm tĩnh sâu sắc.
Hợi Hãm Thiên Lương độc tọa (đối cung Thiên Đồng tại Tỵ) Thiên Lương Hợi Hãm: cô độc trội, dễ phiêu đãng/thoát tục; gặp Thiên Mã càng phiêu bạt vô định; hợp tu hành/huyền học hơn thế tục; cần cát tinh và Hóa.

Những câu thường được hỏi

Thiên Lương ở cung Mệnh nghĩa là gì?

Đắc (cư Ngọ/Cơ Lương) + Khoa/Lộc: chính trực, thanh liêm, được che chở, thọ, hợp giám sát/giáo dục. Hãm + Mã: cô độc, phiêu đãng, hay đổi.

Thiên Lương ở Thìn có tốt không?

Ở đây sao đạt mức Miếu. Cơ Lương (Thiên Cơ + Thiên Lương). Cơ Lương Thìn/Tuất: mưu lược + ấm — 'thiện đàm binh', hợp tham mưu – cố vấn – tôn giáo – huyền học – y bốc; điềm tĩnh, sâu sắc; cư Thiên La (Thìn) nên phát về sau.

Vì sao Thiên Lương ở Tỵ bị coi là xấu?

Ở đây sao đạt mức Hãm. Thiên Lương độc tọa (đối cung Thiên Đồng tại Hợi). Thiên Lương Tỵ Hãm: khí ấm suy, cô độc trội, dễ phiêu đãng/thoát tục tiêu cực; gặp Thiên Mã càng phiêu bạt; cần cát tinh và Hóa Lộc/Khoa.

Thiên Lương thường đi cùng những sao nào?

Thiên Đồng (Đồng Lương — Dần/Thân), Thiên Cơ (Cơ Lương — Thìn/Tuất), Thái Dương (Dương Lương — Mão/Dậu); độc tọa Tý/Sửu/Tỵ/Ngọ/Mùi/Hợi.

Sao nào giải được cái xấu của Thiên Lương?

Bản thân Thiên Lương LÀ SAO GIẢI (ấm tinh — 'phùng hung hóa cát'): đồng/hội với sát tinh thì hóa giải phần hung, gặp nạn có đường lui. Hóa Khoa tăng khí thanh quý; Thái Dương sáng chiếu; Hóa Lộc bù cái 'khinh tài'.

Thiên Lương kỵ gặp sao nào?

THIÊN MÃ (Thiên Lương ngộ Mã → phiêu đãng, kỵ đặc trưng — 'Thiên Lương Thiên Mã hãm, phiêu đãng vô nghi'); đào hoa tinh (làm mất khí thanh cao, nữ mệnh luận nặng); Kình Đà Hỏa Linh (làm cái ấm không đủ giải, thành cô khổ); Không Kiếp (thanh cao hóa hư vô, dễ tiêu cực/xuất thế).

Khi nào Thiên Lương mất tác dụng?

Thiên Mã đè khí Thiên Lương → phiêu đãng, tha hương, hay bỏ dở (kỵ đặc trưng nhất). Đào hoa làm mất thanh cao. Không Kiếp đẩy sang xuất thế/tiêu cực. Sát tinh quá nhiều thì 'ấm' không đủ che, thành cô khổ. Tuần/Triệt làm khí giải suy.

Tam hợp của Thiên Lương gồm những sao nào?

Thuộc bộ 'Cơ Nguyệt Đồng Lương' (hội Thiên Cơ – Thái Âm – Thiên Đồng). Dương Lương (được Thái Dương chiếu → quang minh chính trực); Cơ Lương (mưu lược, thiện đàm binh); Đồng Lương (phúc + ấm, hiền hòa). Thái Dương sáng là bạn tốt của Thiên Lương (chiếu sáng khí ấm).

Thiên Lương ở từng cung

Thiên Lương ở cung Mệnh
Đắc (cư Ngọ/Cơ Lương) + Khoa/Lộc: chính trực, thanh liêm, được che chở, thọ, hợp giám sát/giáo dục. Hãm + Mã: cô độc, phiêu đãng, hay đổi.
Thiên Lương ở cung Phụ Mẫu
Bản cung liên hệ mạnh (Thiên Lương chủ phụ mẫu/bề trên). Đắc: cha mẹ hiền đức, che chở, được nhờ, thọ. Hãm/sát: cha mẹ nghiêm khắc/xa cách, hoặc sớm phải tự lập.
Thiên Lương ở cung Phúc Đức
Bản cung tốt (phúc thọ). Đắc: tinh thần thanh cao, hướng thiện/tôn giáo, thọ, an. Hãm: cô độc, cao ngạo xa người, hoặc bất an phiêu đãng.
Thiên Lương ở cung Điền Trạch
Đắc: có nhà (thường nhà cũ/tổ nghiệp/nơi cao ráo yên tĩnh), được ấm tổ. Hãm/Mã: nhà cửa hay đổi, ở xa quê, khó an cư.
Thiên Lương ở cung Quan Lộc
Đắc: giám sát – tư pháp – thanh tra, giáo dục, y – dược, tôn giáo, công quyền chính trực; có uy tín, thanh hiển ('Thiên Lương cư Ngọ, quan tư thanh hiển'). Hãm: nghề tinh thần/tự do, hay đổi việc.
Thiên Lương ở cung Nô Bộc
Đắc: có bậc trưởng thượng/quý nhân giúp, bạn bè có nguyên tắc. Hãm: quan hệ xã giao ít, cô, hoặc bị coi là 'khó gần/hay dạy đời'.
Thiên Lương ở cung Thiên Di
Đắc: ra ngoài được bề trên/quý nhân che chở, gặp nạn có giải; 'Thiên Lương gia cát tọa Thiên Di, cự thương cao cổ' (thương gia lớn/xuất ngoại phát). Hãm/Mã: phiêu bạt tha hương, hay đi, khó định.
Thiên Lương ở cung Tật Ách
Đắc: chủ thọ, gặp bệnh có giải (phùng hung hóa cát). Hãm/Kỵ – sát: bệnh gan mật (Mộc) hoặc tỳ vị (Thổ), phong thấp, bệnh mạn tính/người già, dai dẳng.
Thiên Lương ở cung Tài Bạch
Đắc: tiền qua chuyên môn/uy tín/nghề cứu-dạy, đủ dư, gặp khó có người trợ; 'cự thương' khi + cát ở Thiên Di. Hãm/Mã: tài bấp bênh, hay cho đi, khó tích.
Thiên Lương ở cung Tử Tức
Đắc: con ngoan, chín chắn, có nguyên tắc, quý tử. Hãm/cô: hiếm muộn, con ở xa hoặc quan hệ nghiêm khắc.
Thiên Lương ở cung Phu Thê
Đắc: bạn đời chín chắn, che chở, thường LỆCH TUỔI (lớn hơn) hoặc như trưởng thượng; hôn nhân bền nhưng muộn. Hãm/Mã: muộn/lận đận, kén, hoặc tình cảm ngoài luồng; nữ càng lưu ý.
Thiên Lương ở cung Huynh Đệ
Đắc: có anh/chị như bậc trưởng che chở, hòa. Hãm/sát: anh em ít, cách biệt, hoặc quan hệ nghiêm khắc/xa.

Cách cục liên quan

Thiên Lương cư Ngọ, quan tư thanh hiển

Điều kiện: Thiên Lương độc tọa cư Ngọ (Miếu), có cát/Hóa Khoa, vô Mã – sát.

Quý cách — thanh liêm chính trực, làm quan thanh hiển (giám sát, tư pháp, công quyền), danh thơm, được kính.

Gặp Thiên Mã (phiêu đãng), đào hoa, hoặc Kình Đà → mất thanh, cô khổ.

Dương Lương Xương Lộc

Điều kiện: Thái Dương + Thiên Lương (Mão) hội Văn Xương + Lộc Tồn/Hóa Lộc.

Cách khoa bảng bậc nhất — thi cử, học vị, công danh qua con đường học hành/thi tuyển; hợp giáo dục, học thuật.

Thiếu Xương hoặc Lộc; Thái Dương/Thiên Lương hãm (Dậu); gặp sát – Kỵ.

Cơ Lương thiện đàm binh

Điều kiện: Thiên Cơ + Thiên Lương tại Thìn/Tuất (hoặc hội chiếu).

Mưu lược + ấm — giỏi bàn luận/mưu tính, hợp tham mưu – cố vấn – tôn giáo – huyền học – y bốc; điềm tĩnh, sâu.

Gặp sát – Kỵ → nói nhiều mà hư, hoặc mưu bất chính.

Đồng Lương

Điều kiện: Thiên Đồng + Thiên Lương tại Dần/Thân.

Phúc + ấm — hiền hòa, có phúc được che chở, hợp giáo dục/y – dược/tôn giáo/từ thiện; nhân hậu.

Thiếu quyết đoán → an phận; gặp sát/Mã thì phiêu đãng.

Thiên Lương gia cát tọa Thiên Di, cự thương cao cổ

Điều kiện: Thiên Lương + cát tinh tại cung Thiên Di.

Ra ngoài/xuất ngoại được che chở và phát → thành thương gia lớn, làm ăn xa hưng vượng.

Gặp Thiên Mã – sát → phiêu bạt vô định thay vì phát.

Thiên Lương Thiên Mã, phiêu đãng vô nghi — phá cách

Điều kiện: Thiên Lương (nhất là hãm) gặp Thiên Mã đồng/hội.

Phiêu bạt tha hương, hay đi, khó an cư, bỏ dở; thanh cao mà lận đận; nữ mệnh cổ thư luận nặng.

Hóa Khoa/Lộc, cát tinh, an định (bớt Mã); hướng nghề di động có ích (ngoại giao/du lịch/nghiên cứu điền dã).

Thiên Lương phối hợp với sao khác

Văn Xương – Văn Khúc + Lộc (cách 'Dương Lương Xương Lộc' — khoa bảng); Hóa Khoa (danh, học thuật — rất hợp Thiên Lương), Hóa Lộc (Nhâm)/Quyền (Ất); Thái Dương sáng; Thiên Khôi – Thiên Việt, Tả Hữu; Thiên Đồng (Đồng Lương).

Thiên Lương là một trong các SAO GIẢI mạnh nhất (cùng Thiên Đồng): che chở, hóa giải tai ách cho cung/sao nó hội. Đặc biệt che cho Thiên Cơ (Cơ Lương — Cơ được Lương giải), làm dịu và nâng đỡ. Nhưng nếu bản thân gặp Thiên Mã/đào hoa thì khí giải suy.

Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.

Trên lá số của bạn

Thiên Lương của bạn nằm ở cung nào?

Bảng trên nói Thiên Lương ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.

Trong ứng dụng còn:

  • Ý nghĩa theo chuyên đề
  • Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
  • Sao này trong vận hạn
  • Phú đoán · ca quyết của người xưa
Lập lá số của bạn