Tới nội dung chính

Phụ tinh Hỏa

Thiên Mã

'Dịch Mã' — cặp Lộc Mã (với Lộc Tồn/Hóa Lộc)

Thiên Mã là dịch mã — chủ di động/thay đổi/đi xa/năng động; 'cưỡi' và khuếch đại sao đồng cung. Có Lộc → phú quý động; gặp sát → bôn ba; bị Tuần Triệt → cột chân.

Thiên Mã chủ sự vận động: đi xa, xuất ngoại, chuyển nghề/chỗ, năng động, thích di chuyển, hợp thương mại/ngoại giao/vận tải/công tác xa. Bản thân trung tính — 'chở' tính chất sao đồng cung: LỘC MÃ GIAO TRÌ (Thiên Mã + Lộc Tồn/Hóa Lộc) = phú quý, tài lộc động lớn; + Tử Vi/Thiên Phủ = quý mã (quý hiển); + Kình Đà Hỏa Linh = chiến mã/bôn ba lao khổ; + Tử/Tuyệt = tử mã (động vô ích, mệt); bị Tuần Triệt = mã bị cột (muốn động mà bị cản). Ở Thiên Di ứng mạnh (đi xa/xuất ngoại).

Thiên Mã là sao gì

Cát tinh phụ — DỊCH MÃ tinh (di động/thay đổi). Cần Lộc để thành cách ('Lộc Mã giao trì' = phú quý); đơn thủ chỉ là 'động'.

Cát tinh phụ — dịch mã tinh. Chủ di động, thay đổi, đi xa, năng động, bôn ba; khuếch đại sao đồng cung (chở cả cát lẫn hung).

Cách an sao Thiên Mã

An theo TAM HỢP CHI NĂM → Tứ Sinh: Dần Ngọ Tuất → Thân; Thân Tý Thìn → Dần; Tị Dậu Sửu → Hợi; Hợi Mão Mùi → Tị. (Mã luôn ở Tứ Sinh, xung với 'mộ khố' của cục.)

Theo tam hợp cục chi năm → cung Tứ Sinh..

Những câu thường được hỏi

Thiên Mã ở cung Mệnh nghĩa là gì?

Năng động, hay đổi/đi xa; + Lộc phú quý động, + sát bôn ba.

Thiên Mã thường đi cùng những sao nào?

Thiên Mã + LỘC TỒN/HÓA LỘC → Lộc Mã giao trì (phú quý); + Tử Vi/Thiên Phủ → quý mã; + Kình Đà Hỏa Linh → chiến mã (bôn ba/tai nạn); + Tử/Tuyệt → tử mã (động vô ích); + Tuần Triệt → mã bị cột.

Sao nào giải được cái xấu của Thiên Mã?

Không giải; là sao động. Mã 'chở' cát thì tốt, chở hung thì xấu — trung tính, tùy phối.

Thiên Mã kỵ gặp sao nào?

Tuần, Triệt (cột chân mã); Kình Đà Hỏa Linh (chiến mã/tai nạn); Tử/Tuyệt (tử mã); Địa Không/Kiếp (mã hư).

Khi nào Thiên Mã mất tác dụng?

Bị Tuần Triệt cột chân (động mà bị cản); Không Kiếp làm mã hư.

Tam hợp của Thiên Mã gồm những sao nào?

Lộc Tồn/Hóa Lộc hội chiếu Thiên Mã cũng thành Lộc Mã; Mã ở Thiên Di soi Mệnh → chủ động/đi xa.

Cách Lộc Mã giao trì — phú quý động cần điều kiện gì?

Thiên Mã + Lộc Tồn/Hóa Lộc đồng cung hoặc hội chiếu, ít Tuần Triệt/sát. Tài lộc động lớn, phú quý, phát nhờ kinh doanh/đi xa/xuất ngoại.

Thiên Mã ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?

Hợp nghề di động/thương mại/ngoại giao/vận tải; thăng tiến nhờ đi xa.

Thiên Mã ở từng cung

Thiên Mã ở cung Mệnh
Năng động, hay đổi/đi xa; + Lộc phú quý động, + sát bôn ba.
Thiên Mã ở cung Phụ Mẫu
Cha mẹ bôn ba/xa; hoặc sống xa cha mẹ.
Thiên Mã ở cung Phúc Đức
Ưa dịch chuyển/khám phá; khó an cư.
Thiên Mã ở cung Điền Trạch
Hay đổi nhà/sống xa quê; nhà gần đường/động.
Thiên Mã ở cung Quan Lộc
Hợp nghề di động/thương mại/ngoại giao/vận tải; thăng tiến nhờ đi xa.
Thiên Mã ở cung Nô Bộc
Bạn bè tứ xứ/năng động.
Thiên Mã ở cung Thiên Di
CUNG ỨNG MẠNH — đi xa/xuất ngoại thuận, phát ở nơi xa; + Lộc rất tốt, + sát tai nạn đường sá.
Thiên Mã ở cung Tật Ách
Gặp sát: tai nạn di chuyển; lao lực.
Thiên Mã ở cung Tài Bạch
LỘC MÃ → tài động lớn (buôn bán/xa xứ); không Lộc thì tài động mà hao.
Thiên Mã ở cung Tử Tức
Con năng động/đi xa.
Thiên Mã ở cung Phu Thê
Duyên nơi xa; hay xa nhau (gặp sát).
Thiên Mã ở cung Huynh Đệ
Anh em tứ tán/xa.

Cách cục liên quan

Lộc Mã giao trì — phú quý động

Điều kiện: Thiên Mã + Lộc Tồn/Hóa Lộc đồng cung hoặc hội chiếu, ít Tuần Triệt/sát.

Tài lộc động lớn, phú quý, phát nhờ kinh doanh/đi xa/xuất ngoại.

Tuần Triệt (cột chân); Kình Đà Hỏa Linh (chiến mã); Địa Không/Kiếp.

Chiến mã / Tử mã — bôn ba/động vô ích

Điều kiện: Thiên Mã + Kình Đà Hỏa Linh (chiến mã) hoặc + Tử/Tuyệt (tử mã).

Bôn ba lao khổ, tai nạn đường sá, hoặc động mà không thành.

Có Lộc/cát chuyển hóa; giảm mạo hiểm di chuyển.

Thiên Mã phối hợp với sao khác

LỘC TỒN, HÓA LỘC (Lộc Mã); Tử Vi, Thiên Phủ (quý mã); chính tinh cát.

Thiên Mã KHUẾCH ĐẠI/'chở' sao đồng cung (làm mạnh thêm — cát mạnh hơn, hung cũng mạnh hơn) và đưa cung vào thế ĐỘNG.

Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.

Trên lá số của bạn

Thiên Mã của bạn nằm ở cung nào?

Bảng trên nói Thiên Mã ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.

Trong ứng dụng còn:

  • Ý nghĩa theo chuyên đề
  • Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
  • Sao này trong vận hạn
  • Phú đoán · ca quyết của người xưa
Lập lá số của bạn