Phụ tinh Hỏa (Âm)
Thiên Việt
Chủ 'quý' (— quý nhân, khoa giáp). (Khôi Việt không tham gia Tứ Hóa.)
Ngọc Đường Quý Nhân — quý nhân ÂM (ban đêm) · 1 trong Lục Cát; bộ Khôi Việt (cùng Thiên Khôi)
Thiên Việt là 'quý nhân ban đêm' của lá số — chủ được nâng đỡ NGẦM (gián tiếp, thường từ nữ giới/hậu thuẫn), khoa giáp, cơ hội và giải nạn. Cùng Thiên Khôi là quý nhân bậc nhất; Khôi Việt giáp Mệnh là kỳ cách. Có sắc thái đào hoa nhẹ (quý nhân khác phái).
Thiên Việt (Ngọc Đường quý nhân) là quý nhân thiên 'âm' — sự giúp đỡ đến NGẦM, gián tiếp, tế nhị (thường từ nữ giới/hậu thuẫn phía sau), vào BAN ĐÊM. Chủ khoa giáp, cơ hội, và GIẢI NẠN (gặp hung có người cứu). Bản chất đôn hậu, tế nhị, có duyên (nên có phần đào hoa nhẹ — quý nhân khác phái). Chức năng như Thiên Khôi nhưng 'âm'. Nhiều luận: Việt ứng rõ hơn ở HẬU VẬN (Khôi tiền vận). Người có Việt ở Mệnh được quý nhân ngầm giúp, gặp khó có người đỡ.
Thiên Việt là sao gì
Cát tinh / Quý nhân tinh (1 trong LỤC CÁT). Bộ KHÔI VIỆT (cùng Thiên Khôi). Chủ quý nhân, khoa giáp, cơ hội.
Quý nhân tinh (ÂM — ban đêm, giúp NGẦM/gián tiếp); Khoa giáp tinh; Cơ hội tinh. Chủ được quý nhân (thường nữ/hậu thuẫn) giúp ngầm, cơ hội đến, gặp nạn có cứu. Tính đôn hậu, tế nhị, có phần đào hoa (quý nhân âm thiên tình cảm).
Cách an sao Thiên Việt
An theo THIÊN CAN của NĂM SINH (Ngọc Đường quý nhân), cùng lúc với Thiên Khôi.
Cổ pháp (Khôi / Việt) theo can năm: Giáp–Mậu–Canh → Sửu/Mùi (Việt Mùi); Ất–Kỷ → Tý/Thân (Việt Thân); Bính–Đinh → Hợi/Dậu (Việt Dậu); Tân → Ngọ/Dần (Việt Dần); Nhâm–Quý → Mão/Tỵ (Việt Tỵ). DỊ BIỆT: Việt phái giới hạn Khôi/Việt ở 8 cung (không Dần/Thìn/Tỵ/Tuất) → vị trí Việt cho tuổi Tân (Dần) và Nhâm/Quý (Tỵ) trong hệ Việt phái KHÁC cổ pháp; cần đối chiếu bảng phái đang dùng, không tự chốt.
Thiên Việt đắc hãm ở 12 địa chi
| Địa chi | Mức | Đồng cung | Luận |
|---|---|---|---|
| Tý | Đắc | (Việt tại Tý) | Quý nhân ngầm nâng đỡ; hợp thi cử/công danh; gặp nạn có cứu. |
| Sửu | Miếu | (Việt tại Sửu) | Quý nhân ngầm mạnh; khoa giáp/cơ hội tốt. |
| Dần | Thiên Việt KHÔNG cư Dần (Việt phái). (Cổ pháp: Việt tại Dần cho tuổi Tân — dị biệt.) | Không áp dụng (theo Việt phái). | |
| Mão | Đắc | (Việt tại Mão) | Quý nhân ngầm nâng đỡ. |
| Thìn | Thiên Việt KHÔNG cư Thìn. | Không áp dụng. | |
| Tỵ | Thiên Việt KHÔNG cư Tỵ (Việt phái). (Cổ pháp: Việt tại Tỵ cho tuổi Nhâm/Quý — dị biệt.) | Không áp dụng (theo Việt phái). | |
| Ngọ | Đắc | (Việt tại Ngọ) | Quý nhân ngầm nâng đỡ; cơ hội. |
| Mùi | Miếu | (Việt tại Mùi — tuổi Giáp/Mậu/Canh) | Quý nhân ngầm mạnh; khoa giáp tốt; vị trí đẹp của Việt. |
| Thân | Đắc | (Việt tại Thân — tuổi Ất/Kỷ) | Quý nhân ngầm nâng đỡ. |
| Dậu | Đắc | (Việt tại Dậu — tuổi Bính/Đinh) | Quý nhân ngầm nâng đỡ; hợp công danh. |
| Tuất | Thiên Việt KHÔNG cư Tuất. | Không áp dụng. | |
| Hợi | Đắc | (Việt tại Hợi) | Quý nhân ngầm nâng đỡ; gặp nạn có cứu. |
Những câu thường được hỏi
Thiên Việt ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Được quý nhân ngầm nâng đỡ, khoa giáp, cơ hội, gặp nạn có cứu; đủ cặp + Xương Khúc thì công danh hiển đạt.
Thiên Việt ở Sửu có tốt không?
Ở đây sao đạt mức Miếu. (Việt tại Sửu). Quý nhân ngầm mạnh; khoa giáp/cơ hội tốt.
Vì sao Thiên Việt ở Tý bị coi là xấu?
Ở đây sao đạt mức Đắc. (Việt tại Tý). Quý nhân ngầm nâng đỡ; hợp thi cử/công danh; gặp nạn có cứu.
Thiên Việt thường đi cùng những sao nào?
Thiên Việt + THIÊN KHÔI (đủ cặp — quý nhân mạnh nhất); + chính tinh cát → tăng quý/cơ hội; + Xương Khúc/Hóa Khoa → khoa danh; + đào hoa → duyên/tình (quý nhân khác phái). Đơn thủ (chỉ Việt) → quý nhân âm một phía.
Sao nào giải được cái xấu của Thiên Việt?
Bản thân Thiên Việt LÀ SAO GIẢI MẠNH (quý nhân cứu nạn ngầm). Cùng Thiên Khôi và Hóa Khoa là các cát 'cứu mệnh' bậc nhất.
Thiên Việt kỵ gặp sao nào?
Không Kiếp/Tuần Triệt (quý nhân hư); Kình Đà Hỏa Linh/Hóa Kỵ (quý nhân thành tiểu nhân); đào hoa quá (đơn Việt + đào hoa → tình cảm phức tạp). Việt ít bị hóa hung (cát tinh mạnh).
Khi nào Thiên Việt mất tác dụng?
Bị Tuần Triệt/Không Kiếp làm quý nhân hư (cơ hội hụt). Sát tinh chỉ giảm phần nào.
Tam hợp của Thiên Việt gồm những sao nào?
Khôi Việt giáp Mệnh = kỳ cách. Hội Xương Khúc, Tả Hữu → bách quan. Khôi Việt trong tam hợp → gặp nạn có quý nhân cứu.
Thiên Việt ở từng cung
- Thiên Việt ở cung Mệnh
- Được quý nhân ngầm nâng đỡ, khoa giáp, cơ hội, gặp nạn có cứu; đủ cặp + Xương Khúc thì công danh hiển đạt.
- Thiên Việt ở cung Phụ Mẫu
- Cha mẹ/bề trên tế nhị che chở, được hậu thuẫn; quan hệ tốt.
- Thiên Việt ở cung Phúc Đức
- Tinh thần đôn hậu, có phúc quý nhân, được kính; hậu vận có người đỡ.
- Thiên Việt ở cung Điền Trạch
- Có quý nhân ngầm giúp về nhà đất; nhà ở nơi tốt.
- Thiên Việt ở cung Quan Lộc
- Bản cung đắc ý — được hậu thuẫn ngầm cất nhắc, thăng tiến nhờ cơ hội, khoa giáp thuận.
- Thiên Việt ở cung Nô Bộc
- Có bạn/người dưới là quý nhân ngầm, giúp đỡ; giao du với người có địa vị.
- Thiên Việt ở cung Thiên Di
- Ra ngoài gặp quý nhân ngầm nâng đỡ, cơ hội nơi xa, gặp nạn có cứu.
- Thiên Việt ở cung Tật Ách
- Gặp bệnh có thầy giỏi/quý nhân, dễ qua (tăng giải mạnh).
- Thiên Việt ở cung Tài Bạch
- Có quý nhân ngầm/cơ hội giúp về tiền.
- Thiên Việt ở cung Tử Tức
- Con đôn hậu tế nhị, có quý nhân giúp, dễ thành đạt.
- Thiên Việt ở cung Phu Thê
- Có quý nhân khác phái mai mối; bạn đời tế nhị; đào hoa nhẹ — lưu ý duyên phức tạp khi + đào hoa.
- Thiên Việt ở cung Huynh Đệ
- Anh em có người thành đạt/quý nhân ngầm, giúp đỡ.
Cách cục liên quan
Khôi Việt giáp Mệnh
Điều kiện: Thiên Khôi và Thiên Việt giáp cung Mệnh có chính tinh cát.
Kỳ cách — quý nhân hai phía nâng đỡ, khoa giáp, cơ hội, gặp nạn có cứu, công danh hiển đạt.
Mệnh chính tinh hung/hãm; Không Kiếp xen.
Khôi Việt + Xương Khúc + Hóa Khoa — khoa bảng
Điều kiện: Khôi Việt hội Xương Khúc và Hóa Khoa.
Khoa bảng bậc nhất — thi cử đỗ, học vị, được tiến cử.
Thiếu Xương Khúc/Khoa; Không Kiếp/Kỵ xen.
Thiên Việt tọa Mệnh/Thiên Di — quý nhân ngầm
Điều kiện: Thiên Việt (hoặc đủ cặp) ở Mệnh hoặc Thiên Di.
Có quý nhân ngầm (thường khác phái) nâng đỡ, gặp khó có cứu, được cất nhắc.
Không Kiếp/Tuần Triệt làm quý nhân hư; đào hoa quá → tình cảm rối.
Thiên Việt gặp đào hoa — quý nhân khác phái/duyên
Điều kiện: Thiên Việt + Đào Hoa/Hồng Loan/Văn Khúc.
Quý nhân khác phái giúp, duyên tình đến qua người nâng đỡ; nhưng dễ vướng tình cảm ngoài luồng.
Tiết chế đào hoa; đủ cặp Khôi giữ chính đính.
Thiên Việt phối hợp với sao khác
THIÊN KHÔI (đủ cặp); Văn Xương – Văn Khúc, Hóa Khoa; Tả Hữu; chính tinh miếu vượng.
Thiên Việt CỨU GIẢI cho sao/cung nó hội (mang quý nhân ngầm, hóa hung thành cứu) — vai trò giải nạn mạnh cùng Thiên Khôi và Hóa Khoa.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Thiên Việt của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Thiên Việt ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa