Tới nội dung chính

Chính tinh Thổ (Âm)

Tử Vi

Hóa khí viết 'tôn' — chủ về tôn quý, uy quyền, chế phục.

Đế tinh · Trung Thiên Đế Tọa / Đế Tọa · Tử Vi Đế Quân

Tử Vi là Đế tinh — chủ tể chư tinh, chủ tôn quý, quyền uy và phúc thọ; nhưng vua phải có bề tôi: cần 'bách quan triều củng' (Tả Hữu, Xương Khúc, Khôi Việt, Lộc) mới thành đại quý, cô lập thì thành cô quân.

Tử Vi tượng cho ngôi vua trong lá số: nơi Tử Vi tọa là nơi có tính chủ đạo, uy tín, khả năng điều phối và chế phục. Bản thân Đế tinh chủ 'thể diện, địa vị, tôn nghiêm' hơn là chủ tiền bạc; muốn giàu phải nhờ Lộc, muốn quý phải nhờ phụ tá. Tính cách Đế tinh: khoan hậu, tự trọng, ưa được tôn trọng, có tài lãnh đạo; nhược điểm cố hữu là dễ tự cao, cô độc, tai mềm (nhĩ căn nhuyễn — dễ nghe lời tả hữu), ưa nịnh. Đắc phụ tá thì là minh quân; cô lập hoặc gặp nịnh thần (đào hoa, sát tinh vây) thì thành hôn quân, 'tại vị mà bất chính'.

Tử Vi là sao gì

Chính tinh (1 trong 14 Chính tinh); đứng đầu — Đế tinh, chủ tể chư tinh.

Đế tinh (sao vua); tôn quý chi tinh; chủ Quan Lộc. Là Quyền tinh khi hóa Quyền, Quý tinh khi hóa Khoa.

Cách an sao Tử Vi

An theo Cục (Ngũ hành cục) và NGÀY SINH (âm lịch). Phải định Cục trước (Thủy nhị cục=2, Mộc tam cục=3, Kim tứ cục=4, Thổ ngũ cục=5, Hỏa lục cục=6), rồi mới an Tử Vi.

Khẩu quyết cổ (phép 'mượn số' /): lấy ngày sinh chia cho số Cục. Nếu chia hết: thương số bao nhiêu thì từ cung Dần đếm thuận bấy nhiêu cung, dừng ở đâu an Tử Vi ở đó. Nếu không chia hết: mượn thêm cho đủ chia hết (thương = (ngày+số mượn)/Cục), từ Dần đếm thuận 'thương' cung tới cung X; kế đó nếu SỐ MƯỢN là số lẻ thì từ X lùi (nghịch) đúng số mượn cung, nếu số mượn CHẴN thì từ X tiến (thuận) đúng số mượn cung — cung dừng lại chính là cung an Tử Vi.

Tử Vi đắc hãm ở 12 địa chi

Mức đắc hãm của Tử Vi tại từng địa chi
Địa chi Mức Đồng cung Luận
Bình hòa Tử Vi độc tọa (đối cung Tham Lang) Tử Vi cư Tý độc thủ, hoàn toàn dựa vào Bách quan tam hợp/xung chiếu (Phủ Tướng, Tham Lang xung) để nâng cách; thiếu phụ tá dễ thành cô cao, hữu danh vô thực. Có bộ Khoa–Quyền–Lộc chiếu thì thành 'Tử Vi cư Tý Ngọ, khoa quyền lộc chiếu' quý cách.
Sửu Vượng Tử Phá (Tử Vi + Phá Quân) Tử Phá Sửu/Mùi mang khí 'khai sáng, phá cũ lập mới', biến động lớn, cương mãnh; cần Tả Hữu – Xương Khúc để thành cách, nếu không dễ lao tâm, thăng trầm. Có Lộc thì chuyển thành người sáng nghiệp.
Dần Đắc Tử Phủ (Tử Vi + Thiên Phủ) 'Tử Phủ đồng cung' Dần/Thân là quý cách trọng yếu: tính ổn định, bảo thủ, biết giữ, hợp làm chủ quản lâu dài; dễ phú quý song toàn KHI có Lộc và Tả Hữu, nếu vô Lộc thì chỉ quý mà không giàu, dễ 'khố rỗng'.
Mão Đắc Tử Tham (Tử Vi + Tham Lang) Tử Tham Mão/Dậu dễ mắc 'đào hoa phạm chủ' (Đế ngộ đào hoa): đa tài đa tình, giỏi giao tế nhưng dễ sa vào tửu sắc; cần Không tinh (Địa Không/Kiếp, Tuần/Triệt) hoặc Hóa Kỵ chế bớt để trở nên 'thanh', thành người có tài mà giữ được thân.
Thìn Vượng Tử Tướng (Tử Vi + Thiên Tướng) Tử Tướng Thìn/Tuất chủ người cẩn trọng, có phong cách hành chính – quản lý, trọng lễ nghi; nhưng cư đất La–Võng (Thìn Thiên La) nên có sự câu thúc, phát muộn, cần Tả Hữu và tránh Hình Kỵ để khỏi bị gò bó.
Tỵ Miếu Tử Sát (Tử Vi + Thất Sát) Tử Sát Tỵ/Hợi chủ uy quyền, quyết đoán, cương nghị; Đế điều động được sát khí của Thất Sát nên hợp võ nghiệp, kỷ luật, ngành cần quyền uy. Gặp sát tinh khác (Kình Đà Hỏa Linh) thì cương quá hóa bạo, dễ hình thương.
Ngọ Miếu Tử Vi độc tọa (đối cung Tham Lang) 'Tử Vi cư Ngọ vô Kình Đà' là quý cách bậc nhất (chí công khanh). Người uy nghi, chính trực, có phong độ lãnh đạo bẩm sinh; dù độc thủ vẫn mạnh nhờ đắc vị. Kỵ nhất gặp Kình Dương/Đà La phá cách.
Mùi Vượng Tử Phá (Tử Vi + Phá Quân) Tử Phá tại Mùi giống Sửu về bản chất khai sáng – biến động, nhưng Mùi là thổ táo (khô) nên khí cương táo hơn; càng cần phụ tá và Lộc để chuyển biến động thành sáng nghiệp thay vì phá bại.
Thân Đắc Tử Phủ (Tử Vi + Thiên Phủ) Tử Phủ tại Thân ổn định, phú quý như tại Dần, nhưng Thân là Kim nên tính cách cương – thực tế hơn, quyết đoán hơn chút. Vẫn cần Lộc để 'khố' có của, tránh cảnh quý mà không giàu.
Dậu Đắc Tử Tham (Tử Vi + Tham Lang) Dậu là một trong Tứ Chính đào hoa nên Tử Tham tại đây nổi trội về tình duyên – giao tế – nghệ thuật; mặt lợi là sức hút và tài xã giao, mặt hại là dễ phóng túng, cần chế hóa như trường hợp Mão.
Tuất Vượng Tử Tướng (Tử Vi + Thiên Tướng) Tử Tướng tại Tuất tương tự Thìn: người trọng nguyên tắc, hợp quản trị – giữ chức; cư đất Địa Võng (Tuất) nên có sự câu thúc, phát về hậu vận; kỵ Hình Kỵ làm tăng gò bó.
Hợi Miếu Tử Sát (Tử Vi + Thất Sát) Tử Sát tại Hợi uy quyền, cương quyết, bản lĩnh; Đế cầm quân (Thất Sát) nên hợp lãnh đạo trong môi trường cạnh tranh/kỷ luật. Vẫn kỵ tụ sát tinh khiến cương hóa bạo.

Những câu thường được hỏi

Tử Vi ở cung Mệnh nghĩa là gì?

Đắc: chủ mệnh tôn quý, có tài lãnh đạo, khí độ đường bệ, được người nể; có phụ tá thì đại quý. Hãm/cô quân: tự cao hoặc nhu nhược, hữu danh vô thực, cô độc, thành bại thất thường.

Tử Vi ở Tỵ có tốt không?

Ở đây sao đạt mức Miếu. Tử Sát (Tử Vi + Thất Sát). Tử Sát Tỵ/Hợi chủ uy quyền, quyết đoán, cương nghị; Đế điều động được sát khí của Thất Sát nên hợp võ nghiệp, kỷ luật, ngành cần quyền uy. Gặp sát tinh khác (Kình Đà Hỏa Linh) thì cương quá hóa bạo, dễ hình thương.

Vì sao Tử Vi ở Tý bị coi là xấu?

Ở đây sao đạt mức Bình hòa. Tử Vi độc tọa (đối cung Tham Lang). Tử Vi cư Tý độc thủ, hoàn toàn dựa vào Bách quan tam hợp/xung chiếu (Phủ Tướng, Tham Lang xung) để nâng cách; thiếu phụ tá dễ thành cô cao, hữu danh vô thực. Có bộ Khoa–Quyền–Lộc chiếu thì thành 'Tử Vi cư Tý Ngọ, khoa quyền lộc chiếu' quý cách.

Tử Vi thường đi cùng những sao nào?

Theo vị trí, Tử Vi đồng cung lần lượt với: Thiên Phủ (Tử Phủ — Dần/Thân, quý cách ổn định), Thiên Tướng (Tử Tướng — Thìn/Tuất, trọng nguyên tắc), Tham Lang (Tử Tham — Mão/Dậu, đào hoa, dục vọng), Thất Sát (Tử Sát — Tỵ/Hợi, uy quyền, hóa sát vi quyền), Phá Quân (Tử Phá — Sửu/Mùi, khai sáng, biến động). Tại Tý/Ngọ Tử Vi độc tọa (đối cung Tham Lang).

Sao nào giải được cái xấu của Tử Vi?

Tả Hữu, Khôi Việt, Hóa Khoa giải bớt tính cô lập và hung; Lộc (Lộc Tồn/Hóa Lộc) giải cái 'nghèo trong quý'. Bản thân Tử Vi cũng là sao có khả năng tự giải nhất định (Đế chế hung).

Tử Vi kỵ gặp sao nào?

Kình Dương, Đà La (phá quý cách, nhất là 'Tử Vi cư Ngọ' gặp Kình Đà thì hỏng); Hỏa Tinh, Linh Tinh (làm Đế nóng nảy, cương táo); Địa Không, Địa Kiếp (làm Đế hư vị, cô lập, phá tài); đào hoa (Đào Hoa, Hồng Loan, Xương Khúc hãm) với Tử Tham gây 'đào hoa phạm chủ'.

Khi nào Tử Vi mất tác dụng?

Tuần Không / Triệt Không đóng ngay cung Tử Vi: Đế nhập không → 'hư vị', ngồi ngôi mà trống, cô độc, giảm thực quyền (một số phái coi Triệt đè Tử Vi nặng hơn Tuần). Không Kiếp giáp hoặc đồng cung: phá cách, cô quân, hao tài. Kình Đà giáp/thủ: phá quý. Lưu ý: trong Tứ Hóa chuẩn, Tử Vi KHÔNG bao giờ hóa Kỵ nên không bị Hóa Kỵ tác động trực tiếp lên chính nó.

Tam hợp của Tử Vi gồm những sao nào?

Tam hợp cốt lõi của Tử Vi là với Thiên Phủ và Thiên Tướng (bộ Phủ – Tướng triều viên: Đế có kho và ấn phò). Khi Tử Vi độc tọa Tý/Ngọ thì đối cung (xung chiếu) là Tham Lang. Bộ 'Quân thần khánh hội' hình thành khi Tử Vi hội đủ Tả Hữu/Xương Khúc trong tam hợp – xung.

Tử Vi ở từng cung

Tử Vi ở cung Mệnh
Đắc: chủ mệnh tôn quý, có tài lãnh đạo, khí độ đường bệ, được người nể; có phụ tá thì đại quý. Hãm/cô quân: tự cao hoặc nhu nhược, hữu danh vô thực, cô độc, thành bại thất thường.
Tử Vi ở cung Phụ Mẫu
Đắc: cha mẹ có địa vị, uy tín, được nhờ; quan hệ tôn kính. Hãm/gặp sát: cha mẹ nghiêm khắc, cách biệt, hoặc mình sớm phải tự lập, ít được ấm.
Tử Vi ở cung Phúc Đức
Đắc: tinh thần cao thượng, hưởng phúc, được kính trọng, thọ. Hãm/Không Kiếp: cô độc trong tâm, cầu toàn sinh áp lực, hưởng thụ không trọn dù ngoài có vẻ sang.
Tử Vi ở cung Điền Trạch
Đắc: nhà cửa cao sang, ở khu tôn quý, có bất động sản, tổ nghiệp vững; gặp Lộc thì điền sản lớn. Hãm/Tử Phá vô Lộc: nhà đất hay thay đổi, mua bán được mất, tổ nghiệp khó giữ.
Tử Vi ở cung Quan Lộc
Bản cung đắc ý nghĩa nhất của Tử Vi (Đế chủ Quan Lộc). Đắc + phụ tá: quan cao chức trọng, cầm quyền, làm lãnh đạo. Hãm/cô quân: chức danh cao mà thực quyền yếu, dễ bị thay thế, hoặc thăng giáng thất thường.
Tử Vi ở cung Nô Bộc
Đắc: có thuộc hạ/bạn bè giỏi, đắc lực, trung thành, được người dưới phò. Hãm/gặp sát: bị người dưới lấn, phản, hoặc bằng hữu toàn hạng lợi dụng; Đế mà tôi tớ mạnh hơn chủ thì chủ nhọc.
Tử Vi ở cung Thiên Di
Đắc: ra ngoài được quý nhân trọng vọng, có địa vị nơi xa xứ, xuất ngoại hiển đạt. Hãm/cô quân: ra ngoài phô trương mà kém thực lợi, dễ bị vây bởi kẻ xu nịnh; nên dựa ê-kíp.
Tử Vi ở cung Tật Ách
Đắc: ít bệnh, có sức đề kháng, gặp nạn có giải (Đế chủ thọ). Hãm/gặp Kỵ – sát: bệnh về Tỳ – Vị, tiêu hóa, dạ dày; Tử Tham thêm bệnh tửu sắc, thận.
Tử Vi ở cung Tài Bạch
Đắc + Lộc: tiền của đến theo địa vị, quản đại tài, có kho. Hãm/vô Lộc: quý mà không giàu, tiền qua tay nhiều mà giữ ít; Tử Phá dễ phá tài, nên hùn hạp có người quản.
Tử Vi ở cung Tử Tức
Đắc: con quý, có chí, về sau hiển đạt; Tử Phủ/Tử Tướng chủ con đông, có phúc. Hãm/Không Kiếp – Cô Quả: hiếm muộn, con ít hoặc xa cách, khó dạy.
Tử Vi ở cung Phu Thê
Đắc: vợ/chồng có địa vị, bản lĩnh, được nể; hôn nhân môn đăng. Hãm/đào hoa – cô quân: bạn đời quá mạnh dễ lấn quyền, hoặc kén chọn muộn màng, tình duyên phức tạp, khắc trước hợp sau.
Tử Vi ở cung Huynh Đệ
Đắc: anh em có người thành đạt, có chỗ dựa, hòa thuận trên kính dưới nhường. Hãm/gặp sát: anh em ít, cách biệt, hoặc có người lấn át, ít tương trợ.

Cách cục liên quan

Tử Phủ đồng cung

Điều kiện: Tử Vi và Thiên Phủ đồng cung tại Dần hoặc Thân.

Đế tinh gặp kho tài — quý cách ổn định, chủ phú quý, bảo thủ vững vàng; đắc thêm Lộc và Tả Hữu thì phú quý song toàn.

Vô Lộc (khố rỗng), hoặc gặp Không Kiếp/Kình Đà giáp thủ, hoặc Tuần Triệt đè.

Quân thần khánh hội

Điều kiện: Tử Vi (vua) hội Tả Phụ – Hữu Bật, Văn Xương – Văn Khúc, Thiên Khôi – Thiên Việt (quần thần) trong cung Mệnh và tam hợp.

Vua tôi gặp gỡ, đại quý cách, chủ địa vị cao, quyền lớn, được người phò.

Thiếu phụ tá (cô quân), hoặc bị sát tinh/Không Kiếp xen làm 'nịnh thần' thay 'hiền thần'.

Cực hướng ly minh / Tử Vi cư Ngọ

Điều kiện: Tử Vi cư Ngọ (cung Ly), vô Kình Dương – Đà La.

Đế đắc chính vị nơi sáng nhất — 'Tử Vi cư Ngọ vô Kình Đà, vị chí công khanh', quý hiển tột bậc.

Gặp Kình Dương/Đà La thủ hoặc giáp → phá quý cách.

Tử Vi cư Tý Ngọ, Khoa Quyền Lộc chiếu

Điều kiện: Tử Vi tại Tý hoặc Ngọ, được Hóa Khoa – Hóa Quyền – Hóa Lộc hội chiếu.

'Tử Vi cư Tý Ngọ, khoa quyền lộc chiếu, tối vi kỳ' — cực kỳ quý hiển, có cả danh, quyền và lợi.

Thiếu Tam Hóa cát, hoặc gặp sát – Không phá.

Phủ Tướng triều viên

Điều kiện: Thiên Phủ và Thiên Tướng cùng chầu về cung Mệnh (thường ứng khi Tử Vi trong bộ Tử – Phủ – Tướng).

Có kho (Phủ) và ấn (Tướng) phò — chủ phú quý, ổn định, có thực quyền, thực lợi.

Phủ Tướng gặp Không Kiếp/Kình Đà/Hình Kỵ làm hỏng bộ.

Tử Vi Phụ Bật đồng cung (nhất hô bách nặc)

Điều kiện: Tử Vi cùng Tả Phụ – Hữu Bật đồng cung.

'Tử Vi Phụ Bật đồng cung, nhất hô bách nặc cư thượng phẩm' — một tiếng hô trăm người dạ, phẩm vị bậc trên.

Chỉ có một trong hai (đơn Tả hoặc đơn Hữu) thì giảm lực; bị Không Kiếp xen.

Đào hoa phạm chủ — phá cách

Điều kiện: Tử Tham (Tử Vi + Tham Lang) Mão/Dậu gặp thêm đào hoa (Đào Hoa, Hồng Loan, Xương Khúc hãm, Mộc Dục).

Đế bị đào hoa lấn — chủ đa tình, phóng túng, ham mê tửu sắc, dễ vì tình/sắc mà hỏng việc lớn.

Có Không tinh (Địa Không/Kiếp, Tuần/Triệt) hoặc Hóa Kỵ chế bớt thì đào hoa thu liễm, chuyển thành người có tài mà giữ được thân.

Cô quân / Đế ngộ hung đồ — phá cách

Điều kiện: Tử Vi vô Tả Hữu – Xương Khúc – Khôi Việt (không phụ tá), hoặc bị Không Kiếp/Tuần Triệt/sát tinh vây.

Vua không có bề tôi hoặc chỉ có nịnh thần — 'Đế ngộ hung đồ, tuy hoạch cát nhi vô đạo': tuy có chút lộc nhưng bất chính/bất lực; cô độc, hữu danh vô quyền.

Bổ khuyết bằng Tả Hữu/Khôi Việt/Hóa Khoa trong tam hợp; có Lộc để thêm thực lực.

Tử Vi phối hợp với sao khác

Tả Phụ, Hữu Bật (phò tá, đắc lực nhất — 'toàn y phụ bật chi công'); Văn Xương, Văn Khúc (thêm văn tài, quý hiển); Thiên Khôi, Thiên Việt (quý nhân); Lộc Tồn, Hóa Lộc (thêm tài, biến 'quý' thành 'phú quý'); Tam Thai – Bát Tọa, Ân Quang – Thiên Quý, Long Trì – Phượng Các (tăng phẩm cách 'bách quan').

Tử Vi chế phục được Thất Sát (Thất Sát ngộ Tử Vi thì 'hóa sát vi quyền', bớt hung, thành quyền tinh) và điều hòa Phá Quân (Tử Phá). Đế tinh cũng làm dịu, thu phục nhiều sát tinh khi đắc địa. Đây là điểm đặc thù: Tử Vi vừa cần bề tôi, vừa có uy khiến sát tinh quy phục.

Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.

Trên lá số của bạn

Tử Vi của bạn nằm ở cung nào?

Bảng trên nói Tử Vi ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.

Trong ứng dụng còn:

  • Ý nghĩa theo chuyên đề
  • Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
  • Sao này trong vận hạn
  • Phú đoán · ca quyết của người xưa
Lập lá số của bạn