Phụ tinh
Tuế Phá
Đại Hao (một số bản đồng nhất Tuế Phá với Đại Hao của vòng này) — ĐỐI CUNG Thái Tuế
Tuế Phá là hung tinh chủ phá hao – xung khắc – tổn thất; luôn đối cung Thái Tuế (trục xung của năm), gợi đổ vỡ/dang dở cho cung nó tọa.
Tuế Phá mang khí phá: dễ hao tài, đổ vỡ, mâu thuẫn, kế hoạch dang dở ở cung/năm nó ứng. 'Năm xung Thái Tuế' (lưu Tuế Phá đến, hoặc năm xung tuổi) hay có biến động/tổn thất — cần thận trọng, không tất yếu đại họa. Gặp Đại/Tiểu Hao, Kình Đà Hỏa Linh, Hóa Kỵ: phá hao rõ. Đức tinh/Hóa Khoa/quý nhân làm dịu.
Tuế Phá là sao gì
HUNG tinh — VÒNG THÁI TUẾ (thần thứ 7, +6 cung; ĐỐI CUNG Thái Tuế). Chủ phá hao, xung khắc, tổn thất, việc dang dở.
Hung tinh — phá tinh. Chủ phá hao, tổn thất, xung khắc, đổ vỡ, việc dang dở.
Cách an sao Tuế Phá
An theo CHI NĂM: Thái Tuế +6 cung (= ĐỐI CUNG Thái Tuế).
Ví dụ tuổi Tý → Thái Tuế ở Tý, Tuế Phá ở Ngọ.
Những câu thường được hỏi
Tuế Phá ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Dễ hao/xung khắc/dang dở; đắc chế biết phá cũ lập mới.
Tuế Phá thường đi cùng những sao nào?
Tuế Phá + Đại/Tiểu Hao (phá hao cộng hưởng) → hao nặng; + Kình Đà Hỏa Linh/Hóa Kỵ → tổn thất/đổ vỡ; + Long Đức/Phúc Đức/Hóa Khoa → dịu; + Phá Quân (chính tinh phá) → khí phá tăng.
Sao nào giải được cái xấu của Tuế Phá?
Không giải; là hung tinh. Cần Đức tinh/Hóa Khoa chế.
Tuế Phá kỵ gặp sao nào?
(làm NẶNG) Đại/Tiểu Hao, Kình Đà Hỏa Linh, Hóa Kỵ, Phá Quân.
Khi nào Tuế Phá mất tác dụng?
Bị Long Đức/Phúc Đức/Hóa Khoa làm dịu.
Tam hợp của Tuế Phá gồm những sao nào?
Tuế Phá xung chiếu Thái Tuế (trục năm tuổi – tuế phá). Hội Hao/sát → phá hao.
Cách Tuế Phá + Đại/Tiểu Hao + sát — phá hao/tổn thất cần điều kiện gì?
Tuế Phá hội Đại/Tiểu Hao + Kình Đà/Kỵ. Hao tài, tổn thất, đổ vỡ, phá sản — điềm xấu về mất mát vật chất.
Tuế Phá ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
Gặp sát: đổ vỡ/dang dở nghề, mất thành quả; (cát) hợp cải tổ.
Tuế Phá ở từng cung
- Tuế Phá ở cung Mệnh
- Dễ hao/xung khắc/dang dở; đắc chế biết phá cũ lập mới.
- Tuế Phá ở cung Phụ Mẫu
- Gặp sát: mâu thuẫn/xa cách cha mẹ.
- Tuế Phá ở cung Phúc Đức
- Bất an, hay đổ vỡ kế hoạch.
- Tuế Phá ở cung Điền Trạch
- CUNG NHẠY — gặp sát: hao/tranh chấp/đổ vỡ nhà đất.
- Tuế Phá ở cung Quan Lộc
- Gặp sát: đổ vỡ/dang dở nghề, mất thành quả; (cát) hợp cải tổ.
- Tuế Phá ở cung Nô Bộc
- Gặp sát: bạn phản/tổn thất vì người.
- Tuế Phá ở cung Thiên Di
- Ra ngoài dễ hao/trắc trở/xung đột (gặp sát).
- Tuế Phá ở cung Tật Ách
- Gặp sát: hao tổn sức khỏe/bệnh kéo.
- Tuế Phá ở cung Tài Bạch
- CUNG NHẠY NHẤT — hao tài/tổn thất/phá sản (gặp Hao/sát).
- Tuế Phá ở cung Tử Tức
- Gặp sát: trắc trở về con.
- Tuế Phá ở cung Phu Thê
- Gặp sát: mâu thuẫn/đổ vỡ/chia ly.
- Tuế Phá ở cung Huynh Đệ
- Gặp sát: mâu thuẫn/tổn thất anh em.
Cách cục liên quan
Tuế Phá + Đại/Tiểu Hao + sát — phá hao/tổn thất
Điều kiện: Tuế Phá hội Đại/Tiểu Hao + Kình Đà/Kỵ.
Hao tài, tổn thất, đổ vỡ, phá sản — điềm xấu về mất mát vật chất.
Long/Phúc Đức, Hóa Khoa, quý nhân; thận trọng đầu tư/ký kết.
Năm xung Thái Tuế (lưu Tuế Phá) — biến động
Điều kiện: Lưu niên là năm xung tuổi (Tuế Phá lưu đến cung xung).
Năm dễ biến động/tổn thất/dang dở — cần thận trọng (KHÔNG tất yếu đại họa).
Đức tinh/Hóa Khoa; giữ ổn, tránh phiêu lưu.
Tuế Phá phối hợp với sao khác
(làm DỊU) Long Đức, Phúc Đức, Hóa Khoa, Khôi Việt, Thiên/Nguyệt Đức.
Tuế Phá KHÔNG cứu giải — GIEO khí phá hao/xung cho cung nó tọa; là điểm trừ về tổn thất.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Tuế Phá của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Tuế Phá ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa