Phụ tinh
Tuyệt
Giai đoạn thứ 10 vòng Tràng Sinh (khí tuyệt — đáy; 'tuyệt xứ phùng sinh')
Tuyệt là đáy vòng — chủ khí tuyệt, cùng tận, trống rỗng; nhưng đến đáy thì đảo chiều ('tuyệt xứ phùng sinh'), là bước ngoặt sắp tái sinh.
Tuyệt gợi trạng thái đáy: cực yếu, trống rỗng, bế tắc, cô lập, hết đường cũ. Mặt tích cực: đến tận cùng thì buông bỏ được, làm lại từ đầu (sắp sang Thai — mầm mới). Đơn thủ + cát: bước ngoặt, đổi đời, dứt cái cũ. Gặp sát/Kỵ: bế tắc, cô độc, tuyệt vọng, dễ cùng quẫn. Chính tinh vượng/Đức tinh đỡ.
Tuyệt là sao gì
Giai đoạn thứ 10 VÒNG TRÀNG SINH (đáy). Tính NHƯỢC nhất — khí tuyệt, cùng tận, trống rỗng; nhưng 'tuyệt xứ phùng sinh' (đáy rồi lại lên).
Giai đoạn nhược nhất — khí tuyệt, cùng tận, trống rỗng, bế tắc tột; đồng thời là bước ngoặt 'tuyệt xứ phùng sinh'.
Cách an sao Tuyệt
An theo CỤC: Tràng Sinh +9 bậc.
Vị trí = Tràng Sinh + 9 bậc. Tuyệt đóng Tứ Sinh (Dần/Thân/Tị/Hợi).
Những câu thường được hỏi
Tuyệt ở cung Mệnh nghĩa là gì?
Dễ bước ngoặt/đổi đời; đắc cát biết buông làm lại; gặp sát bế tắc/cô độc.
Tuyệt thường đi cùng những sao nào?
Tuyệt + chính tinh vượng/cát → bước ngoặt tích cực (buông làm lại); + Kình Đà Hỏa Linh/Kỵ/Tử/Mộ → bế tắc/cùng quẫn; + Đức tinh/Hóa Khoa → đỡ, hóa 'phùng sinh'; + Thai (cùng vòng) → sát ngưỡng tái sinh.
Sao nào giải được cái xấu của Tuyệt?
Không giải; là đáy. Cần chính tinh vượng + Đức tinh/Lộc để 'phùng sinh'.
Tuyệt kỵ gặp sao nào?
Kình Đà Hỏa Linh, Hóa Kỵ, Không Kiếp, Tử/Mộ (đẩy sâu vào bế tắc/cùng quẫn).
Khi nào Tuyệt mất tác dụng?
Được cát/Đức tinh → 'tuyệt xứ phùng sinh'; bị sát → tuyệt thật (bế tắc).
Tam hợp của Tuyệt gồm những sao nào?
Đứng giữa Mộ (trước) và Thai (sau) → đáy ngay trước tái sinh. Hội cát → phùng sinh; hội sát → tuyệt.
Cách Tuyệt xứ phùng sinh — bước ngoặt/đổi đời cần điều kiện gì?
Tuyệt + chính tinh vượng/cát/Đức tinh/Hóa Lộc (không bị sát nặng). Chạm đáy rồi đảo chiều: buông cái cũ, làm lại, đổi vận theo hướng tốt.
Tuyệt ở cung Quan Lộc thì làm nghề gì hợp?
Bế tắc/đổi ngành/làm lại (gặp sát); (cát) khởi lại từ đầu.
Tuyệt ở từng cung
- Tuyệt ở cung Mệnh
- Dễ bước ngoặt/đổi đời; đắc cát biết buông làm lại; gặp sát bế tắc/cô độc.
- Tuyệt ở cung Phụ Mẫu
- Xa cách/mất sớm (gặp sát nặng, cần toàn cục).
- Tuyệt ở cung Phúc Đức
- Ngộ đạo/siêu thoát; hoặc bi quan cực (gặp sát).
- Tuyệt ở cung Điền Trạch
- Cơ nghiệp đổ/phải làm lại (gặp sát).
- Tuyệt ở cung Quan Lộc
- Bế tắc/đổi ngành/làm lại (gặp sát); (cát) khởi lại từ đầu.
- Tuyệt ở cung Nô Bộc
- Cô lập/ít bạn; dứt mối cũ.
- Tuyệt ở cung Thiên Di
- Ra ngoài bấp bênh/bước ngoặt; đổi nơi.
- Tuyệt ở cung Tật Ách
- Sinh lực cạn, đề kháng kém (gặp sát/Kỵ); lưu ý bệnh nặng.
- Tuyệt ở cung Tài Bạch
- Đáy tài/cạn kiệt (gặp sát); là điểm 'chạm đáy' rồi mới lên.
- Tuyệt ở cung Tử Tức
- Hiếm muộn (gặp sát nặng, cần toàn cục).
- Tuyệt ở cung Phu Thê
- Cô đơn/chia lìa/tình cạn (gặp sát).
- Tuyệt ở cung Huynh Đệ
- Ít/xa/dứt mối anh em.
Cách cục liên quan
Tuyệt xứ phùng sinh — bước ngoặt/đổi đời
Điều kiện: Tuyệt + chính tinh vượng/cát/Đức tinh/Hóa Lộc (không bị sát nặng).
Chạm đáy rồi đảo chiều: buông cái cũ, làm lại, đổi vận theo hướng tốt.
Kình Đà Hỏa Linh/Kỵ/Không Kiếp (thành tuyệt thật/cùng quẫn).
Tuyệt phối hợp với sao khác
Chính tinh miếu vượng, Long/Phúc Đức, Thiên/Nguyệt Đức, Hóa Khoa/Lộc (biến tuyệt thành phùng sinh).
Tuyệt GIEO khí đáy cho cung nó tọa; là điểm 'chạm đáy' — với cát thì mở đường mới, với sát thì cùng quẫn.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Trên lá số của bạn
Tuyệt của bạn nằm ở cung nào?
Bảng trên nói Tuyệt ở từng vị trí. Muốn biết nó rơi vào đâu trên lá số của chính mình thì phải an sao theo ngày giờ sinh.
Trong ứng dụng còn:
- Ý nghĩa theo chuyên đề
- Luận riêng nam mệnh · nữ mệnh
- Sao này trong vận hạn
- Phú đoán · ca quyết của người xưa