Tra cứu Tarot
Bảy mươi tám lá bài: ý nghĩa từng lá khi dựng xuôi và khi lật ngược, biểu tượng trên lá, và rút được lá này thì báo điều gì cho tình yêu, công việc, tiền bạc — mỗi lá một trang, giải thích cặn kẽ.
83 lá · 50.789 chữ
Loại
Không có mục nào trùng. Anh/chị thử bớt bộ lọc hoặc gõ ít chữ hơn.
Ẩn Chính 22
- The Fool Gã Khờ Khởi đầu · nguyên tố Khí
- The Magician Nhà Ảo Thuật Biến ý chí thành hiện thực · nguyên tố Khí
- The High Priestess Nữ Tư Tế Trực giác và bí ẩn · nguyên tố Nước
- The Empress Nữ Hoàng Nuôi dưỡng và sung túc · nguyên tố Đất
- The Emperor Hoàng Đế Kỷ luật và quyền uy · nguyên tố Lửa
- The Hierophant Giáo Hoàng Truyền thống và dẫn đạo · nguyên tố Đất
- The Lovers Đôi Tình Nhân Lựa chọn và kết đôi · nguyên tố Khí
- The Chariot Cỗ Xe Ý chí và chiến thắng · nguyên tố Nước
- Strength Sức Mạnh Sức mạnh nội tâm · nguyên tố Lửa
- The Hermit Ẩn Sĩ Đi vào trong tìm câu trả lời · nguyên tố Đất
- Wheel of Fortune Bánh Xe Số Phận Vận xoay, bước ngoặt · nguyên tố Lửa
- Justice Công Lý Cân bằng, nhân quả, sự thật · nguyên tố Khí
- The Hanged Man Người Bị Treo Buông, đổi góc nhìn, tạm dừng · nguyên tố Nước
- Death Cái Chết (Kết thúc & Tái sinh) Kết thúc để tái sinh · nguyên tố Nước
- Temperance Điều Độ Cân bằng, hòa trộn, chừng mực · nguyên tố Lửa
- The Devil Ác Quỷ Ràng buộc, cám dỗ, lệ thuộc · nguyên tố Đất
- The Tower Tòa Tháp Đổ vỡ đột ngột, chấn động · nguyên tố Lửa
- The Star Ngôi Sao Hy vọng, chữa lành, cảm hứng · nguyên tố Khí
- The Moon Mặt Trăng Ảo ảnh, tiềm thức, nỗi sợ mơ hồ · nguyên tố Nước
- The Sun Mặt Trời Niềm vui, thành công, sức sống · nguyên tố Lửa
- Judgement Phán Xét (Thức Tỉnh) Thức tỉnh, tính sổ, tái sinh · nguyên tố Lửa
- The World Thế Giới (Viên Mãn) Hoàn thành, viên mãn, trọn một vòng · nguyên tố Đất
Bộ Gậy 14
- Ace of Wands Ách Gậy Tia lửa khởi đầu · Lửa
- Two of Wands Hai Gậy Lập kế hoạch, nhìn xa · Lửa
- Three of Wands Ba Gậy Mở rộng, chờ quả về · Lửa
- Four of Wands Bốn Gậy Ăn mừng, nền vững, sum vầy · Lửa
- Five of Wands Năm Gậy Xung đột, cạnh tranh, hỗn loạn · Lửa
- Six of Wands Sáu Gậy Chiến thắng, được ghi nhận · Lửa
- Seven of Wands Bảy Gậy Giữ vững vị trí, kiên định · Lửa
- Eight of Wands Tám Gậy Chuyển động nhanh, tin tức · Lửa
- Nine of Wands Chín Gậy Bền gan, trận cuối · Lửa
- Ten of Wands Mười Gậy Gánh nặng, ôm quá nhiều · Lửa
- Page of Wands Thị Đồng Gậy Người mới đầy háo hức · Lửa
- Knight of Wands Kỵ Sĩ Gậy Xông pha, đam mê, bốc đồng · Lửa
- Queen of Wands Hoàng Hậu Gậy Tự tin, ấm áp, cuốn hút · Lửa
- King of Wands Vua Gậy Thủ lĩnh có tầm nhìn · Lửa
Bộ Cốc 14
- Ace of Cups Ách Cốc Trái tim mở, tình cảm mới · Nước
- Two of Cups Hai Cốc Kết nối, đồng điệu hai người · Nước
- Three of Cups Ba Cốc Bạn bè, ăn mừng, cộng đồng · Nước
- Four of Cups Bốn Cốc Chán nản, bỏ lỡ điều được trao · Nước
- Five of Cups Năm Cốc Mất mát, tiếc nuối, đau buồn · Nước
- Six of Cups Sáu Cốc Hoài niệm, tuổi thơ, thuần khiết · Nước
- Seven of Cups Bảy Cốc Nhiều lựa chọn, ảo tưởng, mộng mơ · Nước
- Eight of Cups Tám Cốc Rời đi tìm điều sâu hơn · Nước
- Nine of Cups Chín Cốc Toại nguyện, ước được thành · Nước
- Ten of Cups Mười Cốc Hạnh phúc viên mãn, gia đình · Nước
- Page of Cups Thị Đồng Cốc Nhạy cảm, sáng tạo, tin vui tình cảm · Nước
- Knight of Cups Kỵ Sĩ Cốc Lãng mạn, đi theo tiếng tim · Nước
- Queen of Cups Hoàng Hậu Cốc Thấu cảm, trực giác sâu · Nước
- King of Cups Vua Cốc Điềm tĩnh, làm chủ cảm xúc · Nước
Bộ Kiếm 14
- Ace of Swords Ách Kiếm Sáng tỏ, sự thật, đột phá · Khí
- Two of Swords Hai Kiếm Bế tắc, né quyết định · Khí
- Three of Swords Ba Kiếm Đau lòng, sự thật gây tổn thương · Khí
- Four of Swords Bốn Kiếm Nghỉ ngơi, hồi phục, tạm lui · Khí
- Five of Swords Năm Kiếm Thắng mà mất, xung đột, cái tôi · Khí
- Six of Swords Sáu Kiếm Chuyển tiếp, rời vùng khó · Khí
- Seven of Swords Bảy Kiếm Lén lút, mưu mẹo, giấu giếm · Khí
- Eight of Swords Tám Kiếm Tự trói, cảm giác mắc kẹt · Khí
- Nine of Swords Chín Kiếm Lo âu, mất ngủ, dằn vặt · Khí
- Ten of Swords Mười Kiếm Kết thúc đau, chạm đáy · Khí
- Page of Swords Thị Đồng Kiếm Tò mò, sắc bén, cảnh giác · Khí
- Knight of Swords Kỵ Sĩ Kiếm Lao thẳng, quyết liệt, nóng vội · Khí
- Queen of Swords Hoàng Hậu Kiếm Sáng suốt, thẳng thắn, độc lập · Khí
- King of Swords Vua Kiếm Lý trí, công minh, quyền uy trí tuệ · Khí
Bộ Tiền 14
- Ace of Pentacles Ách Tiền Cơ hội vật chất mới · Đất
- Two of Pentacles Hai Tiền Cân bằng nhiều việc, linh hoạt · Đất
- Three of Pentacles Ba Tiền Hợp lực, tay nghề, cùng dựng · Đất
- Four of Pentacles Bốn Tiền Giữ chặt, an toàn, keo kiệt · Đất
- Five of Pentacles Năm Tiền Khó khăn, thiếu thốn, lạc lõng · Đất
- Six of Pentacles Sáu Tiền Cho và nhận, hào phóng · Đất
- Seven of Pentacles Bảy Tiền Kiên nhẫn chờ quả, đánh giá · Đất
- Eight of Pentacles Tám Tiền Cần mẫn, trau dồi tay nghề · Đất
- Nine of Pentacles Chín Tiền Tự chủ, sung túc tự tay gây · Đất
- Ten of Pentacles Mười Tiền Giàu có bền vững, di sản · Đất
- Page of Pentacles Thị Đồng Tiền Ham học, ấp ủ dự định thực tế · Đất
- Knight of Pentacles Kỵ Sĩ Tiền Cần cù, đáng tin, bền bỉ · Đất
- Queen of Pentacles Hoàng Hậu Tiền Nuôi dưỡng thực tế, khéo vun vén · Đất
- King of Pentacles Vua Tiền Thịnh vượng, vững chãi, chỗ dựa · Đất
Khái niệm 5
- Tarot là gì Nhập môn Bắt đầu từ đây
- Ẩn Chính và Ẩn Phụ Hai nhánh của bộ bài Chuyện lớn và chuyện thường ngày
- Bốn chất: Gậy, Cốc, Kiếm, Tiền Bốn nguyên tố Bốn mặt của đời sống
- Lá xuôi và lá ngược Thuận và nghịch Một lá, hai chiều
- Bộ bài cung đình Page, Knight, Queen, King Mười sáu con người trong bộ bài
Trong trải bài của bạn
Muốn một lá ứng vào đúng câu hỏi của mình?
Trang này nói ý nghĩa từng lá nói chung. Muốn một lá ứng vào đúng câu hỏi và hoàn cảnh của bạn — nằm ở vị trí nào trong trải, xuôi hay ngược nghĩa là gì, ghép với các lá quanh nó ra sao — thì hãy rút một quẻ thật trong ứng dụng.