Tới nội dung chính

Đổi lịch âm dương

Nhập một ngày dương để xem ngày âm, can chi và mọi điều đáng biết về ngày ấy. Tra được từ năm 1930 đến 2035.

Thứ Tư, ngày 9 tháng 9 năm 2026

Ngày âm 28 tháng 7 năm Bính Ngọ · tháng Bính Thân
Can chi ngày Bính Tuất nạp âm Ốc Thượng Thổ
TrựcMãn
Nhị thập bát túSâm
Ngày Tư Mệnh

Mười hai canh giờ trong ngày

  • 23–1h
  • Sửu 1–3h Xuất hành
  • Dần 3–5h Hoàng đạo
  • Mão 5–7h Xuất hành
  • Thìn 7–9h Hoàng đạo
  • Tỵ 9–11h Hoàng đạo · Xuất hành
  • Ngọ 11–13h
  • Mùi 13–15h Xuất hành
  • Thân 15–17h Hoàng đạo
  • Dậu 17–19h Hoàng đạo · Xuất hành
  • Tuất 19–21h
  • Hợi 21–23h Hoàng đạo · Xuất hành
Tài ThầnĐông Hỷ ThầnTây Nam Hạc ThầnTây Bắc

Bành Tổ bách kỵ ngày Bính Tuất

Bính bất tu táo — Ngày Bính, kiêng sửa bếp (liên quan hành Hỏa).
Tuất bất khiết cẩu — Ngày Tuất, kiêng làm chuồng/nuôi thêm chó (theo lệ xưa).

Đây là dữ kiện phong tục để tham khảo, không cộng vào việc đánh giá ngày.

Ngày này tốt xấu cho việc gì?

Bảng trên cho biết ngày này là ngày gì. Ứng dụng cho biết nó hợp với tuổi bạn tới đâu, và nên làm việc gì vào giờ nào.

Mở Lịch trong ứng dụng

Cả tháng 9 năm 2026

Dương Âm Can chi Trực Ngày
01/09 20/7 Mậu Dần Phá Thiên Hình
02/09 21/7 Kỷ Mão Nguy Chu Tước
03/09 22/7 Canh Thìn Thành Kim Quỹ
04/09 23/7 Tân Tỵ Thu Kim Đường
05/09 24/7 Nhâm Ngọ Khai Bạch Hổ
06/09 25/7 Quý Mùi Bế Ngọc Đường
07/09 26/7 Giáp Thân Kiến Thiên Lao
08/09 27/7 Ất Dậu Trừ Nguyên Vũ
09/09 28/7 Bính Tuất Mãn Tư Mệnh
10/09 29/7 Đinh Hợi Bình Câu Trần
11/09 1/8 Mậu Tý Bình Tư Mệnh
12/09 2/8 Kỷ Sửu Định Câu Trần
13/09 3/8 Canh Dần Chấp Thanh Long
14/09 4/8 Tân Mão Phá Minh Đường
15/09 5/8 Nhâm Thìn Nguy Thiên Hình
16/09 6/8 Quý Tỵ Thành Chu Tước
17/09 7/8 Giáp Ngọ Thu Kim Quỹ
18/09 8/8 Ất Mùi Khai Kim Đường
19/09 9/8 Bính Thân Bế Bạch Hổ
20/09 10/8 Đinh Dậu Kiến Ngọc Đường
21/09 11/8 Mậu Tuất Trừ Thiên Lao
22/09 12/8 Kỷ Hợi Mãn Nguyên Vũ
23/09 13/8 Canh Tý Bình Tư Mệnh
24/09 14/8 Tân Sửu Định Câu Trần
25/09 15/8 Nhâm Dần Chấp Thanh Long
26/09 16/8 Quý Mão Phá Minh Đường
27/09 17/8 Giáp Thìn Nguy Thiên Hình
28/09 18/8 Ất Tỵ Thành Chu Tước
29/09 19/8 Bính Ngọ Thu Kim Quỹ
30/09 20/8 Đinh Mùi Khai Kim Đường