Thần Sát · Cát thần · Chi Tháng · 天德貴人
Thiên Đức Quý Nhân
Thiên Đức Quý Nhân là gì?
Thiên Đức Quý Nhân là cát thần của cái đức che. Người xưa nói nó chủ việc gặp dữ mà hoá lành — không phải vì may, mà vì có chỗ đỡ tích sẵn từ trước.
Khác với hầu hết các sao trong nhóm, Thiên Đức tra theo Chi Tháng, tức tháng sinh. Vì thế nó gắn với cái phúc của thời điểm mình sinh ra hơn là với bản thân Can Ngày.
Một điểm riêng cần để ý khi tra: kết quả của Thiên Đức không phải lúc nào cũng là Địa Chi. Có tám tháng ra một Thiên Can, bốn tháng còn lại mới ra Địa Chi — nên phải soi cả hàng Can lẫn hàng Chi của bốn trụ.
Trong các cát thần, Thiên Đức được coi là loại lành nhất: nó không cho thêm tài, thêm quyền, mà giảm bớt cái hại.
Cách an Thiên Đức Quý Nhân trên lá số
Xem Chi của trụ Tháng, tra ra một Can hoặc một Chi. Nếu chữ ấy có mặt ở bất kỳ trụ nào — dù ở hàng Can hay hàng Chi — thì lá số có Thiên Đức.
Đây là chỗ hay tra sót nhất trong cả nhóm, vì người tra quen soi hàng Chi mà quên rằng phần lớn kết quả của Thiên Đức lại nằm ở hàng Can.
Bảng tra Thiên Đức Quý Nhân theo Chi Tháng
- Sinh tháng Dần
- Can Đinh
- Sinh tháng Mão
- Chi Thân
- Sinh tháng Thìn
- Can Nhâm
- Sinh tháng Tỵ
- Can Tân
- Sinh tháng Ngọ
- Chi Hợi
- Sinh tháng Mùi
- Can Giáp
- Sinh tháng Thân
- Can Quý
- Sinh tháng Dậu
- Chi Dần
- Sinh tháng Tuất
- Can Bính
- Sinh tháng Hợi
- Can Ất
- Sinh tháng Tý
- Chi Tỵ
- Sinh tháng Sửu
- Can Canh
Hai mặt của Thiên Đức Quý Nhân
Mặt được: gặp việc dữ thường có đường lui, tai qua nạn khỏi, và hay được người khác nghĩ tốt cho. Người có Thiên Đức thường giữ được tiếng lành lâu dài, kể cả khi làm nghề dễ mang tiếng.
Mặt vướng: cái đức che dễ làm người ta chủ quan. Quen thấy mọi việc rồi cũng ổn thì đâm ra không phòng, và khi gặp chuyện thật sự nặng thì phản ứng chậm hơn người đã quen tự lo.
Thiên Đức Quý Nhân đóng ở trụ nào thì đọc ra sao
- Ở trụ Năm
- Phúc từ tổ tiên và gia đình, thường thấy ở nhà có nếp ăn ở hiền hậu.
- Ở trụ Tháng
- Vì Thiên Đức vốn tra theo tháng nên rơi vào đây là hợp cách nhất — phúc gắn vào nghề và vào chỗ đứng trong đời.
- Ở trụ Ngày
- Cái đức che nằm ngay ở mình và bạn đời; đời sống riêng thường ít sóng gió lớn.
- Ở trụ Giờ
- Hậu vận an lành, và con cái thường là chỗ được nhờ về sau.
Câu hỏi hay gặp về Thiên Đức Quý Nhân
- Thiên Đức và Thiên Ất Quý Nhân có phải một không?
- Không. Thiên Ất tra theo Can Ngày và nói về người giúp mình. Thiên Đức tra theo Chi Tháng và nói về cái đức che làm nhẹ tai hoạ. Hai sao khác gốc, khác nghĩa.
- Vì sao tra Thiên Đức lại ra Thiên Can?
- Vì bảng cổ vốn như vậy: tám tháng cho kết quả là Can, bốn tháng cho kết quả là Chi. Đây là đặc điểm riêng của sao này, không phải lỗi bảng.
- Có Thiên Đức thì không gặp hoạ phải không?
- Không. Nó làm nhẹ đi chứ không xoá bỏ. Người xưa dùng chữ "giải" chứ không dùng chữ "miễn".
Trong lá số của bạn
Thiên Đức Quý Nhân ứng vào đúng lá số của bạn
Trang này nói ý nghĩa chung. Muốn biết nó đang MẠNH hay YẾU trong lá số của bạn, có được lấy làm điểm tựa không, và ứng ra sao qua từng vận — thì phải lập một lá số Bát Tự thật.
Khi lập lá số, trong ứng dụng còn:
- Thiên Đức trong lá số của bạn: có thật sự hiện diện không, và ở hàng Can hay hàng Chi 170 chữ
- Cái đức che này của bạn đỡ cho mặt nào của đời sống 150 chữ
- Thiên Đức qua đại vận và lưu niên của bạn 130 chữ
Tổng cộng ~450 chữ luận riêng cho lá số của bạn.
