Tới nội dung chính

Quẻ Kinh Dịch · Quẻ số 40 · Hạ Kinh

Lôi Thủy Giải

雷水解

Lôi Thủy Giải là quẻ số 40 trong 64 quẻ Kinh Dịch, có Sấm (Chấn) ở trên và Nước (Khảm) ở dưới. Giải nghĩa là cởi bỏ, giải tỏa, tháo gỡ — như sấm mưa nổi lên làm tan băng giá, vạn vật bừng nở. Nối sau quẻ Kiển (trắc trở), Giải là lúc khó khăn được tháo gỡ, nạn qua.

Cấu trúc quẻ

Thượng quái Chấn (sấm, động), Hạ quái Khảm (nước, hiểm): sấm động làm tan cái hiểm, như cơn mưa xuân giải tỏa mùa đông đóng băng. Lời quẻ: "Giải, lợi tây nam... kỳ lai phục cát, hữu du vãng túc cát" — hết nạn thì nên trở về sự bình thường; còn việc phải làm thì làm sớm cho tốt. Nắng vừa hửng thì tranh thủ, đừng chần chừ.

Ý nghĩa cốt lõi

Giải dạy cách ứng xử khi khó khăn vừa được tháo gỡ: nạn đã qua thì nên trở lại nhịp sống bình thường, khoan dung với lỗi cũ, tha thứ và buông bỏ những oán kết, dọn dẹp hậu quả cho nhẹ nhõm. Với việc còn dang dở cần làm thì tranh thủ làm sớm khi thời đã thuận. Tượng quẻ dạy người quân tử "xá lỗi, tha tội" — giải tỏa cả trong lòng lẫn trong việc.

Ý nghĩa qua nhiều mặt đời sống

Trong công việc, Giải ứng với lúc trở ngại được gỡ, bế tắc được khai thông, vấn đề tồn đọng được giải quyết — nên tranh thủ đẩy việc còn dang dở và trở lại nhịp ổn định. Về tiền bạc, khó khăn tài chính dịu đi, nợ được gỡ, dòng tiền thông trở lại. Trong quan hệ, đây là lúc hòa giải, làm lành, tha thứ và buông bỏ hiềm khích cũ; hợp cho việc nối lại, gỡ hiểu lầm. Về pháp lý, quẻ hợp việc được minh oan, vụ việc được giải quyết, khoan hồng. Về tinh thần, Giải nhắc buông bỏ gánh nặng trong lòng, tha thứ để nhẹ nhõm. Điều quẻ nhấn: hết nạn thì nhanh dọn dẹp, khoan dung và trở lại bình thường, đừng ôm mãi oán cũ hay chần chừ với việc cần làm.

Gieo được quẻ này nghĩa là gì

Gặp quẻ Giải khi hỏi việc thường là tín hiệu tốt: khó khăn, trở ngại đang được tháo gỡ, nạn sắp qua. Lời khuyên là tranh thủ lúc thời vừa thuận để giải quyết dứt việc còn dang dở, hòa giải và buông bỏ những oán kết cũ, rồi trở lại nhịp sống bình thường một cách nhẹ nhõm.

Lời khuyên của quẻ

Giải khuyên tận dụng lúc khó khăn vừa được gỡ để đẩy nốt việc dang dở và trở lại nhịp bình thường; đồng thời khoan dung, tha thứ và buông bỏ oán kết cũ cho lòng nhẹ. Nắng vừa hửng thì tranh thủ, đừng chần chừ cũng đừng ôm mãi chuyện đã qua.

Phân biệt, đừng nhầm

Đừng nhầm Lôi Thủy Giải (cởi bỏ, hết nạn, khai thông) với Thủy Sơn Kiển (quẻ 39, còn đang trắc trở, kẹt trong khó). Hai quẻ đứng liền và trái ngược: Kiển là lúc kẹt, Giải là lúc thoát. Gặp Giải là dấu hiệu chuyển từ khó sang dễ, nên nắm lấy đà mà dọn cho xong.

Những câu thường được hỏi

Gieo được quẻ Lôi Thủy Giải nghĩa là gì?

Giải là quẻ số 40, Sấm trên Nước dưới, nghĩa là cởi bỏ, tháo gỡ — khó khăn được giải tỏa, nạn qua, như sấm mưa làm tan băng giá; là tín hiệu tốt cho việc bế tắc được khai thông.

Quẻ Giải khuyên nên làm gì?

Quẻ khuyên tranh thủ lúc thời vừa thuận để giải quyết dứt việc còn dang dở và trở lại nhịp bình thường; đồng thời khoan dung, tha thứ và buông bỏ oán kết cũ — nắng vừa hửng thì làm sớm, đừng chần chừ.

Quẻ Giải và quẻ Kiển khác nhau thế nào?

Hai quẻ liền và trái ngược: Thủy Sơn Kiển (39) là lúc còn kẹt trong trắc trở, khó khăn; còn Lôi Thủy Giải (40) là lúc khó khăn được tháo gỡ, nạn qua. Kiển dạy cách chịu khó, Giải dạy cách thoát và dọn cho xong.

Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.

Trong quẻ bạn gieo

Lôi Thủy Giải ứng vào đúng câu hỏi của bạn

Trang này nói Lôi Thủy Giải nói chung. Muốn biết quẻ ứng vào đúng câu hỏi và thời điểm của bạn — hào nào động, biến ra quẻ gì, khi nào ứng nghiệm — thì phải gieo một quẻ thật.

Khi gieo một quẻ, trong ứng dụng còn:

  • Ứng vào đúng quẻ bạn gieo 79 chữ
  • Hào động & quẻ biến của bạn 42 chữ
  • Lục Thân & Lục Thú trên từng hào 50 chữ
  • Dụng Thần & Ứng Kỳ — khi nào ứng nghiệm 49 chữ

Tổng cộng ~220 chữ luận riêng cho quẻ bạn gieo.

Gieo một quẻ hỏi việc