Sáu cung · Theo âm lịch
Lục Diệu — giờ xuất hành
Tiểu Lục Nhâm · Giờ xuất hành Lý Thuần Phong · Khổng Minh lục diệu
Lục Diệu là gì
Lục Diệu là phép xem giờ bằng sáu cung xoay vòng, trong thư tịch cổ gọi là Tiểu Lục Nhâm. Ở Việt Nam, phép này quen thuộc dưới cái tên dân dã hơn — giờ xuất hành Lý Thuần Phong — và hầu như quyển lịch vạn niên nào cũng dành cho nó một góc.
Sáu cung ấy không phải sáu vị thần, cũng không phải sáu ngôi sao. Chúng là sáu trạng thái của một việc đang khởi: yên ổn, dùng dằng, chóng vánh, va chạm, vừa phải, và hụt hẫng. Người xưa xếp chúng thành một vòng khép kín, rồi đếm theo tháng, ngày, giờ âm lịch mà rơi vào cung nào thì lấy trạng thái ấy làm lời nhắc cho giờ đó.
Sáu cung, theo đúng thứ tự cổ
Đại An (大安) — bình an, mọi việc yên ổn thuận lợi. Cung mở đầu vòng, hợp với việc khởi sự, xuất hành, cầu tài, tìm người.
Lưu Liên (留连) — trì trệ, dây dưa kéo dài, việc khó dứt điểm. Không phải điềm dữ, chỉ là nhịp chậm; việc cần gọn ghẽ thì nên dời.
Tốc Hỷ (速喜) — tin vui đến nhanh, gặp may bất ngờ. Hợp việc gấp, việc cầu tài, gặp gỡ và hỉ sự.
Xích Khẩu (赤口) — dễ khẩu thiệt, cãi vã, thị phi. Người xưa dặn tránh tranh luận, ký kết, đôi co vào giờ này.
Tiểu Cát (小吉) — may mắn vừa phải, hoà hợp thuận lòng. Hợp cầu tài, hợp tác, thương lượng.
Không Vong (空亡) — hư không, dễ hụt hẫng mất công. Nên tránh việc trọng đại, đi xa, giao dịch lớn.
Sáu cung được đếm thế nào
Phép đếm cổ đi qua ba chặng, tất cả đều theo âm lịch. Khởi Đại An tại tháng Giêng rồi đếm tới tháng cần xem. Từ cung vừa dừng, khởi mùng Một rồi đếm tới ngày cần xem. Lại từ cung ấy, khởi giờ Tý rồi đếm tới canh giờ cần xem. Cung cuối cùng là cung của giờ ấy.
Vì cùng đi qua ba chặng như nhau nên hai người xem cùng một giờ, cùng một ngày sẽ ra cùng một cung. Lục Diệu nói về thời điểm, không nói về người — đó là chỗ khác biệt so với những phép cần tới ngày sinh.
Một chỗ các bản lịch chép khác nhau
Đọc nhiều quyển lịch, sẽ có lúc gặp thứ tự sáu cung không giống nhau: Tốc Hỷ và Lưu Liên đổi chỗ cho nhau. Nguyên do thường là để câu chữ đọc lên cho xuôi vần, dễ thuộc — một tiện lợi của người truyền miệng, nhưng qua vài lần chép lại thì thành sai thứ tự.
Thứ tự gốc trong Tiểu Lục Nhâm là Đại An, Lưu Liên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong. Chúng tôi giữ đúng thứ tự ấy. Sai một vị trí trong vòng sáu cung thì mọi giờ về sau đều lệch, và cái lệch ấy không hiện ra ở đâu cả — nên chỗ này đáng để đối chiếu khi bạn thấy hai quyển lịch nói khác nhau.
Đọc Lục Diệu thế nào cho phải
Lục Diệu là một lớp tham khảo trong nhiều lớp của phép chọn giờ, không phải lời phán về kết quả. Ba cung Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát được xem là thuận; ba cung Lưu Liên, Xích Khẩu, Không Vong được xem là nghịch. Nhưng một giờ nghịch không ngăn ai làm việc, nó chỉ nhắc rằng việc ấy có thể chậm hơn, ồn hơn, hoặc phải làm lại.
Trong lịch pháp cổ truyền còn nhiều lớp khác cùng nói về một canh giờ — giờ hoàng đạo, trực của ngày, sao nhị thập bát tú. Chúng không phải lúc nào cũng đồng thuận. Khi các lớp nói ngược nhau, người xưa cân theo tính chất của việc định làm chứ không lấy riêng một lớp làm quyết định.
Tái bản và biên soạn bởi Tác giả Admin — nội dung được tái bản trên cơ sở kiến thức và thực nghiệm Huyền Học của tác giả.
Ứng vào ngày của bạn
Lục Diệu — giờ xuất hành ứng vào ngày bạn định chọn ra sao?
Trang này nói Lục Diệu — giờ xuất hành nói chung. Muốn biết một ngày cụ thể có hợp việc bạn định làm không thì còn phải xét cùng lúc trực, sao nhị thập bát tú, hoàng đạo và tuổi của bạn — ứng dụng gộp hết lại cho từng ngày.
Trong ứng dụng còn:
- Giờ xuất hành hôm nay ứng vào riêng bạn — đối chiếu cung Lục Diệu với tuổi và với việc bạn định làm 140 chữ
- Khi Lục Diệu và giờ hoàng đạo nói ngược nhau thì cân theo bên nào, tuỳ loại việc 120 chữ
Tổng cộng 260 chữ nữa về Lục Diệu — giờ xuất hành, ứng vào đúng ngày và tuổi của bạn.
