Tra cứu Lịch pháp
Trực, sao, ngày hoàng đạo, hắc đạo, tiết khí, giờ xuất hành, điều kiêng từng ngày. Mỗi thứ một trang.
79 trang · 46.326 chữ
Nhóm
Không thấy mục nào khớp. Bạn thử gõ ít chữ hơn.
Mười hai Trực 12
Nhị thập bát tú 28
Ngày hoàng đạo – hắc đạo 12
Hai mươi tư tiết khí 24
Lục Diệu – giờ xuất hành 1
Bành Tổ bách kỵ 1
Hướng xuất hành 1
Ứng vào ngày của bạn
Ngày chọn cho đúng việc của bạn
Chọn ngày theo việc thì trực, sao nhị thập bát tú, ngày hoàng đạo và tuổi của bạn được xét cùng một lượt.
T2T3T4T5T6T7CN
