Thập Thần · Quan Sát · khắc ta · 正官
Thập Thần Chính Quan
Chính Quan là gì?
Thập Thần (mười thần) là mười tên gọi cho mười kiểu quan hệ sinh – khắc giữa các can trong lá số với Nhật Chủ (chính mình). Đây là tầng người luận Bát Tự đọc đầu tiên: nó cho biết mỗi can quanh ta đóng vai trò gì.
Chính Quan thuộc nhóm Quan Sát (quan hệ “khắc ta” với Nhật Chủ) — cái ràng buộc mình: kỷ luật, chức phận, áp lực, chồng (nữ mệnh), con cái (nam mệnh).
Khắc Nhật Chủ, khác âm dương — cái ràng buộc mình một cách có lý, có chừng mực.
Kỷ luật và danh phận. Là cái khuôn giữ người ta đi đúng đường, đổi lại là địa vị và sự tin cậy.
Theo cách xếp phổ biến, Chính Quan được coi là cát thần — nhưng đó là tính CỦA THẦN, chưa phải kết luận tốt hay xấu cho một lá số cụ thể.
Hai mặt của Chính Quan
Khi Chính Quan phát huy mặt tốt, người mang nó thường ngay thẳng, trọng chữ tín, tôn trọng luật lệ, làm việc có quy củ, được người trên tin dùng và điềm đạm, biết giữ mình.
Cũng chính tính ấy, khi quá đà hoặc lệch, dễ sinh mặt vướng: bảo thủ, ngại đổi, do dự khi phải quyết nhanh và quá giữ khuôn nên thiếu linh hoạt.
Chính Quan ứng vào việc gì, người nào
- Lĩnh vực thường hợp
- Công chức, hành chính, quản lý, pháp luật và nghề cần uy tín và quy trình.
- Người thân ứng vào — nam mệnh
- Con gái
- Người thân ứng vào — nữ mệnh
- Chồng
Với mỗi Nhật Chủ, Chính Quan là thiên can nào?
- Nhật chủ Giáp (Mộc)
- Tân — hành Kim
- Nhật chủ Ất (Mộc)
- Canh — hành Kim
- Nhật chủ Bính (Hỏa)
- Quý — hành Thủy
- Nhật chủ Đinh (Hỏa)
- Nhâm — hành Thủy
- Nhật chủ Mậu (Thổ)
- Ất — hành Mộc
- Nhật chủ Kỷ (Thổ)
- Giáp — hành Mộc
- Nhật chủ Canh (Kim)
- Đinh — hành Hỏa
- Nhật chủ Tân (Kim)
- Bính — hành Hỏa
- Nhật chủ Nhâm (Thủy)
- Kỷ — hành Thổ
- Nhật chủ Quý (Thủy)
- Mậu — hành Thổ
Phân biệt Chính Quan với Thất Sát
Chính Quan và Thất Sát cùng thuộc nhóm Quan Sát — cùng một loại quan hệ với Nhật Chủ, chỉ khác nhau ở chỗ cùng hay khác âm dương.
Chính Quan: khắc Nhật Chủ, khác âm dương — cái ràng buộc mình một cách có lý, có chừng mực. Còn Thất Sát: khắc Nhật Chủ, cùng âm dương — cái ép mình thẳng tay, không nể.
Vì Chính Quan khác âm dương với Nhật Chủ nên quan hệ ấy mềm hơn và có ràng buộc hơn — đó là chỗ phân biệt cốt yếu giữa hai thần cùng nhóm.
Đọc Chính Quan thế nào cho đúng
Một lá số hiếm khi chỉ có một thần, và Chính Quan mạnh hay yếu với bạn còn tuỳ nó nhiều hay ít, đứng ở trụ nào trong bốn trụ, cùng khoảng đại vận – lưu niên đang đi. Nhưng yếu tố quyết định nhất là Nhật Chủ của bạn đang vượng hay nhược: cùng một Chính Quan, người thân vượng và người thân nhược đọc ra gần như ngược nhau.
Được coi là cát thần cũng không có nghĩa cứ nhiều là tốt — quá nhiều thì mặt vướng của chính nó trồi lên.
Trong lá số của bạn
Thập Thần Chính Quan ứng vào đúng lá số của bạn
Trang này nói ý nghĩa chung. Muốn biết nó đang MẠNH hay YẾU trong lá số của bạn, có được lấy làm điểm tựa không, và ứng ra sao qua từng vận — thì phải lập một lá số Bát Tự thật.
Khi lập lá số, trong ứng dụng còn:
- Chính Quan trong lá số của bạn: đang MẠNH hay YẾU, có được lấy làm dụng thần không 200 chữ
- Khi Chính Quan quá vượng hoặc khuyết hẳn trong lá số của bạn thì hoá ra sao 170 chữ
- Chính Quan qua đại vận, lưu niên và khi tổ hợp với các thần khác trong lá số 150 chữ
Tổng cộng ~520 chữ luận riêng cho lá số của bạn.
