Thập Thần · Tài · ta khắc · 偏財
Thập Thần Thiên Tài
Thiên Tài là gì?
Thập Thần (mười thần) là mười tên gọi cho mười kiểu quan hệ sinh – khắc giữa các can trong lá số với Nhật Chủ (chính mình). Đây là tầng người luận Bát Tự đọc đầu tiên: nó cho biết mỗi can quanh ta đóng vai trò gì.
Thiên Tài thuộc nhóm Tài (quan hệ “ta khắc” với Nhật Chủ) — cái mình nắm được: tiền bạc, tài sản, vợ (nam mệnh), cha.
Nhật Chủ khắc, cùng âm dương — cái mình nắm được nhưng lỏng tay, đến nhanh đi nhanh.
Tiền của đến từ cơ hội và quan hệ. Rộng, nhanh, không bền bằng Chính Tài.
Theo cách xếp phổ biến, Thiên Tài được coi là trung tính — nhưng đó là tính CỦA THẦN, chưa phải kết luận tốt hay xấu cho một lá số cụ thể.
Hai mặt của Thiên Tài
Khi Thiên Tài phát huy mặt tốt, người mang nó thường hào sảng, rộng rãi, dễ có bạn, nhạy cơ hội, xoay xở giỏi, giao thiệp tốt, mở được nhiều cửa và không câu nệ tiểu tiết.
Cũng chính tính ấy, khi quá đà hoặc lệch, dễ sinh mặt vướng: tiêu rộng tay, khó tích, nôn nóng, hay muốn ăn nhanh và dễ sa vào việc rủi ro.
Thiên Tài ứng vào việc gì, người nào
- Lĩnh vực thường hợp
- Kinh doanh, môi giới, đầu tư và nghề ăn theo quan hệ.
- Người thân ứng vào — nam mệnh
- Cha; và người phụ nữ ngoài hôn nhân
- Người thân ứng vào — nữ mệnh
- Cha
Với mỗi Nhật Chủ, Thiên Tài là thiên can nào?
- Nhật chủ Giáp (Mộc)
- Mậu — hành Thổ
- Nhật chủ Ất (Mộc)
- Kỷ — hành Thổ
- Nhật chủ Bính (Hỏa)
- Canh — hành Kim
- Nhật chủ Đinh (Hỏa)
- Tân — hành Kim
- Nhật chủ Mậu (Thổ)
- Nhâm — hành Thủy
- Nhật chủ Kỷ (Thổ)
- Quý — hành Thủy
- Nhật chủ Canh (Kim)
- Giáp — hành Mộc
- Nhật chủ Tân (Kim)
- Ất — hành Mộc
- Nhật chủ Nhâm (Thủy)
- Bính — hành Hỏa
- Nhật chủ Quý (Thủy)
- Đinh — hành Hỏa
Phân biệt Thiên Tài với Chính Tài
Thiên Tài và Chính Tài cùng thuộc nhóm Tài — cùng một loại quan hệ với Nhật Chủ, chỉ khác nhau ở chỗ cùng hay khác âm dương.
Thiên Tài: nhật Chủ khắc, cùng âm dương — cái mình nắm được nhưng lỏng tay, đến nhanh đi nhanh. Còn Chính Tài: nhật Chủ khắc, khác âm dương — cái mình nắm được một cách chắc chắn, có ràng buộc.
Vì Thiên Tài cùng âm dương với Nhật Chủ nên quan hệ ấy thẳng và mạnh hơn, ít ràng buộc hơn — đó là chỗ phân biệt cốt yếu giữa hai thần cùng nhóm.
Đọc Thiên Tài thế nào cho đúng
Một lá số hiếm khi chỉ có một thần, và Thiên Tài mạnh hay yếu với bạn còn tuỳ nó nhiều hay ít, đứng ở trụ nào trong bốn trụ, cùng khoảng đại vận – lưu niên đang đi. Nhưng yếu tố quyết định nhất là Nhật Chủ của bạn đang vượng hay nhược: cùng một Thiên Tài, người thân vượng và người thân nhược đọc ra gần như ngược nhau.
Ở nhóm trung tính, Thiên Tài nghiêng về tốt hay xấu là do phần còn lại của lá số, không tự nó định đoạt.
Trong lá số của bạn
Thập Thần Thiên Tài ứng vào đúng lá số của bạn
Trang này nói ý nghĩa chung. Muốn biết nó đang MẠNH hay YẾU trong lá số của bạn, có được lấy làm điểm tựa không, và ứng ra sao qua từng vận — thì phải lập một lá số Bát Tự thật.
Khi lập lá số, trong ứng dụng còn:
- Thiên Tài trong lá số của bạn: đang MẠNH hay YẾU, có được lấy làm dụng thần không 200 chữ
- Khi Thiên Tài quá vượng hoặc khuyết hẳn trong lá số của bạn thì hoá ra sao 170 chữ
- Thiên Tài qua đại vận, lưu niên và khi tổ hợp với các thần khác trong lá số 150 chữ
Tổng cộng ~520 chữ luận riêng cho lá số của bạn.
