Bỏ qua trình đơn

Thập Thần · Ấn · sinh ta · 偏印 · Kiêu Thần

Thập Thần Thiên Ấn

Thiên Ấn là gì?

Thập Thần (mười thần) là mười tên gọi cho mười kiểu quan hệ sinh – khắc giữa các can trong lá số với Nhật Chủ (chính mình). Đây là tầng người luận Bát Tự đọc đầu tiên: nó cho biết mỗi can quanh ta đóng vai trò gì.

Thiên Ấn thuộc nhóm Ấn (quan hệ “sinh ta” với Nhật Chủ) — cái nuôi mình: học vấn, che chở, chỗ dựa, nguồn tiếp sức.

Sinh Nhật Chủ, cùng âm dương — cái nuôi mình nhưng lệch, không đều tay.

Chỗ dựa khác thường và cái nhìn khác người. Cũng là nuôi, nhưng nuôi theo lối riêng: sâu, lạ, và cô độc.

Theo cách xếp phổ biến, Thiên Ấn được coi là hung thần — nhưng đó là tính CỦA THẦN, chưa phải kết luận tốt hay xấu cho một lá số cụ thể.

Hai mặt của Thiên Ấn

Khi Thiên Ấn phát huy mặt tốt, người mang nó thường nhạy bén, hiểu nhanh cái người khác không thấy, sáng tạo, nghĩ khác lối, hợp việc chuyên sâu, hiếm người làm và trực giác tốt.

Cũng chính tính ấy, khi quá đà hoặc lệch, dễ sinh mặt vướng: khép mình, khó gần, đa nghi, hay nghĩ ngợi và thích một mình nên bỏ lỡ cơ hội từ người khác.

Thiên Ấn ứng vào việc gì, người nào

Lĩnh vực thường hợp
Nghề chuyên môn hẹp, kỹ thuật, huyền học, tôn giáo, nghiên cứu độc lập và nghệ thuật khác dòng.
Vai trò trong lá số
Cũng hoá Sát và sinh thân như Chính Ấn, nhưng khắc Thực Thần rất nặng — nên có tên "Kiêu Thần đoạt Thực": cái nuôi mình lại cướp mất cửa mình phát ra.
Người thân ứng vào — nam mệnh
Mẹ kế, người nuôi dưỡng không phải mẹ ruột
Người thân ứng vào — nữ mệnh
Mẹ kế, người nuôi dưỡng không phải mẹ ruột

Với mỗi Nhật Chủ, Thiên Ấn là thiên can nào?

Nhật chủ Giáp (Mộc)
Nhâm — hành Thủy
Nhật chủ Ất (Mộc)
Quý — hành Thủy
Nhật chủ Bính (Hỏa)
Giáp — hành Mộc
Nhật chủ Đinh (Hỏa)
Ất — hành Mộc
Nhật chủ Mậu (Thổ)
Bính — hành Hỏa
Nhật chủ Kỷ (Thổ)
Đinh — hành Hỏa
Nhật chủ Canh (Kim)
Mậu — hành Thổ
Nhật chủ Tân (Kim)
Kỷ — hành Thổ
Nhật chủ Nhâm (Thủy)
Canh — hành Kim
Nhật chủ Quý (Thủy)
Tân — hành Kim

Phân biệt Thiên Ấn với Chính Ấn

Thiên Ấn và Chính Ấn cùng thuộc nhóm Ấn — cùng một loại quan hệ với Nhật Chủ, chỉ khác nhau ở chỗ cùng hay khác âm dương.

Thiên Ấn: sinh Nhật Chủ, cùng âm dương — cái nuôi mình nhưng lệch, không đều tay. Còn Chính Ấn: sinh Nhật Chủ, khác âm dương — cái nuôi mình một cách đều đặn và bao dung.

Vì Thiên Ấn cùng âm dương với Nhật Chủ nên quan hệ ấy thẳng và mạnh hơn, ít ràng buộc hơn — đó là chỗ phân biệt cốt yếu giữa hai thần cùng nhóm.

Đọc Thiên Ấn thế nào cho đúng

Một lá số hiếm khi chỉ có một thần, và Thiên Ấn mạnh hay yếu với bạn còn tuỳ nó nhiều hay ít, đứng ở trụ nào trong bốn trụ, cùng khoảng đại vận – lưu niên đang đi. Nhưng yếu tố quyết định nhất là Nhật Chủ của bạn đang vượng hay nhược: cùng một Thiên Ấn, người thân vượng và người thân nhược đọc ra gần như ngược nhau.

Mang tiếng hung thần không có nghĩa là xấu — nếu trong lá số có cái chế hoá đúng cách, nó lại thành thế mạnh và bản lĩnh.

Trong lá số của bạn

Thập Thần Thiên Ấn ứng vào đúng lá số của bạn

Lập một lá số Tứ Trụ thì biết Thập Thần Thiên Ấn đang mạnh hay yếu, có đáng lấy làm điểm tựa không, và ứng ra sao qua từng vận.

  • Thiên Ấn trong lá số của bạn: đang mạnh hay yếu, có được lấy làm dụng thần không
  • Khi Thiên Ấn quá vượng hoặc khuyết hẳn trong lá số của bạn thì hoá ra sao
  • Thiên Ấn qua đại vận, lưu niên và khi tổ hợp với các thần khác trong lá số

Đọc thêm về Bát Tự · Tứ Trụ