Thập Thần · Thực Thương · ta sinh · 食神
Thập Thần Thực Thần
Thực Thần là gì?
Thập Thần (mười thần) là mười tên gọi cho mười kiểu quan hệ sinh – khắc giữa các can trong lá số với Nhật Chủ (chính mình). Đây là tầng người luận Bát Tự đọc đầu tiên: nó cho biết mỗi can quanh ta đóng vai trò gì.
Thực Thần thuộc nhóm Thực Thương (quan hệ “ta sinh” với Nhật Chủ) — cái mình phát ra: tài năng, sáng tạo, lời nói, sản phẩm, con cái (nữ mệnh).
Nhật Chủ sinh ra, cùng âm dương — cái mình phát ra một cách thuận và đều.
Tài năng chảy ra êm, có chỗ hưởng. Là phúc khí: ăn ngon ngủ yên, làm việc mình thích, không phải giành.
Theo cách xếp phổ biến, Thực Thần được coi là cát thần — nhưng đó là tính CỦA THẦN, chưa phải kết luận tốt hay xấu cho một lá số cụ thể.
Hai mặt của Thực Thần
Khi Thực Thần phát huy mặt tốt, người mang nó thường ôn hoà, dễ gần, biết điều, sáng ý, làm việc tinh tế, biết hưởng thụ đúng mức, sống thoải mái và nói năng có duyên, không gây thù.
Cũng chính tính ấy, khi quá đà hoặc lệch, dễ sinh mặt vướng: dễ an phận, thiếu bức bách nên chậm tiến, hay mơ mộng, kén chọn và ngại va chạm nên bỏ lỡ cơ hội cần tranh.
Thực Thần ứng vào việc gì, người nào
- Lĩnh vực thường hợp
- Ẩm thực, nghệ thuật, giáo dục, nghề chăm sóc và nghiên cứu cần tỉ mỉ.
- Vai trò trong lá số
- Hai việc kinh điển: SINH TÀI (tài năng đổi ra tiền) và CHẾ SÁT (hoá áp lực thành việc làm được). Một Thực Thần đứng đúng chỗ có thể gỡ cả lá số.
- Người thân ứng vào — nam mệnh
- Cháu; theo lối cổ còn tính con rể. Con cái nam mệnh xem ở Quan Sát, không xem ở đây.
- Người thân ứng vào — nữ mệnh
- Con gái
Với mỗi Nhật Chủ, Thực Thần là thiên can nào?
- Nhật chủ Giáp (Mộc)
- Bính — hành Hỏa
- Nhật chủ Ất (Mộc)
- Đinh — hành Hỏa
- Nhật chủ Bính (Hỏa)
- Mậu — hành Thổ
- Nhật chủ Đinh (Hỏa)
- Kỷ — hành Thổ
- Nhật chủ Mậu (Thổ)
- Canh — hành Kim
- Nhật chủ Kỷ (Thổ)
- Tân — hành Kim
- Nhật chủ Canh (Kim)
- Nhâm — hành Thủy
- Nhật chủ Tân (Kim)
- Quý — hành Thủy
- Nhật chủ Nhâm (Thủy)
- Giáp — hành Mộc
- Nhật chủ Quý (Thủy)
- Ất — hành Mộc
Phân biệt Thực Thần với Thương Quan
Thực Thần và Thương Quan cùng thuộc nhóm Thực Thương — cùng một loại quan hệ với Nhật Chủ, chỉ khác nhau ở chỗ cùng hay khác âm dương.
Thực Thần: nhật Chủ sinh ra, cùng âm dương — cái mình phát ra một cách thuận và đều. Còn Thương Quan: nhật Chủ sinh ra, khác âm dương — cái mình phát ra mạnh, sắc, không chịu khuôn.
Vì Thực Thần cùng âm dương với Nhật Chủ nên quan hệ ấy thẳng và mạnh hơn, ít ràng buộc hơn — đó là chỗ phân biệt cốt yếu giữa hai thần cùng nhóm.
Đọc Thực Thần thế nào cho đúng
Một lá số hiếm khi chỉ có một thần, và Thực Thần mạnh hay yếu với bạn còn tuỳ nó nhiều hay ít, đứng ở trụ nào trong bốn trụ, cùng khoảng đại vận – lưu niên đang đi. Nhưng yếu tố quyết định nhất là Nhật Chủ của bạn đang vượng hay nhược: cùng một Thực Thần, người thân vượng và người thân nhược đọc ra gần như ngược nhau.
Được coi là cát thần cũng không có nghĩa cứ nhiều là tốt — quá nhiều thì mặt vướng của chính nó trồi lên.
Trong lá số của bạn
Thập Thần Thực Thần ứng vào đúng lá số của bạn
Trang này nói ý nghĩa chung. Muốn biết nó đang MẠNH hay YẾU trong lá số của bạn, có được lấy làm điểm tựa không, và ứng ra sao qua từng vận — thì phải lập một lá số Bát Tự thật.
Khi lập lá số, trong ứng dụng còn:
- Thực Thần trong lá số của bạn: đang MẠNH hay YẾU, có được lấy làm dụng thần không 200 chữ
- Khi Thực Thần quá vượng hoặc khuyết hẳn trong lá số của bạn thì hoá ra sao 170 chữ
- Thực Thần qua đại vận, lưu niên và khi tổ hợp với các thần khác trong lá số 150 chữ
Tổng cộng ~520 chữ luận riêng cho lá số của bạn.
