Tới nội dung chính

Thập Thần · Thực Thương · ta sinh · 傷官

Thập Thần Thương Quan

Thương Quan là gì?

Thập Thần (mười thần) là mười tên gọi cho mười kiểu quan hệ sinh – khắc giữa các can trong lá số với Nhật Chủ (chính mình). Đây là tầng người luận Bát Tự đọc đầu tiên: nó cho biết mỗi can quanh ta đóng vai trò gì.

Thương Quan thuộc nhóm Thực Thương (quan hệ “ta sinh” với Nhật Chủ) — cái mình phát ra: tài năng, sáng tạo, lời nói, sản phẩm, con cái (nữ mệnh).

Nhật Chủ sinh ra, khác âm dương — cái mình phát ra mạnh, sắc, không chịu khuôn.

Tài năng bật ra thành tia. Sáng hơn Thực Thần nhưng chói và có gai: giỏi thì rất giỏi, mà đụng chạm cũng nhiều.

Theo cách xếp phổ biến, Thương Quan được coi là hung thần — nhưng đó là tính CỦA THẦN, chưa phải kết luận tốt hay xấu cho một lá số cụ thể.

Hai mặt của Thương Quan

Khi Thương Quan phát huy mặt tốt, người mang nó thường thông minh sắc sảo, học nhanh hiểu sâu, đa tài, làm được nhiều nghề, dám nói cái người khác không dám và sáng tạo, không đi lối mòn.

Cũng chính tính ấy, khi quá đà hoặc lệch, dễ sinh mặt vướng: kiêu, coi thường người chậm hơn, nói thẳng quá hoá mất lòng, khó ở dưới quyền ai lâu và hay đổi ý, ít khi làm hết một việc.

Thương Quan ứng vào việc gì, người nào

Lĩnh vực thường hợp
Nghệ thuật biểu diễn, viết lách, truyền thông, thiết kế, nghề tự do và khởi nghiệp.
Vai trò trong lá số
SINH TÀI rất mạnh (tài năng đổi tiền nhanh) nhưng KHẮC QUAN — nên gặp Chính Quan thì thành cách "Thương Quan kiến Quan".
Người thân ứng vào — nam mệnh
Bà nội, cháu gái (viễn thân, ít dùng)
Người thân ứng vào — nữ mệnh
Con trai

Với mỗi Nhật Chủ, Thương Quan là thiên can nào?

Nhật chủ Giáp (Mộc)
Đinh — hành Hỏa
Nhật chủ Ất (Mộc)
Bính — hành Hỏa
Nhật chủ Bính (Hỏa)
Kỷ — hành Thổ
Nhật chủ Đinh (Hỏa)
Mậu — hành Thổ
Nhật chủ Mậu (Thổ)
Tân — hành Kim
Nhật chủ Kỷ (Thổ)
Canh — hành Kim
Nhật chủ Canh (Kim)
Quý — hành Thủy
Nhật chủ Tân (Kim)
Nhâm — hành Thủy
Nhật chủ Nhâm (Thủy)
Ất — hành Mộc
Nhật chủ Quý (Thủy)
Giáp — hành Mộc

Phân biệt Thương Quan với Thực Thần

Thương Quan và Thực Thần cùng thuộc nhóm Thực Thương — cùng một loại quan hệ với Nhật Chủ, chỉ khác nhau ở chỗ cùng hay khác âm dương.

Thương Quan: nhật Chủ sinh ra, khác âm dương — cái mình phát ra mạnh, sắc, không chịu khuôn. Còn Thực Thần: nhật Chủ sinh ra, cùng âm dương — cái mình phát ra một cách thuận và đều.

Vì Thương Quan khác âm dương với Nhật Chủ nên quan hệ ấy mềm hơn và có ràng buộc hơn — đó là chỗ phân biệt cốt yếu giữa hai thần cùng nhóm.

Đọc Thương Quan thế nào cho đúng

Một lá số hiếm khi chỉ có một thần, và Thương Quan mạnh hay yếu với bạn còn tuỳ nó nhiều hay ít, đứng ở trụ nào trong bốn trụ, cùng khoảng đại vận – lưu niên đang đi. Nhưng yếu tố quyết định nhất là Nhật Chủ của bạn đang vượng hay nhược: cùng một Thương Quan, người thân vượng và người thân nhược đọc ra gần như ngược nhau.

Mang tiếng hung thần không có nghĩa là xấu — nếu trong lá số có cái chế hoá đúng cách, nó lại thành thế mạnh và bản lĩnh.

Trong lá số của bạn

Thập Thần Thương Quan ứng vào đúng lá số của bạn

Trang này nói ý nghĩa chung. Muốn biết nó đang MẠNH hay YẾU trong lá số của bạn, có được lấy làm điểm tựa không, và ứng ra sao qua từng vận — thì phải lập một lá số Bát Tự thật.

Khi lập lá số, trong ứng dụng còn:

  • Thương Quan trong lá số của bạn: đang MẠNH hay YẾU, có được lấy làm dụng thần không 200 chữ
  • Khi Thương Quan quá vượng hoặc khuyết hẳn trong lá số của bạn thì hoá ra sao 170 chữ
  • Thương Quan qua đại vận, lưu niên và khi tổ hợp với các thần khác trong lá số 150 chữ

Tổng cộng ~520 chữ luận riêng cho lá số của bạn.

Lập lá số Bát Tự của bạn