Thập Thần · Tỷ Kiếp · đồng ta · 比肩
Thập Thần Tỷ Kiên
Tỷ Kiên là gì?
Thập Thần (mười thần) là mười tên gọi cho mười kiểu quan hệ sinh – khắc giữa các can trong lá số với Nhật Chủ (chính mình). Đây là tầng người luận Bát Tự đọc đầu tiên: nó cho biết mỗi can quanh ta đóng vai trò gì.
Tỷ Kiên thuộc nhóm Tỷ Kiếp (quan hệ “đồng ta” với Nhật Chủ) — cái ngang mình: anh em, bạn bè, đối thủ, sức tự thân.
Cùng hành, cùng âm dương với Nhật Chủ — người ngang vai đứng cùng phía.
Sức tự thân và người đồng hàng. Là cái tôi được nhân đôi: vừa thêm chỗ dựa, vừa thêm người chia phần.
Theo cách xếp phổ biến, Tỷ Kiên được coi là trung tính — nhưng đó là tính CỦA THẦN, chưa phải kết luận tốt hay xấu cho một lá số cụ thể.
Hai mặt của Tỷ Kiên
Khi Tỷ Kiên phát huy mặt tốt, người mang nó thường tự lập, không dựa dẫm, kiên trì, chịu được việc dài, trọng bạn bè, dễ có người sát cánh và lạc quan, không để bụng.
Cũng chính tính ấy, khi quá đà hoặc lệch, dễ sinh mặt vướng: cố chấp, khó nghe người khác, hay ôm việc của người và thiếu bền khi phải làm một mình quá lâu.
Tỷ Kiên ứng vào việc gì, người nào
- Lĩnh vực thường hợp
- Hợp tác, cạnh tranh lành mạnh, nghề tự thân và thể thao, việc cần sức bền.
- Người thân ứng vào — nam mệnh
- Anh chị em, bạn bè, người cộng sự
- Người thân ứng vào — nữ mệnh
- Chị em, bạn bè, người cộng sự
Với mỗi Nhật Chủ, Tỷ Kiên là thiên can nào?
- Nhật chủ Giáp (Mộc)
- Giáp — hành Mộc
- Nhật chủ Ất (Mộc)
- Ất — hành Mộc
- Nhật chủ Bính (Hỏa)
- Bính — hành Hỏa
- Nhật chủ Đinh (Hỏa)
- Đinh — hành Hỏa
- Nhật chủ Mậu (Thổ)
- Mậu — hành Thổ
- Nhật chủ Kỷ (Thổ)
- Kỷ — hành Thổ
- Nhật chủ Canh (Kim)
- Canh — hành Kim
- Nhật chủ Tân (Kim)
- Tân — hành Kim
- Nhật chủ Nhâm (Thủy)
- Nhâm — hành Thủy
- Nhật chủ Quý (Thủy)
- Quý — hành Thủy
Phân biệt Tỷ Kiên với Kiếp Tài
Tỷ Kiên và Kiếp Tài cùng thuộc nhóm Tỷ Kiếp — cùng một loại quan hệ với Nhật Chủ, chỉ khác nhau ở chỗ cùng hay khác âm dương.
Tỷ Kiên: cùng hành, cùng âm dương với Nhật Chủ — người ngang vai đứng cùng phía. Còn Kiếp Tài: cùng hành, khác âm dương với Nhật Chủ — người ngang vai nhưng tranh phần.
Vì Tỷ Kiên cùng âm dương với Nhật Chủ nên quan hệ ấy thẳng và mạnh hơn, ít ràng buộc hơn — đó là chỗ phân biệt cốt yếu giữa hai thần cùng nhóm.
Đọc Tỷ Kiên thế nào cho đúng
Một lá số hiếm khi chỉ có một thần, và Tỷ Kiên mạnh hay yếu với bạn còn tuỳ nó nhiều hay ít, đứng ở trụ nào trong bốn trụ, cùng khoảng đại vận – lưu niên đang đi. Nhưng yếu tố quyết định nhất là Nhật Chủ của bạn đang vượng hay nhược: cùng một Tỷ Kiên, người thân vượng và người thân nhược đọc ra gần như ngược nhau.
Ở nhóm trung tính, Tỷ Kiên nghiêng về tốt hay xấu là do phần còn lại của lá số, không tự nó định đoạt.
Trong lá số của bạn
Thập Thần Tỷ Kiên ứng vào đúng lá số của bạn
Trang này nói ý nghĩa chung. Muốn biết nó đang MẠNH hay YẾU trong lá số của bạn, có được lấy làm điểm tựa không, và ứng ra sao qua từng vận — thì phải lập một lá số Bát Tự thật.
Khi lập lá số, trong ứng dụng còn:
- Tỷ Kiên trong lá số của bạn: đang MẠNH hay YẾU, có được lấy làm dụng thần không 200 chữ
- Khi Tỷ Kiên quá vượng hoặc khuyết hẳn trong lá số của bạn thì hoá ra sao 170 chữ
- Tỷ Kiên qua đại vận, lưu niên và khi tổ hợp với các thần khác trong lá số 150 chữ
Tổng cộng ~520 chữ luận riêng cho lá số của bạn.
