Khái niệm
Ất — Nhật Kỳ
乙 (Ất) · 日奇 (Nhật Kỳ)
Là gì
Ất viết chữ Hán là 乙, chữ thứ hai trong mười thiên can. Trong Kỳ Môn Độn Giáp, Ất đứng đầu Tam Kỳ — ba phù hiệu quý nhất của tầng nền tấm bàn — và mang riêng một danh hiệu là Nhật Kỳ (日奇), nghĩa là điều kỳ diệu của mặt trời. Người xưa gắn ba chữ Kỳ với ba nguồn sáng trên trời: mặt trời, mặt trăng và các vì sao; Ất nhận phần sáng lớn nhất nên được xếp đứng trước. Về ngũ hành, Ất thuộc Mộc âm. Cùng một hành Mộc, nhưng Giáp là cây đại thụ thân gỗ cứng, còn Ất là ngọn cỏ, là dây leo, là cành non và bông hoa.
Ý nghĩa cốt lõi
Cốt lõi của Ất là mềm mà sống dai. Cỏ không chọi lại dao, nhưng dao chém xuống thì cỏ rạp rồi lại dựng lên, còn cây to bị chặt một nhát là đổ hẳn. Vì vậy Ất trong một quẻ báo hiệu sinh khí vẫn còn, đường sống vẫn còn, việc chưa chết hẳn. Đây là chữ của sự hồi phục, của thuốc thang, của người chịu ra tay giúp và của lối đi vòng. Ất không cho bạn sức mạnh đè bẹp ai; nó cho bạn sức bền để chờ qua đoạn khó và cái khéo để lách qua chỗ hẹp. Trong ba chữ Kỳ, Bính là lửa lớn soi giữa ban ngày, Đinh là ngọn đèn soi trong đêm, còn Ất là mầm sống nảy lên sau khi mảnh đất đã bị cày nát.
Biểu tượng
Hành Mộc trong Hậu Thiên Bát Quái ứng vào hai quái Chấn và Tốn, mà chất của Ất nghiêng hẳn về Tốn. Kinh văn cổ đặt cho Tốn đức tính Nhập (入), nghĩa là luồn vào, thâm nhập — đúng dáng ngọn cỏ len qua khe đá. Tốn tượng cho gió và cho cây, cho sợi dây mực thẳng của người thợ mộc, cho người thợ, cho màu trắng, cho cái dài và cái cao, cho sự tiến thoái do dự và thiếu quyết đoán, cho mùi hương; trong nhà Tốn là Trưởng Nữ, trên thân người là bắp đùi, trong loài vật là con gà. Bên Chấn, đức tính là Động (動), tượng sấm, tượng con đường lớn, tre xanh non, lau sậy, mạ non mọc ngược đầu lên khỏi mặt đất. Ghép lại thành đúng chân dung chữ Ất: mềm, dài, biết luồn, hay lưỡng lự, nhưng vươn dậy rất nhanh khi gặp mưa.
Biểu hiện thực tế
Ngoài đời, Ất ứng vào cây cối hoa lá, vườn tược, rau thuốc và nghề chữa lành; vào vải vóc, sợi chỉ, mái tóc, những gì mảnh và dài; vào người phụ nữ mềm mỏng khéo nói; vào ngoại giao, thương lượng, nhờ vả và môi giới. Hễ một việc phải luồn qua cửa hẹp bằng lời lẽ chứ không bằng sức, chỗ đó có bóng chữ Ất. Mặt trái của nó nằm ngay trong chính cái mềm: cỏ thì bị giẫm, dây leo thì phải bám vào thân khác mới lên cao được. Nên Ất còn chỉ sự ỷ lại, sự nhu nhược, chuyện dây dưa mãi không dứt, người nói vòng vo không chịu nói thẳng, và cái thế yếu buộc phải nương nhờ kẻ mạnh.
Trong công việc và tình cảm
Trong công việc, Ất hợp với nghề chăm sóc và phục hồi: y dược, đông y, cây cảnh, nông nghiệp, giáo dục, tư vấn, thời trang. Hợp với việc xin, việc nhờ, việc hòa giải, việc nối lại quan hệ đã đứt. Không hợp với việc phải dứt điểm bằng sức: đấu thầu đối đầu, đòi nợ căng, giành giật thị phần. Tiền dưới chữ Ất vào từ từ theo kiểu cây lớn từng đốt, hiếm khi đến thành một cục lớn. Trong tình cảm, đây là chữ dịu dàng và bền: người ta quay lại được với nhau, ngồi nói chuyện lại được, vết thương cũ lành dần. Bù lại, chuyện tình dưới chữ Ất hay kéo dài lằng nhằng, hai bên đều ngại làm đau nhau nên chẳng ai chịu nói ra câu kết.
Lời khuyên
Gặp Ất trong việc đang hỏi, hãy chọn đường mềm và chọn đúng người. Nói trước, xin trước, nhờ trước; đưa cho người ta một lối để gật đầu mà không mất mặt. Đừng ép, đừng ra tối hậu thư, đừng đem cái yếu ra chọi cái cứng. Nếu bạn đang mệt hoặc đang ốm, đây là dấu hiệu nên chữa cho lành trước rồi hãy tính chuyện lớn, vì Ất vốn là chữ của thuốc và của sự hồi sức. Và nhớ cái bẫy của nó: mềm đúng lúc là khôn, mềm mãi là để người khác quyết thay đời mình.
Câu hỏi thường gặp
Ất trong Kỳ Môn Độn Giáp là gì?
Ất là chữ thứ hai của mười thiên can, đứng đầu Tam Kỳ và được gọi là Nhật Kỳ, tức điều kỳ diệu của mặt trời. Đây là một trong ba phù hiệu lành nhất ở tầng nền tấm bàn.
Vì sao Ất được gọi là Nhật Kỳ?
Vì người xưa gắn ba chữ Kỳ với ba nguồn sáng của trời là mặt trời, mặt trăng và các vì sao. Ất đứng đầu nên nhận phần sáng lớn nhất, mang tên ánh mặt trời để tỏ ngôi thứ trong ba chữ.
Ất thuộc hành gì, tượng cho những thứ nào?
Ất thuộc Mộc âm, tượng cho cỏ, dây leo, cành non và hoa lá, khác với Giáp là cây đại thụ thân cứng. Ngoài đời nó ứng vào thuốc thang, vải sợi, tóc, người phụ nữ mềm mỏng và nghề chữa lành.
Gặp chữ Ất trong quẻ thì nên làm việc gì?
Nên đi đường mềm: thương lượng, nhờ cậy, hòa giải, nối lại quan hệ cũ, chữa bệnh dưỡng sức. Tránh những việc phải dứt điểm bằng sức mạnh như đối đầu trực diện, đòi nợ căng hay giành giật quyết liệt.
Ất là chữ lành thì có mặt xấu nào không?
Có. Cái mềm của Ất kéo theo sự ỷ lại và nhu nhược, chuyện dây dưa không dứt, người nói vòng vo tránh né, và cái thế yếu phải nương nhờ kẻ mạnh. Mềm đúng lúc là khôn, mềm mãi là mất quyền quyết.
Ất và Giáp khác nhau ra sao?
Cùng hành Mộc nhưng Giáp là dương, là cây lớn thân gỗ cứng, gãy là gãy hẳn. Ất là âm, là cỏ và dây leo, bị giẫm thì rạp rồi lại dựng lên, nên sức của Ất nằm ở độ dai chứ không ở độ cứng.
Biên soạn: Ban biên soạn 1Vong
Ứng vào việc của bạn
Ất — Nhật Kỳ ứng vào đúng việc bạn hỏi
Dựng lá bàn theo đúng giờ đặt câu hỏi thì biết Ất — Nhật Kỳ rơi vào cung nào, tụ cùng cửa nào sao nào, và ứng vào việc gì.
- Lá bàn dựng theo đúng giờ bạn đặt câu hỏi
- Cung ứng vào việc bạn hỏi và những gì đang tụ ở đó
- Hướng nên đi và thời điểm nên khởi sự
- Điều đang cản và cách gỡ theo đúng thế cục ấy
