Ngày tốt gặp đối tác
69 ngày đẹp để gặp đối tác trong 12 tháng tới. Đều là ngày hoàng đạo, không phạm điều kiêng của việc này.
Ngày có nhãn “Rất hợp” là ngày sách xưa ghi rõ nên làm việc này. Giờ tốt là giờ hoàng đạo chung của ngày.
Tháng 10/2026 2
| Ngày | Âm lịch | Ngày (can chi) | Trực | Giờ tốt |
|---|---|---|---|---|
| 25/10 Chủ Nhật | 16/9 | Nhâm Thân | Khai | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 28/10 Thứ Tư | 19/9 | Ất Hợi | Trừ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
Tháng 11/2026 3
| Ngày | Âm lịch | Ngày (can chi) | Trực | Giờ tốt |
|---|---|---|---|---|
| 11/11 Thứ Tư | 3/10 | Kỷ Sửu | Mãn | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 16/11 Thứ Hai | 8/10 | Giáp Ngọ | Nguy | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 17/11 Thứ Ba Rất hợp | 9/10 | Ất Mùi | Thành | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Tháng 12/2026 7
| Ngày | Âm lịch | Ngày (can chi) | Trực | Giờ tốt |
|---|---|---|---|---|
| 2/12 Thứ Tư | 24/10 | Canh Tuất | Bế | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 13/12 Chủ Nhật Rất hợp | 5/11 | Tân Dậu | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 16/12 Thứ Tư | 8/11 | Giáp Tý | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 17/12 Thứ Năm | 9/11 | Ất Sửu | Trừ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 24/12 Thứ Năm | 16/11 | Nhâm Thân | Thành | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 25/12 Thứ Sáu Rất hợp | 17/11 | Quý Dậu | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 28/12 Thứ Hai | 20/11 | Bính Tý | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
Tháng 1/2027 7
| Ngày | Âm lịch | Ngày (can chi) | Trực | Giờ tốt |
|---|---|---|---|---|
| 5/1 Thứ Ba | 28/11 | Giáp Thân | Thành | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 6/1 Thứ Tư Rất hợp | 29/11 | Ất Dậu | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 11/1 Thứ Hai | 4/12 | Canh Dần | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 12/1 Thứ Ba | 5/12 | Tân Mão | Mãn | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 19/1 Thứ Ba | 12/12 | Mậu Tuất | Thu | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 23/1 Thứ Bảy | 16/12 | Nhâm Dần | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 31/1 Chủ Nhật | 24/12 | Canh Tuất | Thu | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
Tháng 2/2027 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày (can chi) | Trực | Giờ tốt |
|---|---|---|---|---|
| 1/2 Thứ Hai Rất hợp | 25/12 | Tân Hợi | Khai | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 4/2 Thứ Năm | 28/12 | Giáp Dần | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 5/2 Thứ Sáu | 29/12 | Ất Mão | Mãn | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 6/2 Thứ Bảy | 1/1 | Bính Thìn | Mãn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 7/2 Chủ Nhật | 2/1 | Đinh Tỵ | Bình | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 26/2 Thứ Sáu | 21/1 | Bính Tý | Khai | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
Tháng 3/2027 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày (can chi) | Trực | Giờ tốt |
|---|---|---|---|---|
| 3/3 Thứ Tư | 26/1 | Tân Tỵ | Bình | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 16/3 Thứ Ba | 9/2 | Giáp Ngọ | Bình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 22/3 Thứ Hai | 15/2 | Canh Tý | Thu | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 25/3 Thứ Năm Rất hợp | 18/2 | Quý Mão | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 28/3 Chủ Nhật | 21/2 | Bính Ngọ | Bình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 29/3 Thứ Hai | 22/2 | Đinh Mùi | Định | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Tháng 4/2027 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày (can chi) | Trực | Giờ tốt |
|---|---|---|---|---|
| 6/4 Thứ Ba Rất hợp | 30/2 | Ất Mão | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 7/4 Thứ Tư | 1/3 | Bính Thìn | Kiến | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 8/4 Thứ Năm Rất hợp | 2/3 | Đinh Tỵ | Trừ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 17/4 Thứ Bảy | 11/3 | Bính Dần | Khai | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 23/4 Thứ Sáu | 17/3 | Nhâm Thân | Định | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 29/4 Thứ Năm | 23/3 | Mậu Dần | Khai | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
Tháng 5/2027 5
| Ngày | Âm lịch | Ngày (can chi) | Trực | Giờ tốt |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 Thứ Bảy | 25/3 | Canh Thìn | Kiến | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 2/5 Chủ Nhật Rất hợp | 26/3 | Tân Tỵ | Trừ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 15/5 Thứ Bảy | 10/4 | Giáp Ngọ | Trừ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 22/5 Thứ Bảy | 17/4 | Tân Sửu | Thành | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 27/5 Thứ Năm | 22/4 | Bính Ngọ | Trừ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
Tháng 6/2027 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày (can chi) | Trực | Giờ tốt |
|---|---|---|---|---|
| 3/6 Thứ Năm | 29/4 | Quý Sửu | Thành | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 8/6 Thứ Ba | 4/5 | Mậu Ngọ | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 11/6 Thứ Sáu Rất hợp | 7/5 | Tân Dậu | Bình | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 20/6 Chủ Nhật | 16/5 | Canh Ngọ | Kiến | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 23/6 Thứ Tư Rất hợp | 19/5 | Quý Dậu | Bình | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 29/6 Thứ Ba | 25/5 | Kỷ Mão | Thu | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
Tháng 7/2027 7
| Ngày | Âm lịch | Ngày (can chi) | Trực | Giờ tốt |
|---|---|---|---|---|
| 4/7 Chủ Nhật | 1/6 | Giáp Thân | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 11/7 Chủ Nhật | 8/6 | Tân Mão | Thành | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 18/7 Chủ Nhật | 15/6 | Mậu Tuất | Bình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 19/7 Thứ Hai Rất hợp | 16/6 | Kỷ Hợi | Định | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 22/7 Thứ Năm | 19/6 | Nhâm Dần | Nguy | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 23/7 Thứ Sáu | 20/6 | Quý Mão | Thành | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 28/7 Thứ Tư | 25/6 | Mậu Thân | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
Tháng 8/2027 6
| Ngày | Âm lịch | Ngày (can chi) | Trực | Giờ tốt |
|---|---|---|---|---|
| 2/8 Thứ Hai Rất hợp | 1/7 | Quý Sửu | Chấp | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 6/8 Thứ Sáu | 5/7 | Đinh Tỵ | Thu | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 11/8 Thứ Tư | 10/7 | Nhâm Tuất | Mãn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 17/8 Thứ Ba | 16/7 | Mậu Thìn | Thành | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi |
| 18/8 Thứ Tư | 17/7 | Kỷ Tỵ | Thu | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi |
| 26/8 Thứ Năm Rất hợp | 25/7 | Đinh Sửu | Chấp | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
Tháng 9/2027 8
| Ngày | Âm lịch | Ngày (can chi) | Trực | Giờ tốt |
|---|---|---|---|---|
| 1/9 Thứ Tư | 1/8 | Quý Mùi | Khai | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 3/9 Thứ Sáu | 3/8 | Ất Dậu | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 6/9 Thứ Hai | 6/8 | Mậu Tý | Bình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 8/9 Thứ Tư | 8/8 | Canh Dần | Chấp | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
| 12/9 Chủ Nhật | 12/8 | Giáp Ngọ | Thu | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu |
| 13/9 Thứ Hai | 13/8 | Ất Mùi | Khai | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |
| 15/9 Thứ Tư | 15/8 | Đinh Dậu | Kiến | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu |
| 20/9 Thứ Hai | 20/8 | Nhâm Dần | Chấp | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất |
Ngày nào trong số này hợp tuổi bạn?
Ngày gặp đối tác hợp tuổi, tránh ngày khắc tuổi, kèm giờ tốt.
